wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Liên Từ + từ cảm xúc

Total questions: 21

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

억지로

a)

Miễn cưỡng

b)

Vì thế

c)

Dù sao

d)

Phải

2.

뿌듯

a)

Tự hào

b)

Tiếc

c)

Chỉ là

d)

Ghen tị

3.

막상

a)

Hóa ra

b)

c)

Rồi thì

d)

Dần dần

4.

때때로

a)

Thì thoảng

b)

Vô sự

c)

Không bao giờ

d)

Riêng

5.

그다지

a)

Đến mức

b)

c)

Rồi thì

d)

Hơn nữa

6.

퉁명

a)

Cọc cằn

b)

Vui mừng

c)

Tự hào

d)

Oán giận

7.

도리어

a)

Trái lại

b)

Thà rằng

c)

Tuyệt đối

d)

Suýt nữa

8.

여전히

a)

Vẫn

b)

Rốt cuộc

c)

Trái lại

d)

Tuy nhiên

9.

비로소

a)

Cho đến khi

b)

Thông thường

c)

Liên tục

d)

Thực ra

10.

어느새

a)

Lúc nào đó

b)

Đã

c)

Cố tình

d)

Thậm chí

11.

마침

a)

Đúng lúc

b)

Cuối cùng

c)

Rồi

d)

Quá

12.

도대체

a)

Rốt cuộc

b)

Rồi thì

c)

d)

Thà rằng

13.

안도하다

a)

Bình an

b)

Thoải mái

c)

Choáng váng

d)

Bình lặng

14.

초조하다

a)

Hồi hộp

b)

Phẫn nộ

c)

Khó chịu

d)

Khó sử

15.

거북하다

a)

Khó chịu

b)

Hồi hộp

c)

Bình an

d)

Bình lặng

16.

고요하다

a)

Bình lặng

b)

Súc động

c)

Khó sử

d)

Thờ ơ

17.

염려

a)

Lo lắng

b)

Khó khăn

c)

Ghen tị

d)

Tự hào

18.

부럽다

a)

Ghen tị

b)

Bẩn

c)

Giỏi

d)

Sợ

19.

두렵다

a)

Ghen tị

b)

Sợ hãi

c)

Buồn

d)

Tiếc

20.

원망

a)

Oán giận

b)

Mong muốn

c)

Tiếc

d)

Vui mừng

21.

꽤씸하다

a)

Phẫn nộ

b)

Nan giải

c)

Bình tĩnh

d)

Xấu hổi