wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第12課の言葉

Total questions: 55

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
viết, vẽ
a)
ききます
b)
かきます
c)
みます
d)
とります
2.
nghe
a)
あいます
b)
ききます
c)
かきます
d)
とります
3.
việc ngắm hoa (anh đào)
a)
やすみます
b)
ききます
c)
しゅくだい
d)
おはなみ
4.

これは なんですか。

a)

でんわ

b)

でんしゃ

c)

でんぱ

d)

でんげん

5.

Hình bên là phương tiện giao thông gì?

a)

ぶね

b)

ふな

c)

ふれ

d)

ふね

6.

これは なんですか?

(a)  

7.

これは なんですか?

(a)  

8.

これは なんですか?

(a)  

9.

これは何ですか

a)

のみもの

b)

たべもの

c)

かきもの

d)

きりもの

10.

スプーン

a)

cái muỗng

b)

cái nĩa

c)

cái dao

d)

cái kéo

11.

đẹp trai

a)

にぎやか

b)

きれい

c)

ハンサム

d)

しずか

12.

xinh đẹp

a)

さむい

b)

おおきい

c)

げんき

d)

きれい

13.

cuộc sống ở Hà Nội

a)

ハノイ の べんきょう

b)

ハノイ の しごと

c)

ハノイ の せいかつ

d)

ハノイ の たべもの

14.

trời LẠNH

a)

さむい

b)

べんり

c)

あつい

d)

つめたい

15.

a)

おもしろい

b)

やすい

c)

すてき

d)

ふるい

16.

mới

a)

ありえない

b)

あたらしい

c)

あかい

d)

あたたかい

17.

Chọn từ thích hợp mô tả tranh bên.

a)

あたたかい

b)

すずしい

c)

さむい

18.

Chọn từ thích hợp mô tả tranh bên.

a)

秋(あき)

b)

春(はる)

c)

冬(ふゆ)

d)

夏(なつ)

19.

Chọn từ thích hợp mô tả tranh bên.

a)

季節(きせつ)

b)

雪(ゆき)

c)

雨(あめ)

20.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

きのうは...........。

a)

さむいです

b)

さむかったです

c)

さむいでした

d)

さむじゃありません

21.

かんたんな

a)

Đơn giản

b)

khó

c)

Giá sách

d)

Gần

22.

nặng

a)

かるい

b)

かんたんな

c)

おもい

d)

あまい

23.

Cay

a)

あまい

b)

からい

c)

あたたかい

d)

すずしい

24.

はる

a)

b)

xuân

c)

đông

d)

thu

25.

ぶたにく

a)

Thịt chó

b)

Thị gà

c)

Thịt bò

d)

Thịt lợn

26.

Sân bay

(a)  

27.

a)

かわ

b)

やま

c)

d)

いし

28.
a)

はやい

b)

おそい

c)

とおい

d)

ちかい

29.
a)

ちかい

b)

とおい

c)

かんたん

d)

しずか

30.
a)

かんたん

b)

とおい

c)

はやい

d)

おそい

31.
a)

べんり

b)

たかい

c)

おそい

d)

かんたん

32.
a)

おおい

b)

おおき

c)

にぎやか

d)

はやい

33.
a)

あつい

b)

さむい

c)

あたたかい

d)

つめたい

34.
a)

あまい

b)

にがい

c)

からい

d)

おいしい

35.
a)

あまい

b)

からい

c)

おもい

d)

かるい

36.
a)

おもい

b)

あまい

c)

からい

d)

あもい

37.
a)

からい

b)

あまい

c)

おもい

d)

かるい

38.
a)

はる

b)

なつ

c)

あき

d)

ふゆ

39.
a)

はる

b)

なつ

c)

あき

d)

ふゆ

40.
a)

はる

b)

なつ

c)

あき

d)

ふゆ

41.
a)

きせつ

b)

でんき

c)

てんき

d)

ふゆ

42.
a)

てんき

b)

あめ

c)

あさ

d)

かさ

43.
a)

あめ

b)

ゆき

c)

ふゆ

d)

くもり

44.
a)

てんき

b)

あめ

c)

ゆき

d)

くもり

45.
a)

レストラン

b)

ホテル

c)

ホチル

d)

ホテレ

46.
a)

くうこ

b)

こうくう

c)

くうこう

d)

こくう

47.
6. スポーツで(   )がいちばんじょうずです。
a)
1. りょうり
b)
2. うた
c)
3. テニス
d)
4. さっか
48.
8. にほんは(   )がゆうめいです。
a)
1. じてんしゃ
b)
2. おてら
c)
3. さくら
d)
4. だいがく
49.

tìm từ trái nghĩa với : とおい

a)

はやい

b)

ちかい

c)

おそい

d)

おおい

50.

「お」まつり

a)

tiệc

b)

lễ hội

c)

thế giới

d)

khách sạn

51.

tìm từ đồng nghĩa với : かんたん

a)

やすい

b)

むずかしい

c)

やさしい

d)

おおい

52.

いけばな

a)

cây lá đỏ, lá đỏ

b)

nghệ thuật cắm hoa

c)

trà đạo

d)

thư pháp

53.

trái nghĩa với むずかしい

a)

やさしい

b)

しんせつ

c)

いい

d)

すてき

54.
a)

あかい

b)

しろい

c)

くろい

d)

あおい

55.

ひま >< ___

(a)