wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 15

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'chơi'?

a)

あそびます

b)

およぎます

c)

つかれます

d)

けっこんします

2.

Từ nào có nghĩa là 'bơi'?

a)

およぎます

b)

むかえます

c)

さんぽします

d)

しょくじします

3.

Từ nào có nghĩa là 'đón'?

(a)  

4.

Từ nào có nghĩa là 'mệt'?

(a)  

5.

Từ nào có nghĩa là 'kết hôn'?

(a)  

6.

Từ nào có nghĩa là 'mua hàng'?

a)

しゅうまつ

b)

びじゅつ

c)

かいものします

d)

つり

7.

Từ nào có nghĩa là 'ăn cơm'?

(a)  

8.

Từ nào có nghĩa là 'đi dạo '?

(a)  

9.

Từ nào có nghĩa là 'vất vả, khó khăn'?

a)

ひろい

b)

せまい

c)

ほしい

d)

たいへん

10.

Từ nào có nghĩa là 'muốn có'?

a)

かわ

b)

たいへん

c)

びじゅつ

d)

ほしい

11.

Từ nào có nghĩa là 'rộng'?

a)

つり

b)

ひろい

c)

せまい

d)

かわ

12.

Từ nào có nghĩa là 'chật, hẹp'?

a)

およぎます

b)

せまい

c)

あそびます

d)

ひろい

13.

Từ nào có nghĩa là 'sông'?

a)

つり

b)

しゅうまつ

c)

プール

d)

かわ

14.

Từ nào có nghĩa là 'mỹ thuật'?

a)

あそびます

b)

スキー

c)

つり

d)

びじゅつ

15.

Từ nào có nghĩa là 'cuối tuần'?

a)

しゅうまつ

b)

おしょうがつ

c)

ほしい

d)

たいへん