Worksheetscollo 40-60
Total questions: 338
Worksheet time: 6hrs 38mins
…………………… of thunder: tiếng ầm ầm của sấm
(a)
……………………. stream: tiếng suối róc rách
(a)
……………………………………. noise: tiếng ồn điếc tai (2 đáp án)
(a)
……………….. explosion: tiếng nổ lớn (= loud)
(a)
………………………. noise: tiếng ồn xung quanh
(a)
……………………. laughter: tiếng cười hô hố
(a)
………………….. of traffic: tiếng ầm ầm của xe cộ
(a)
the wind …………………….: gió rít
(a)
the ………………………. of rain: tiếng lộp độp của mưa
(a)
give a ……………….: thở dài
(a)
a …………………. of pain: tiếng la lên vì đau
(a)
the waves ……………………….: sóng vỗ
(a)
………………………….. country: quốc gia lân cận
(a)
at close ……………………. : ở phạm vi gần
(a)
within ………………………. distance: ở khoảng cách có thể đi bộ được
(a)
………………… a distance of: đi được một quãng đường (= travel)
(a)
………………………….: nơi xa xôi hẻo lánh (2 đáp án)
(a)
make ………………. talk: nói chuyện phiếm
(a)
………………. = painfully thin
(a)
on a small ……………………. : trên phạm vi nhỏ
(a)
colours ………………………: màu kênh nhau
(a)
……………………. blue: màu xanh nhạt
(a)
…………………….. green: màu xanh đậm
(a)
It was ………….. dark: trời tối mịt
(a)
……………………… of light: đốm sáng
(a)
stars ………………………..: sao sáng lấp lánh
(a)
…………………. colour to one’s life: thêm màu sắc vào cuộc sống
(a)
………………… ones’ name: bôi nhọ tên tuổi của ai
(a)
candle ………………….: ánh nến bập bùng
(a)
………………… of light: tia/ chùm sáng
(a)
……………….. some light on: làm rõ vấn đề (2 đáp án)
(a)
……………….. issue: vấn đề môi trường
(a)
be under the ……………………. of: bị lu mờ bởi ai
(a)
the ………………….. of the sun: sự chói chang của mặt trời
(a)
a ………………….. area: vấn đề chưa sáng tỏ
(a)
………………… hair: tóc bết
(a)
……………….. skin: da thô ráp
(a)
……………….. meat: thịt mềm
(a)
………………. knife: dao cùn
(a)
melt = ………………………
(a)
…………………. joke: trò đùa thô thiển
(a)
have a sharp ……………………: độc mồm độc miệng
(a)
…………………. chopped: được chặt nhỏ
(a)
voice ………………………: giọng mềm đi
(a)
…………………….. situation: tình huống khó khăn (informal)
(a)
…………………….. flight: bay sóc
(a)
……………………. sea: biển động
(a)
things go ……………………..: mọi chuyện êm đẹp
(a)
……………………….. finish: lớp phủ bóng
(a)
………………….. garlic: tỏi nghiền
(a)
………………………..(v): toả hương thoang thoảng
(a)
Body ………………………(n): mùi cơ thể
(a)
…………………………… stink: mùi hôi nồng nặc
(a)
………….. off a smell: toả mùi
(a)
………………… smoke: khói cay
(a)
…………………… fume: khói độc
(a)
an ………………….. taste: vị ăn nhiều mới thấy ngon
(a)
the …………………….. perfume: hương thơm nước hoa
(a)
…………………….. (n); mùi thơm của đồ ăn
(a)
get the …………………………. of: hiểu được ý chính
(a)
share the same ……………….. in: chung sở thích
(a)
…………. number: số chẵn
(a)
…………. number: số lẻ
(a)
birth …………….: tỉ lệ sinh
(a)
……………… to a total of: lên đến tổng số
(a)
……………… of currency: đơn vị tiền tệ
(a)
……………… walk: đi bộ nhanh
(a)
………………. decision: quyết định vội vàng
(a)
………………. recovery: phục hồi nhanh (2 đáp án
(a)
………………. payment: trả tiền ngay
(a)
do ………………… business: làm ăn phát đạt
(a)
at …………………………… speed: tốc độ nguy hiểm
(a)
come to a ……………………………: đứng yên
(a)
…………………-…………………… traffic: giao thông di chuyển chậm
(a)
a …………………………… breakfast: bữa sáng thong thả
(a)
in an ……………………. manner: lề mề
(a)
turn ……………….. …………………: lộn ngược
(a)
go ……………………..: đi lạc
(a)
make a ………………….: đi đường vòng
(a)
lose my ………………….: trượt chân
(a)
take a ……………………: đi đường tắt
(a)
lose one’s ……………………: mất thăng bằng
(a)
……………. the conversation away from: lái cuộc nói chuyện sang chủ đề khác
(a)
…………………………………….. speed: tăng tốc (2 đáp án)
(a)
have one’s clothes ………………….: sửa quần áo
(a)
……………… the habit: bỏ thói quen
(a)
………………… to Christianity: chuyển đổi sang đạo thiên chúa
(a)
……………… a new approach to : tiếp nhận hướng giải quyết mới
(a)
……………………………..: cách mạng hoá
(a)
………………………………………………: = change ( 3 từ)
(a)
problems …………………..: vấn đề nổi lên
(a)
………………………. discussion: buổi thảo luận dài dòng
(a)
…………………….. subject: chủ đề nhạy cảm
(a)
speaking off the ………………………: nói mà không được báo chí ghi lại
(a)
…………………… ignorance: khăng khăng không biết
(a)
apologise ……………………..: vô cùng xin lỗi
(a)
………………. up the conversation: bắt đầu cuộc hội thoại
(a)
a ………………… in the conversation: một quãng lặng trong cuộc hội thoại
(a)
………………. a hint: đưa ra gợi ý
(a)
ask a ……………………: thỉnh cầu
(a)
make an …………………………………: quan sát
(a)
the …………………. of her voice: tông giọng
(a)
………………… a lie: nói dối
(a)
a walking ………………………………: người cái gì cũng biết
(a)
……………. ……………….. on the wrong foot: khởi đầu không thuận lợi
(a)
make great ………………. = make great progress
(a)
different ………………. of life: các lĩnh vực đời sống khác nhau
(a)
rush ……………………. Into: vội vàng đâm đầu vào
(a)
take a ……………………: đi dạo
(a)
………………… your way cautiously: đi đứng thận trọng
(a)
take the first ……………………… steps at : đi những bước đi chập chững đầu tiên
(a)
run …………… ……………….. some opposition: đương đầu với với sự phản đối
(a)
…………….….. aimlessly: đi thơ thẩn
(a)
…………………….. stroll: đi dạo thong thả
(a)
……………….. up and down: đi đi lại lại
(a)
walk ………………….: bước đi nhanh
(a)
…………..-…………………. finish: kết thúc gay cấn
(a)
……………………. beginners: người mới hoàn toàn
(a)
……………….. end: kết thúc đột ngột
(a)
……………… to an end: đi đến hồi kết
(a)
……………………… start: khởi đầu hứa hẹn
(a)
lose his ……………………: mất can đảm
(a)
a ………………………….. failure = a total failure
(a)
the ……………………. achievement = the most important achievement
(a)
…………………… ………………… the best in somebody: tạo điều kiện tốt nhất cho ai phát triển
(a)
make a ……………………….: tạo ra bước đột phá
(a)
have an excellent ………………… of : nắm vững môn học gì
(a)
………………….. out the best: bộc lộ những phẩm chất tốt nhất
(a)
enjoy the …………… of his hard work: hưởng thành quả lao động
(a)
Hopes are …………………..: hi vọng tan vỡ
(a)
Fail ………………………..: thất bại thảm hại
(a)
………….. the point: không hiểu ý
(a)
………. ………… ………. business: giải nghệ
(a)
take …………………… of: tận dụng lợi thế
(a)
make good …………………..: tiến bộ
(a)
a …………………… for disaster: chắc chắn sẽ dẫn đến thảm hoạ
(a)
negative = (a) (adj)
………………. cause: nguyên nhân trực tiếp
(a)
Memories came ………………. ………………. : ký ức dội về
(a)
Mind went ……………….: đầu óc trống rỗng
(a)
………………. the consequences: chịu ảnh hưởng
(a)
………………. off riots: kích động bạo loạn
(a)
………………. outcome: kết quả không thể tránh khỏi
(a)
………………. outcome: kết quả không lường trước được
(a)
cause an ……………….: gây phản ứng om xòm
(a)
go ………………. : tê, mất cảm giác
(a)
trust my ………………. : tin vào trực giác
(a)
………………. sense of smell: khứu giác nhạy
(a)
………………. skin: da nhạy cảm
(a)
………………. ………………. memories: khuấy lại ký ức
(a)
………………. remember: nhớ rõ ràng, nhớ sống động
(a)
………………. remember: nhớ mơ hồ
(a)
cause a ……………….: gây chấn động
(a)
………………. cause: nguyên nhân sâu xa
(a)
………………. ………………. the memories: xóa ký ức
(a)
partly agree = agree up ………………………
(a)
agree …………………………………….: hoàn toàn đồng ý (2 đáp án)
(a)
……………………….. someone’s point of view: đánh giá cao quan điểm của ai
(a)
…………………………… rages: tranh luận nảy lửa (= public argument)
(a)
………………. experience: trải nghiệm không thể quên
(a)
Memories ……………….: ký ức phai mờ
(a)
……………….-………………. memory: bộ nhớ dài hạn
(a)
sense the ……………….: cảm nhận được sự căng thẳng
(a)
give somebody a ……………….: cho ai manh mối
(a)
………………. experience: trải nghiệm không thể quên
(a)
……………-………… clash: đối đầu trực diện
(a)
go ……………… ……………. an idea: đồng ý với quan điểm
(a)
……………………… agreement: đồng thuận
(a)
reach a ……………………….. : đi đến dàn xếp, thoả hiệp
(a)
………………. a dispute: dàn xếp bất hoà
(a)
………………. argument: tranh luận gay gắt
(a)
…………………….. believe: hoàn toàn tin tưởng
(a)
be ……………… apart: hoàn toàn khác biệt nhau
(a)
make ………………………………..: đưa giả thuyết
(a)
……………….. importance to something: coi cái gì là quan trọng
(a)
Evidence is ……………… on: bằng chứng dựa vào
(a)
have serious ………………………… about = have serious doubts about
(a)
……………….. doubt on: nghi ngờ
(a)
…………………… one’s judgement: làm lu mờ phán xét
(a)
…………………………. belief: niềm tin không lung lay
(a)
………………. the view that : có quan điểm là
(a)
have ………………. thoughts: suy nghĩ lại
(a)
………………. decision: quyết định khôn ngoan
(a)
a ………………. desire: ham muốn cháy bỏng
(a)
………………. choice: sự lựa chọn khó khăn
(a)
………………. ………………. the options: căn nhắc sự lựa chọn
(a)
reject something ………………. ………………. ……………….: từ chối thẳng thừng
(a)
the opportunity of a ………………. : cơ hội cả đời có một
(a)
………………. judgement: phán xét hợp lý
(a)
………………. decision: quyết định đồng thuận
(a)
………………. at a decision = ………………. to a decision: đi đến quyết định
(a)
the claims are ………………. : lời buộc tội vô căn cứ
(a)
……………….-………………. battle: trận chiến dai dẳng
(a)
drop ………………. hints: gợi ý rõ ràng
(a)
put ………………. : đề xuất
(a)
………………. this claim: chứng minh lời khẳng định
(a)
widely ………………. : được công nhận rộng rãi
(a)
deny= ………………. (2 đáp án)
(a)
back ………………. = support
(a)
make the ………………. that: trình bày luận điểm
(a)
make serious ………………. : cáo buộc nghiêm trọng
(a)
my ………………. favourite: thứ luôn yêu thích (2 đáp án)
(a)
give a ………………. ………………. : chào đón nồng hậu
(a)
……………….-………………. hatred: hận thù sâu đậm
(a)
………………. fan: fan cuồng (2 đáp án)
(a)
………………. ………………. everyone's tastes: phục vụ cho tất cả khẩu vị
(a)
don't ………………. the thought: không hứng thú với suy nghĩ về điều gì
(a)
………………. applause: tiếng vỗ tay vang như sấm
(a)
a ………………. of applause: một tràng pháo tay
(a)
fill somebody with ……………….: khiến ai vô cùng ngưỡng mộ
(a)
take ………………. : phật lòng
(a)
………………. deserve: vô cùng xứng đáng
(a)
………………. object to: ra sức phản đối
(a)
………………. approve of somebody/something: chân thành, thực lòng đồng ý (2 đáp án)
(a)
give one's ………………. to something: ban phước lành cho cái gì
(a)
deserve a ………………. on the back: xứng đáng được khen ngợi
(a)
speak ………………. of somebody: nói tốt về ai (2 đáp án)
(a)
a ………………. of disapproval: cau mày không đồng ý
(a)
……………….=thoroughly
(a)
………………. the criticism: phản bác lời chỉ trích
(a)
………………. condemn: chỉ trích gay gắt
(a)
a (a) job: nghề kiếm ra nhiều tiền
a (a) job: nghề không có tiềm năng phát triển
climb the career (a) : thăng tiến trong công việc
(a) work: gíam sát công việc
(a) someone's career: phá hoại công việc của ai
(a) on a career: vào nghề
take early (a) : nghỉ hưu sớm
make (a) : lên lịch hẹn
job (a) chỗ trống việc làm
a (a) job: một công việc yêu cầu cao
at the (a) of your career: ở đỉnh cao của nghề nghiệp
take the (a) : ghi biên bản họp
a (a) job: công việc lâu dài
(a) working environment: môi trường làm việc khuyến khích
a (a) career: công việc triển vọng
take into (a) : đưa vào cân nhắc
Lay (a) on: nhấn mạnh
(a) the significance of: đánh gía tầm quan trọng
Draw an (a) : chỉ ra sự tương đồng
(a) support to: ủng hộ
Draw a (a) chỉ ra sự khác biệt
(a) question: đặt ra câu hỏi
Disagree (a) : phản đối kịch liệt
Argue (a) :tranh luận thuyết phục
Briefly (a) : tóm tắt ngắn gọn
(a) attention to : kéo sự chú ý về vấn đề gì
Make (a) to: tham khảo
Put (a) the argument: trình bày luận điểm
Hold (a) to the belief: tin tưởng chắc chắn
Touch (a) issues: đề cập đến vấn đề
(a) a law: ban hành luật (2 đáp án)
(a) the law: tuân thủ luật (3 đáp án)
The law (a) : luật lệ nghiêm cấm (2 đáp án)
Act (a) the law: hành động trong khuôn khổ pháp luật
(a) the rules: lách luật
Reach a (a) : đi đến tuyên án
Be (a) punished: bị phạt nặng
Act as a (a) : đóng vai trò như biện pháp chống lại
A (a) sentence: án phạt nặng
A fair (a) : 1 phiên xét xử công bằng
Face the ......... ......... : chịu án từ hình
(a)
(a) the law: tăng cường kỉ cương pháp luật (2 đáp án)
The regulations (a) luật lệ yêu cầu (2 đáp án)
Appear in (a) : xuất hiện trước toà
A hard (a) : 1 vụ kiện tụng căng thẳng
(a) money on waste = a large sum of money
(a) money around = spend money in a careless way
................-................ price: giá thấp chạm đáy
(a)
Make a (a) :rút tiền
Money is in short (a) : ít tiền
(a) priced: giá cả phải chẳng
Make a (a) :kiếm được rất nhiều tiền
Go (a) : hạ giá
Get a good (a) : được giá hời
a (a) income: thu nhập ổn định
Money is always (a) : tiền bạc từng thiếu
Make (a) money: kiếm được nhiều tiền
(a) money: huy động tiền
Money is (a) up in: tiền đang dồn vào việc gì
Minor (a) : xô xát nhỏ
(a) forces: lực lượng gìn giữ hoà bình
(a) peace: hoà bình lâu dài
(a) order: lập lại trật tự
Call a (a) : kêu gọi ngừng bắn (2 đáp án)
Sign a peace (a) : kí hiệp ước hoà bình
(a) fire: nổ súng
(a) war: tuyên chiến
Put up a (a) against: đứng lên chiến đấu anh dũng chống lại
(a) battle: trận chiến dai dẳng
(a) fighting: đánh nhau dữ dội
The (a) of war: sự kinh hoàng của chiến tranh
Offer (a) : kháng cự
(a) a peace agreement: thương thuyết hiệp ước hoà bình
Be (a) prisoner: bị bắt làm tù binh
(a) war: chiến tranh tổng lực
Make a (a) : thua lỗ
Go into be (a) : cộng tác
go (a) : vỡ nợ
(a) a new product: ra mắt sản phẩm mới
Carry out ............... .................... : thực hiện nghiên cứu thị trường
(a)
Win a (a) : thắng hợp đồng
(a) company: công ty đối thủ
(a) a deal: thoả thuận thành công
.................-................ competition: cạnh tranh gay gắt
(a)
(a) the budget: cân đối ngân sách
(a) rearch: nghiên cứu mang tính đột phá
(a) summary: bài tóm tắt cô đọng súc tích
Commit (a) : mắc tội đạo văn
(a) your sources: xác nhận nguồn
(a) proof: bằng chứng không thể chối cãi
criminal (a) :tiền án
serve a (a) : of: lãnh án
(a) criminal: tội phạm đã được kết án
News ................. ............ : tin rò ri
(a)
The (a) : news: tin mới nhất
.............-............... headline: tiêu đề trang nhất
(a)
(a) of news: mẫu tin
(a) parties: các bên liên quan
(a) let the campaign: phát động chiến dịch
(a) control: nằm kiểm soát
(a) decision: quyết định gây tranh cãi
..................... the ................. balance: làm mất cân bằng hệ sinh thái
(a)
................ the ozone ............: làm thủng tầng ozone
(a)
(a) fumes: khí thải
Natural (a) thảm hoạ thiên nhiên
(a) fuels: nhiên liệu hoá thạch
(a) gases: khí thải nhà kính
(a) damage: hư hại không sửa chữa được
Rising ................... ................... : mực nước biển tăng
(a)
(a) flood: lũ lụt tàn phá
(a) region: khu vực nghèo, thiếu thốn
(a) poverty: xoá nghèo
(a) poverty: giảm nghèo
Death (a) : tỉ lệ thương vong
Sexual (a) : lạm dụng tình dục
(a) opportunities: cơ hội vàng
Work from ....................... till .......................... : làm việc từ sáng sớm đến tối mịt
(a)
