wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kinh Tế Pháp Luật

Total questions: 125

Worksheet time: 1hrs 3mins

Name
Class
Date
1.
Hình thức thực hiện pháp luật nào thể hiện việc các cá nhân, tổ chức làm những điều pháp luật CHO PHÉP LÀM?
a)
Thi hành pháp luật
b)
Sử dụng pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
2.
Khi một người đủ 18 tuổi đi đăng ký xe máy, đó là hình thức thực hiện pháp luật nào?
a)
Thi hành pháp luật
b)
Sử dụng pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
3.
"Các cá nhân, tổ chức thực hiện những điều pháp luật quy định PHẢI LÀM" là nội dung của hình thức nào?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Tuân thủ pháp luật
c)
Thi hành pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
4.
Việc công dân nam đủ 18 tuổi thực hiện nghĩa vụ quân sự là ví dụ của hình thức thực hiện pháp luật nào?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Áp dụng pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Thi hành pháp luật
5.
Hình thức thực hiện pháp luật nào yêu cầu các cá nhân, tổ chức KHÔNG LÀM những điều pháp luật cấm?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Thi hành pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
6.
Việc người tham gia giao thông dừng xe khi có tín hiệu đèn đỏ là biểu hiện của hình thức thực hiện pháp luật nào?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Thi hành pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
7.
Hình thức thực hiện pháp luật nào thường do cơ quan nhà nước có thẩm quyền thực hiện?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Thi hành pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
8.
Khi Tòa án ra quyết định xử phạt một người vi phạm giao thông, Tòa án đang thực hiện hình thức nào?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Thi hành pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
9.
"Các cơ quan nhà nước có thẩm quyền căn cứ vào pháp luật để ra các quyết định làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ cụ thể của cá nhân, tổ chức" là đặc điểm của hình thức nào?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Thi hành pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
10.
Đâu KHÔNG phải là một hình thức thực hiện pháp luật?
a)
Sử dụng pháp luật
b)
Vi phạm pháp luật
c)
Tuân thủ pháp luật
d)
Áp dụng pháp luật
11.
Yếu tố nào sau đây là một trong các yếu tố cấu thành của vi phạm pháp luật?
a)
Hành vi hợp pháp
b)
Do người không có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện
c)
Hành vi có lỗi (cố ý hoặc vô ý)
d)
Hành vi không xâm hại đến quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ
12.
"Hành vi có lỗi" trong cấu thành vi phạm pháp luật bao gồm những hình thức lỗi nào?
a)
Chỉ có lỗi cố ý
b)
Chỉ có lỗi vô ý
c)
Cố ý hoặc vô ý
d)
Lỗi do hoàn cảnh khách quan
13.
Theo khái niệm, chủ thể thực hiện hành vi vi phạm pháp luật phải là người như thế nào?
a)
Người chưa đủ tuổi theo quy định
b)
Người đang trong tình trạng không có năng lực nhận thức
c)
Người có năng lực trách nhiệm pháp lý
d)
Người nước ngoài
14.
Yếu tố nào trong các yếu tố cấu thành vi phạm pháp luật thể hiện sự nguy hiểm của hành vi cho xã hội?
a)
Hành vi có lỗi
b)
Do người có năng lực trách nhiệm pháp lý thực hiện
c)
Hành vi đó xâm hại đến các quan hệ xã hội được pháp luật bảo vệ
d)
Là hành vi trái pháp luật
15.
Dấu hiệu nào sau đây là biểu hiện của vi phạm pháp luật?
a)
Là hành vi hợp pháp
b)
Người thực hiện hành vi không cần đủ độ tuổi theo quy định
c)
Là hành vi trái pháp luật
d)
Người thực hiện có thể đang trong tình trạng không có năng lực nhận thức
16.
Độ tuổi thông thường để một người phải chịu trách nhiệm pháp lý đối với hầu hết các vi phạm là bao nhiêu?
a)
Từ 14 tuổi trở lên
b)
Từ 15 tuổi trở lên
c)
Từ 16 tuổi trở lên
d)
Từ 18 tuổi trở lên
17.
Trường hợp nào sau đây thường được xem xét là không có năng lực nhận thức khi thực hiện hành vi?
a)
Người say rượu nhẹ
b)
Người bị tâm thần (cần xem xét cụ thể)
c)
Người cố tình gây án
d)
Người có trình độ học vấn thấp
18.
Vi phạm pháp luật nào có tính chất nguy hiểm cao cho xã hội và bị xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự?
a)
Vi phạm hành chính
b)
Vi phạm dân sự
c)
Vi phạm kỷ luật
d)
Vi phạm hình sự (Tội phạm)
19.
"Tội phạm" là thuật ngữ dùng để chỉ loại vi phạm pháp luật nào?
a)
Vi phạm hành chính
b)
Vi phạm dân sự
c)
Vi phạm hình sự
d)
Vi phạm kỷ luật
20.
Vi phạm các quy tắc quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm được xếp vào loại vi phạm nào?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
21.
Xâm phạm trật tự, an toàn xã hội ở mức độ chưa cấu thành tội phạm là biểu hiện của loại vi phạm nào?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
22.
Hành vi trái pháp luật, xâm phạm tới các quan hệ tài sản (như quyền sở hữu, hợp đồng) là biểu hiện của loại vi phạm nào?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
23.
Xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác là một dạng của loại vi phạm pháp luật nào?
a)
Vi phạm hình sự (nếu nghiêm trọng)
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
24.
Vi phạm của cán bộ, công chức, viên chức vi phạm các quy chế, nội quy, kỷ luật lao động được gọi là gì?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
25.
Một nhân viên đi làm muộn thường xuyên, vi phạm nội quy công ty, đó là loại vi phạm pháp luật nào?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm hành chính
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm kỷ luật
26.
Đâu KHÔNG phải là một loại vi phạm pháp luật được phân loại dựa trên tính chất và mức độ nguy hiểm?
a)
Vi phạm hình sự
b)
Vi phạm đạo đức
c)
Vi phạm dân sự
d)
Vi phạm hành chính
27.
Pháp luật lao động và pháp luật hành chính là các lĩnh vực pháp luật liên quan đến việc xử lý các loại vi phạm nào?
a)
Chỉ vi phạm hình sự
b)
Chỉ vi phạm dân sự
c)
Nhiều loại vi phạm, bao gồm vi phạm hành chính, kỷ luật, dân sự.
d)
Chỉ vi phạm kỷ luật
28.
Mục đích nào sau đây KHÔNG phải là mục đích của trách nhiệm pháp lý?
a)
Chấm dứt hành vi vi phạm pháp luật
b)
Trừng phạt người có hành vi vi phạm
c)
Khen thưởng người tuân thủ pháp luật
d)
Giáo dục, răn đe những người khác để họ tránh vi phạm
29.
"Trừng phạt người có hành vi vi phạm" là một trong những mục đích của:
a)
Thực hiện pháp luật
b)
Vi phạm pháp luật
c)
Trách nhiệm pháp lý
d)
Bình đẳng trước pháp luật
30.
Việc áp dụng trách nhiệm pháp lý nhằm giáo dục, răn đe những người khác có ý nghĩa gì?
a)
Khuyến khích hành vi vi phạm
b)
Phòng ngừa chung, làm gương cho xã hội
c)
Chỉ trừng phạt người vi phạm
d)
Bồi thường thiệt hại cho nạn nhân
31.
Đâu là các loại trách nhiệm pháp lý phổ biến được liệt kê?
a)
Hình sự, hành chính, đạo đức, kỷ luật
b)
Hình sự, hành chính, dân sự, xã hội
c)
Hình sự, hành chính, dân sự, kỷ luật
d)
Hình sự, kinh tế, dân sự, kỷ luật
32.
Trách nhiệm pháp lý nào được áp dụng đối với người thực hiện tội phạm?
a)
Trách nhiệm hành chính
b)
Trách nhiệm dân sự
c)
Trách nhiệm hình sự
d)
Trách nhiệm kỷ luật
33.
Một người bị phạt tiền do vượt đèn đỏ sẽ phải chịu loại trách nhiệm pháp lý nào?
a)
Trách nhiệm hình sự
b)
Trách nhiệm hành chính
c)
Trách nhiệm dân sự
d)
Trách nhiệm kỷ luật
34.
Khi một bên vi phạm hợp đồng vay tài sản và phải bồi thường thiệt hại, đó là biểu hiện của loại trách nhiệm pháp lý nào?
a)
Trách nhiệm hình sự
b)
Trách nhiệm hành chính
c)
Trách nhiệm dân sự
d)
Trách nhiệm kỷ luật
35.
Một công chức bị khiển trách do vi phạm quy chế cơ quan sẽ phải chịu loại trách nhiệm pháp lý nào?
a)
Trách nhiệm hình sự
b)
Trách nhiệm hành chính
c)
Trách nhiệm dân sự
d)
Trách nhiệm kỷ luật
36.
Nội dung nào sau đây thể hiện bình đẳng trong lao động?
a)
Chỉ nam giới được làm công việc nặng nhọc
b)
Lương của nam và nữ phải khác nhau dù cùng công việc, cùng trình độ
c)
Thực hiện quyền bình đẳng giữa nam và nữ
d)
Chỉ người trẻ được ưu tiên trong tuyển dụng
37.
"Bình đẳng trong giao kết hợp đồng lao động" có nghĩa là gì?
a)
Người sử dụng lao động có toàn quyền quyết định nội dung hợp đồng
b)
Người lao động không có quyền thương lượng các điều khoản hợp đồng
c)
Cả người lao động và người sử dụng lao động đều có quyền tự do, tự nguyện thỏa thuận các điều khoản
d)
Hợp đồng lao động chỉ có lợi cho người sử dụng lao động
38.
Lĩnh vực nào sau đây cũng đề cập đến quyền bình đẳng, tương tự như trong lao động?
a)
Chỉ trong kinh doanh
b)
Chỉ trong hôn nhân và gia đình
c)
Trong Hôn nhân và Gia đình
d)
Chỉ trong chính trị
39.
"Tự do lựa chọn hình thức kinh doanh" là một biểu hiện của bình đẳng trong lĩnh vực nào?
a)
Lao động
b)
Hôn nhân và Gia đình
c)
Kinh doanh
d)
Giáo dục
40.
"Tự chủ trong đăng ký kinh doanh" thuộc về quyền bình đẳng trong lĩnh vực nào?
a)
Lao động
b)
Văn hóa
c)
Kinh doanh
d)
Chính trị
41.
Việc nhà nước khuyến khích đầu tư, đảm bảo sự bình đẳng giữa các nhà đầu tư, thuộc lĩnh vực nào?
a)
Bình đẳng trong lao động
b)
Bình đẳng trong hôn nhân và gia đình
c)
Bình đẳng trong kinh doanh
d)
Bình đẳng giữa các dân tộc
42.
"Bình đẳng về nghĩa vụ (đối với nhà nước, xã hội)" trong kinh doanh có nghĩa là gì?
a)
Chỉ doanh nghiệp lớn phải đóng thuế
b)
Các doanh nghiệp có quy mô khác nhau đóng mức thuế như nhau tuyệt đối
c)
Mọi doanh nghiệp đều phải thực hiện các nghĩa vụ tài chính, thuế theo quy định pháp luật, phù hợp với quy mô và kết quả hoạt động
d)
Doanh nghiệp nước ngoài được miễn mọi nghĩa vụ
43.
Việc doanh nghiệp tự chủ động trong việc mở rộng quy mô kinh doanh thể hiện điều gì?
a)
Sự can thiệp của nhà nước
b)
Sự bất bình đẳng giữa các doanh nghiệp
c)
Quyền tự chủ, bình đẳng trong kinh doanh
d)
Sự hạn chế quyền của doanh nghiệp
44.
Bình đẳng giữa các dân tộc và tôn giáo được thể hiện ở những lĩnh vực nào sau đây?
a)
Chỉ trong lĩnh vực chính trị
b)
Chỉ trong lĩnh vực kinh tế
c)
Chỉ trong lĩnh vực văn hóa - giáo dục
d)
Chính trị, Kinh tế, Văn hóa - Giáo dục
45.
Trong lĩnh vực chính trị, bình đẳng giữa các dân tộc có nghĩa là gì?
a)
Chỉ dân tộc đa số có quyền tham gia quản lý nhà nước
b)
Các dân tộc đều có đại diện trong hệ thống chính trị, có quyền tham gia quản lý nhà nước và xã hội
c)
Chỉ các dân tộc thiểu số có người làm lãnh đạo
d)
Các dân tộc không được tham gia vào các vấn đề chính trị
46.
Trong lĩnh vực kinh tế, bình đẳng giữa các dân tộc và tôn giáo được hiểu như thế nào?
a)
Chỉ một số dân tộc được ưu tiên phát triển kinh tế
b)
Nhà nước tạo điều kiện để các dân tộc, tôn giáo cùng phát triển kinh tế, xóa đói giảm nghèo
c)
Các tôn giáo không được tham gia hoạt động kinh tế
d)
Chỉ các doanh nghiệp thuộc dân tộc đa số được hưởng ưu đãi
47.
Bình đẳng giữa các dân tộc và tôn giáo trong lĩnh vực văn hóa - giáo dục (VH-GD) KHÔNG bao gồm nội dung nào?
a)
Các dân tộc có quyền dùng tiếng nói, chữ viết của mình
b)
Được bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống tốt đẹp
c)
Chỉ được học tập bằng một ngôn ngữ duy nhất
d)
Được đối xử bình đẳng về cơ hội học tập, tiếp cận giáo dục
48.
Trường hợp nào sau đây ĐƯỢC PHÉP bắt, giam giữ người theo quy định của pháp luật?
a)
Khi có nghi ngờ không có căn cứ rõ ràng
b)
Khi người đó có hành vi gây mất trật tự công cộng nhỏ
c)
Bắt khẩn cấp khi có căn cứ cho rằng người đó đang chuẩn bị thực hiện tội phạm rất nghiêm trọng
d)
Do mâu thuẫn cá nhân
49.
"Khi có người chính mắt trông thấy và xác nhận đúng là người đã thực hiện tội phạm mà xét thấy cần bắt ngay để người đó không trốn được" là trường hợp bắt người nào?
a)
Bắt người phạm tội quả tang
b)
Bắt khẩn cấp
c)
Bắt bị can, bị cáo để tạm giam
d)
Bắt người theo yêu cầu của gia đình
50.
Việc bắt người khi "thấy ở người hoặc tại chỗ ở của một người nào đó có dấu vết của tội phạm và xét thấy cần ngăn chặn ngay việc người đó trốn hoặc tiêu hủy chứng cứ" thuộc trường hợp nào?
a)
Bắt người phạm tội quả tang
b)
Bắt khẩn cấp
c)
Bắt bị can, bị cáo để tạm giam
d)
Bắt người đang bị truy nã
51.
Ai có quyền bắt người đang thực hiện tội phạm hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm mà bị phát hiện hoặc bị đuổi bắt (bắt quả tang)?
a)
Chỉ Công an
b)
Chỉ Viện kiểm sát
c)
Chỉ Ủy ban nhân dân
d)
Mọi người
52.
Khi bắt người phạm tội quả tang, người bắt phải làm gì ngay sau đó?
a)
Tự giam giữ người đó
b)
Yêu cầu người đó nộp tiền phạt
c)
Giải ngay đến cơ quan Công an, Viện kiểm sát hoặc Ủy ban nhân dân nơi gần nhất
d)
Thả người đó đi nếu họ hứa không tái phạm
53.
Đối với người đang bị truy nã, ai có quyền bắt giữ?
a)
Chỉ lực lượng công an truy nã
b)
Chỉ gia đình nạn nhân
c)
Mọi người
d)
Chỉ Tòa án
54.
Việc bắt bị can, bị cáo để tạm giam phải do ai ra lệnh hoặc quyết định?
a)
Bất kỳ cơ quan nhà nước nào
b)
Công an xã, phường
c)
Tòa án, Viện Kiểm sát
d)
Người bị hại
55.
Trường hợp nào sau đây KHÔNG ĐƯỢC bắt, giam giữ người (coi là trái pháp luật)?
a)
Bắt người phạm tội quả tang
b)
Bắt người đang bị truy nã
c)
Khi chỉ dựa trên sự nghi ngờ không có căn cứ
d)
Bắt khẩn cấp khi có dấu vết tội phạm tại chỗ ở
56.
"Khi không có những lý do/căn cứ chính đáng theo quy định của pháp luật" thì việc bắt, giam giữ người bị coi là gì?
a)
Hợp pháp
b)
Đúng quy trình
c)
Trái pháp luật
d)
Cần thiết
57.
Nguyên tắc nào sau đây áp dụng cho quyền bầu cử của công dân?
a)
Bầu cử gián tiếp, bỏ phiếu công khai
b)
Bầu cử trực tiếp, bỏ phiếu kín
c)
Bầu cử theo đại diện, bỏ phiếu công khai
d)
Bầu cử công khai, bỏ phiếu qua thư
58.
"Mỗi cử tri có một phiếu bầu giá trị như nhau" thể hiện tính chất nào của quyền bầu cử?
a)
Phổ thông
b)
Trực tiếp
c)
Kín
d)
Bình đẳng
59.
"Mọi công dân đủ điều kiện đều được tham gia bầu cử" thể hiện tính chất nào của quyền bầu cử?
a)
Bình đẳng
b)
Trực tiếp
c)
Phổ thông
d)
Kín
60.
Công dân Việt Nam đủ bao nhiêu tuổi trở lên thì có quyền bầu cử?
a)
16 tuổi
b)
18 tuổi
c)
20 tuổi
d)
21 tuổi
61.
Công dân Việt Nam có thể thực hiện quyền ứng cử thông qua hình thức nào?
a)
Chỉ tự ứng cử
b)
Chỉ được giới thiệu ứng cử
c)
Tự ứng cử hoặc được giới thiệu ứng cử
d)
Chỉ ứng cử thông qua tổ chức chính trị
62.
Điều kiện về độ tuổi để công dân Việt Nam có quyền ứng cử là bao nhiêu?
a)
Đủ 18 tuổi trở lên
b)
Đủ 20 tuổi trở lên
c)
Đủ 21 tuổi trở lên
d)
Đủ 25 tuổi trở lên
63.
Trường hợp nào sau đây KHÔNG được thực hiện quyền bầu cử?
a)
Người đang lao động tự do
b)
Người đang bị tạm giam
c)
Người đã nghỉ hưu
d)
Người đang đi công tác xa nhà
64.
Người bị mất năng lực hành vi dân sự có được thực hiện quyền bầu cử không?
a)
Có, nếu có người giám hộ đồng ý
b)
Có, trong mọi trường hợp
c)
Không
d)
Có, nếu họ muốn
65.
"Người đang chấp hành bản án, quyết định hình sự của Tòa án" có được bầu cử không?
a)
Có, nếu bản án nhẹ
b)
Không
c)
Có, nếu được cơ quan thi hành án cho phép
d)
Chỉ không được nếu phạm tội nghiêm trọng
66.
Người nào sau đây vẫn có thể được thực hiện quyền bầu cử?
a)
Người đang bị tạm giam
b)
Người bị mất năng lực hành vi dân sự
c)
Người chưa được xóa án tích (đối với một số tội danh)
d)
Người đang trong thời gian thử thách của án treo và không bị tước quyền bầu cử
67.
Nguyên tắc chung nào được áp dụng đối với quyền học tập của công dân?
a)
Chỉ người có thành tích cao mới có cơ hội học tập tốt
b)
Mọi công dân đều được đối xử bình đẳng về cơ hội học tập
c)
Chỉ người thuộc gia đình có điều kiện mới được học lên cao
d)
Cơ hội học tập phụ thuộc vào giới tính
68.
"Công dân có quyền học từ các bậc học thấp đến cao (ví dụ: từ tiểu học lên đại học, sau đại học)" thể hiện nội dung nào của quyền học tập?
a)
Học bất kỳ ngành nghề nào
b)
Học tập thường xuyên, suốt đời
c)
Học không hạn chế
d)
Học theo sở thích cá nhân
69.
Nội dung "Công dân có quyền lựa chọn học bất kỳ ngành, nghề nào phù hợp với năng khiếu, khả năng, sở thích và nhu cầu của xã hội" thuộc về khía cạnh nào của quyền học tập?
a)
Học không hạn chế
b)
Học bất kỳ ngành nghề nào
c)
Học tập thường xuyên, suốt đời
d)
Học để có việc làm
70.
Việc công dân có thể học tập bằng nhiều hình thức khác nhau (chính quy, tại chức, từ xa, tự học,...) và ở các loại hình trường, lớp khác nhau thể hiện nội dung nào của quyền học tập?
a)
Học không hạn chế
b)
Học bất kỳ ngành nghề nào
c)
Học tập thường xuyên, suốt đời
d)
Chỉ học ở trường công lập
71.
Trong công thức tính GDP theo phương pháp chi tiêu: GDP = C + I + G + (X – M), "C" đại diện cho yếu tố nào?
a)
Chi tiêu của chính phủ
b)
Chi tiêu của doanh nghiệp (Đầu tư)
c)
Chi tiêu của hộ gia đình (Tiêu dùng)
d)
Xuất khẩu ròng
72.
"I" trong công thức tính GDP (GDP = C + I + G + (X – M)) là viết tắt của yếu tố nào?
a)
Chi tiêu của hộ gia đình
b)
Chi tiêu của chính phủ
c)
Chi tiêu của doanh nghiệp (Đầu tư)
d)
Nhập khẩu
73.
Chi tiêu của chính phủ (G) trong công thức tính GDP KHÔNG bao gồm khoản nào sau đây?
a)
Chi mua sắm hàng hóa công
b)
Chi dịch vụ công
c)
Các khoản chi chuyển nhượng (trợ cấp, lương hưu)
d)
Chi xây dựng cơ sở hạ tầng
74.
"(X – M)" trong công thức tính GDP theo phương pháp chi tiêu được gọi là gì?
a)
Tổng xuất khẩu
b)
Tổng nhập khẩu
c)
Cán cân thương mại
d)
Xuất khẩu ròng (Net Exports)
75.
"Xuất khẩu ròng" phản ánh điều gì trong tính toán GDP?
a)
Chi tiêu của trong nước cho hàng hóa nước ngoài
b)
Chi tiêu của nước ngoài cho hàng hóa trong nước
c)
Chênh lệch giữa chi tiêu trong nước và chi tiêu nước ngoài cho hàng hóa trong nước
d)
Chênh lệch giữa giá trị xuất khẩu và giá trị nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ
76.
Tốc độ tăng trưởng kinh tế thường được đo bằng chỉ số nào?
a)
Tỷ lệ thay đổi của GDP danh nghĩa
b)
Tỷ lệ phần trăm thay đổi của GDP thực tế qua các thời kỳ
c)
Mức tăng tuyệt đối của GNI
d)
Tỷ lệ lạm phát hàng năm
77.
GDP bình quân đầu người được tính bằng cách nào?
a)
Tổng GDP nhân với tổng số dân
b)
Tổng GNI chia cho tổng số dân
c)
Tổng GDP chia cho tổng số dân
d)
Tổng GDP trừ đi tổng chi phí
78.
GDP là giá trị thị trường của tất cả hàng hóa và dịch vụ _______ được sản xuất ra trong phạm vi một lãnh thổ nhất định trong một thời kỳ nhất định.
a)
Sơ chế
b)
Trung gian
c)
Cuối cùng
d)
Xuất khẩu
79.
GNI (Tổng thu nhập quốc dân) phản ánh điều gì về một quốc gia?
a)
Chỉ mức độ bất bình đẳng thu nhập
b)
Tăng trưởng kinh tế và đo lường sự giàu có/thịnh vượng
c)
Chỉ mức độ ô nhiễm môi trường
d)
Tỷ lệ thất nghiệp
80.
Công thức tính GNI (hay GNP theo thuật ngữ cũ) là gì?
a)
GNI = GDP - Thu nhập ròng từ nước ngoài
b)
GNI = C + I + G
c)
GNI = GDP + Thu nhập ròng từ nước ngoài
d)
GNI = GDP / Dân số
81.
"Thu nhập ròng từ nước ngoài" trong công thức tính GNI KHÔNG bao gồm khoản nào sau đây?
a)
Tiền lương người lao động Việt Nam tạo ra ở nước ngoài gửi về
b)
Lợi nhuận từ các tài sản của Việt Nam ở nước ngoài gửi về
c)
Giá trị hàng hóa nhập khẩu vào Việt Nam
d)
Thu nhập người nước ngoài tạo ra ở Việt Nam gửi ra nước ngoài (tính là số trừ)
82.
Chênh lệch giữa thu nhập do người lao động Việt Nam tạo ra ở nước ngoài gửi về và thu nhập do người nước ngoài tạo ra ở Việt Nam gửi ra nước ngoài là một phần của yếu tố nào khi tính GNI?
a)
GDP
b)
Chi tiêu chính phủ (G)
c)
Thu nhập ròng từ nước ngoài
d)
Đầu tư (I)
83.
So với GDP, GNI phản ánh chính xác hơn điều gì?
a)
Quy mô sản xuất trong lãnh thổ quốc gia
b)
Thu nhập thực tế mà công dân của một quốc gia nhận được
c)
Mức độ tiêu dùng của hộ gia đình
d)
Mức độ đầu tư của doanh nghiệp
84.
Việt Nam bắt đầu công cuộc Đổi mới vào năm nào?
a)
1975.0
b)
1980.0
c)
1986.0
d)
1990.0
85.
Sự kiện nào đánh dấu một bước ngoặt lịch sử, chuyển đổi nền kinh tế Việt Nam sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mở cửa và hội nhập với thế giới?
a)
Gia nhập ASEAN
b)
Ký BTA với Hoa Kỳ
c)
Bắt đầu công cuộc Đổi mới (1986)
d)
Gia nhập WTO
86.
Việt Nam gia nhập ASEAN (Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á) vào năm nào?
a)
1986.0
b)
1992.0
c)
1995.0
d)
1998.0
87.
Việt Nam tham gia ASEM (Diễn đàn Hợp tác Á - Âu) vào năm nào?
a)
1995.0
b)
1996.0
c)
1998.0
d)
2001.0
88.
Việt Nam tham gia APEC (Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương) vào năm nào?
a)
1995.0
b)
1996.0
c)
1998.0
d)
2000.0
89.
Hiệp định Thương mại Song phương với Hoa Kỳ (BTA) được Việt Nam ký kết vào năm nào?
a)
1998.0
b)
2000.0
c)
2001.0
d)
2007.0
90.
Việt Nam chính thức trở thành thành viên của WTO (Tổ chức Thương mại Thế giới) vào năm nào?
a)
2001.0
b)
2005.0
c)
2007.0
d)
2008.0
91.
Hiệp định Đối tác Kinh tế Việt Nam - Nhật Bản (VJEPA) được ký kết vào năm nào và có hiệu lực năm nào (theo thông tin bổ sung)?
a)
Ký 2007, hiệu lực 2008
b)
Ký 2008, hiệu lực 2009
c)
Ký 2007, hiệu lực 2009
d)
Ký 2008, hiệu lực 2010
92.
Việt Nam tham gia CPTPP (Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương) vào năm nào?
a)
2015.0
b)
2017.0
c)
2018.0
d)
2019.0
93.
EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu) có hiệu lực vào năm nào?
a)
2018.0
b)
2019.0
c)
2020.0
d)
2021.0
94.
Mục đích nào sau đây KHÔNG phải là mục đích của chính sách an sinh xã hội?
a)
Hỗ trợ việc làm, thu nhập, học nghề cho người dân
b)
Phát triển hệ thống Bảo hiểm
c)
Chỉ tập trung vào người giàu
d)
Bảo đảm các dịch vụ xã hội CƠ BẢN cho mọi người dân
95.
"Hỗ trợ việc làm, thu nhập, học nghề cho người dân" là một trong những mục đích của:
a)
Chính sách tài khóa
b)
Chính sách tiền tệ
c)
Chính sách an sinh xã hội
d)
Chính sách đối ngoại
96.
Việc phát triển hệ thống Bảo hiểm (như BHXH, BHYT, BHTN) thuộc về lĩnh vực chính sách nào?
a)
Chính sách giáo dục
b)
Chính sách y tế (một phần)
c)
Chính sách an sinh xã hội
d)
Chính sách dân số
97.
"Thực hiện các chương trình Trợ giúp xã hội (đối với các đối tượng yếu thế, gặp khó khăn)" là hoạt động của:
a)
Doanh nghiệp tư nhân
b)
Các tổ chức từ thiện quốc tế
c)
Chính sách an sinh xã hội của nhà nước
d)
Các cá nhân tự nguyện
98.
Mục tiêu bao trùm của chính sách an sinh xã hội là gì?
a)
Tăng trưởng GDP tối đa
b)
Đảm bảo lợi nhuận cho doanh nghiệp
c)
Bảo đảm các dịch vụ xã hội CƠ BẢN cho mọi người dân
d)
Phát triển du lịch
99.
Bảo hiểm Xã hội (BHXH) có những hình thức tham gia nào?
a)
Chỉ có bắt buộc
b)
Chỉ có tự nguyện
c)
Bắt buộc và Tự nguyện
d)
Theo thỏa thuận
100.
Đối tượng nào có thể tham gia BHXH tự nguyện?
a)
Chỉ cán bộ, công chức
b)
Chỉ người lao động trong doanh nghiệp nhà nước
c)
Công dân Việt Nam từ đủ 15 tuổi trở lên và không thuộc đối tượng tham gia BHXH bắt buộc
d)
Chỉ người có thu nhập cao
101.
Bảo hiểm Y tế (BHYT) có những hình thức tham gia nào theo nội dung cung cấp?
a)
Chỉ có bắt buộc
b)
Chỉ có tự nguyện
c)
Bắt buộc và Tự nguyện (theo hộ gia đình hoặc các hình thức khác)
d)
Chỉ theo hộ gia đình
102.
Ai là chủ thể tham gia BHYT theo hình thức tự nguyện?
a)
Chỉ người thất nghiệp
b)
Chỉ người cao tuổi
c)
Người có nhu cầu
d)
Chỉ học sinh, sinh viên
103.
Phạm vi rủi ro được bảo hiểm của BHYT là gì?
a)
Chỉ chi trả chi phí khám bệnh ban đầu
b)
Chỉ chi trả chi phí tai nạn lao động
c)
Chi trả chi phí khám chữa bệnh khi đau ốm, tai nạn (theo phạm vi quy định)
d)
Chỉ chi trả chi phí thuốc men
104.
Ai là đối tượng tham gia Bảo hiểm Thất nghiệp?
a)
Mọi công dân Việt Nam
b)
Chỉ người làm việc tự do
c)
Người lao động làm việc theo hợp đồng lao động hoặc hợp đồng làm việc theo quy định
d)
Chỉ chủ doanh nghiệp
105.
Mục đích/Quyền lợi chính của Bảo hiểm Thất nghiệp là gì?
a)
Hỗ trợ người lao động khi về hưu
b)
Hỗ trợ người lao động khi bị tai nạn lao động
c)
Hỗ trợ người lao động khi bị mất việc làm (đủ điều kiện hưởng)
d)
Hỗ trợ học phí cho con cái người lao động
106.
Loại hình nào sau đây KHÔNG phải là Bảo hiểm Thương mại phổ biến?
a)
Bảo hiểm tài sản
b)
Bảo hiểm con người (nhân thọ, tai nạn)
c)
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự
d)
Bảo hiểm xã hội bắt buộc
107.
Trong Bảo hiểm Thương mại, ai là chủ thể tham gia với tư cách là "Bên mua bảo hiểm"?
a)
Chỉ có cá nhân
b)
Chỉ có tổ chức
c)
Cá nhân, tổ chức
d)
Chỉ có doanh nghiệp bảo hiểm
108.
Trong Bảo hiểm Thương mại, đối tượng được bảo hiểm có thể là ai?
a)
Chỉ có bên mua bảo hiểm
b)
Chỉ có bên thứ ba
c)
Bên mua bảo hiểm hoặc bên thứ ba (tùy theo thỏa thuận)
d)
Chỉ có người thân của bên mua bảo hiểm
109.
Vùng trời quốc gia là phần không gian phía trên những khu vực nào của quốc gia?
a)
Chỉ trên đất liền
b)
Chỉ trên đất liền và nội thủy
c)
Trên đất liền, nội thủy và lãnh hải
d)
Chỉ trên lãnh hải và vùng tiếp giáp lãnh hải
110.
Quốc gia có loại chủ quyền nào đối với vùng trời quốc gia của mình?
a)
Chủ quyền hạn chế
b)
Chủ quyền tương đối
c)
Chủ quyền hoàn toàn và riêng biệt
d)
Chủ quyền chung với các quốc gia láng giềng
111.
Không phận quốc tế là phần không gian nằm ở đâu?
a)
Phía trên vùng đặc quyền kinh tế
b)
Phía trên thềm lục địa
c)
Ngoài vùng trời quốc gia, không thuộc chủ quyền của bất kỳ quốc gia nào
d)
Phía trên vùng tiếp giáp lãnh hải
112.
Đường cơ sở (trong Luật Biển) là đường ranh giới phía trong của vùng biển nào và phía ngoài của vùng biển nào?
a)
Trong của nội thủy, ngoài của lãnh hải
b)
Trong của lãnh hải, ngoài của nội thủy
c)
Trong của vùng tiếp giáp, ngoài của lãnh hải
d)
Trong của đặc quyền kinh tế, ngoài của nội thủy
113.
Vùng nước nằm phía bên trong đường cơ sở, tiếp giáp với bờ biển được gọi là gì?
a)
Lãnh hải
b)
Vùng tiếp giáp lãnh hải
c)
Nội thủy
d)
Vùng đặc quyền kinh tế
114.
Quốc gia ven biển có chủ quyền như thế nào đối với nội thủy?
a)
Chủ quyền hạn chế như đối với lãnh hải
b)
Chủ quyền hoàn toàn và đầy đủ như đối với lãnh thổ đất liền
c)
Chỉ có quyền tài phán hành chính
d)
Chỉ có quyền khai thác tài nguyên
115.
Lãnh hải của một quốc gia ven biển có chiều rộng bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
a)
3 hải lý
b)
12 hải lý
c)
24 hải lý
d)
200 hải lý
116.
Quốc gia ven biển có chủ quyền đối với những gì trong phạm vi lãnh hải?
a)
Chỉ vùng nước
b)
Chỉ đáy biển và lòng đất dưới đáy biển
c)
Vùng nước, đáy biển, lòng đất dưới đáy biển và vùng trời phía trên
d)
Chỉ tài nguyên sinh vật
117.
Vùng tiếp giáp lãnh hải rộng bao nhiêu hải lý và nằm ở đâu?
a)
12 hải lý, nằm trong lãnh hải
b)
12 hải lý, nằm ngoài và tiếp liền với lãnh hải (đến 24 hải lý từ đường cơ sở)
c)
24 hải lý, nằm ngoài và tiếp liền với lãnh hải (đến 36 hải lý từ đường cơ sở)
d)
200 hải lý, nằm ngoài lãnh hải
118.
Trong vùng tiếp giáp lãnh hải, quốc gia ven biển có quyền thực hiện sự kiểm soát cần thiết nhằm mục đích gì?
a)
Thăm dò, khai thác tài nguyên
b)
Nghiên cứu khoa học biển
c)
Ngăn ngừa và trừng trị vi phạm hải quan, thuế khóa, y tế, nhập cư trên lãnh thổ/lãnh hải
d)
Bảo tồn tài nguyên sinh vật
119.
Vùng đặc quyền kinh tế (KT) có thể rộng đến bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở?
a)
12 hải lý
b)
24 hải lý
c)
200 hải lý
d)
350 hải lý
120.
Trong vùng đặc quyền kinh tế, quốc gia ven biển có quyền gì đối với tài nguyên thiên nhiên?
a)
Chỉ quyền bảo tồn
b)
Chỉ quyền quản lý
c)
Quyền chủ quyền về việc thăm dò, khai thác, bảo tồn và quản lý
d)
Chỉ quyền khai thác tài nguyên phi sinh vật
121.
Thềm lục địa của một quốc gia ven biển bao gồm những gì?
a)
Chỉ đáy biển ngoài lãnh hải
b)
Đáy biển và lòng đất dưới đáy biển bên ngoài lãnh hải, kéo dài đến mép ngoài của rìa lục địa
c)
Chỉ lòng đất dưới đáy biển
d)
Vùng nước phía trên đáy biển ngoài lãnh hải
122.
Thềm lục địa của quốc gia ven biển có thể kéo dài tối đa bao nhiêu hải lý tính từ đường cơ sở trong trường hợp thông thường, hoặc từ đường đẳng sâu 2500m?
a)
200 hải lý / 50 hải lý
b)
300 hải lý / 75 hải lý
c)
350 hải lý / 100 hải lý
d)
400 hải lý / 150 hải lý
123.
Quốc gia ven biển có quyền chủ quyền đối với thềm lục địa với mục đích gì?
a)
Chỉ bảo tồn tài nguyên
b)
Chỉ nghiên cứu khoa học
c)
Thăm dò và khai thác tài nguyên thiên nhiên của mình
d)
Kiểm soát an ninh
124.
Chiều rộng tối đa của Lãnh hải là bao nhiêu hải lý?
a)
24.0
b)
200.0
c)
12.0
d)
Không giới hạn
125.
Vùng biển nào nằm ngay sau Lãnh hải, kéo dài thêm 12 hải lý nữa?
a)
Nội thủy
b)
Vùng đặc quyền kinh tế
c)
Vùng tiếp giáp lãnh hải
d)
Thềm lục địa