wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第8課・語彙

Total questions: 78

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.
ハンサム
a)
Đẹp trai
b)
Đẹp, sạch
c)
Yên tĩnh
d)
Náo nhiệt
2.
きれい
a)
Đẹp, sạch
b)
Đẹp trai
c)
Yên tĩnh
d)
Náo nhiệt
3.
にぎやか
a)
Náo nhiệt
b)
Đẹp, sạch
c)
Đẹp trai
d)
Yên tĩnh
4.
すてき
a)
Đẹp, hay
b)
Náo nhiệt
c)
Đẹp, sạch
d)
Đẹp trai
5.
レストラン
a)
Nhà hàng
b)
Khách sạn
c)
Nhà nghỉ
d)
Homestay
6.
どう
a)
Thế nào
b)
~ như thế nào
c)
Rất
d)
Không ~ lắm
7.
~どんな
a)
~ như thế nào
b)
Thế nào
c)
Rất
d)
Không ~ lắm
8.
とても
a)
Rất
b)
~ như thế nào
c)
Thế nào
d)
Không ~ lắm
9.
あまり
a)
Không ~ lắm
b)
Rất
c)
~ như thế nào
d)
Thế nào
10.
そして
a)
Và, thêm nữa
b)
~ nhưng ~
c)
Thế nào
d)
~ như thế nào
11.
~が~
a)
~ nhưng ~
b)
Và, thêm nữa
c)
Thế nào
d)
~ như thế nào
12.
そうですね
a)
Để tôi xem
b)
~ nhưng ~
c)
~ như thế nào
d)
Và, thêm nữa
13.
Anh/chị có khỏe không
a)
お元気ですか
b)
そうですね
c)
もう一杯いかがですか
d)
いいえ、けっこうです
14.
Anh/chị dùng thêm 1 ly/chén nữa nhé
a)
もう一杯いかがですか
b)
お元気ですか
c)
そうですね
d)
いいえ、けっこうです
15.
Không, đủ rồi ạ
a)
いいえ、けっこうです
b)
もう一杯いかがですか
c)
お元気ですか
d)
そうですね
16.
Đã đến lúc tôi phải về
a)
そろそろ失礼します
b)
もう一杯いかがですか
c)
お元気ですか
d)
そうですね
17.
Lần sau anh/chị lại đến chơi nhé
a)
またいらっしゃてください
b)
まだいらっしゃてください
c)
いらっしゃい
d)
いらっしゃいませ
18.
静か
a)
Yên tĩnh
b)
Náo nhiệt
c)
Nổi tiếng
d)
Thân thiện
19.
有名
a)
ゆうめい
b)
ゆうめ
c)
ゆめい
d)
ゆめ
20.
Nổi tiếng
a)
有名
b)
親切
c)
便利
d)
不便
21.
親切
a)
しんせつ
b)
げんき
c)
べんり
d)
ゆうめい
22.
Thân thiện, tốt bụng
a)
親切
b)
元気
c)
便利
d)
有名
23.
元気
a)
げんき
b)
しんせつ
c)
べんり
d)
ゆうめい
24.
Khỏe, khỏe khoắn
a)
元気
b)
親切
c)
便利
d)
有名
25.
a)
Rảnh
b)
Bận rộn
c)
Tiện lợi
d)
Tốt
26.
便利
a)
Tiện lợi
b)
Bất tiện
c)
Rảnh
d)
Bận rộn
27.
便利
a)
べんり
b)
げんき
c)
しんせつ
d)
ゆうめい
28.
大きい
a)
To, lớn
b)
Nhỏ,bé
c)
Mới
d)
29.
小さい
a)
Nhỏ,bé
b)
To, lớn
c)
Mới
d)
30.
おもしろい
a)
面白い
b)
面自い
c)
面目い
d)
面貝い
31.
Thú vị
a)
面白い
b)
悪い
c)
古い
d)
高い
32.
冷たい
a)
Lạnh, buốt(cảm giác)
b)
Lạnh, rét (thời tiết)
c)
Nóng
d)
To, lớn
33.
古い
a)
ふるい
b)
たかい
c)
やすい
d)
ひくい
34.
a)
古い
b)
暑い
c)
高い
d)
悪い
35.
良い
a)
いい(よい)
b)
さむい
c)
あつい
d)
やすい
36.
Tốt
a)
良い
b)
低い
c)
安い
d)
暑い
37.
わるい
a)
悪い
b)
古い
c)
高い
d)
安い
38.
Xấu
a)
悪い
b)
古い
c)
高い
d)
安い
39.
あつい
a)
暑い
b)
古い
c)
低い
d)
悪い
40.
Nóng
a)
暑い
b)
古い
c)
低い
d)
悪い
41.
寒い
a)
さむい
b)
あつい
c)
ふるい
d)
たかい
42.
Lạnh
a)
寒い
b)
暑い
c)
古い
d)
高い
43.
高い
a)
たかい
b)
ひくい
c)
やすい
d)
あつい
44.
Đắt, cao
a)
高い
b)
低い
c)
安い
d)
暑い
45.
安い
a)
やすい
b)
たかい
c)
ふるい
d)
ひくい
46.
Rẻ
a)
安い
b)
高い
c)
古い
d)
低い
47.
ひくい
a)
低い
b)
高い
c)
古い
d)
安い
48.
Thấp
a)
低い
b)
高い
c)
古い
d)
安い
49.
むずかしい
a)
難しい
b)
楽しい
c)
美味しい
d)
忙しい
50.
Khó
a)
難しい
b)
楽しい
c)
美味しい
d)
忙しい
51.
易しい
a)

やさしい

b)
むずかしい
c)
おいしい
d)
たのしい
52.
易しい
a)
Dễ
b)
Khó
c)
Vui
d)
Ngon
53.
忙しい
a)
いそがしい
b)
むずかしい
c)
おいしい
d)
たのしい
54.
忙しい
a)
Bận
b)
Rảnh
c)
Vui
d)
Dễ
55.
おいしい
a)
美味しい
b)
難しい
c)
楽しい
d)
忙しい
56.
Ngon
a)
美味しい
b)
難しい
c)
楽しい
d)
忙しい
57.
たのしい
a)
楽しい
b)
美味しい
c)
難しい
d)
忙しい
58.
Vui
a)
楽しい
b)
美味しい
c)
難しい
d)
忙しい
59.
しろい
a)
白い
b)
黒い
c)
赤い
d)
青い
60.
Trắng
a)
白い
b)
黒い
c)
赤い
d)
青い
61.
黒い
a)
くろい
b)
しろい
c)
あかい
d)
あおい
62.
黒い
a)
Đen
b)
Trắng
c)
Đỏ
d)
Xanh lam
63.
赤い
a)
あかい
b)
あおい
c)
しろい
d)
くろい
64.
赤い
a)
Đỏ
b)
Xanh lam
c)
Trắng
d)
Đen
65.
あおい
a)
青い
b)
赤い
c)
白い
d)
黒い
66.
Xanh lam
a)
青い
b)
赤い
c)
白い
d)
黒い
67.
さくら
a)
b)
c)
d)
68.
Hoa anh đào
a)
b)
c)
d)
69.
a)
やま
b)
さくら
c)
ところ
d)
まち
70.
a)
Núi
b)
Hoa anh đào
c)
Sông
d)
Biển
71.
a)
まち
b)
やま
c)
さくら
d)
ところ
72.
a)
Thị trấn, thị xã
b)
Núi
c)
Nơi, chỗ
d)
Đồ ăn
73.
たべもの
a)
食べ物
b)
飲べ物
c)
乗べ物
d)
下べ物
74.
Đồ ăn
a)
食べ物
b)
飲べ物
c)
乗べ物
d)
下べ物
75.
生活
a)
せいかつ
b)
せいがつ
c)
せかつ
d)
せがつ
76.
生活
a)
Cuộc sống, sinh hoạt
b)
Thị trấn, thị xã
c)
Nơi, chỗ
d)
Ký túc xá
77.
仕事
a)
しごと
b)
しごど
c)
しこと
d)
しこど
78.
仕事
a)
Công việc
b)
Cuộc sống, sinh hoạt
c)
Thị trấn, thị xã
d)
Nơi, chỗ