WorksheetsWeek 6 - Buổi 1
Total questions: 99
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
bamboo (n)
a)
tre, cây tre
b)
chung, cộng
c)
thuộc về dân gian, truyền thống
d)
nhạc cụ
2.
bamboo house (n)
a)
nhà tre
b)
nhà cộng đồng
c)
múa dân gian
d)
truyền thống
3.
stilt house (n)
a)
nhà sàn
b)
cột, cây cột
c)
thuộc về âm nhạc, âm nhạc
d)
trang phục
4.
communal (adj)
a)
chung, cộng
b)
thuộc về dân gian, truyền thống
c)
nhạc cụ
d)
xôi nếp
5.
communal house (n)
a)
nhà cộng đồng
b)
múa dân gian
c)
truyền thống
d)
xôi ngũ sắc
6.
post (n)
a)
cột, cây cột
b)
thuộc về âm nhạc, âm nhạc
c)
trang phục
d)
sáo
7.
folk (adj)
a)
thuộc về dân gian, truyền thống
b)
nhạc cụ
c)
xôi nếp
d)
sáo ống tre
8.
folk dance (n)
a)
múa dân gian
b)
truyền thống
c)
xôi ngũ sắc
d)
cồng
9.
musical (adj)
a)
thuộc về âm nhạc, âm nhạc
b)
trang phục
c)
sáo
d)
đặc điểm, nét, dáng vẻ
10.
instrument (n)
a)
nhạc cụ
b)
xôi nếp
c)
sáo ống tre
d)
bỏ qua, coi nhẹ, dối diện
11.
traditional (adj)
a)
truyền thống
b)
xôi ngũ sắc
c)
cồng
d)
ruộng bậc thang
12.
costume (n)
a)
trang phục
b)
sáo
c)
đặc điểm, nét, dáng vẻ
d)
gia súc
13.
sticky-rice (n)
a)
xôi nếp
b)
sáo ống tre
c)
bỏ qua, coi nhẹ, dối diện
d)
chăn nuôi
14.
five-colour sticky rice (n)
a)
xôi ngũ sắc
b)
cồng
c)
ruộng bậc thang
d)
đất trồng
15.
flute (n)
a)
sáo
b)
đặc điểm, nét, dáng vẻ
c)
gia súc
d)
làm phong phú, làm giàu thêm
16.
bamboo flute (n)
a)
sáo ống tre
b)
bỏ qua, coi nhẹ, dối diện
c)
chăn nuôi
d)
cầu thang bộ
17.
gong (n)
a)
cồng
b)
ruộng bậc thang
c)
đất trồng
d)
dệt
18.
feature (n)
a)
đặc điểm, nét, dáng vẻ
b)
gia súc
c)
làm phong phú, làm giàu thêm
d)
làm bằng gỗ
19.
overlook (v)
a)
bỏ qua, coi nhẹ, dối diện
b)
chăn nuôi
c)
cầu thang bộ
d)
tượng gỗ
20.
terraced field (n)
a)
ruộng bậc thang
b)
đất trồng
c)
dệt
d)
yên bình
21.
livestock (n)
a)
gia súc
b)
làm phong phú, làm giàu thêm
c)
làm bằng gỗ
d)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
22.
raise (v)
a)
chăn nuôi
b)
cầu thang bộ
c)
tượng gỗ
d)
độc nhất, chỉ có một
23.
soil (n)
a)
đất trồng
b)
dệt
c)
yên bình
d)
vùng cao nguyên
24.
enrich (v)
a)
làm phong phú, làm giàu thêm
b)
làm bằng gỗ
c)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
d)
đồng bằng, châu thổ
25.
staircase (n)
a)
cầu thang bộ
b)
tượng gỗ
c)
độc nhất, chỉ có một
d)
gần, gần gũi
26.
weave (v)
a)
dệt
b)
yên bình
c)
vùng cao nguyên
d)
tự nhiên
27.
wooden (adj)
a)
làm bằng gỗ
b)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
c)
đồng bằng, châu thổ
d)
thiên nhiên
28.
wooden statue (n)
a)
tượng gỗ
b)
độc nhất, chỉ có một
c)
gần, gần gũi
d)
văn hóa
29.
peaceful (adj)
a)
yên bình
b)
vùng cao nguyên
c)
tự nhiên
d)
tạp chí, sách mỏng
30.
awesome (adj)
a)
đáng kinh ngạc, tuyệt vời
b)
đồng bằng, châu thổ
c)
thiên nhiên
d)
tập sách về du lịch
31.
unique (adj)
a)
độc nhất, chỉ có một
b)
gần, gần gũi
c)
văn hóa
d)
khuấy trộn, đánh bại
32.
highland (n)
a)
vùng cao nguyên
b)
tự nhiên
c)
tạp chí, sách mỏng
d)
thịt bò
33.
delta (n)
a)
đồng bằng, châu thổ
b)
thiên nhiên
c)
tập sách về du lịch
d)
đắng
34.
close (adj)
a)
gần, gần gũi
b)
văn hóa
c)
khuấy trộn, đánh bại
d)
nước xốt
35.
natural (adj)
a)
tự nhiên
b)
tạp chí, sách mỏng
c)
thịt bò
d)
ngon, thơm ngon
36.
nature (n)
a)
thiên nhiên
b)
tập sách về du lịch
c)
đắng
d)
con lươn
37.
culture (n)
a)
văn hóa
b)
khuấy trộn, đánh bại
c)
nước xốt
d)
bột
38.
brochure (n)
a)
tạp chí, sách mỏng
b)
thịt bò
c)
ngon, thơm ngon
d)
gấp, gập
39.
travel brochure (n)
a)
tập sách về du lịch
b)
đắng
c)
con lươn
d)
thơm, thượng phẩm
40.
beat (v)
a)
khuấy trộn, đánh bại
b)
nước xốt
c)
bột
d)
chè xanh
41.
beef (n)
a)
thịt bò
b)
ngon, thơm ngon
c)
gấp, gập
d)
giăm bông
42.
bitter (adj)
a)
đắng
b)
con lươn
c)
thơm, thượng phẩm
d)
mì, mì sợi
43.
broth (n)
a)
nước xốt
b)
bột
c)
chè xanh
d)
trứng rán
44.
delicious (adj)
a)
ngon, thơm ngon
b)
gấp, gập
c)
giăm bông
d)
bánh kếp
45.
eel (n)
a)
con lươn
b)
thơm, thượng phẩm
c)
mì, mì sợi
d)
hạt tiêu
46.
flour (n)
a)
bột
b)
chè xanh
c)
trứng rán
d)
thịt lợn
47.
fold (v)
a)
gấp, gập
b)
giăm bông
c)
bánh kếp
d)
rót, đổ
48.
fragrant (adj)
a)
thơm, thượng phẩm
b)
mì, mì sợi
c)
hạt tiêu
d)
công thức làm món ăn
49.
green tea (n)
a)
chè xanh
b)
trứng rán
c)
thịt lợn
d)
muối
50.
ham (n)
a)
giăm bông
b)
bánh kếp
c)
rót, đổ
d)
mặn, có nhiều muối
51.
noodles (n)
a)
mì, mì sợi
b)
hạt tiêu
c)
công thức làm món ăn
d)
bánh xăng-đuých
52.
omelette (n)
a)
trứng rán
b)
thịt lợn
c)
muối
d)
nước xốt
53.
pancake (n)
a)
bánh kếp
b)
rót, đổ
c)
mặn, có nhiều muối
d)
xúc xích
54.
pepper (n)
a)
hạt tiêu
b)
công thức làm món ăn
c)
bánh xăng-đuých
d)
múc/xới, gắp ra để ăn
55.
pork (n)
a)
thịt lợn
b)
muối
c)
nước xốt
d)
con tôm
56.
pour (v)
a)
rót, đổ
b)
mặn, có nhiều muối
c)
xúc xích
d)
miếng mỏng, lát mỏng
57.
recipe (n)
a)
công thức làm món ăn
b)
bánh xăng-đuých
c)
múc/xới, gắp ra để ăn
d)
súp, canh, cháo
58.
salt (n)
a)
muối
b)
nước xốt
c)
con tôm
d)
chua
59.
salty (adj)
a)
mặn, có nhiều muối
b)
xúc xích
c)
miếng mỏng, lát mỏng
d)
cay, nồng
60.
sandwich (n)
a)
bánh xăng-đuých
b)
múc/xới, gắp ra để ăn
c)
súp, canh, cháo
d)
nem rán
61.
sauce (n)
a)
nước xốt
b)
con tôm
c)
chua
d)
ngọt
62.
sausage (n)
a)
xúc xích
b)
miếng mỏng, lát mỏng
c)
cay, nồng
d)
chè
63.
serve (v)
a)
múc/xới, gắp ra để ăn
b)
súp, canh, cháo
c)
nem rán
d)
đầy hương vị, ngon
64.
shrimp (n)
a)
con tôm
b)
chua
c)
ngọt
d)
đậu phụ
65.
slice (n)
a)
miếng mỏng, lát mỏng
b)
cay, nồng
c)
chè
d)
cá ngừ
66.
soup (n)
a)
súp, canh, cháo
b)
nem rán
c)
đầy hương vị, ngon
d)
củ nghệ
67.
sour (adj)
a)
chua
b)
ngọt
c)
đậu phụ
d)
hâm nóng
68.
spicy (adj)
a)
cay, nồng
b)
chè
c)
cá ngừ
d)
đồ ăn, thức ăn
69.
spring rolls (n)
a)
nem rán
b)
đầy hương vị, ngon
c)
củ nghệ
d)
đồ uống, thức uống
70.
sweet (adj)
a)
ngọt
b)
đậu phụ
c)
hâm nóng
d)
gạo, cơm
71.
sweet soup (n)
a)
chè
b)
cá ngừ
c)
đồ ăn, thức ăn
d)
phở bò
72.
tasty (adj)
a)
đầy hương vị, ngon
b)
củ nghệ
c)
đồ uống, thức uống
d)
tôm
73.
tofu (n)
a)
đậu phụ
b)
hâm nóng
c)
gạo, cơm
d)
cá
74.
tuna (n)
a)
cá ngừ
b)
đồ ăn, thức ăn
c)
phở bò
d)
nước mắm
75.
turmeric (n)
a)
củ nghệ
b)
đồ uống, thức uống
c)
tôm
d)
thịt gà
76.
warm (v)
a)
hâm nóng
b)
gạo, cơm
c)
cá
d)
gà nướng
77.
food (n)
a)
đồ ăn, thức ăn
b)
phở bò
c)
nước mắm
d)
chiên, xào
78.
drink (n)
a)
đồ uống, thức uống
b)
tôm
c)
thịt gà
d)
rau xào
79.
rice (n)
a)
gạo, cơm
b)
cá
c)
gà nướng
d)
đậu hũ chiên
80.
beef noodle soup (n.phr)
a)
phở bò
b)
nước mắm
c)
chiên, xào
d)
canh, súp, cháo
81.
shrimp (n)
a)
tôm
b)
thịt gà
c)
rau xào
d)
lươn
82.
fish (n)
a)
cá
b)
gà nướng
c)
đậu hũ chiên
d)
cháo lươn
83.
fish sauce (n.phr)
a)
nước mắm
b)
chiên, xào
c)
canh, súp, cháo
d)
chả giò, nem rán
84.
chicken (n)
a)
thịt gà
b)
rau xào
c)
lươn
d)
trứng chiên
85.
roast chicken (n)
a)
gà nướng
b)
đậu hũ chiên
c)
cháo lươn
d)
bánh kẹp
86.
fry (v)
a)
chiên, xào
b)
canh, súp, cháo
c)
chả giò, nem rán
d)
bánh mì nướng
87.
fried vegetables (n.phr)
a)
rau xào
b)
lươn
c)
trứng chiên
d)
bơ
88.
fried tofu (n.phr)
a)
đậu hũ chiên
b)
cháo lươn
c)
bánh kẹp
d)
sữa
89.
soup (n)
a)
canh, súp, cháo
b)
chả giò, nem rán
c)
bánh mì nướng
d)
đường
90.
eel (n)
a)
lươn
b)
trứng chiên
c)
bơ
d)
muối
91.
eel soup (n.phr)
a)
cháo lươn
b)
bánh kẹp
c)
sữa
d)
tre, cây tre
92.
spring roll (n.phr)
a)
chả giò, nem rán
b)
bánh mì nướng
c)
đường
d)
nhà tre
93.
omelette (n)
a)
trứng chiên
b)
bơ
c)
muối
d)
nhà sàn
94.
pancake (n)
a)
bánh kẹp
b)
sữa
c)
tre, cây tre
d)
chung, cộng
95.
toast (n)
a)
bánh mì nướng
b)
đường
c)
nhà tre
d)
nhà cộng đồng
96.
butter (n)
a)
bơ
b)
muối
c)
nhà sàn
d)
cột, cây cột
97.
milk (n)
a)
sữa
b)
tre, cây tre
c)
chung, cộng
d)
thuộc về dân gian, truyền thống
98.
sugar (n)
a)
đường
b)
nhà tre
c)
nhà cộng đồng
d)
múa dân gian
99.
salt (n)
a)
muối
b)
nhà sàn
c)
cột, cây cột
d)
thuộc về âm nhạc, âm nhạc
100 %
