wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngữ Pháp

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

으로 말미암아

a)

Vì nền

b)

Nói là

c)

Phải là

d)

Chỉ

2.

기마 련이다

a)

Đương nhiên

b)

Coi như

c)

Tùy vào

d)

Cũng

3.

이나마

a)

Ngay cả

b)

Rất

c)

Hoặc

d)

Vì nên

4.

으려야

a)

Dù muốn thì cũng

b)

Định thì phải

c)

Phải làm

d)

Chỉ

5.

은 체하다

a)

Thường

b)

Trả vờ

c)

Muốn

d)

Chỉ

6.

기 나름이다

a)

Phụ thuộc vào

b)

Khác nhau

c)

Do

d)

Phỏng đoán

7.

으려던 참이다

a)

Định

b)

Muốn

c)

Tùy thuộc

d)

Coi như

8.

게끔

a)

Để

b)

Càng - càng

c)

Mong

d)

Thường xuyên

9.

마련이다

a)

Đương nhiên là

b)

Coi như là

c)

Giống như là

d)

Phải

10.

다고 치고

a)

Giả xử

b)

Coi như

c)

Nói rằng là

d)

Cũng

11.

마찬기지이다

a)

Giống như

b)

Coi như

c)

Tùy vào

d)

12.

는 셈이다

a)

Coi như

b)

Đương nhiên

c)

Dù là

d)

Cũng

13.

다시피하다

a)

Coi như

b)

Dù là

c)

Làm như không

d)

Cũng

14.

기 무섭게

a)

Ngay khi

b)

Để

c)

Càng

d)

Vì nên

15.

고보니

a)

Làm thì thấy

b)

Tùy vào

c)

Vì nên

d)

Thử làm

16.

는 법이다

a)

Đương nhiên

b)

c)

Chỉ

d)

Tùy

17.

다가는

a)

Nếu cứ tiếp tục thì..

b)

Vì nên

c)

Đột nhiên có V sen vào

d)

Thêm nữa

18.

는 한

a)

Miễn là

b)

c)

d)

Tùy vào

19.

만하다

a)

So sánh bằng

b)

Xứng đáng

c)

Vì nên

d)

Rõ ràng

20.

아/어 서는

a)

Nguyên nhân kq

b)

Làm gì rồi làm gì

c)

Dù là

d)

Cũng

21.

기 일쑤이다

a)

Thường làm gì

b)

Cũng

c)

Chỉ

d)

Ngay sau khi

22.

고말다

a)

Hoàn thành

b)

Cứ

c)

Tiếp tục

d)

Thường

23.

건만

a)

Mặc dù

b)

Nhưng

c)

Thêm nữa

d)

Cũng

24.

을 까하다

a)

Định

b)

Phỏng đoán

c)

Lo lắng

d)

Vì nên

25.

에 달려 있다

a)

Phụ thuộc vào

b)

Khác nhau

c)

Tiếp tục

d)

Cung

26.

았 야 했는데

a)

Tiếc

b)

Nhưng

c)

Đã

d)

Vì nên

27.

느니

a)

Thà rằng

b)

Vì nên

c)

Nhận ra

d)

Cũng

28.

든지

a)

Bất cứ

b)

Tùy

c)

Nhưng

d)

Nếu

29.

눈다기보다

a)

Không phải cái này mà cái này

b)

Vì nên

c)

Làm thì thấy là

d)

Rõ ràng

30.

은 커녕

a)

Huống chi

b)

Vì nên

c)

Thường

d)

Rất

31.

치고

a)

So với

b)

Vì nên

c)

Làm gì

d)

32.

마저

a)

Ngay cả

b)

Cuối cùng

c)

Rốt cuộc

d)

Rất

33.

던데

a)

Thà rằng

b)

Hồi tưởng

c)

Vì nên

d)

Phỏng đoán

34.

이야말로

a)

Ngay cả

b)

Phải

c)

Hoàn thành

d)

Vì nên

35.

으로서

a)

Với tư cách là

b)

Vì nên

c)

Do

d)

Sau khi

36.

조차

a)

Ngay cả

b)

Vì nên

c)

Để

d)

Cũng

37.

다니

a)

Không thể tin được

b)

Vì nên

c)

Cũng

d)

Sau khi

38.

기는요

a)

Khiêm tốn

b)

Cũng

c)

Theo

d)

Thường

39.

으리라

a)

Phỏng đoán

b)

Vì nên

c)

Cũng

d)

Sau khi

40.

지 그래

a)

Khuyên

b)

Vì nên

c)

So sánh

d)

Cũng

Similar Resources on Wayground