wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về CSS

Total questions: 166

Worksheet time: 1hrs 28mins

Name
Class
Date
1.

Thuộc tính nào được sử dụng để thay đổi màu của văn bản trong CSS?

a)

color

b)

text-color

c)

font-color

d)

background-color

2.

Thuộc tính nào trong CSS được sử dụng để thay đổi màu nền của phần tử?

a)

background-color

b)

color

c)

background-image

d)

text-background

3.

Cú pháp nào là đúng để thay đổi màu chữ thành xanh dương?

a)

color: blue;

b)

text-color: blue;

c)

font-color: blue;

d)

background-color: blue;

4.

Cú pháp nào là đúng để đặt màu nền của phần tử là màu đỏ?

a)

background-color: red;

b)

color: red;

c)

text-background: red;

d)

background-color: blue;

5.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để đặt màu nền cho toàn bộ trang web?

a)

background-color

b)

color

c)

text-background

d)

page-background

6.

Thuộc tính nào trong CSS dùng để đặt màu sắc cho đường viền của phần tử?

a)

border-color

b)

color

c)

background-color

d)

text-color

7.

Cú pháp nào là đúng để thiết lập màu viền xanh cho phần tử?

a)

border-color: blue;

b)

border-style: blue;

c)

color: blue;

d)

background-color: blue;

8.

Cú pháp nào là đúng để thiết lập màu chữ là màu cam?

a)

color: orange;

b)

background-color: orange;

c)

text-color: orange;

d)

font-color: orange;

9.

Cú pháp nào là đúng để thay đổi màu nền thành màu HSL?

a)

background-color: hsl(120, 100%, 50%);

b)

color: hsl(120, 100%, 50%);

c)

text-background: hsl(120, 100%, 50%);

d)

font-background: hsl(120, 100%, 50%);

10.

Pseudo-class được sử dụng để:

a)

định nghĩa kiểu chữ đặc biệt.

b)

tạo các lớp giả định của phần tử HTML.

c)

thay đổi màu nền của trang web.

d)

tạo hiệu ứng động cho các hình ảnh.

11.

Cú pháp đúng để áp dụng pseudo-element trong CSS, đó là:

a)

::pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

b)

pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

c)

:pseudo-element {thuộc tính : giá trị ;}.

d)

::pseudo-class {thuộc tính : giá trị ;}.

12.

Pseudo-class :hover được sử dụng để:

a)

thay đổi nội dung của phần tử khi nhấn vào.

b)

thay đổi kiểu chữ khi chuột di chuyển qua.

c)

ẩn phần tử khi trang được tải.

d)

tạo hiệu ứng động khi trang cuộn.

13.

Trọng số của một mẫu định dạng CSS được xác định dựa trên:

a)

vị trí của tệp CSS trong trang.

b)

số lượng các kiểu chữ khác nhau.

c)

số lượng ID, class và thẻ HTML.

d)

số lượng các màu sắc được sử dụng.

14.

Trong CSS, bộ chọn pseudo-element được viết sau dấu gì?

a)

Dấu ":"

b)

Dấu "#".

c)

Dấu ".".

d)

Dấu "::".

15.

Trong CSS, quy định phần tử giả viết sau dấu gì?

a)

Dấu ":".

b)

Dấu "::".

c)

Dấu ":".

d)

Dấu "#".

16.

Nếu một phần tử HTML có cả ID và class, mẫu định dạng nào sẽ được ưu tiên?

a)

Mẫu định dạng với ID.

b)

Mẫu định dạng với class.

c)

Mẫu định dạng được viết sau cùng.

d)

Mẫu định dạng với thuộc tính màu sắc.

17.

Khi định dạng bằng CSS, thuộc tính nào giúp làm sắc nét hình ảnh?

a)

image-standard.

b)

image-quality.

c)

image-rendering.

d)

filter.

18.

Công việc nào không thuộc phạm vi của bảo trì phần cứng?

a)

Thay thế quạt tản nhiệt.

b)

Sửa chữa màn hình LCD.

c)

Cài đặt phần mềm mới.

d)

Làm sạch bụi bẩn trong thùng máy.

19.

Công cụ nào là cơ bản nhất để kiểm tra tình trạng ổ cứng?

a)

Phần mềm diệt virus

b)

Phần mềm chống phân mảnh ổ cứng

c)

Công cụ kiểm tra sức khỏe ổ cứng (HDD/SSD)

d)

Trình duyệt web

20.

Ở nước ta, hệ điều hành nào là phổ biến nhất cho máy tính cá nhân?

a)

Windows

b)

Linux

c)

macOS

d)

Chrome OS

21.

Công việc nào thuộc về bảo trì định kỳ máy tính?

a)

Cài đặt hệ điều hành androi.

b)

Thay thế pin CMOS.

c)

Bán máy tính.

d)

Thu mua máy tính.

22.

Để khôi phục dữ liệu từ ổ cứng bị lỗi, bạn nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Phần mềm chống phân mảnh.

b)

Phần mềm diệt virus.

c)

Phần mềm phục hồi dữ liệu.

d)

Phần mềm chống phần mềm độc hại.

23.

Khi thay thế một linh kiện phần cứng, bạn cần phải:

a)

Linh kiện mới phải tương thích.

b)

Chọn linh kiện theo màu sắc.

c)

Thay thế toàn bộ hệ điều hành.

d)

Xóa tất cả dữ liệu trên ổ cứng.

24.

Một trong các dấu hiệu nào sau đây cho thấy máy tính cần bảo trì?

a)

Máy tính khởi động chậm.

b)

Phần mềm hoạt động bình thường.

c)

Đường truyền Internet ổn định.

d)

Không có cảnh báo lỗi.

25.

Phần mềm nào được sử dụng để dọn dẹp các tập tin rác và tối ưu hóa hệ thống?

a)

Disk Cleanup

b)

Disk Defragmenter

c)

System Diagnostics

d)

Web Browser

26.

Điều nào là một phần của dịch vụ bảo trì phần mềm máy tính?

a)

Cài đặt các bản cập nhật phần mềm.

b)

Thay thế ổ cứng.

c)

Làm sạch bụi bẩn.

d)

Thay thế quạt tản nhiệt.

27.

Những thiết bị sau đây đâu là ví dụ của thiết bị số ngoại vi?

a)

Bàn phím.

b)

CPU.

c)

RAM.

d)

Hệ điều hành.

28.

Cổng kết nối nào sau đây thường dùng để kết nối chuột và bàn phím hiện nay?

a)

HDMI.

b)

USB.

c)

VGA.

d)

PS/2.

29.

Những thiết bị sau đây đâu là thiết bị đầu ra?

a)

Máy in.

b)

Chuột.

c)

Máy quét.

d)

Webcam.

30.

Để kết nối máy tính với mạng internet, ta cần thiết bị nào sau đây?

a)

Webcam.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Máy in.

31.

Những thiết bị sau đây đâu là kết nối không dây?

a)

VGA.

b)

HDMI.

c)

Bluetooth.

d)

USB.

32.

Cáp mạng Ethernet có chuẩn phổ biến nào sau đây?

a)

RJ-45.

b)

USB-C.

c)

HDMI.

d)

PS/2.

33.

Để sử dụng máy in qua mạng, ta cần thiết lập nào sau đây?

a)

Kết nối Bluetooth.

b)

Kết nối Wi-Fi hoặc LAN.

c)

Kết nối qua cổng HDMI.

d)

Kết nối qua cổng VGA.

34.

Những thiết bị sau đây Webcam là thiết bị có nhiệm vụ gì?

a)

Nhập dữ liệu hình ảnh.

b)

Xuất dữ liệu âm thanh.

c)

Xuất dữ liệu hình ảnh.

d)

Nhập dữ liệu âm thanh.

35.

Khi kết nối loa Bluetooth với máy tính, cần thao tác gì sau đây đầu tiên?

a)

Cắm dây vào cổng HDMI.

b)

Bật Bluetooth trên máy tính.

c)

Cắm dây vào cổng USB máy tính.

d)

Mở phần mềm âm thanh.

36.

Những thiết bị sau đây thiết bị số là gì?

a)

Thiết bị dùng điện nối vào mạng với máy tính qua số hiệu.

b)

Thiết bị có thể kết nối vào mạng với máy tính qua số hiệu.

c)

Thiết bị có thể giao tiếp với máy tính thông qua tín hiệu số.

d)

Thiết bị lưu trữ dữ liệu với máy tính thông qua tín hiệu số.

37.

Thiết bị nào sau đây thường kết nối với máy tính qua cổng USB?

a)

Chuột.

b)

Màn hình.

c)

Router.

d)

Switch.

38.

Cổng nào sau đây thường dùng để kết nối màn hình với máy tính?

a)

USB hoặc WIWI.

b)

VGA hoặc HDMI.

c)

RJ-45 hoặc GATB.

d)

PS/2 hoặc ROUET.

39.

Bộ phát Wi-Fi trong nhà thường gọi là gì sau đây?

a)

Switch.

b)

Modem.

c)

Router.

d)

Server.

40.

Kết nối Bluetooth phù hợp cho trường hợp nào sau đây?

a)

Máy in mạng có dây.

b)

Máy in USB có dây.

c)

Tai nghe không dây.

d)

Ổ cứng HDD không dây.

41.

Mục đích chính của kết nối thiết bị số là gì sau đây?

a)

Làm đẹp hệ thống máy thông qua các thiết bị.

b)

Giao tiếp và trao đổi dữ liệu giữa các thiết bị.

c)

Tăng tuổi thọ máy tính thông qua các thiết bị.

d)

Tiết kiệm pin máy tính thông qua các thiết bị.

42.

Các thao tác sau đây đâu là thao tác cần làm để máy tính nhận thiết bị USB mới cắm?

a)

Khởi động lại máy tính.

b)

Cài đặt driver nếu cần.

c)

Cắm vào nguồn máy tính.

d)

Tắt nguồn trước khi cắm.

43.

Các thao tác sau đây đâu là bước cuối trong quá trình kết nối thiết bị số?

a)

Kiểm tra thiết bị có hoạt động không.

b)

Tắt thiết bị đang hoạt động máy tính.

c)

Cắm dây nguồn vào máy tính đang chạy.

d)

Đọc hướng dẫn sử dụng của máy tính.

44.

Kết nối nào sau đây truyền được hình ảnh chất lượng cao nhất?

a)

VGA.

b)

HDMI.

c)

PS/2.

d)

USB 2.0.

45.

Thiết bị lưu trữ nào sau đây thường dùng chuẩn giao tiếp SATA khi kết nối với máy tính để bàn?

a)

Ổ cứng SSD chuẩn M.2.

b)

Ổ cứng di động cắm qua USB.

c)

Ổ cứng HDD 3.5 inch.

d)

Thẻ nhớ SD.

46.

Trong quá trình kết nối điện thoại với máy tính qua Bluetooth, thiết bị KHÔNG thể thực hiện được thao tác nào sau đây?

a)

Truyền tệp tin giữa hai thiết bị.

b)

Chia sẻ kết nối Internet từ điện thoại sang máy tính.

c)

Sử dụng điện thoại làm webcam không dây.

d)

Nghe nhạc từ điện thoại qua loa Bluetooth kết nối với máy tính.

47.

Ở một trường THPT trong tiết thực hành. An muốn kết nối máy tính của mình với tivi để trình chiếu một bài thuyết trình. An đang tìm hiểu về các loại cáp kết nối phù hợp nhưng chưa biết cách nào hợp lý. Một bạn cùng lớp góp ý với An như sau:

a)

Cáp VGA và cáp HDMI đều có thể dùng để kết nối máy tính với tivi.

b)

Cáp VGA thường có màu xanh dương, còn cáp HDMI có màu đen.

c)

Cáp HDMI hỗ trợ độ phân giải cao hơn so với cáp VGA.

d)

Nếu tivi của An chỉ có cổng HDMI, An cần sử dụng cáp chuyển đổi từ VGA sang HDMI để kết nối.

48.

Mẹ của Lan muốn điều khiển các thiết bị trong nhà thông minh bằng điện thoại. Cô đang tìm hiểu về cách kết nối các thiết bị này với Internet. Lan và bạn đi học về thấy mẹ đang tìm hiểu nên đã đưa ra ý kiến như sau:

a)

Nhà thông minh là ngôi nhà được trang bị các thiết bị điện tử thông minh.

b)

Các thiết bị trong nhà thông minh có thể được điều khiển từ xa qua Internet.

c)

Điện thoại di động không thể kết nối với các thiết bị trong nhà thông minh.

d)

Để điều khiển thiết bị trong nhà thông minh, mẹ của Lan cần cài đặt ứng dụng điều khiển nhà thông minh trên điện thoại.

49.

Công ty Y đang lắp đặt hệ thống nhà thông minh cho một khách hàng. Họ cần kết nối các thiết bị thông minh với Internet thông qua mạng cục bộ. Họ đưa ra các ý kiến sau. Theo em, ý kiến nào đúng, ý kiến nào sai?

a)

Mạng cục bộ là mạng kết nối các máy tính trong một khu vực nhỏ.

b)

Router là thiết bị dùng để kết nối mạng cục bộ với Internet.

c)

Không thể kết nối các thiết bị thông minh với Internet.

d)

Công ty Y cần đảm bảo các thiết bị thông minh và điện thoại di động đều kết nối đến cùng một mạng cục bộ.

50.

Trong giờ Tin học, cô giáo đang hướng dẫn học sinh cách kết nối máy tính với máy chiếu. Cô yêu cầu học sinh sử dụng tổ hợp phím Windows + P để thiết lập chế độ hiển thị màn hình mở rộng. Ý kiến của một nhóm học sinh như sau:

a)

Có nhiều chế độ hiển thị màn hình mở rộng khác nhau.

b)

Chế độ "Sao chép" sẽ hiển thị cùng một nội dung trên cả màn hình máy tính và máy chiếu.

c)

Chỉ có thể kết nối máy tính với máy chiếu bằng cáp VGA.

d)

Nếu muốn sử dụng máy chiếu làm màn hình chính, học sinh cần chọn chế độ "Chỉ dùng màn hình thứ hai".

51.

Phần nào của trang web chứa thông tin về thông tin liên hệ, bản quyền và liên kết mạng xã hội?

a)

Phần đầu trang.

b)

Phần thân trang.

c)

Phần chân trang.

d)

Phần thông báo.

52.

Phần nào của trang web có vai trò như trang bìa thu gọn?

a)

Phần thân trang.

b)

Phần đầu trang.

c)

Phần chân trang.

d)

Phần thông báo.

53.

Để bắt đầu xây dựng trang web, bước đầu tiên cần thực hiện là gì?

a)

Thiết kế giao diện.

b)

Định hình ý tưởng.

c)

Lựa chọn phần mềm.

d)

Chuẩn bị tư liệu.

54.

Để xác định địa chỉ truy cập của trang web ta cần

a)

Transmission Control Protocol/Internet Protocol.

b)

Uniform Resource Locator.

c)

Favicon.

d)

Domain Name.

55.

Khi thiết kế mỹ thuật cho trang web, việc chọn bảng màu cần chú ý điều gì?

a)

Sử dụng màu sắc tương phản mạnh.

b)

Sử dụng một màu duy nhất.

c)

Chọn màu hài hòa.

d)

Chọn màu ngẫu nhiên.

56.

Phần nào trong phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google cho phép lưu trữ khi xuất bản trang web?

a)

Google Docs.

b)

Google Drive.

c)

Google Sheets.

d)

Google Maps.

57.

Khi thiết kế dàn ý tổng thể của trang web, điều quan trọng là gì?

a)

Chọn hình nền cho phần đầu trang đẹp.

b)

Xây dựng trang đẹp và dễ tiếp cận.

c)

Lựa chọn phông chữ.

d)

Xác định phần mềm sử dụng.

58.

Để kết nối với các phần mềm khác của Google như Docs, Sheets, và Slides, người dùng nên sử dụng phần mềm nào?

a)

Microsoft Word.

b)

Google Drive.

c)

Adobe Photoshop.

d)

Notepad.

59.

Các thành phần cơ bản nào sau đây mà hầu hết mọi trang web đều có?

a)

Cơ sở dữ liệu bảo mật cao, phức tạp.

b)

Giao diện dòng lệnh.

c)

Nội dung văn bản và hình ảnh.

d)

Giao diện đăng nhập và đăng ký thành viên.

60.

Người dùng di chuyển giữa các trang khác nhau trên internet trong các trình duyệt web thông qua các

a)

Cookie.

b)

Hyperlink.

c)

Plugin.

d)

Firewall.

61.

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình xây dựng trang web thường là gì?

a)

Viết mã HTML và CSS.

b)

Chọn hosting và tên miền.

c)

Xác định mục tiêu và đối tượng.

d)

Thiết kế giao diện người dùng (UI).

62.

Khi xây dựng một trang web, vấn đề trọng tâm khi thiết lập một trang web là gì?

a)

Nội dung và hình thức.

b)

Sử dụng công nghệ mới nhất.

c)

Tích hợp rất nhiều công nghệ AI.

d)

Tối ưu hóa cho tất cả các trình duyệt cũ.

63.

Yếu tố nào quan trọng nhất cần cân nhắc khi chọn kiểu chữ cho nội dung chính của trang web?

a)

Tính độc đáo và khác biệt.

b)

Khả năng dễ đọc.

c)

Tính thẩm mỹ ấn tượng.

d)

Sự phổ biến của kiểu chữ.

64.

Hiện nay kiểu chữ nào thường được coi là lựa chọn an toàn và dễ đọc cho các đoạn văn dài trên trang web?

a)

Viết tay (Script fonts).

b)

Trang trí (Decorative fonts).

c)

Sans-serif hoặc serif đơn giản.

d)

Kiểu chữ có độ dày nét thay đổi lớn.

65.

Định dạng tệp phổ biến nhất cho favicon của trang web là gì?

a)

.jpg.

b)

.png.

c)

ico.

d)

.gif.

66.

Trong trang web Favicon là gì?

a)

Một đoạn mã JavaScript giúp trang web tương tác tốt hơn.

b)

Một hình ảnh lớn hiển thị ở đầu trang web.

c)

Một biểu tượng nhỏ xuất hiện trên tab trình duyệt.

d)

Tên miền chính thức của trang web.

67.

Tại sao việc đảm bảo độ tương phản màu sắc đủ giữa văn bản và nền lại quan trọng?

a)

Để tạo ra hiệu ứng thị giác đặc biệt.

b)

Để cải thiện khả năng đọc, truy cập.

c)

Độ tương phản của màu nền không quan trọng, chỉ cần chữ màu đen là được.

d)

Việc tạo hiệu ứng nền đẹp thu hút, không cần quan tâm đến màu sắc chữ.

68.

Màu nào thường được sử dụng để tạo sự chú ý hoặc khẩn cấp trong trang web?

a)

Màu xanh lá cây.

b)

Màu đỏ.

c)

Màu đen.

d)

Màu trắng.

69.

Google Sites phù hợp nhất cho loại trang web nào?

a)

Các trang web thương mại điện tử phức tạp với nhiều sản phẩm.

b)

Các ứng dụng web tương tác cao.

c)

Các trang web nội bộ nhóm, trang sự kiện đơn giản.

d)

Các nền tảng mạng xã hội lớn.

70.

Điều gì xảy ra với trang web Google Sites của bạn nếu bạn xóa tài khoản Google?

a)

Trang web vẫn hoạt động bình thường.

b)

Trang web sẽ được chuyển giao cho một người dùng Google Sites ngẫu nhiên.

c)

Trang web sẽ bị xóa vĩnh viễn.

d)

Trang web sẽ được lưu trữ dưới dạng tệp tin có thể tải xuống.

71.

Một cán bộ đoàn ở huyện X, sau khi có thông tin bỏ tên huyện, bạn ấy đã thiết kế một trang web giới thiệu về các địa điểm du lịch khi có tên mới, bạn sẽ sắp xếp các nội dung trong phần thân trang như sau:

a)

Chia thành các khối nội dung: thông tin về các địa danh nổi bật, nhà hàng, khách sạn, và các hoạt động giải trí.

b)

Sử dụng hình ảnh, video minh họa và các liên kết đến bản đồ, ứng dụng đặt phòng, hoặc dự báo thời tiết.

c)

Đảm bảo tiêu đề rõ ràng cho từng khối nội dung.

d)

Lên mạng chọn những ảnh đẹp ở nơi khác bỏ vào trang web nhằm làm tăng độ thu hút.

72.

Câu 2. Bạn A sau khi xem phần lập trình web của bạn B tại trường trung học phổ thông X, đã đưa ra đánh giá về các phần của trang web như sau:

a)

Phần đầu trang (header) thường chứa thông tin như hình nền, logo, tên trang, và thanh điều hướng, và có vai trò giống như trang bìa thu gọn của cuốn sách.

b)

Phần thân trang (body) chỉ chứa thông tin về thương hiệu và bản quyền.

c)

Phần chân trang (footer) có thể bao gồm thông tin về thương hiệu, bản quyền, bảo mật, và liên kết tới các trang mạng xã hội.

d)

Favicon thường là phiên bản thu gọn của logo trang và hiển thị trên tiêu đề của tab trình duyệt.

73.

Câu 3. Tại trường trung học phổ thông X, bạn Như đang học phần lập trình web đã đưa ra các bước chuẩn bị để xây dựng trang web như sau:

a)

Định hình ý tưởng bao gồm việc xác định mục đích, đối tượng, và các yêu cầu của trang web.

b)

Thiết kế mỹ thuật chỉ bao gồm việc chọn màu sắc và phông chữ cho trang web.

c)

Lựa chọn phần mềm để làm trang web có thể bao gồm việc sử dụng các phần mềm miễn phí như Google cung cấp, không nhất thiết phải là phần mềm thương mại.

d)

Chuẩn bị tư liệu chỉ bao gồm việc thiết kế favicon và logo, không cần phải chuẩn bị nội dung khác.

74.

Bạn Hà đang học tin học 12, sách kết nối trí thức định hướng tin học ứng dụng, thì giáo viên dạy tin học có nhắc đến các em có thể sử dụng google site để thiết kế một trang web đơn giản. Bạn Hà đã tìm hiểu và đưa ra các ý kiến như sau:

a)

Google Sites yêu cầu người dùng có kiến thức lập trình chuyên sâu để xây dựng trang web.

b)

Google Sites không tích hợp tốt với các dịch vụ khác của Google như Drive và Lịch.

c)

Google Sites cho phép nhiều người cùng chỉnh sửa trang web đồng thời.

d)

Google Sites cung cấp khả năng tùy biến giao diện ở mức độ rất cao, tương đương với việc chỉnh sửa mã nguồn trực tiếp.

75.

Phần mềm hỗ trợ làm trang web của Google là

a)

Google Slides.

b)

Google Express.

c)

Google Pay.

d)

Google Sites.

76.

Để xuất bản trang web trên Google Sites, bước nào là cần thiết?

a)

Xem trước và chỉnh sửa.

b)

Đăng nhập vào tài khoản Google.

c)

Chọn mẫu cho trang web.

d)

Nhập tên trang web.

77.

Trong giao diện tạo phần đầu trang, bạn có thể thiết lập kích thước nào cho phần đầu trang?

a)

Bìa.

b)

Chân trang.

c)

Biểu ngữ nhỏ.

d)

Nội dung chính.

78.

Để thiết lập favicon cho trang web, bạn cần sử dụng chức năng nào trong giao diện tạo phần đầu trang?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Tiêu đề trang.

c)

Dòng Thay đổi hình ảnh.

d)

Dòng Logo và favicon.

79.

Phần đầu trang có thể chứa thông tin nào sau đây?

a)

Thông tin liên hệ.

b)

Tiêu đề trang web.

c)

Nội dung trang web.

d)

Những thông tin cần nhấn mạnh thêm.

80.

Để xuất bản trang web được tạo bằng Google Sites, bạn cần thực hiện bước nào?

a)

Nhấp vào "Xem trước".

b)

Nhấp vào "Xuất bản".

c)

Nhấp vào "Chia sẻ".

d)

Nhấp vào "Cài đặt".

81.

Trong giao diện đầu tiên của Google Sites, phần nào chứa ô tìm kiếm và biểu tượng để truy cập các ứng dụng khác của Google?

a)

Phần trên cùng.

b)

Phần thứ hai.

c)

Phần thứ ba.

d)

Phần dưới cùng.

82.

Bạn có thể chia sẻ trang web được tạo bằng Google Sites với ai?

a)

Chỉ có thể chia sẻ với những người có quyền chỉnh sửa.

b)

Chỉ có thể chia sẻ với những người dùng Google Sites.

c)

Chia sẻ với bất kỳ ai, cả những người không có Google Sites.

d)

Không thể chia sẻ với những người dùng Google Sites.

83.

Biểu tượng dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.

b)

Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.

c)

Thêm bộ lọc cho ảnh nền.

d)

Điều chỉnh độ sáng của ảnh nền.

84.

Google Sites sẽ tự động lưu trang web đang tạo vào đâu?

a)

Google Drive.

b)

Files.

c)

Máy tính.

d)

Gmail.

85.

Biểu tượng dùng để làm gì?

a)

Điều chỉnh chất lượng của ảnh nền.

b)

Chỉnh màu cho ảnh nền.

c)

Điều chỉnh phần ấn tượng nhất của ảnh hiển thị trọn vẹn trong đầu trang.

d)

Huỷ bỏ chế độ tự động điều chỉnh độ sáng của ảnh được chọn làm ảnh nền.

86.

Để truy cập vào giao diện tạo trang web mới của Google, bạn cần truy cập vào địa chỉ nào dưới đây?

a)

Sites.google.com/create.

b)

Sites.google.com/new.

c)

Drive.google.com/new.

d)

Sites.google.com/start.

87.

Tùy chọn nào KHÔNG có trong phần chọn kích thước phần đầu trang của Google Sites?

a)

Bìa.

b)

Biểu ngữ lớn.

c)

Biểu ngữ.

d)

Tiêu đề nhỏ.

88.

Khi thiết lập phần đầu trang, bạn có thể làm gì với hình ảnh nền?

a)

Thay đổi hình ảnh nền.

b)

Xóa hoàn toàn hình ảnh nền.

c)

Thay đổi kích thước của hình ảnh nền.

d)

Thay đổi màu sắc của hình ảnh nền.

89.

Tại giao diện thiết lập phần đầu trang, em nhập tên tệp lưu trữ trang web ở đâu?

a)

Dòng Nhập tên trang web.

b)

Dòng Loại tiêu đề.

c)

Dòng Trang web không có tiêu đề.

d)

Dòng Tiêu đề trang.

90.

Tại phần đầu trang cài đặt giao diện, dòng nào là nơi nhập nội dung trang tóm tắt?

a)

Dòng tiêu đề chính.

b)

Dòng mô tả ngắn.

c)

Dòng chân trang.

d)

Dòng định dạng ngày tháng.

91.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Trước khi xuất bản trang web, bạn có thể xem trước bằng cách nhấp chuột vào biểu tượng rồi chọn xem trên điện thoại, máy tính bảng hoặc máy tính với các biểu tượng tương ứng.

b)

Khi thiết lập tiêu đề trang, có thể thay đổi kích thước văn bản khung, chữ, kích thước chữ, màu sắc hay căn bản, căn dòng,… cho tiêu đề ở các bảng lựa chọn tương ứng.

c)

Nhấn chuột vào nút bố cục để xuất bản trang web.

d)

Để sao chép URL địa chỉ của trang web, hãy nhấp chuột vào biểu tượng và chọn sao chép liên kết.

92.

Câu lệnh nào sau đây giúp thêm logo (ảnh) vào phần đầu của trang web?

a)

<logo src="logo.png">.

b)

<img href="logo.png">.

c)

<image src="logo.png" />.

d)

 <img src="logo.png" alt="Logo" />.

93.

Thành phần nào sau đây không nên cài đặt trong phần

của trang web?

a)

Logo.

b)

Liên kết điều hướng.

c)

Nội dung bài viết chi tiết.

d)

Tên trang web.

94.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Có thể chèn video từ YouTube vào trang web để minh họa nội dung.

b)

Tiêu đề của trang web có thể thay đổi phông chữ, kích thước chữ và màu sắc tùy chọn.

c)

Một trang web chỉ có thể chứa tối đa 5 trang con.

d)

Có thể thêm liên kết đến tài liệu trong Google Drive vào trang web.

95.

Phần trong giao diện đầu tiên của Google Sites?

a)

Phần trên cùng chứa ô tìm kiếm và biểu tượng truy cập các ứng dụng Google.

b)

Phần thứ hai chứa danh sách các trang mà người dùng đã mở trước đó.

c)

Phần thứ ba cung cấp các tùy chọn để tạo một trang web mới, bao gồm trang web trắng hoặc mẫu có sẵn.

d)

Phần thứ ba chứa các chức năng thiết lập phần đầu trang.

96.

Phát biểu sau đúng hay sai về các chức năng trong giao diện tạo phần đầu trang trên Google Sites?

a)

Dòng 'Nhập tên trang web' cho phép nhập/hiển thị logo, favicon và tên trang web.

b)

Dòng 'Thay đổi hình ảnh' cung cấp các kích thước phần đầu trang, bao gồm Bìa, Biểu ngữ lớn, Biểu ngữ và Chỉ có tiêu đề.

c)

Dòng 'Tiêu đề trang' dùng để nhập/hiển thị tên tệp lưu trữ trang web.

d)

Dòng 'Trang web không có tiêu đề' cho phép nhập tiêu đề trang và nội dung tóm tắt trang.

97.

Khi thiết kế phần đầu trang (tiêu đề) của một trang web, có một số yếu tố quan trọng cần được chuẩn bị để giúp người dùng dễ dàng nhận diện và sử dụng trang web. Theo bài học, các yếu tố sau đây thuộc về phần đầu trang:

a)

Logo và tên trang web để nhận biết thương hiệu, tiêu đề nổi bật, điều chỉnh hướng dẫn cho các chức năng của bảng lựa chọn.

b)

Favicon, biểu tượng hiển thị nhỏ trên web trình duyệt tab và thông báo quan trọng như trạng thái bảo trì hoặc bản cập nhật mới.

c)

Bản đồ và sự kiện lịch trình liên quan đến nội dung trang web, được sắp xếp để người dùng dễ dàng tìm hiểu.

d)

Điều chỉnh hướng dẫn chứa các chức năng menu, công cụ tìm kiếm (nếu có) và các mạng xã hội liên kết được tích hợp trực tiếp.

98.

Khi chuẩn bị xây dựng một trang web, việc xác định mục tiêu và đối tượng sử dụng là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Theo lý thuyết, để xác định rõ mục tiêu và đối tượng của trang web, cần trả lời các câu hỏi sau đây:

a)

Trang web sẽ phục vụ đối tượng nào, họ mong muốn tìm kiếm thông tin gì, và làm thế nào để đáp ứng nhu cầu của họ?

b)

Đối tượng sử dụng trang web là ai, đặc điểm văn hóa và thị giác của họ ra sao, và trang web cần đạt được những yêu cầu nào về nội dung và hình thức?

c)

Trang web cần được thiết kế theo phong cách nào, màu sắc chủ đạo là gì, và logo hay favicon sẽ được sử dụng như thế nào để thu hút người xem?

d)

Trang web cần hỗ trợ các tính năng đặc biệt như bản đồ, dự báo thời gian hoặc liên kết tới các mạng xã hội không và các tính năng này sẽ được đặt ở đâu trên trang?

99.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo phần thân trang web trong HTML?

a)

<head>. 

b)

<html>. 

c)

<title>.

d)

<body>.

100.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo phần chân trang web?

a)

.<footer>. 

b)

<head>.

c)

<bottom>.

d)

<nav>

101.

Thành phần nào sau đây không thuộc phần thân trang web?

a)

Hình ảnh

b)

Liên kết

c)

Tiêu đề trang

d)

Văn bản

102.

Cặp thẻ HTML nào sau đây chứa nội dung hiển thị chính cho người dùng?

a)

<head>...</head>.

b)

<footer>...</footer>

c)

<body>...</body>.

d)

<meta>...</meta>

103.

Thẻ nào sau đây thường chứa các thông tin như bản quyền, liên hệ ở cuối trang?

a)

<section>.

b)

<footer>.

c)

<div>.  

d)

<main>.

104.

Trong HTML, thẻ

dùng để làm gì sau đây?

a)

Chèn hình ảnh

b)

Tạo tiêu đề lớn

c)

Tạo đoạn văn

d)

Chèn video

105.

Thẻ nào sau đây dùng để tạo đoạn văn bản trong HTML?

a)

<text>.

b)

<p>. 

c)

<para>.  

d)

<div>.

106.

Thuộc tính nào sau đây được dùng để đặt màu nền cho phần tử HTML?

a)

font-color

b)

background

c)

color

d)

border

107.

Thẻ <br> trong HTML có tác dụng gì sau đây?

a)

Tạo đường kẻ

b)

Xuống dòng

c)

Tạo liên kết

d)

Làm chữ đậm

108.

Đoạn mã HTML nào sau đây tạo một phần chân trang với dòng chữ "© 2025 Bản quyền"?

a)

<footer>2025 Bản quyền</footer>.

b)

<footer>© 2025 Bản quyền</footer>.

c)

<footer copyright>2025</footer>.  

d)

<copyright>2025 Bản quyền</copyright>.

109.

Thẻ nào sau đây KHÔNG được dùng để xây dựng phần thân trang web?

a)

<div>

b)

<header>.

c)

<meta>. 

d)

<section>.

110.

Muốn tạo một đoạn văn bản có màu chữ đỏ, ta dùng thuộc tính nào sau đây?

a)

font="red"

b)

text="red"

c)

style="color:red"

d)

style="font:red"

111.

Đoạn mã nào sau đây là ĐÚNG để chèn hình ảnh vào phần thân trang web?

a)

<img src="image.jpg">.

b)

<image src="image.jpg">.

c)

<img>image.jpg</img>.

d)

<img href="image.jpg">

112.

Thẻ HTML nào sau đây phù hợp để tạo tiêu đề phụ?

a)

<title>.

b)

<h3>.

c)

<p>.

d)

<subhead>.

113.

Trong HTML5, thẻ nào dùng để xác định phần chính của tài liệu?

a)

<main>.

b)

<section>.

c)

<article>

d)

<footer>.

114.

Trong HTML5, cấu trúc phần thân thường có các thẻ nào sau đây?

a)

. <header>, <main>, <footer>. 

b)

<bodys>, <styles>, <script>.

c)

<meta>, <links>, <titless>.

d)

<img>, <h1>, <a>, <titles>.

115.

Thẻ <div> và <section> khác nhau ở điểm nào sau đây?

a)

<section> mang ý nghĩa ngữ nghĩa rõ ràng hơn.

b)

<div> có nhiều chức năng hơn, đẹp hơn, dễ tìm hơn.

c)

<section> dùng để tạo tiêu đề.

d)

<div> và <section>

không có sự khác biệt.

116.

Tại sao nên sử dụng thẻ <footer> thay vì dùng <div>

để làm chân trang?

a)

<div> không hiển thị trong trình duyệt

b)

<footer> giúp tăng tính ngữ nghĩa và hỗ trợ SEO tốt hơn.

c)

<footer> hiển thị rõ ràng, dễ hiểu, dễ tìm kiếm tài liệu đẹp hơn.

d)

<div> không hỗ trợ CSS về tính ngữ nghĩa và hỗ trợ SEO.

117.

Nếu muốn tạo một chân trang có liên kết đến trang Facebook, đoạn mã đúng là:

a)

. <footer><a href="facebook.com">Facebook</a></footer>.

b)

<footer><link href="facebook.com">Facebook</link></footer>.

c)

<bottom><a link="facebook.com">Facebook</a></bottom>.

d)

<footer><a>Facebook</footer></a>.

118.

Khi xây dựng phần thân trang web, việc chia bố cục thành các phần như <header> <main> <footer> giúp gì?

a)

Làm cho web chỉnh chu, đẹp, rõ ràng hơn.

b)

Giúp người dùng dễ đọc, dễ hiểu hơn.

c)

Tăng tính tổ chức và ngữ nghĩa cho tài liệu.

d)

Giúp tăng tốc độ tải trang, tải và tìm kiếm tài liệu.

119.

Trong buổi thực hành ở một trường THPT, An muốn thêm một đoạn văn bản vào phần thân trang web của mình. An đang sử dụng Google Sites. Bạn ngồi cùng nhóm của An cho rằng:

a)

Google Sites không cho phép người dùng thêm văn bản vào phần thân trang web.

b)

An có thể định dạng văn bản bằng cách sử dụng các công cụ định dạng văn bản.

c)

An không thể chèn liên kết vào văn bản để liên kết đến các trang web khác.

d)

An có thể sử dụng Google Sites để tạo một blog cá nhân và viết các bài viết với nhiều đoạn văn bản.

120.

Thầy giáo giao cho lớp làm bài tập nhóm ở nhà. Nhóm của Bình muốn thêm một số hình ảnh vào trang web của mình. Bình đang sử dụng Google Sites. Một bạn ở nhóm khác góp ý kiến về bài tập của nhóm bạn Bình như sau:

a)

Google Sites cho phép người dùng thêm hình ảnh vào trang web.

b)

Bình không có thể tải hình ảnh lên từ máy tính hoặc chọn từ Google Drive.

c)

Bình có thể thay đổi kích thước và vị trí của hình ảnh trên trang web.

d)

Bình không có thể tạo một album ảnh trực tuyến trên Google Sites.

121.

Cô giáo muốn chia sẻ một video bài giảng cho học sinh trên trang web của mình. Cô đang sử dụng Google Sites. Theo em, ý kiến nào đúng, ý kiến nào sai?

a)

Cô giáo có thể nhúng video từ YouTube vào trang web của mình.

b)

Cô giáo cần có tài khoản YouTube để tải lên và chia sẻ video.

c)

Google Sites không cho phép người dùng nhúng video từ YouTube.

d)

Cô giáo có thể chèn video vào trang web bằng cách nhúng liên kết từ YouTube hoặc tải video lên trực tiếp.

122.

Lan muốn tạo một bảng để trình bày thời khóa biểu trên trang web của mình. Lan đang sử dụng Google Sites.

a)

Google Sites cho phép người dùng tạo bảng trên trang web.

b)

Lan có thể sử dụng bảng để trình bày thông tin một cách rõ ràng và dễ đọc.

c)

Không thể thay đổi màu sắc của bảng trên Google Sites.

d)

Lan có thể tạo một bảng gồm các hàng và cột để thể hiện các môn học và tiết học trong thời khóa biểu.

123.

Minh muốn thêm một bản đồ vào trang web của mình để hiển thị vị trí của trường học. Minh đang sử dụng Google Sites.

a)

Google Sites cho phép người dùng thêm bản đồ vào trang web.

b)

Minh có thể sử dụng Google Maps để tìm kiếm và hiển thị vị trí của trường học.

c)

Không thể thay đổi kích thước của bản đồ trên Google Sites.

d)

Minh có thể đánh dấu vị trí trường học trên bản đồ và thêm thông tin mô tả.

124.

Cấu trúc của một trang web bao gồm trang chủ và nhiều trang con thường được tổ chức theo dạng nào?

a)

Đường thẳng.

b)

Hình tròn.

c)

Hình cây.

d)

Hình lưới.

125.

Trong các website thường gặp cụm từ "Đọc tiếp" hoặc "Xem thêm" thường được sử dụng để

a)

Kết thúc bài viết.

b)

Chuyển hướng người dùng đến trang web khác.

c)

Liên kết đến trang web chứa thông tin chi tiết.

d)

Hiển thị hình ảnh.

126.

Trong một hệ thống các website thanh điều hướng thường chứa

a)

nội dung chính của trang web.

b)

liên kết đến các trang con.

c)

hình ảnh và video.       

d)

chỉ dẫn về cách sử dụng trang web.

127.

Trong một trang web, để không làm mất cân đối trang web khi trình bày một tin tức dài mà cần đầy đủ, ta nên

a)

sử dụng ít văn bản hơn, tìm mọi cách tinh gọn những phần có thể tinh gọn.

b)

chỉ hiển thị một phần và sử dụng liên kết đến trang con đầy đủ.

c)

sử dụng phông chữ nhỏ hơn.     

d)

chỉ hiển thị tóm tắt ngắn gọn.

128.

Trang web tổ chức theo cấu trúc giống như cây thư mục nghĩa là

a)

mỗi trang đều độc lập.

b)

các trang được xếp chồng lên nhau.

c)

có một trang gốc và các trang con liên kết với nhau. 

d)

mọi trang đều liên kết với nhau một cách ngẫu nhiên.

129.

Một trang web có thể có bao nhiêu cấp độ trang con?

a)

chỉ có một cấp độ

b)

Hai cấp độ

c)

Nhiều cấp độ. 

d)

Không thể có trang con.

130.

Mục đích chính của thanh điều hướng là gì?

a)

Trang trí trang web. 

b)

Cung cấp liên kết.

c)

Hiển thị quảng cáo. 

d)

Lưu trữ thông tin cá nhân.

131.

Tại sao cần tổ chức trang web theo cấu trúc hình cây?

a)

Giảm chi phí lưu trữ, tăng tốc độ truy cập.

b)

Tối ưu hóa tốc độ tải trang, dể dàng quản lý trang web.

c)

Dễ dàng điều hướng và tìm kiếm thông tin

d)

Tăng lượng quảng cáo trên trang web.

132.

Trong ứng dụng google sites, để tạo trang con, em sử dụng bảng chọn nào?

ABảng chọn Chèn.  B. Bảng chọn Giao diện.       C. Bảng chọn Trang. D. Bảng chọn Cấu trúc.

a)

Bảng chọn Chèn.

b)

Bảng chọn Giao diện

c)

Bảng chọn Trang

d)

Bảng chọn Cấu trúc.

133.

Trong ứng dụng google sites, Biểu tượng  dùng để làm gì? 

a)

Tương tác làm việc nhóm. 

b)

Đăng nhập tài khoản Google Sites.

c)

Thiết lập quyền truy cập trang web.

d)

Tạo liên kết tới các trang mạng xã hội.

134.

Các trang web được mở từ bảng chọn của trang chủ được gọi là

a)

trang cha. 

b)

trang con

c)

trang ngang hàng

d)

trang bạn

135.

 Loại liên kết nào điều hướng người dùng đến một trang web khác?

a)

Liên kết nội bộ.  

b)

Liên kết neo.

c)

Liên kết ngoài.

d)

Liên kết tương đối.

136.

Điều gì xảy ra khi một liên kết bị hỏng (broken link)?

a)

Trang web sẽ tự động sửa chữa liên kết đó

b)

. Người dùng sẽ được chuyển hướng đến trang chủ.

c)

C. Người dùng sẽ thấy thông báo 404 Not Found.

d)

Liên kết sẽ bị ẩn khỏi người dùng.

137.

Liên kết đến trang chủ của một website thường được đặt ở đâu?

a)

Chân trang (footer).

b)

Đầu trang (header).

c)

Ngay giữa nội dung.

d)

Bảng điều hướng (navigation bar).

138.

Tác dụng của việc sử dụng thuộc tính "nofollow" trong liên kết là gì?

a)

Không cho công cụ tìm kiếm theo dõi liên kết đó.

b)

Làm cho liên kết nổi bật hơn, tiện lợi cho cho người dùng theo dõi.

c)

Tăng sức mạnh liên kết trang của trang, tốc độ truy cập nhanh hơn

d)

Giúp liên kết mở trong tab mới.

139.

 Cách nào giúp cải thiện trải nghiệm người dùng qua liên kết?

a)

Sử dụng liên kết có màu sắc giống chữ.

b)

Cung cấp mô tả rõ ràng cho liên kết.

c)

Đặt liên kết ở vị trí khó tìm. 

d)

Tăng số lượng liên kết trên trang.

140.

Liên kết nào sau đây là một liên kết đến một tệp tin?

141.

Tại một trường trung học phổ thông X, có một nhóm học sinh làm bài tập nhóm trên google site, các bài tập được làm riêng, sau đó dùng liên kết để nối lại, nhóm trưởng đã đưa ra ý kiến như sau:

a)

Cấu trúc hình cây của trang web giúp người dùng dễ dàng điều hướng

b)

trang con là trang chủ của một website.

c)

Cụm từ "Đọc tiếp" thường dẫn đến trang web chứa thông tin chi tiết.

d)

d) Thanh điều hướng chỉ chứa nội dung chính của trang web.

142.

Google Sites là công cụ đơn giản và dễ sử dụng cho cá nhân muốn có một trang web để chia sẻ thông tin cá nhân. Người dùng có thể tùy chỉnh giao diện thể hiện trang web một cách độc đáo, một bạn học sinh đã đưa ra ý kiến như sau:

a)

Mỗi trang con có thể có các trang con của nó

b)

Trang web có thể tổ chức theo cấu trúc hình tròn để tối ưu hóa điều hướng.

c)

Liên kết trong bài giới thiệu giúp người dùng truy cập nhanh đến trang có thông tin chi tiết.

d)

Trang con không thể thêm nội dung riêng, chỉ hiển thị nội dung của trang chủ.

143.

. Google Sites cung cấp các tùy chọn để tùy chỉnh thanh điều hướng, giúp người dùng dễ dàng di chuyển qua các trang của trang web. Một bạn học sinh đưa ra nhận định về thanh điều hướng trong Google Sites như sau:

a)

Bạn có thể chọn vị trí hiển thị của thanh điều hướng là ở trên cùng (ngang) hoặc ở bên cạnh (dọc).

b)

Google Sites chỉ cho phép có một cấp độ điều hướng duy nhất, không hỗ trợ menu con (dropdown).

c)

Bạn có thể tùy chỉnh tên hiển thị của các mục trong thanh điều hướng khác với tên trang thực tế.

d)

Không thể ẩn một số trang nhất định khỏi thanh điều hướng chính của Google Sites.

144.

Liên kết đến các trang web bên ngoài cũng là một phần quan trọng của việc xây dựng trang wed. Trong Google Sites, việc chèn liên kết ngoài được thực hiện tương tự như liên kết nội bộ. Bạn Hoàng đưa ra đánh giá nhận định như sau:

a)

Khi chèn liên kết ngoài, bạn cần đảm bảo nhập đúng giao thức (ví dụ: http:// hoặc https://) của URL.

b)

Google Sites tự động kiểm tra tính hợp lệ của các liên kết ngoài khi bạn chèn chúng.

c)

Bạn có thể tùy chọn mở liên kết ngoài trong một tab hoặc cửa sổ mới.

d)

Số lượng liên kết ngoài bạn có thể chèn vào một trang Google Sites bị giới hạn.

145.

hi tạo biểu mẫu (form) trên trang web bằng Google Sites, ứng dụng nào được sử dụng để tạo biểu mẫu?

a)

Google Docs

b)

Google Sheets. 

c)

Google Slides. 

d)

Google Forms.

146.

Em sử dụng bảng chọn nào để nhúng biểu mẫu đã tạo vào cuối trang chủ?

a)

Bảng chọn Trang.

b)

Bảng chọn Tiện ích

c)

Bảng chọn Giao diện

d)

Bảng chọn Chèn.

147.

Bước đầu tiên khi tạo biểu mẫu bằng Google Forms là gì?

a)

Tạo câu hỏi.

b)

Chuẩn bị biểu mẫu.

c)

Nhúng biểu mẫu vào trang web. 

d)

Xem dữ liệu thống kê phản hồi.

148.

Cách nhúng biểu mẫu từ Google Forms vào trang web được thực hiện bằng cách nào?

a)

Sao chép và dán liên kết. 

b)

Sử dụng công cụ Nhúng của Google Sites.

c)

Tạo biểu mẫu trực tiếp trên trang web.   

d)

Tải biểu mẫu lên từ máy tính.

149.

Để xem dữ liệu thống kê phản hồi từ biểu mẫu, người dùng cần truy cập vào đâu? 

a)

  Google Sheets

b)

Google Docs.

c)

Google Slides.

d)

Google Forms.

150.

Để tạo một câu hỏi cho phép người dùng chọn một trong nhiều lựa chọn trong Google Forms, bạn sẽ sử dụng loại câu hỏi nào?

a)

Câu hỏi trắc nghiệm.

b)

Câu hỏi đánh giá theo thang điểm.

c)

Câu hỏi lựa chọn nhiều đáp án.

d)

Câu hỏi mở.

151.

Mẫu mẫu trên trang web có thể được tạo bằng công cụ nào sau đây?"

a)

Google Tài liệu.

b)

Google Trang tính.  

c)

Google Biểu mẫu.

d)

Google Trang trình bày

152.

Lệnh nào trong Google Forms giúp thêm câu hỏi vào biểu mẫu?

a)

Chọn "Thêm câu hỏi".

b)

Chọn "Thêm mục".   

c)

Chọn "Chèn câu hỏi".

d)

Chọn "Thêm câu".

153.

Lệnh nào trong Google Forms cho phép thêm các câu hỏi mới vào biểu mẫu?

a)

Tạo câu hỏi mới.

b)

Thêm trang mới. 

c)

Thêm tiêu đề. 

d)

Tạo phần mới.

154.

Tính năng nào trong Google Forms cho phép thu thập thông tin phản hồi chi tiết hơn?

a)

câu hỏi trắc nghiệm. 

b)

Câu hỏi hộp văn bản dài.

c)

Câu hỏi lưới lựa chọn.

d)

Câu hỏi thả xuống.

155.

Em sử dụng bảng chọn nào để nhúng biểu mẫu đã tạo vào cuối trang chủ?

a)

Bảng chọn Trang

b)

Bảng chọn Tiện ích.  

c)

Bảng chọn Giao diện.

d)

Bảng chọn Chèn

156.

Bảng thống kê tóm tắt câu trả lời của biểu mẫu được hiển thị dưới dạng nào giúp người dùng dễ dàng quan sát và phân tích kết quả?

a)

bảng

b)

danh sách

c)

biểu đồ

d)

sơ đồ

157.

Dữ liệu thống kê phản hồi của người dùng sau khi trang web được xuất bản được tập hợp vào ứng dụng nào của Google?

a)

Google Sheets.

b)

Google Docs.

c)

Google Drive.

d)

Google Keep.

158.

Để thay đổi thứ tự câu hỏi trong Google Forms, bạn cần làm gì?

a)

Kéo và thả câu hỏi vào vị trí mong muốn

b)

Chọn "Sắp xếp lại" trong menu.

c)

Chọn "Thay đổi thứ tự" trong cài đặt.

d)

Không thể thay đổi thứ tự câu hỏi.

159.

Khi nào bạn nên sử dụng "Câu hỏi đánh giá theo thang điểm"?

a)

Để thu thập thông tin về sản phẩm

b)

Để hỏi về sự hài lòng của người dùng.

c)

Để hỏi về ý kiến phản hồi của khách hàng.      

d)

Để thu thập dữ liệu cá nhân.

160.

Tính năng nào trong Google Forms giúp bạn phân tích kết quả thu thập được?

a)

Tạo biểu đồ trực tiếp.

b)

Nhúng biểu mẫu vào Google Docs.

c)

Chia sẻ kết quả qua email.  

d)

Xuất kết quả sang Google Sheets.

161.

Câu Để cho phép người trả lời biểu mẫu nhận bản sao phản hồi của họ, bạn cần làm gì trong Google Forms?

a)

Kích hoạt tùy chọn "Gửi bản sao cho câu trả lời của người dùng"

b)

Chọn "Cài đặt" và bật chế độ gửi bản sao.

c)

Thêm câu hỏi yêu cầu người trả lời nhập email địa chỉ.

d)

Chỉ cần chọn "Gửi phản hồi".

162.

Khi muốn thu thập thông tin từ nhiều người dùng, bạn nên làm gì?

a)

Gửi biểu mẫu qua email.

b)

Đăng biểu mẫu trên trang web

c)

Sử dụng bảng tính chia sẻ trực tuyến.

d)

Tạo nhóm thảo luận.

163.

Chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Google Forms là công cụ được sử dụng để tạo biểu mẫu cho trang web.

b)

Chỉ có thể tạo biểu mẫu bằng cách nhúng biểu mẫu từ Google Docs.

c)

Sau khi tạo biểu mẫu, không thể chỉnh sửa câu hỏi trong Forms.

d)

Biểu mẫu có thể được nhúng vào trang web thiết kế bằng Google Sites để thu thập ý kiến phản hồi.

164.

Chọn đúng hoặc sai cho các phát biểu sau:

a)

Để tạo biểu mẫu trong Google Forms, trước tiên cần phải chuẩn bị biểu mẫu.

b)

Google Forms không hỗ trợ tùy chỉnh giao diện của biểu mẫu.

c)

Biểu mẫu trong Google Forms có thể chứa các câu hỏi dạng trắc nghiệm.

d)

Dữ liệu phản hồi từ biểu mẫu có thể được hiển thị dưới dạng biểu đồ.

165.

Giả sử em đang chịu trách nhiệm tạo một biểu mẫu khảo sát mức độ hài lòng khách hàng cho một dịch vụ. Biểu mẫu cần bao gồm cả câu hỏi yêu cầu người dùng mô tả trải nghiệm của họ và các câu hỏi đánh giá mức độ hài lòng từ 1 đến 5. Để đảm bảo không có câu trả lời bị bỏ sót, em phải thiết lập một số câu hỏi là bắt buộc.  Dựa trên tình huống này, hãy chọn những nhận định đúng về cách tạo và sử dụng biểu mẫu Google Forms:

a)

Google Forms cho phép thêm hình ảnh hoặc video minh họa vào từng câu hỏi để làm rõ nội dung khảo sát.

b)

Các câu hỏi trong biểu mẫu có thể được thiết lập là bắt buộc, giúp em thu thập dữ liệu đầy đủ từ tất cả người dùng.

c)

Dữ liệu phản hồi từ biểu mẫu có thể được xuất ra dưới dạng bảng tính Google Sheets hoặc tệp Excel để phân tích chi tiết hơn.

d)

Em chỉ có thể tạo biểu mẫu dựa trên các mẫu có sẵn của Google Forms, không thể bắt đầu từ một biểu mẫu trống.

166.

Một trường học muốn thu thập ý kiến phụ huynh về chương trình giảng dạy và sử dụng Google Forms để thực hiện việc này. Dữ liệu thu thập sẽ được sử dụng để cải tiến chương trình và cần được phân tích chi tiết, bao gồm cả việc tạo biểu đồ trực quan. Duới đây là những nhận định về Googele Forms:

a)

Người quản trị biểu mẫu có thể xem và phân tích phản hồi dưới dạng biểu đồ hoặc chi tiết từng cá nhân trong giao diện Google Forms.

b)

Google Forms tự động hiển thị tổng số câu trả lời trong phần thống kê phản hồi của biểu mẫu.

c)

Khi xuất dữ liệu phản hồi sang bảng tính Google Sheets, các câu trả lời có thể được sắp xếp hoặc lọc theo các tiêu chí cụ thể.

d)

Google Forms không hỗ trợ tùy chỉnh kích thước của biểu mẫu khi nhúng vào trang web, kích thước mặc định sẽ cố định.