wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trắc nghiệm Quản lý sản xuất công nghiệp

Total questions: 228

Worksheet time: 3hrs 51mins

Name
Class
Date
1.
Sản phẩm hữu hì+A1:A228nh là:
a)
Kết quả của quá trình sản xuất không tồn tại dưới dạng vật thể
b)
Kết quả của quá trình sản xuất thoả mãn nhu cầu của con người và tồn tại dưới dạng vật thể
c)
Kết quả của quá trình sản xuất tồn tại dưới dạng năng lượng
d)
Không phải dịch vụ
2.
Khái niệm quản trị sản xuất bao gồm các hoạt động:
a)
Liên quan đến việc quản trị các yếu tố đầu vào, tổ chức, phối hợp các yếu tố đó
b)
Liên quan đến việc bán hàng và khuyến mãi
c)
Phân tích kinh tế cho các đề xuất đầu tư
d)
Tổ chức các hoạt động marketing và kinh doanh
3.
Mối quan hệ giữa quản trị sản xuất, marketing và tài chính được thể hiện như thế nào?
a)
Quản trị sản xuất là hoạt động độc lập không liên quan đến marketing và tài chính
b)
Marketing quyết định tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ
c)
Tài chính quyết định nhu cầu của khách hàng
d)
Quản trị sản xuất quyết định tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ, tài chính cung cấp ngân sách và marketing đánh giá nhu cầu của khách hàng
4.
Mục tiêu của quản trị sản xuất không bao gồm:
a)
Đảm bảo chất lượng sản phẩm và dịch vụ theo đúng yêu cầu của khách hàng
b)
Rút ngắn thời gian sản xuất sản phẩm hay cung cấp dịch vụ
c)
Xây dựng hệ thống sản xuất linh hoạt
d)
Tăng chi phí sản xuất trên 1 đơn vị sản phẩm
5.
Sản xuất là gì?
a)
Là quá trình chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành các đầu ra dưới dạng sản phẩm hoặc dịch vụ
b)
Là hoạt động marketing để bán sản phẩm
c)
Là quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm
d)
Là quá trình phân phối hàng hóa đến người tiêu dùng
6.
Trong quản trị sản xuất, vai trò của marketing là gì?
a)
Cung cấp ngân sách để đầu tư sản xuất
b)
Đánh giá mong muốn và nhu cầu của khách hàng
c)
Tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm
d)
Thiết kế quy trình công nghệ
7.
Trong quản trị sản xuất, vai trò của tài chính là gì?
a)
Cung cấp chi phí cần thiết cho các hoạt động
b)
Bán và quảng bá sản phẩm
c)
Tăng năng suất và cải tiến chất lượng
d)
Đánh giá mong muốn của khách hàng
8.
Năng suất được định nghĩa là:
a)
Số lượng sản phẩm sản xuất trong một đơn vị thời gian
b)
Tỷ số giữa kết quả đầu ra và nguồn lực sử dụng đầu vào
c)
Tỷ số giữa nguồn lực sử dụng đầu vào và kết quả đầu ra
d)
Chi phí sản xuất trên một đơn vị sản phẩm
9.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thuộc nhóm yếu tố bên trong bao gồm:
a)
Môi trường kinh tế thế giới
b)
Tình hình thị trường
c)
Chính sách nhà nước
d)
Lao động, vốn, công nghệ, năng lực quản lý và tổ chức sản xuất
10.
Các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất thuộc nhóm yếu tố bên ngoài là:
a)
Lao động và vốn
b)
Công nghệ và năng lực quản lý
c)
Môi trường kinh tế thế giới, tình hình thị trường và chính sách nhà nước
d)
Tổ chức sản xuất và nguồn nguyên liệu
11.
Giải pháp nâng cao năng suất không bao gồm:
a)
Xác định mục tiêu nâng cao năng suất sản xuất
b)
Khuyến khích và động viên người lao động
c)
Phát hiện những điểm yếu trong sản xuất và đưa ra kế hoạch khắc phục
d)
Không cần đánh giá kết quả của các biện pháp cải thiện năng suất
12.
Để nâng cao năng suất trong doanh nghiệp, một trong những biện pháp quan trọng là:
a)
Chỉ tập trung vào yếu tố lao động
b)
Xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường năng suất
c)
Bỏ qua việc đánh giá kết quả của các biện pháp cải thiện
d)
Phụ thuộc hoàn toàn vào môi trường kinh tế thế giới
13.
Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả trong quản trị sản xuất là:
a)
Doanh thu
b)
Lợi nhuận
c)
Năng suất
d)
Thị phần
14.
Để có thể đánh giá chính xác hiệu quả của hệ thống sản xuất, doanh nghiệp cần:
a)
Chỉ tập trung vào doanh thu
b)
Đánh giá định kỳ kết quả của các biện pháp cải thiện năng suất
c)
Bỏ qua những điểm yếu trong sản xuất
d)
Không cần khuyến khích người lao động
15.
Năng suất lao động là:
a)
Tỷ số giữa số lượng sản phẩm sản xuất và số lượng lao động tham gia sản xuất
b)
Tỷ số giữa số lượng lao động và số lượng sản phẩm
c)
Tỷ số giữa chi phí lao động và chi phí sản xuất
d)
Tỷ số giữa thời gian làm việc và số lượng sản phẩm
16.
Nội dung đầu tiên và quan trọng của quản trị sản xuất là:
a)
Dự báo nhu cầu sản phẩm
b)
Thiết kế sản phẩm
c)
Hoạch định năng lực sản xuất
d)
Bố trí mặt bằng sản xuất
17.
Thiết kế sản phẩm nhằm mục đích:
a)
Đưa ra thị trường những sản phẩm không phù hợp với nhu cầu
b)
Xác định những yếu tố đầu vào cho sản xuất
c)
Đưa ra thị trường những sản phẩm đáp ứng yêu cầu của thị trường và phù hợp với khả năng sản xuất của doanh nghiệp
d)
Giảm thiểu rủi ro trong kinh doanh
18.
Thiết kế quy trình công nghệ nhằm mục đích:
a)
Xác định những yếu tố đầu vào để có khả năng tạo ra những đặc điểm sản phẩm đã thiết kế
b)
Xác định vị trí đặt doanh nghiệp
c)
Hoạch định năng lực sản xuất
d)
Lập kế hoạch các nguồn lực
19.
Hoạch định năng lực sản xuất là:
a)
Xác định quy mô công suất dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp
b)
Xác định vị trí đặt doanh nghiệp
c)
Bố trí mặt bằng sản xuất
d)
Lập kế hoạch các nguồn lực
20.
Xác định vị trí đặt doanh nghiệp nhằm mục đích:
a)
Đảm bảo thực hiện những mục tiêu chiến lược kinh doanh và giảm thiểu rủi ro
b)
Lựa chọn thiết kế sản phẩm
c)
Lập kế hoạch các nguồn lực
d)
Bố trí mặt bằng sản xuất
21.
Bố trí mặt bằng sản xuất nhằm đảm bảo:
a)
Nguyên vật liệu, lao động di chuyển không thuận lợi
b)
Tăng diện tích mặt bằng và thời gian di chuyển thiết bị
c)
Nguyên vật liệu, lao động di chuyển thuận lợi, tiết kiệm diện tích và thời gian
d)
Xác định vị trí đặt doanh nghiệp
22.
Lập kế hoạch các nguồn lực là:
a)
Xây dựng lịch trình sản xuất
b)
Xác định kế hoạch tổng hợp về nhu cầu sản xuất, bố trí lao động, sử dụng máy móc thiết bị
c)
Điều phối phân giao các công việc
d)
Kiểm soát hệ thống sản xuất
23.
Điều độ sản xuất bao gồm:
a)
Xây dựng lịch trình sản xuất, điều phối phân giao các công việc
b)
Kiểm soát chất lượng
c)
Kiểm soát tồn kho
d)
Bố trí mặt bằng sản xuất
24.
Kiểm soát hệ thống sản xuất bao gồm kiểm soát:
a)
Chất lượng, tồn kho, chi phí
b)
Nguồn nhân lực
c)
Máy móc thiết bị
d)
Vị trí đặt doanh nghiệp
25.
Dự báo nhu cầu sản phẩm là nội dung quan trọng vì:
a)
Là xuất phát điểm của quản trị sản xuất
b)
Không liên quan đến kế hoạch sản xuất kinh doanh
c)
Không liên quan đến nhu cầu thị trường
d)
Chỉ liên quan đến thiết kế sản phẩm
26.
Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào khoảng năm:
a)
1670
b)
1770
c)
1870
d)
1970
27.
Ai là người phát triển kỹ thuật dây chuyền lắp ráp sản xuất hàng loạt vào năm 1913?
a)
Frederick Taylor
b)
Henry Ford
c)
Walter Shewhart
d)
Frank và Gilbreth
28.
Thuyết quản lý một cách khoa học được tiên phong bởi:
a)
Henry Ford
b)
Frederick Taylor, Frank và Gilbreth
c)
Walter Shewhart
d)
Just-in-time
29.
Biểu đồ kiểm soát được phát minh bởi:
a)
Frederick Taylor
b)
Henry Ford
c)
Walter Shewhart
d)
Frank và Gilbreth
30.
Vào những năm 1960, trong quản trị sản xuất bắt đầu xuất hiện:
a)
Sản xuất hàng loạt
b)
Biểu đồ kiểm soát
c)
Sử dụng máy tính trong sản xuất
d)
Cuộc cách mạng công nghiệp
31.
Lập kế hoạch yêu cầu nguyên vật liệu (MRP) xuất hiện vào:
a)
Những năm 1930
b)
Những năm 1960
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
32.
Just-in-time (JIT) và quản lý chất lượng tổng thể (TQM) được giới thiệu vào:
a)
Những năm 1960
b)
Những năm 1970
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
33.
Hệ thống ERP xuất hiện vào:
a)
Những năm 1960
b)
Những năm 1970
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
34.
Lean và Six Sigma được ứng dụng rộng rãi bắt đầu từ:
a)
Những năm 1980
b)
Những năm 1990 đến nay
c)
Những năm 1960
d)
Những năm 1930
35.
Xu hướng phát triển của quản trị sản xuất không bao gồm:
a)
Quản lý chuỗi cung ứng
b)
Sản xuất tinh gọn
c)
Sản xuất thủ công
d)
E-commerce, e-business
36.
Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào khoảng năm:
a)
1670
b)
1770
c)
1870
d)
1970
37.
Ai là người phát triển kỹ thuật dây chuyền lắp ráp sản xuất hàng loạt vào năm 1913?
a)
Frederick Taylor
b)
Henry Ford
c)
Walter Shewhart
d)
Frank và Gilbreth
38.
Thuyết quản lý một cách khoa học được tiên phong bởi:
a)
Henry Ford
b)
Frederick Taylor, Frank và Gilbreth
c)
Walter Shewhart
d)
Just-in-time
39.
Biểu đồ kiểm soát được phát minh bởi:
a)
Frederick Taylor
b)
Henry Ford
c)
Walter Shewhart
d)
Frank và Gilbreth
40.
Vào những năm 1960, trong quản trị sản xuất bắt đầu xuất hiện:
a)
Sản xuất hàng loạt
b)
Biểu đồ kiểm soát
c)
Sử dụng máy tính trong sản xuất
d)
Cuộc cách mạng công nghiệp
41.
Lập kế hoạch yêu cầu nguyên vật liệu (Materials Requirements Planning- MRP) xuất hiện vào:
a)
Những năm 1930
b)
Những năm 1960
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
42.
Just-in-time (JIT) và quản lý chất lượng tổng thể (TQM) được giới thiệu vào:
a)
Những năm 1960
b)
Những năm 1970
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
43.
Hệ thống Hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resources Planning - ERP) xuất hiện vào:
a)
Những năm 1960
b)
Những năm 1970
c)
Những năm 1980
d)
Những năm 1990
44.
Lean và Six Sigma được ứng dụng rộng rãi bắt đầu từ:
a)
Những năm 1980
b)
Những năm 1990 đến nay
c)
Những năm 1960
d)
Những năm 1930
45.
Xu hướng phát triển của quản trị sản xuất không bao gồm:
a)
Quản lý chuỗi cung ứng
b)
Sản xuất tinh gọn
c)
Sản xuất thủ công
d)
E-commerce, e-business
46.
Chuỗi cung ứng là:
a)
Một chuỗi các hoạt động, các tổ chức tham gia sản xuất và cung cấp một hàng hóa hoặc dịch vụ
b)
Một quá trình sản xuất đơn lẻ
c)
Một hệ thống phân phối sản phẩm
d)
Một phương pháp dự báo nhu cầu thị trường
47.
Sản xuất tinh gọn (Lean production) là:
a)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề cao sử dụng các công cụ đơn giản
b)
Hệ thống sử dụng lượng nguồn lực tối thiểu để sản xuất một số lượng lớn hàng hóa chất lượng cao với một số loại
c)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề thấp sử dụng máy móc chuyên dụng
d)
Hệ thống sản xuất thủ công
48.
Sản xuất hàng loạt (Mass production) là:
a)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề cao sử dụng các công cụ đơn giản
b)
Hệ thống sử dụng lượng nguồn lực tối thiểu
c)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề thấp sử dụng máy móc chuyên dụng để sản xuất số lượng lớn hàng hóa được tiêu chuẩn hóa
d)
Hệ thống sản xuất thủ công
49.
Sản xuất thủ công (Craft production) là:
a)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề cao sử dụng các công cụ đơn giản, linh hoạt để sản xuất số lượng nhỏ hàng hóa tùy chỉnh
b)
Hệ thống sử dụng lượng nguồn lực tối thiểu
c)
Hệ thống trong đó công nhân có tay nghề thấp sử dụng máy móc chuyên dụng
d)
Hệ thống sản xuất hàng loạt
50.
Dự báo là gì?
a)
Một phương pháp chắc chắn để biết chính xác tương lai.
b)
Khoa học và nghệ thuật tiên đoán các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
c)
Một cách ước tính ngẫu nhiên về những gì có thể xảy ra.
d)
Việc thu thập dữ liệu quá khứ để đưa ra quyết định hiện tại.
51.
Dự báo ngắn hạn thường được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Lập kế hoạch sản xuất dài hạn.
b)
Mua sắm, điều độ công việc và phân giao nhiệm vụ.
c)
Lựa chọn dây chuyền công nghệ mới.
d)
Mở rộng doanh nghiệp.
52.
Dự báo trung hạn thường có khoảng thời gian bao lâu?
a)
Dưới 1 năm.
b)
Từ 1 đến 3 năm.
c)
Trên 3 năm.
d)
Trên 5 năm.
53.
Dự báo dài hạn thường được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Quản lý tồn kho hàng ngày.
b)
Lập kế hoạch bán hàng hàng tháng.
c)
Lập các dự án sản xuất sản phẩm mới và lựa chọn công nghệ.
d)
Điều độ công việc hàng tuần.
54.
Loại dự báo nào do các cơ quan nghiên cứu và tư vấn kinh tế nhà nước thực hiện?
a)
Dự báo kỹ thuật công nghệ.
b)
Dự báo nhu cầu.
c)
Dự báo kinh tế.
d)
Tất cả các loại trên.
55.
Tại sao dự báo lại quan trọng trong kinh doanh?
a)
Giúp doanh nghiệp giảm chi phí.
b)
Tạo ra lợi thế cạnh tranh.
c)
Đảm bảo doanh nghiệp luôn đạt được mục tiêu.
d)
Tất cả các đáp án trên.
56.
Phòng ban nào trong doanh nghiệp sử dụng dự báo để lập kế hoạch tuyển dụng và đào tạo?
a)
Phòng kinh doanh.
b)
Phòng sản xuất.
c)
Phòng nhân sự.
d)
Phòng kế toán - tài chính.
57.
Phòng kinh doanh sử dụng dự báo để làm gì?
a)
Dự báo doanh số cho các giai đoạn tiếp theo.
b)
Lập kế hoạch sản xuất.
c)
Quản lý tồn kho.
d)
Tuyển dụng nhân viên.
58.
Phương pháp nào dựa trên việc lấy ý kiến của các nhà quản trị cao cấp và chuyên viên?
a)
Phương pháp Delphi.
b)
Phương pháp lấy ý kiến ban điều hành.
c)
Phương pháp lấy ý kiến người tiêu dùng.
d)
Phương pháp chuyên gia.
59.
Phương pháp nào tập hợp ý kiến của các chuyên gia nhưng không yêu cầu khai báo tên?
a)
Phương pháp lấy ý kiến của những người bán hàng.
b)
Phương pháp chuyên gia.
c)
Phương pháp Delphi.
d)
Phương pháp lấy ý kiến ban điều hành.
60.
Mô hình dự báo nào sử dụng giá trị thực tế của giai đoạn vừa qua để dự báo cho giai đoạn tới?
a)
Mô hình bình quân di động.
b)
Mô hình san bằng số mũ.
c)
Mô hình thô (Naive model).
d)
Mô hình hồi quy.
61.
Ưu điểm của mô hình thô (Naive model) là gì?
a)
Độ chính xác cao.
b)
Phù hợp với mọi loại dữ liệu.
c)
Đơn giản và dễ sử dụng.
d)
Tất cả các đáp án trên.
62.
Công thức nào sau đây là công thức tính trung bình số học?
a)
Ft = αAt-1 + (1-α)Ft-1
b)
Ft = (At-1 + At-2 + ... + At-n) / n
c)
Ft = w1At-1 + w2At-2 + ... + wnAt-n
d)
Ft = At-1
63.
Phương pháp bình quân di động có trọng số sử dụng yếu tố nào để nhấn mạnh giá trị của các số liệu gần nhất?
a)
Số lượng chu kỳ.
b)
Trọng số.
c)
Hệ số san bằng.
d)
Sai số.
64.
Trong phương pháp san bằng số mũ đơn, hệ số san bằng (α) có giá trị nằm trong khoảng nào?
a)
α < 0
b)
α > 1
c)
0 < α < 1
d)
α = 1
65.
MAD là viết tắt của cụm từ nào?
a)
Mean Absolute Deviation (Độ lệch tuyệt đối trung bình).
b)
Maximum Absolute Difference (Độ khác biệt tuyệt đối lớn nhất).
c)
Minimum Average Demand (Nhu cầu trung bình tối thiểu).
d)
Most Accurate Data (Dữ liệu chính xác nhất).
66.
Chỉ số nào đo lường sai số dự báo bằng phần trăm sai số tuyệt đối trung bình?
a)
MAD.
b)
MSE (Sai số bình phương trung bình).
c)
MFE (Sai số dự báo trung bình).
d)
MAPE (Phần trăm sai số tuyệt đối trung bình).
67.
Tín hiệu theo dõi dương (+) trong kiểm soát dự báo cho biết điều gì?
a)
Nhu cầu thực tế nhỏ hơn nhu cầu dự báo.
b)
Nhu cầu thực tế lớn hơn nhu cầu dự báo.
c)
Dự báo hoàn toàn chính xác.
d)
Không có sự khác biệt giữa nhu cầu thực tế và dự báo.
68.
Sản xuất là quá trình tạo ra:
a)
Chỉ sản phẩm hữu hình
b)
Chỉ dịch vụ
c)
Cả sản phẩm hữu hình và dịch vụ
d)
Chỉ nguyên vật liệu
69.
Quản trị sản xuất nhằm mục tiêu nào sau đây?
a)
Tăng giá bán sản phẩm
b)
Giảm chi phí sản xuất
c)
Hạn chế sản lượng
d)
Tăng thời gian sản xuất
70.
Yếu tố đầu vào của quá trình sản xuất KHÔNG bao gồm:
a)
Lao động
b)
Marketing
c)
Vốn
d)
Trang thiết bị
71.
Sản phẩm vô hình trong sản xuất thường được gọi là:
a)
Hàng hóa
b)
Dịch vụ
c)
Máy móc
d)
Nguyên liệu
72.
Quản trị sản xuất liên quan chặt chẽ nhất với bộ phận nào?
a)
Marketing và Tài chính
b)
Nhân sự
c)
IT
d)
Pháp lý
73.
Năng suất được tính bằng công thức:
a)
Đầu vào / Đầu ra
b)
Đầu ra / Đầu vào
c)
Đầu ra × Đầu vào
d)
Đầu ra - Đầu vào
74.
Nếu một công ty sản xuất 500 sản phẩm trong 10 giờ, năng suất lao động là:
a)
50 sản phẩm/giờ
b)
500 sản phẩm/giờ
c)
10 sản phẩm/giờ
d)
5 sản phẩm/giờ
75.
Yếu tố bên NGOÀI ảnh hưởng đến năng suất:
a)
Trình độ lao động
b)
Chính sách nhà nước
c)
Công nghệ
d)
Quản lý
76.
Giải pháp nâng cao năng suất KHÔNG bao gồm:
a)
Động viên người lao động
b)
Tăng thời gian làm việc
c)
Xây dựng hệ thống đo lường
d)
Khắc phục điểm yếu
77.
Năng suất vốn đo lường:
a)
Hiệu quả sử dụng lao động
b)
Hiệu quả sử dụng máy móc
c)
Hiệu quả sử dụng tiền
d)
Hiệu quả quản lý
78.
Bước đầu tiên trong quản trị sản xuất là:
a)
Dự báo nhu cầu
b)
Thiết kế sản phẩm
c)
Lập kế hoạch vốn
d)
Kiểm soát chất lượng
79.
Thiết kế quy trình công nghệ liên quan đến:
a)
Xác định giá bán sản phẩm
b)
Lựa chọn máy móc và trình tự công việc
c)
Phân tích thị trường
d)
Quảng cáo sản phẩm
80.
Hoạch định năng lực sản xuất giúp doanh nghiệp:
a)
Giảm chi phí quảng cáo
b)
Đáp ứng nhu cầu hiện tại và tương lai
c)
Tăng lương nhân viên
d)
Mở rộng thị trường quốc tế
81.
Vị trí đặt doanh nghiệp cần đảm bảo:
a)
Gần nhà cung cấp
b)
Phù hợp với chiến lược kinh doanh
c)
Có nhiều nhân lực rẻ
d)
Thuận tiện giao thông
82.
Bố trí mặt bằng sản xuất nhằm:
a)
Tăng chi phí di chuyển
b)
Tiết kiệm diện tích và thời gian
c)
Giảm chất lượng sản phẩm
d)
Tăng số lượng lao động
83.
Sản xuất hàng loạt (mass production) gắn liền với:
a)
Henry Ford
b)
Steve Jobs
c)
Bill Gates
d)
Elon Musk
84.
Just-in-Time (JIT) xuất hiện vào thập niên:
a)
1960
b)
1980
c)
2000
d)
1990
85.
Hệ thống ERP được áp dụng rộng rãi từ thập niên:
a)
1970
b)
1980
c)
1990
d)
2000
86.
Xu hướng nào KHÔNG thuộc quản trị sản xuất hiện đại?
a)
IoT và AI
b)
Sản xuất thủ công
c)
Lean Six Sigma
d)
Quản lý chuỗi cung ứng
87.
Ai là người tiên phong trong thuyết quản lý khoa học?
a)
Henry Ford
b)
Frederick Taylor
c)
Walter Shewhart
d)
Taiichi Ohno
88.
Biểu đồ kiểm soát chất lượng được phát minh bởi:
a)
Henry Ford
b)
Frederick Taylor
c)
Walter Shewhart
d)
Eli Whitney
89.
MRP II là viết tắt của:
a)
Manufacturing Resources Planning
b)
Material Requirements Planning
c)
Market Research Project
d)
Management Resource Policy
90.
Lean Six Sigma kết hợp giữa:
a)
Sản xuất tinh gọn và quản lý chất lượng
b)
Sản xuất hàng loạt và công nghệ cao
c)
Quảng cáo và phân phối
d)
Tài chính và nhân sự
91.
ERP tập trung vào việc:
a)
Quản lý từng bộ phận riêng lẻ
b)
Tích hợp tất cả nguồn lực doanh nghiệp
c)
Giảm chi phí quảng cáo
d)
Tăng tốc độ sản xuất
92.
Giai đoạn nào trong chuỗi cung ứng bánh mì có giá trị gia tăng cao nhất?
a)
Vận chuyển bột mì
b)
Sản xuất bánh
c)
Bán lẻ tại cửa hàng
d)
Thu hoạch lúa mì
93.
Sản xuất thủ công (Craft Production) phù hợp với:
a)
Sản lượng lớn, giá rẻ
b)
Sản lượng nhỏ, tùy chỉnh
c)
Sản phẩm tiêu chuẩn hóa
d)
Ứng dụng công nghệ cao
94.
Đặc điểm của sản xuất hàng loạt (Mass Production) là:
a)
Máy móc chuyên dụng và lao động tay nghề thấp
b)
Lao động tay nghề cao và công cụ linh hoạt
c)
Sản phẩm tùy chỉnh theo yêu cầu
d)
Chi phí nguyên liệu thấp nhất
95.
Công ty nào là ví dụ điển hình của sản xuất tinh gọn?
a)
Ford
b)
Dell
c)
Coca-Cola
d)
Samsung
96.
Mục tiêu của quản lý chuỗi cung ứng là:
a)
Tối ưu hóa từng khâu riêng lẻ
b)
Tăng cường hợp tác giữa các thành viên trong chuỗi
c)
Giảm chất lượng sản phẩm
d)
Tập trung vào quảng cáo
97.
IoT trong quản trị sản xuất giúp:
a)
Theo dõi và tối ưu hóa quy trình
b)
Tăng chi phí nhân công
c)
Giảm nhu cầu thị trường
d)
Hạn chế sử dụng máy móc
98.
Xu hướng "giảm phát thải" trong sản xuất liên quan đến:
a)
Tăng sử dụng nguyên liệu hóa thạch
b)
Bảo vệ môi trường và phát triển bền vững
c)
Tăng sản lượng hàng hóa
d)
Giảm chất lượng sản phẩm
99.
E-commerce ảnh hưởng đến quản trị sản xuất bằng cách:
a)
Loại bỏ nhu cầu dự báo
b)
Tăng tốc độ đáp ứng đơn hàng
c)
Giảm tương tác với khách hàng
d)
Tập trung vào sản xuất thủ công
100.
AI trong sản xuất có thể ứng dụng để:
a)
Dự đoán bảo trì thiết bị
b)
Thay thế hoàn toàn con người
c)
Giảm năng suất
d)
Tăng chi phí nguyên liệu
101.
TQM (Total Quality Management) tập trung vào:
a)
Kiểm soát chất lượng toàn diện
b)
Giảm quy trình sản xuất
c)
Tăng giá bán sản phẩm
d)
Hạn chế đổi mới
102.
Nếu doanh nghiệp muốn giảm tồn kho, phương pháp phù hợp nhất là:
a)
JIT
b)
MRP
c)
TQM
d)
ERP
103.
Doanh nghiệp mở rộng quy mô cần chú trọng vào:
a)
Hoạch định năng lực sản xuất
b)
Thiết kế quảng cáo
c)
Tăng giá sản phẩm
d)
Giảm chất lượng
104.
Khái niệm dự báo: Dự báo là gì?
a)
Tiên đoán các sự việc đã xảy ra
b)
Tiên đoán các sự việc sẽ xảy ra trong tương lai
c)
Phân tích các sự việc đang xảy ra
d)
Giải thích các sự việc đã xảy ra
105.
Phân loại dự báo: Dự báo ngắn hạn thường kéo dài bao lâu?
a)
Trên 3 năm
b)
Từ 1 đến 3 năm
c)
Dưới 1 năm
d)
Trên 5 năm
106.
Phương pháp dự báo định tính: Phương pháp nào lấy ý kiến từ các nhà quản trị cấp cao?
a)
Phương pháp lấy ý kiến người tiêu dùng
b)
Phương pháp lấy ý kiến của những người bán hàng
c)
Phương pháp lấy ý kiến ban điều hành
d)
Phương pháp Delphi
107.
Phương pháp dự báo định lượng: Mô hình nào dự báo nhu cầu bằng giá trị thực tế của giai đoạn trước?
a)
Mô hình bình quân di động
b)
Mô hình san bằng số mũ
c)
Mô hình thô (Näive model)
d)
Mô hình hồi quy
108.
Đánh giá dự báo: Chỉ số nào đo lường độ lệch tuyệt đối trung bình của dự báo?
a)
MAD
b)
MAPE
c)
MSE
d)
RMSE
109.
Vai trò của dự báo: Dự báo tạo ra lợi thế gì cho doanh nghiệp?
a)
Giảm chi phí sản xuất
b)
Tăng thời gian sản xuất
c)
Tạo ra lợi thế cạnh tranh
d)
Rút ngắn thời gian bán hàng
110.
Phân loại dự báo theo nội dung: Loại dự báo nào liên quan đến doanh số bán ra của doanh nghiệp?
a)
Dự báo kinh tế
b)
Dự báo kỹ thuật công nghệ
c)
Dự báo nhu cầu
d)
Dự báo tài chính
111.
Quy trình dự báo: Bước đầu tiên trong quy trình dự báo là gì?
a)
Thu thập phân tích dữ liệu
b)
Xác định mục tiêu dự báo
c)
Chọn mô hình
d)
Đánh giá mô hình
112.
Phương pháp bình quân di động: Ưu điểm của phương pháp này là gì?
a)
Phức tạp và chính xác cao
b)
Đơn giản, làm trơn các ảnh hưởng ngẫu nhiên
c)
Phù hợp với dữ liệu có xu hướng tăng
d)
Phù hợp với dữ liệu có ảnh hưởng mùa
113.
Phương pháp san bằng số mũ: Công thức của phương pháp này là gì?
a)
Ft=α×At−1+(1−α)×Ft−1Ft​=α×At−1​+(1−α)×Ft−1​
b)
Ft=α×Ft−1+(1−α)×At−1Ft​=α×Ft−1​+(1−α)×At−1​
c)
Ft=At−1+α×(At−1−Ft−1)Ft​=At−1​+α×(At−1​−Ft−1​)
d)
Ft=Ft−1+α×(At−1−Ft−1)Ft​=Ft−1​+α×(At−1​−Ft−1​)
114.
Đánh giá độ chính xác: Chỉ số nào đo lường sai số tương đối trung bình?
a)
MAD
b)
MAPE
c)
MSE
d)
RMSE
115.
Phương pháp Delphi: Đặc điểm của phương pháp này là gì?
a)
Lấy ý kiến từ người tiêu dùng
b)
Lấy ý kiến từ các chuyên gia mà không cần biết tên
c)
Sử dụng dữ liệu lịch sử
d)
Phù hợp với dự báo ngắn hạn
116.
Phân loại dự báo theo thời gian: Dự báo trung hạn kéo dài bao lâu?
a)
Dưới 1 năm
b)
Từ 1 đến 3 năm
c)
Trên 3 năm
d)
Trên 5 năm
117.
Vai trò của dự báo trong kinh doanh: Dự báo giúp phòng ban nào trong việc lập kế hoạch chi tiêu?
a)
Phòng kinh doanh
b)
Phòng sản xuất
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng kế toán - tài chính
118.
Phương pháp lấy ý kiến người tiêu dùng: Ai thực hiện phương pháp này?
a)
Bộ phận bán hàng
b)
Bộ phận nghiên cứu thị trường
c)
Công ty tư vấn
d)
Tất cả các lựa chọn trên
119.
Phương pháp chuyên gia: Ưu điểm của phương pháp này là gì?
a)
Dễ thực hiện và ít tốn thời gian
b)
Sử dụng kinh nghiệm và chuyên môn của các chuyên gia
c)
Phù hợp với dự báo ngắn hạn
d)
Không cần dữ liệu lịch sử
120.
Phương pháp bình quân di động có trọng số: Ưu điểm của phương pháp này là gì?
a)
Đơn giản và dễ thực hiện
b)
Nhấn mạnh giá trị của các số liệu gần nhất
c)
Phù hợp với dữ liệu có xu hướng tăng
d)
Phù hợp với dữ liệu có ảnh hưởng mùa
121.
Đánh giá độ chính xác: Chỉ số nào đo lường sai số bình phương trung bình?
a)
MAD
b)
MAPE
c)
MSE
d)
RMSE
122.
Phương pháp dự báo đơn giản: Mô hình nào dự báo nhu cầu bằng giá trị thực tế của giai đoạn trước?
a)
Mô hình bình quân di động
b)
Mô hình san bằng số mũ
c)
Mô hình thô (Näive model)
d)
Mô hình hồi quy
123.
Phân loại dự báo theo nội dung: Loại dự báo nào liên quan đến các chỉ số kinh tế?
a)
Dự báo kinh tế
b)
Dự báo kỹ thuật công nghệ
c)
Dự báo nhu cầu
d)
Dự báo tài chính
124.
Vai trò của dự báo trong kinh doanh: Dự báo giúp phòng ban nào trong việc lập kế hoạch tuyển dụng?
a)
Phòng kinh doanh
b)
Phòng sản xuất
c)
Phòng nhân sự
d)
Phòng kế toán - tài chính
125.
Phương pháp lấy ý kiến của những người bán hàng: Ai thực hiện phương pháp này?
a)
Bộ phận bán hàng
b)
Bộ phận nghiên cứu thị trường
c)
Công ty tư vấn
d)
Tất cả các lựa chọn trên
126.
Phương pháp Delphi: Nhược điểm của phương pháp này là gì?
a)
Tốn nhiều thời gian và chi phí
b)
Không cần dữ liệu lịch sử
c)
Phù hợp với dự báo ngắn hạn
d)
Không phù hợp với dự báo dài hạn
127.
Phân loại dự báo theo thời gian: Dự báo dài hạn kéo dài bao lâu?
a)
Dưới 1 năm
b)
Từ 1 đến 3 năm
c)
Trên 3 năm
d)
Trên 5 năm
128.
Vai trò của dự báo trong kinh doanh: Dự báo giúp doanh nghiệp trong việc lập kế hoạch sản xuất như thế nào?
a)
Xác định nhu cầu nguyên vật liệu
b)
Xác định lượng tồn kho
c)
Xác định kế hoạch thu mua và vận chuyển
d)
Tất cả các lựa chọn trên
129.
Phương pháp chuyên gia: Nhược điểm của phương pháp này là gì?
a)
Dễ thực hiện và ít tốn thời gian
b)
Sử dụng kinh nghiệm và chuyên môn của các chuyên gia
c)
Phù hợp với dự báo ngắn hạn
d)
Có thể bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân
130.
Phương pháp bình quân di động có trọng số: Nhược điểm của phương pháp này là gì?
a)
Đơn giản và dễ thực hiện
b)
Nhấn mạnh giá trị của các số liệu gần nhất
c)
Phù hợp với dữ liệu có xu hướng tăng
d)
Cần nhiều dữ liệu lịch sử
131.
9. Trong phương pháp dùng trọng số đơn giản, bước đầu tiên là gì?
a)
Cho điểm từng nhân tố
b)
Xác định các nhân tố ảnh hưởng quan trọng
c)
Xây dựng thang điểm
d)
Tính tổng số điểm
132.
10. Trong phương pháp điểm hòa vốn, yếu tố nào sau đây cần được xác định?
a)
Chi phí cố định
b)
Biến phí
c)
Doanh thu
d)
Tất cả các đáp án trên
133.
11. Mục đích của phương pháp tọa độ một chiều là gì?
a)
Xác định vị trí tối ưu dựa trên nhiều yếu tố
b)
Xác định vị trí dựa trên tương quan vận chuyển
c)
Xác định vị trí dựa trên chi phí
d)
Xác định vị trí dựa trên nguồn lao động
134.
12. Công thức tính tọa độ cơ sở mới trong phương pháp tọa độ một chiều là gì?
a)
L = Σ(wi * di) / Σwi
b)
L = Σ(wi + di) / Σwi
c)
L = Σ(wi - di) / Σwi
d)
L = Σwi / Σ(wi * di)
135.
13. Trong phương pháp tọa độ hai chiều, yếu tố nào sau đây được sử dụng để tính toán?
a)
Tọa độ x và y của các cơ sở hiện có
b)
Lượng vận chuyển đến các cơ sở
c)
Tổng lượng vận chuyển
d)
Tất cả các đáp án trên
136.
14. Mục tiêu chính của phương pháp bài toán vận tải là gì?
a)
Tối đa hóa lợi nhuận
b)
Tối thiểu hóa chi phí vận chuyển
c)
Tối ưu hóa nguồn lực
d)
Tất cả các đáp án trên
137.
15. Trong phương pháp góc Tây Bắc, nguyên tắc phân phối vận chuyển là gì?
a)
Ưu tiên ô có chi phí vận chuyển thấp nhất
b)
Bắt đầu từ ô trên cùng bên trái
c)
Tận dụng tối đa khả năng cung cấp và đáp ứng nhu cầu
d)
Tất cả các đáp án trên
138.
16. Ưu điểm của việc đặt nhà máy gần thị trường tiêu thụ là gì?
a)
Giảm chi phí vận chuyển
b)
Dễ dàng tiếp cận khách hàng
c)
Phù hợp cho sản phẩm dễ hư hỏng
d)
Tất cả các đáp án trên
139.
17. Nhược điểm của việc đặt nhà máy quá xa nguồn cung cấp nguyên liệu là gì?
a)
Tăng chi phí vận chuyển
b)
Khó khăn trong việc đảm bảo nguồn cung
c)
Ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm
d)
Tất cả các đáp án trên
140.
18. Tại sao cần xem xét yếu tố văn hóa, xã hội khi chọn địa điểm nhà máy?
a)
Để đảm bảo sự đồng thuận của cộng đồng
b)
Để tận dụng lợi thế về phong tục tập quán
c)
Để giảm thiểu rủi ro về an ninh
d)
Tất cả các đáp án trên
141.
19. Yếu tố nào sau đây cần xem xét khi đánh giá tính thuận lợi giao thông của địa điểm?
a)
Khả năng tiếp xúc với thị trường
b)
Điều kiện giao thông nội bộ
c)
Khả năng kết nối với giao thông công cộng
d)
Tất cả các đáp án trên
142.
20. Mục đích của việc xác định các tiêu chí định vị doanh nghiệp là gì?
a)
Để tăng doanh thu
b)
Để giảm chi phí
c)
Để phục vụ cộng đồng
d)
Tất cả các đáp án trên
143.
21. Trong quy trình định vị doanh nghiệp, bước nào sau đây diễn ra trước việc đánh giá và lựa chọn phương án?
a)
Xác định các nhân tố ảnh hưởng
b)
Đưa ra các phương án định vị
c)
Xác định vùng chung
d)
Xác định các phương án địa điểm
144.
22. Phương pháp nào sau đây sử dụng thang điểm để đánh giá các nhân tố ảnh hưởng đến địa điểm?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp dùng trọng số đơn giản
c)
Phương pháp tọa độ
d)
Phương pháp bài toán vận tải
145.
23. Phương pháp nào sau đây thích hợp khi công suất đã được xác định trước?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp dùng trọng số đơn giản
c)
Phương pháp tọa độ
d)
Phương pháp bài toán vận tải
146.
24. Phương pháp nào sau đây thích hợp khi cần xác định vị trí kho phân phối dọc theo một tuyến đường?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp dùng trọng số đơn giản
c)
Phương pháp tọa độ một chiều
d)
Phương pháp bài toán vận tải
147.
25. Phương pháp nào sau đây thích hợp khi cần xác định vị trí kho phân phối dựa trên tọa độ trên bản đồ?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp dùng trọng số đơn giản
c)
Phương pháp tọa độ hai chiều
d)
Phương pháp bài toán vận tải
148.
26. Phương pháp nào sau đây thích hợp khi cần xác định cách vận chuyển hàng hóa từ nhiều nguồn cung đến nhiều địa điểm tiêu thụ?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp dùng trọng số đơn giản
c)
Phương pháp tọa độ
d)
Phương pháp bài toán vận tải
149.
27. Trong phương pháp dùng trọng số đơn giản, trọng số của các nhân tố được xác định dựa trên yếu tố nào?
a)
Chi phí của nhân tố
b)
Mức độ quan trọng của nhân tố
c)
Mức độ ảnh hưởng của nhân tố đến môi trường
d)
Tất cả các đáp án trên
150.
28. Trong phương pháp điểm hòa vốn, điểm hòa vốn là điểm mà tại đó:
a)
Doanh thu lớn hơn chi phí
b)
Doanh thu nhỏ hơn chi phí
c)
Doanh thu bằng chi phí
d)
Doanh thu bằng không
151.
29. Trong phương pháp tọa độ, tọa độ của cơ sở mới được tính dựa trên yếu tố nào?
a)
Khoảng cách đến các cơ sở hiện có
b)
Lượng vận chuyển đến các cơ sở hiện có
c)
Vị trí của các cơ sở hiện có
d)
Tất cả các đáp án trên
152.
30. Trong phương pháp bài toán vận tải, mục tiêu là tối thiểu hóa yếu tố nào?
a)
Chi phí sản xuất
b)
Chi phí vận chuyển
c)
Chi phí marketing
d)
Chi phí quản lý
153.
Điều kiện xã hội nào ảnh hưởng đến việc chọn địa điểm nhà máy?
a)
Quy mô dân cư, phong tục tập quán
b)
Chính sách phát triển kinh tế của địa phương
c)
Nguồn lao động, trình độ dân trí
d)
Tất cả các đáp án trên
154.
Tại sao doanh nghiệp sản xuất các mặt hàng khó vận chuyển nên đặt gần thị trường tiêu thụ?
a)
Để giảm chi phí vận chuyển
b)
Để đảm bảo chất lượng sản phẩm
c)
Để đáp ứng nhu cầu nhanh chóng
d)
Tất cả các đáp án trên
155.
Năng lực sản xuất là gì?
a)
Số lượng hàng hóa tối đa mà công ty có thể bán
b)
Giới hạn trên hoặc số lượng hàng hóa tối đa mà công ty có thể đạt được
c)
Số lượng hàng hóa mà công ty dự kiến sản xuất
d)
Tất cả các đáp án trên
156.
Yếu tố nào sau đây không bị ảnh hưởng bởi quyết định về năng lực sản xuất?
a)
Khả năng đáp ứng nhu cầu trong tương lai
b)
Chi phí vận hành
c)
Chiến lược dài hạn
d)
Mức lương của nhân viên
157.
Hoạch định năng lực sản xuất dài hạn được thiết kế dựa trên cơ sở nào?
a)
Kế hoạch sản xuất hàng ngày
b)
Kế hoạch chiến lược dài hạn của công ty
c)
Nhu cầu thị trường hiện tại
d)
Tất cả các đáp án trên
158.
Hoạch định năng lực sản xuất trung hạn bao gồm những thay đổi nào?
a)
Làm thêm ca
b)
Hợp đồng phụ
c)
Mua thêm máy móc
d)
Tất cả các đáp án trên
159.
Hoạch định năng lực sản xuất ngắn hạn tập trung vào điều gì?
a)
Xây dựng nhà xưởng mới
b)
Làm vượt giờ
c)
Mua thêm máy móc
d)
Xác định vị trí nhà máy
160.
Bước đầu tiên trong hoạch định năng lực là gì?
a)
Ước tính nhu cầu về năng lực trong tương lai
b)
Đánh giá năng lực hiện tại
c)
Đưa ra các giải pháp
d)
Chỉ đạo phân tích tài chính
161.
Nhu cầu năng lực dài hạn liên quan đến yếu tố nào?
a)
Quy mô cơ sở
b)
Xu hướng
c)
Chu kỳ
d)
Tất cả các đáp án trên
162.
Tại sao kế hoạch năng lực dịch vụ cần phù hợp với thời điểm nhu cầu?
a)
Vì dịch vụ không thể lưu trữ
b)
Vì cần ở gần khách hàng
c)
Vì mức độ biến động của nhu cầu
d)
Tất cả các đáp án trên
163.
Yếu tố nào sau đây không phải là yếu tố quyết định việc sản xuất hay mua?
a)
Năng lực sẵn có
b)
Ý kiến chuyên gia
c)
Tính chất của nhu cầu
d)
Mối quan hệ với đối thủ cạnh tranh
164.
Phương thức nào sau đây không thuộc về thay đổi năng lực sản xuất dài hạn?
a)
Ký hợp đồng với các công ty
b)
Tìm kiếm nguồn lực khác
c)
Mở rộng máy móc hiện có
d)
Bán đi máy móc thiết bị hiện có
165.
Công suất là gì?
a)
Lượng sản phẩm tối đa do công nghệ mang lại
b)
Tốc độ sản xuất trong một đơn vị thời gian
c)
Năng lực sản xuất của máy móc, thiết bị
d)
Tất cả các đáp án trên
166.
Tại sao hoạch định công suất lại quan trọng?
a)
Giúp doanh nghiệp đáp ứng nhu cầu thị trường
b)
Tránh lãng phí do công suất dư thừa
c)
Cân đối giữa công suất và nhu cầu
d)
Tất cả các đáp án trên
167.
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến quản trị công suất?
a)
Nhu cầu và đặc điểm của sản phẩm
b)
Đặc điểm của công nghệ sử dụng
c)
Năng lực quản lý và trình độ tay nghề
d)
Tất cả các đáp án trên
168.
Công suất thiết kế là gì?
a)
Sản lượng thực tế đạt được
b)
Sản lượng tối đa có thể đạt được
c)
Công suất thiết kế trừ đi các khoản bù trừ
d)
Tất cả các đáp án trên
169.
Công suất hiệu quả là gì?
a)
Sản lượng thực tế đạt được
b)
Sản lượng tối đa có thể đạt được
c)
Công suất thiết kế trừ đi các khoản bù trừ
d)
Tất cả các đáp án trên
170.
Hiệu quả (Efficiency) được tính bằng công thức nào?
a)
Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
b)
Sản lượng thực tế / Công suất hiệu quả
c)
Công suất hiệu quả / Sản lượng thực tế
d)
Công suất thiết kế / Sản lượng thực tế
171.
Hiệu suất (Utilization) được tính bằng công thức nào?
a)
Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
b)
Sản lượng thực tế / Công suất hiệu quả
c)
Công suất hiệu quả / Sản lượng thực tế
d)
Công suất thiết kế / Sản lượng thực tế
172.
Căn cứ nào để lựa chọn công suất?
a)
Mức độ yêu cầu của thị trường
b)
Khả năng chiếm lĩnh thị trường
c)
Khả năng cung cấp yếu tố đầu vào
d)
Tất cả các đáp án trên
173.
Phương pháp nào sau đây được sử dụng để lựa chọn công suất?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp cây quyết định
c)
Kỹ thuật tính toán dòng tiền
d)
Tất cả các đáp án trên
174.
Điểm hòa vốn (BEP) là gì?
a)
Điểm mà tại đó chi phí lớn hơn thu nhập
b)
Điểm mà tại đó chi phí nhỏ hơn thu nhập
c)
Điểm mà tại đó chi phí bằng thu nhập
d)
Tất cả các đáp án trên
175.
Chi phí cố định là gì?
a)
Chi phí thay đổi theo sản lượng sản xuất
b)
Chi phí không thay đổi theo sản lượng sản xuất
c)
Chi phí biến đổi
d)
Tất cả các đáp án trên
176.
Chi phí biến đổi là gì?
a)
Chi phí không thay đổi theo sản lượng sản xuất
b)
Chi phí thay đổi theo sản lượng sản xuất
c)
Chi phí cố định
d)
Tất cả các đáp án trên
177.
Công thức tính sản lượng hòa vốn là gì?
a)
x = F / (p + v)
b)
x = F / (p - v)
c)
x = F * (p - v)
d)
x = F * (p + v)
178.
Mức hoạt động hòa vốn được tính bằng công thức nào?
a)
α = x / X
b)
α = X / x
c)
α = x * X
d)
α = x + X
179.
Điều gì xảy ra nếu tổng sản lượng sản xuất (X) lớn hơn sản lượng hòa vốn (x)?
a)
Có lời
b)
Hòa vốn
c)
Lỗ
d)
Không xác định được
180.
Tầm quan trọng của việc quyết định năng lực sản xuất là gì?
a)
Ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng nhu cầu trong tương lai
b)
Ảnh hưởng đến chi phí vận hành
c)
Xác định chi phí ban đầu
d)
Tất cả các đáp án trên
181.
Loại kế hoạch năng lực sản xuất nào được sử dụng để kiểm soát các hoạt động sản xuất ở xưởng?
a)
Dài hạn
b)
Trung hạn
c)
Ngắn hạn
d)
Tất cả các đáp án trên
182.
Kế hoạch năng lực dịch vụ cần xem xét yếu tố nào?
a)
Cần ở gần khách hàng
b)
Không thể lưu trữ
c)
Mức độ biến động của nhu cầu
d)
Tất cả các đáp án trên
183.
Điều gì cần xem xét khi quyết định sản xuất hay mua?
a)
Năng lực sẵn có
b)
Ý kiến chuyên gia
c)
Chất lượng và chi phí
d)
Tất cả các đáp án trên
184.
Các phương thức thay đổi năng lực sản xuất dài hạn bao gồm gì?
a)
Mở rộng, củng cố và điều chỉnh máy móc
b)
Tái vận hành máy móc
c)
Xây dựng nhà xưởng mới
d)
Tất cả các đáp án trên
185.
Điều gì cần xem xét khi lựa chọn công suất?
a)
Mức độ yêu cầu của thị trường
b)
Khả năng chiếm lĩnh thị trường
c)
Khả năng cung cấp yếu tố đầu vào
d)
Tất cả các đáp án trên
186.
Tại sao cần cân đối giữa công suất và nhu cầu?
a)
Tránh lãng phí do công suất dư thừa
b)
Đáp ứng đủ nhu cầu thị trường
c)
Cả hai đáp án trên
d)
Không cần cân đối
187.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến quản trị công suất?
a)
Nhu cầu và đặc điểm của sản phẩm
b)
Đặc điểm của công nghệ sử dụng
c)
Năng lực quản lý và trình độ tay nghề của người lao động
d)
Tất cả các đáp án trên
188.
Sản lượng thực tế là gì?
a)
Sản lượng tối đa có thể đạt được
b)
Số sản lượng thực tế đạt được
c)
Công suất hiệu quả
d)
Công suất thiết kế
189.
Hiệu quả (Efficiency) thể hiện điều gì?
a)
Mức độ sử dụng công suất thiết kế
b)
Mức độ sử dụng công suất hiệu quả
c)
Mức độ đáp ứng nhu cầu thị trường
d)
Mức độ tối ưu hóa chi phí
190.
Hiệu suất (Utilization) thể hiện điều gì?
a)
Mức độ sử dụng công suất thiết kế
b)
Mức độ sử dụng công suất hiệu quả
c)
Mức độ đáp ứng nhu cầu thị trường
d)
Mức độ tối ưu hóa chi phí
191.
Điều gì cần xem xét khi lựa chọn công suất phù hợp?
a)
Khả năng mua các trang thiết bị có công suất phù hợp
b)
Năng lực tổ chức, điều hành sản xuất
c)
Khả năng về vốn
d)
Tất cả các đáp án trên
192.
Mục đích của kỹ thuật phân tích hòa vốn là gì?
a)
Quyết định về giá bán
b)
Quyết định về quy trình sản xuất
c)
Quyết định về quy mô của doanh nghiệp
d)
Tất cả các đáp án trên
193.
Các yếu tố cần xác định trong kỹ thuật phân tích hòa vốn là gì?
a)
Phí cố định
b)
Phí biến đổi
c)
Thu nhập
d)
Tất cả các đáp án trên
194.
Tại điểm hòa vốn, điều gì xảy ra?
a)
Doanh nghiệp có lời
b)
Doanh nghiệp bị lỗ
c)
Chi phí bằng thu nhập
d)
Doanh nghiệp ngừng hoạt động
195.
Nếu tổng sản lượng sản xuất lớn hơn sản lượng hòa vốn, điều gì xảy ra?
a)
Doanh nghiệp có lời
b)
Doanh nghiệp bị lỗ
c)
Doanh nghiệp hòa vốn
d)
Doanh nghiệp ngừng hoạt động
196.
Hoạch định năng lực sản xuất giúp gì cho doanh nghiệp?
a)
Đảm bảo sản xuất đủ nhu cầu thị trường
b)
Cân đối giữa công suất và nhu cầu
c)
Tránh lãng phí do công suất dư thừa
d)
Tất cả các đáp án trên
197.
Yếu tố nào không ảnh hưởng đến quản trị công suất?
a)
Nhu cầu thị trường
b)
Đặc điểm sản phẩm
c)
Công nghệ sử dụng
d)
Đối thủ cạnh tranh
198.
Công suất hiệu quả khác với công suất thiết kế ở điểm nào?
a)
Công suất thiết kế là sản lượng tối đa có thể đạt được
b)
Công suất hiệu quả đã trừ đi các khoản bù trừ như thời gian bảo trì
c)
Cả hai đáp án trên
d)
Không có sự khác biệt
199.
Hiệu quả và hiệu suất khác nhau như thế nào?
a)
Hiệu quả so sánh sản lượng thực tế với công suất hiệu quả
b)
Hiệu suất so sánh sản lượng thực tế với công suất thiết kế
c)
Cả hai đáp án trên
d)
Không có sự khác biệt
200.
Điều gì cần xem xét khi lựa chọn công suất sản xuất?
a)
Thị trường hiện tại và tương lai
b)
Khả năng cung cấp các yếu tố đầu vào
c)
Năng lực tổ chức và điều hành sản xuất
d)
Tất cả các đáp án trên
201.
Phương pháp nào có thể sử dụng để lựa chọn công suất sản xuất?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp cây quyết định
c)
Kỹ thuật tính toán dòng tiền
d)
Tất cả các đáp án trên
202.
Mục đích của kỹ thuật phân tích hòa vốn là gì?
a)
Xác định điểm mà tại đó chi phí bằng thu nhập
b)
Quyết định giá bán sản phẩm
c)
Quyết định quy trình sản xuất
d)
Tất cả các đáp án trên
203.
Phí cố định và phí biến đổi khác nhau như thế nào?
a)
Phí cố định không thay đổi theo sản lượng sản xuất
b)
Phí biến đổi thay đổi theo sản lượng sản xuất
c)
Cả hai đáp án trên
d)
Không có sự khác biệt
204.
Điều gì cần xem xét khi quyết định mở rộng năng lực sản xuất?
a)
Nhu cầu thị trường trong tương lai
b)
Khả năng tài chính của doanh nghiệp
c)
Nguồn lực cần thiết để mở rộng
d)
Tất cả các đáp án trên
205.
Việc cất đi máy móc thiết bị, chuyển công nhân đi là một phương thức để làm gì?
a)
Thay đổi năng lực sản xuất ngắn hạn
b)
Thay đổi năng lực sản xuất dài hạn
c)
Giảm chi phí sản xuất
d)
Tăng doanh thu
206.
Việc phát triển và giới thiệu sản phẩm mới khi các sản phẩm cũ đã thay đổi là một phương thức để làm gì?
a)
Thay đổi năng lực sản xuất ngắn hạn
b)
Thay đổi năng lực sản xuất dài hạn
c)
Giảm chi phí sản xuất
d)
Tăng doanh thu
207.
"Công suất thiết kế" (Design capacity) thể hiện điều gì?
a)
Khả năng tối đa của một hệ thống trong điều kiện lý tưởng
b)
Sản lượng thực tế đạt được
c)
Khả năng sản xuất sau khi đã trừ đi các yếu tố gây gián đoạn
d)
Tất cả các đáp án trên
208.
"Công suất hiệu quả" (Effective capacity) thể hiện điều gì?
a)
Khả năng tối đa của một hệ thống trong điều kiện lý tưởng
b)
Sản lượng thực tế đạt được
c)
Khả năng sản xuất sau khi đã trừ đi các yếu tố gây gián đoạn
d)
Tất cả các đáp án trên
209.
"Sản lượng thực tế" (Actual output) thể hiện điều gì?
a)
Khả năng tối đa của một hệ thống trong điều kiện lý tưởng
b)
Số lượng sản phẩm thực tế được sản xuất
c)
Khả năng sản xuất sau khi đã trừ đi các yếu tố gây gián đoạn
d)
Tất cả các đáp án trên
210.
Công thức tính "Hiệu quả" (Efficiency) là gì?
a)
Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
b)
Sản lượng thực tế / Công suất hiệu quả
c)
Công suất hiệu quả / Sản lượng thực tế
d)
Công suất thiết kế / Sản lượng thực tế
211.
Công thức tính "Hiệu suất" (Utilization) là gì?
a)
Sản lượng thực tế / Công suất thiết kế
b)
Sản lượng thực tế / Công suất hiệu quả
c)
Công suất hiệu quả / Sản lượng thực tế
d)
Công suất thiết kế / Sản lượng thực tế
212.
Tại sao "Hiệu suất" (Utilization) quan trọng hơn "Hiệu quả" (Efficiency)?
a)
Thể hiện khả năng sử dụng tối đa công suất thiết kế
b)
Thể hiện khả năng sử dụng tối đa công suất hiệu quả
c)
Dễ tính toán hơn
d)
Tất cả các đáp án trên
213.
Các căn cứ để lựa chọn công suất phù hợp bao gồm gì?
a)
Mức độ yêu cầu của thị trường
b)
Khả năng chiếm lĩnh thị trường
c)
Khả năng cung cấp các yếu tố đầu vào
d)
Tất cả các đáp án trên
214.
Các phương pháp lựa chọn công suất bao gồm gì?
a)
Phương pháp điểm hòa vốn
b)
Phương pháp cây quyết định
c)
Kỹ thuật tính toán dòng tiền
d)
Tất cả các đáp án trên
215.
Mục đích của "Kỹ thuật phân tích hòa vốn" là gì?
a)
Quyết định giá bán
b)
Quyết định quy trình sản xuất
c)
Quyết định quy mô của doanh nghiệp
d)
Tất cả các đáp án trên
216.
Để sử dụng "Kỹ thuật phân tích hòa vốn" cần xác định các yếu tố nào?
a)
Phí cố định
b)
Phí biến đổi
c)
Thu nhập
d)
Tất cả các đáp án trên
217.
"Phí cố định" (Fixed cost) là gì?
a)
Chi phí thay đổi theo sản lượng sản xuất
b)
Chi phí không thay đổi theo sản lượng sản xuất
c)
Chi phí biến đổi
d)
Tất cả các đáp án trên
218.
"Phí biến đổi" (Variable cost) là gì?
a)
Chi phí thay đổi theo sản lượng sản xuất
b)
Chi phí không thay đổi theo sản lượng sản xuất
c)
Chi phí cố định
d)
Tất cả các đáp án trên
219.
Tại điểm hòa vốn, điều gì xảy ra?
a)
Doanh nghiệp có lời
b)
Doanh nghiệp bị lỗ
c)
Chi phí bằng thu nhập
d)
Doanh nghiệp ngừng hoạt động
220.
Nếu tổng sản lượng sản xuất lớn hơn sản lượng hòa vốn, điều gì xảy ra?
a)
Doanh nghiệp có lời
b)
Doanh nghiệp bị lỗ
c)
Doanh nghiệp hòa vốn
d)
Doanh nghiệp ngừng hoạt động
221.
Mức hoạt động hòa vốn được tính bằng công thức nào?
a)
(Sản lượng hòa vốn) / (Tổng sản lượng sản xuất)
b)
(Tổng sản lượng sản xuất) / (Sản lượng hòa vốn)
c)
(Sản lượng hòa vốn) * (Tổng sản lượng sản xuất)
d)
(Sản lượng hòa vốn) + (Tổng sản lượng sản xuất)
222.
(Dựa trên ví dụ về xác định năng lực cần thiết) Nếu một ca làm việc bình thường là 8 giờ, 250 ngày một năm, do đó thời gian làm việc là bao nhiêu giờ mỗi năm?
a)
1000
b)
1500
c)
2000
d)
2500
223.
(Dựa trên ví dụ về xác định năng lực cần thiết) Để sản xuất sản phẩm #1 cần 2000 giờ, sản phẩm #2 cần 2400 giờ, sản phẩm #3 cần 1400 giờ, tổng số giờ cần thiết là bao nhiêu?
a)
4800
b)
5200
c)
5800
d)
6200
224.
(Dựa trên ví dụ về xác định năng lực cần thiết) Nếu mỗi máy có thể làm việc 2000 giờ một năm, chúng ta cần bao nhiêu máy để xử lý khối lượng yêu cầu: 5,800 giờ?
a)
1 máy
b)
2 máy
c)
3 máy
d)
4 máy
225.
Tại sao kế hoạch năng lực dịch vụ cần chú trọng đến việc "ở gần khách hàng"?
a)
Để giảm chi phí vận chuyển
b)
Để đảm bảo chất lượng dịch vụ
c)
Vì dịch vụ thường được cung cấp trực tiếp
d)
Tất cả các đáp án trên
226.
Tại sao kế hoạch năng lực dịch vụ cần chú trọng đến việc "không thể lưu trữ" dịch vụ?
a)
Để đảm bảo cung cấp dịch vụ khi có nhu cầu
b)
Để tránh lãng phí
c)
Cả hai đáp án trên
d)
Không liên quan
227.
Quyết định "sản xuất hay mua" (make or buy) liên quan đến vấn đề gì?
a)
Doanh nghiệp tự sản xuất sản phẩm hoặc thuê ngoài
b)
Doanh nghiệp mua nguyên liệu hoặc tự khai thác
c)
Doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp hoặc qua trung gian
d)
Doanh nghiệp tự vận chuyển hoặc thuê dịch vụ vận chuyển
228.
Yếu tố "Ý kiến chuyên gia" ảnh hưởng đến quyết định "sản xuất hay mua" như thế nào?
a)
Giúp đánh giá chi phí sản xuất
b)
Giúp đánh giá chất lượng sản phẩm
c)
Giúp đánh giá rủi ro
d)
Tất cả các đáp án trên

Similar Resources on Wayground