wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Week 6 Buoi 2

Total questions: 99

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
flour (n)
a)
bột mì
b)
ớt
c)
nước ép
d)
trà xanh
2.
onion (n)
a)
hành
b)
nước
c)
nước ép bí đao
d)
cà phê
3.
pepper (n)
a)
tiêu
b)
nước khoáng
c)
nước chanh
d)
gọi món
4.
chili (n)
a)
ớt
b)
nước ép
c)
trà xanh
d)
chuẩn bị
5.
water (n)
a)
nước
b)
nước ép bí đao
c)
cà phê
d)
nấu ăn
6.
mineral water (n.phr)
a)
nước khoáng
b)
nước chanh
c)
gọi món
d)
hầm, ninh
7.
juice (n)
a)
nước ép
b)
trà xanh
c)
chuẩn bị
d)
nước lèo
8.
winter melon juice (n)
a)
nước ép bí đao
b)
cà phê
c)
nấu ăn
d)
nĩa
9.
lemonade (n)
a)
nước chanh
b)
gọi món
c)
hầm, ninh
d)
muỗng cà phê
10.
green tea (n.phr)
a)
trà xanh
b)
chuẩn bị
c)
nước lèo
d)
muỗng canh
11.
coffee (n)
a)
cà phê
b)
nấu ăn
c)
nĩa
d)
lon, hộp
12.
order (v)
a)
gọi món
b)
hầm, ninh
c)
muỗng cà phê
d)
ly, cốc
13.
prepare (v)
a)
chuẩn bị
b)
nước lèo
c)
muỗng canh
d)
tách, chén
14.
cook (v)
a)
nấu ăn
b)
nĩa
c)
lon, hộp
d)
trà
15.
stew (n)
a)
hầm, ninh
b)
muỗng cà phê
c)
ly, cốc
d)
thành phần
16.
broth (n)
a)
nước lèo
b)
muỗng canh
c)
tách, chén
d)
chặt
17.
fork (n)
a)
nĩa
b)
lon, hộp
c)
trà
d)
miếng hình lập phương
18.
teaspoon (n)
a)
muỗng cà phê
b)
ly, cốc
c)
thành phần
d)
rán ngập mỡ
19.
tablespoon (n)
a)
muỗng canh
b)
tách, chén
c)
chặt
d)
nhúng
20.
can (n)
a)
lon, hộp
b)
trà
c)
miếng hình lập phương
d)
làm ráo nước
21.
glass (n)
a)
ly, cốc
b)
thành phần
c)
rán ngập mỡ
d)
trang trí (món ăn)
22.
cup (n)
a)
tách, chén
b)
chặt
c)
nhúng
d)
nạo
23.
tea (n)
a)
trà
b)
miếng hình lập phương
c)
làm ráo nước
d)
nướng
24.
ingredient (n)
a)
thành phần
b)
rán ngập mỡ
c)
trang trí (món ăn)
d)
ướp
25.
chop (v)
a)
chặt
b)
nhúng
c)
nạo
d)
gọt vỏ, bóc vỏ
26.
cube (v)
a)
miếng hình lập phương
b)
làm ráo nước
c)
nướng
d)
xay nhuyễn
27.
deep-fry (v)
a)
rán ngập mỡ
b)
trang trí (món ăn)
c)
ướp
d)
quay
28.
dip (v)
a)
nhúng
b)
nạo
c)
gọt vỏ, bóc vỏ
d)
hành khô
29.
drain (v)
a)
làm ráo nước
b)
nướng
c)
xay nhuyễn
d)
om
30.
garnish (v)
a)
trang trí (món ăn)
b)
ướp
c)
quay
d)
phết
31.
grate (v)
a)
nạo
b)
gọt vỏ, bóc vỏ
c)
hành khô
d)
rắc
32.
grill (v)
a)
nướng
b)
xay nhuyễn
c)
om
d)
cắt lát
33.
marinate (v)
a)
ướp
b)
quay
c)
phết
d)
lương thực chính
34.
peel (v)
a)
gọt vỏ, bóc vỏ
b)
hành khô
c)
rắc
d)
món khai vị
35.
purée (v)
a)
xay nhuyễn
b)
om
c)
cắt lát
d)
hầm
36.
roast (v)
a)
quay
b)
phết
c)
lương thực chính
d)
xào
37.
shallot (n)
a)
hành khô
b)
rắc
c)
món khai vị
d)
mềm, nhũn
38.
simmer (v)
a)
om
b)
cắt lát
c)
hầm
d)
đa dụng
39.
spread (v)
a)
phết
b)
lương thực chính
c)
xào
d)
đánh (trứng)
40.
sprinkle (v)
a)
rắc
b)
món khai vị
c)
mềm, nhũn
d)
chấp nhận, nhận
41.
slice (v)
a)
cắt lát
b)
hầm
c)
đa dụng
d)
không theo
42.
staple (n)
a)
lương thực chính
b)
xào
c)
đánh (trứng)
d)
theo chiều kim đồng hồ
43.
starter (n)
a)
món khai vị
b)
mềm, nhũn
c)
chấp nhận, nhận
d)
lời khen
44.
stew (v)
a)
hầm
b)
đa dụng
c)
không theo
d)
món ăn
45.
stir-fry (v)
a)
xào
b)
đánh (trứng)
c)
theo chiều kim đồng hồ
d)
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
46.
tender (adj)
a)
mềm, nhũn
b)
chấp nhận, nhận
c)
lời khen
d)
đoạn phim
47.
versatile (adj)
a)
đa dụng
b)
không theo
c)
món ăn
d)
chủ nhà (nam)
48.
whisk (v)
a)
đánh (trứng)
b)
theo chiều kim đồng hồ
c)
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
d)
chủ nhà (nữ)
49.
accept (v)
a)
chấp nhận, nhận
b)
lời khen
c)
đoạn phim
d)
thế hệ
50.
break with (v)
a)
không theo
b)
món ăn
c)
chủ nhà (nam)
d)
con cái
51.
cockwise (adv)
a)
theo chiều kim đồng hồ
b)
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
c)
chủ nhà (nữ)
d)
bắt buộc
52.
compliment (n)
a)
lời khen
b)
đoạn phim
c)
thế hệ
d)
lòng bàn tay
53.
course (n)
a)
món ăn
b)
chủ nhà (nam)
c)
con cái
d)
truyền cho
54.
cutlery (n)
a)
bộ đồ ăn (gồm thìa, dĩa, dao)
b)
chủ nhà (nữ)
c)
bắt buộc
d)
chỗ, vị trí
55.
filmstrip (n)
a)
đoạn phim
b)
thế hệ
c)
lòng bàn tay
d)
thả, phóng thích
56.
host (n)
a)
chủ nhà (nam)
b)
con cái
c)
truyền cho
d)
may mắn
57.
hostess (n)
a)
chủ nhà (nữ)
b)
bắt buộc
c)
chỗ, vị trí
d)
vận xui, điều không may
58.
generation (n)
a)
thế hệ
b)
lòng bàn tay
c)
thả, phóng thích
d)
linh hồn xấu, ma quái
59.
offspring (n)
a)
con cái
b)
truyền cho
c)
may mắn
d)
sự sống lâu, tuổi thọ
60.
oblige (v)
a)
bắt buộc
b)
chỗ, vị trí
c)
vận xui, điều không may
d)
lễ nghi
61.
palm (n)
a)
lòng bàn tay
b)
thả, phóng thích
c)
linh hồn xấu, ma quái
d)
sự gắn kết tình cảm
62.
pass down (v)
a)
truyền cho
b)
may mắn
c)
sự sống lâu, tuổi thọ
d)
sự gắn kết gia đình
63.
place (n)
a)
chỗ, vị trí
b)
vận xui, điều không may
c)
lễ nghi
d)
sự gặp lại, sự hội ngộ
64.
release (v)
a)
thả, phóng thích
b)
linh hồn xấu, ma quái
c)
sự gắn kết tình cảm
d)
lễ hội
65.
lucky (adj)
a)
may mắn
b)
sự sống lâu, tuổi thọ
c)
sự gắn kết gia đình
d)
người đi xem lễ hội
66.
bad luck (n)
a)
vận xui, điều không may
b)
lễ nghi
c)
sự gặp lại, sự hội ngộ
d)
thầy tu
67.
bad spirit (n)
a)
linh hồn xấu, ma quái
b)
sự gắn kết tình cảm
c)
lễ hội
d)
võ thuật
68.
longevity (n)
a)
sự sống lâu, tuổi thọ
b)
sự gắn kết gia đình
c)
người đi xem lễ hội
d)
cách thức, phong cách
69.
ceremony (n)
a)
lễ nghi
b)
sự gặp lại, sự hội ngộ
c)
thầy tu
d)
phép tắc ăn uống
70.
bonding (n)
a)
sự gắn kết tình cảm
b)
lễ hội
c)
võ thuật
d)
làng hoa
71.
family bonding (n.phr)
a)
sự gắn kết gia đình
b)
người đi xem lễ hội
c)
cách thức, phong cách
d)
thờ phụng, tôn kính
72.
reunion (n)
a)
sự gặp lại, sự hội ngộ
b)
thầy tu
c)
phép tắc ăn uống
d)
duy trì, bảo vệ
73.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
võ thuật
c)
làng hoa
d)
giữ gìn truyền thống
74.
festival goer (n)
a)
người đi xem lễ hội
b)
cách thức, phong cách
c)
thờ phụng, tôn kính
d)
múa sư tử
75.
monk (n)
a)
thầy tu
b)
phép tắc ăn uống
c)
duy trì, bảo vệ
d)
múa lân
76.
martial arts (n)
a)
võ thuật
b)
làng hoa
c)
giữ gìn truyền thống
d)
ngày kỷ niệm
77.
manner (n)
a)
cách thức, phong cách
b)
thờ phụng, tôn kính
c)
múa sư tử
d)
mái vòm
78.
table manners (n)
a)
phép tắc ăn uống
b)
duy trì, bảo vệ
c)
múa lân
d)
quất
79.
flower village (n)
a)
làng hoa
b)
giữ gìn truyền thống
c)
ngày kỷ niệm
d)
cây quất
80.
worship (v)
a)
thờ phụng, tôn kính
b)
múa sư tử
c)
mái vòm
d)
đào
81.
maintain (v)
a)
duy trì, bảo vệ
b)
múa lân
c)
quất
d)
hoa đào
82.
maintain tradition (v)
a)
giữ gìn truyền thống
b)
ngày kỷ niệm
c)
cây quất
d)
cây sào
83.
lion dance (n)
a)
múa sư tử
b)
mái vòm
c)
đào
d)
cây tre
84.
unicorn dance (n)
a)
múa lân
b)
quất
c)
hoa đào
d)
cây cảnh
85.
anniversary (n)
a)
ngày kỷ niệm
b)
cây quất
c)
cây sào
d)
chuông, đinh chuông
86.
archway (n)
a)
mái vòm
b)
đào
c)
cây tre
d)
đèn lồng
87.
kumquat (n)
a)
quất
b)
hoa đào
c)
cây cảnh
d)
cá chép
88.
kumquat tree (n.phr)
a)
cây quất
b)
cây sào
c)
chuông, đinh chuông
d)
đồ cúng, vật dâng lễ
89.
peach (n)
a)
đào
b)
cây tre
c)
đèn lồng
d)
khâm phục, ngưỡng mộ
90.
peach blossoms (n)
a)
hoa đào
b)
cây cảnh
c)
cá chép
d)
đuổi
91.
pole (n)
a)
cây sào
b)
chuông, đinh chuông
c)
đồ cúng, vật dâng lễ
d)
bột mì
92.
bamboo pole (n.phr)
a)
cây tre
b)
đèn lồng
c)
khâm phục, ngưỡng mộ
d)
hành
93.
ornamental tree (n.phr)
a)
cây cảnh
b)
cá chép
c)
đuổi
d)
tiêu
94.
bell (n)
a)
chuông, đinh chuông
b)
đồ cúng, vật dâng lễ
c)
bột mì
d)
ớt
95.
lantern (n)
a)
đèn lồng
b)
khâm phục, ngưỡng mộ
c)
hành
d)
nước
96.
carp (n)
a)
cá chép
b)
đuổi
c)
tiêu
d)
nước khoáng
97.
offering (n)
a)
đồ cúng, vật dâng lễ
b)
bột mì
c)
ớt
d)
nước ép
98.
admire (v)
a)
khâm phục, ngưỡng mộ
b)
hành
c)
nước
d)
nước ép bí đao
99.
chase (v)
a)
đuổi
b)
tiêu
c)
nước khoáng
d)
nước chanh