Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTiếng Việt
Total questions: 117
Worksheet time: 59mins
Name
Class
Date
1.
Thể thơ "cổ phong" được ghi chú là có nguồn gốc từ đâu?
a)
Việt Nam
b)
Trung Quốc
c)
Nhật Bản
d)
Ấn Độ
2.
Theo ghi chú, "cổ phong" được hiểu là một thể thơ như thế nào?
a)
Có niêm luật chặt chẽ
b)
Hoàn toàn tự do
c)
Bắt nguồn từ văn học trung đại Việt Nam
d)
Giống hệt thơ mới
3.
"Cấu tứ" trong thơ được hiểu là gì theo ghi chú cung cấp?
a)
Vần điệu của bài thơ
b)
Số câu chữ trong bài thơ
c)
Dàn ý của bài thơ
d)
Luật bằng trắc của bài thơ
4.
"Biền văn" còn được gọi là gì?
a)
Thơ tự do
b)
Thơ thất ngôn
c)
Biền ngẫu
d)
Cổ phong
5.
Trong câu 6 chữ của thơ Lục Bát, những tiếng nào bắt buộc phải tuân theo luật B-T-B (Bằng-Trắc-Bằng)?
a)
Tiếng thứ 1, 3, 5
b)
Tiếng thứ 2, 4, 6
c)
Tiếng thứ 3, 5, 6
d)
Tất cả các tiếng
6.
Trong câu 8 chữ của thơ Lục Bát, những tiếng nào bắt buộc phải tuân theo luật B-T-B-B (Bằng-Trắc-Bằng-Bằng)?
a)
Tiếng thứ 1, 3, 5, 7
b)
Tiếng thứ 2, 4, 6, 8
c)
Tiếng thứ 2, 3, 6, 7
d)
Tiếng thứ 1, 2, 7, 8
7.
Đặc điểm nào sau đây về thanh điệu của tiếng thứ 6 và thứ 8 trong câu 8 chữ (luật B-T-B-B) là đúng?
a)
Cả hai đều là thanh không (ngang)
b)
Cả hai đều là thanh huyền
c)
Một thanh không và một thanh huyền
d)
Một thanh sắc và một thanh nặng
8.
Trường hợp nào sau đây được coi là "Lục bát biến thể"?
a)
Tuân thủ hoàn toàn luật bằng trắc
b)
Trái với luật bằng trắc quy định
c)
Chỉ sai một tiếng trong luật bằng trắc
d)
Gieo vần ở tất cả các tiếng cuối câu
9.
Luật bằng hay trắc của một bài thơ (theo quy tắc chung được nêu) được xác định dựa vào tiếng nào?
a)
Tiếng thứ hai câu cuối
b)
Tiếng thứ hai câu đầu
c)
Tiếng thứ sáu câu đầu
d)
Tiếng cuối cùng của câu đầu
10.
Thanh bằng bao gồm những thanh điệu nào?
a)
Thanh ngang và thanh sắc
b)
Thanh ngang và dấu huyền
c)
Dấu hỏi và dấu ngã
d)
Dấu nặng và thanh sắc
11.
Khái niệm "Niêm" trong thơ được giải thích là gì?
a)
Sự đối xứng giữa các câu thơ
b)
Sự kết dính giữa các liên thơ (cặp câu thơ)
c)
Sự lặp lại của vần ở cuối câu
d)
Số lượng tiếng trong một câu thơ
12.
Trong một liên thơ (thường là một cặp câu), sự "niêm" giữa câu bát (8 chữ) của liên trên và câu đầu của liên dưới (nếu có) thường dựa trên các tiếng nào của câu bát?
a)
Tiếng 1 và 8, 2 và 3, 4 và 5, 6 và 7
b)
Tiếng 1 và 2, 3 và 4, 5 và 6, 7 và 8
c)
Tiếng 2 và 6
d)
Tiếng 4 và 8
13.
Câu "Nhất tam ngũ bất luận, nhị tứ lục phân minh" có nghĩa là gì khi xét luật thơ?
a)
Các tiếng 1, 3, 5 không quan trọng bằng 2, 4, 6
b)
Cần quan tâm đến những tiếng thứ 2, 4, 6
c)
Tất cả các tiếng đều quan trọng như nhau
d)
Chỉ cần xét tiếng thứ 1, 3, 5
14.
Vần của một bài thơ thường được xác định dựa vào yếu tố nào?
a)
Tiếng đầu tiên của mỗi câu
b)
Tiếng cuối của các câu chẵn
c)
Tiếng cuối của các câu 1, 2, 4,... (gieo vần)
d)
Tiếng thứ hai của mỗi câu
15.
Bài thơ "Qua Đèo Ngang" (bóng xế tà, lá chen hoa, chợ mấy nhà) được ví dụ là gieo vần gì?
a)
Vần trắc
b)
Vần bằng
c)
Vần hỗn hợp
d)
Không gieo vần
16.
Bài thơ "Vọng Lư Sơn Bộc Bố" của Lý Bạch (Sinh tử yên, quải tiền xuyên, lạc cửu thiên) được ví dụ là gieo vần gì?
a)
Vần trắc
b)
Vần bằng
c)
Vần hỗn hợp
d)
Không gieo vần
17.
Lỗi nào xảy ra khi dùng sai từ dẫn đến câu trở nên phi lý, vô nghĩa?
a)
Lỗi chính tả
b)
Lỗi ngữ pháp
c)
Lỗi logic
d)
Lỗi quy chiếu
18.
Theo ghi chú, "Thể loại văn bản có vbtt chứ ko có thể loại vb khoa học, vb báo chí,..." có nghĩa là gì?
a)
Văn bản khoa học không phải là thể loại
b)
Văn bản báo chí không phải là thể loại
c)
Văn bản thông tin (vbtt) là một thể loại
d)
Tất cả các lựa chọn trên đều đúng
19.
Từ nào sau đây được ghi chú là viết ĐÚNG chính tả?
a)
Viền vông
b)
Huyễn hoặc
c)
Vảng lai
d)
Cây ngải (theo quy tắc Hán Việt dấu ngã)
20.
Từ "Viển vông" là dạng viết đúng của từ nào bị ghi chú là sai chính tả?
a)
Viền vông
b)
Huyễn hoặc
c)
Vảng lai
d)
Huyết thống
21.
Từ "Vãng lai" là dạng viết đúng của từ nào bị ghi chú là sai chính tả?
a)
Viền vông
b)
Huyễn hoặc
c)
Vảng lai
d)
Huyết thống
22.
Quy tắc mẹo về dấu trong từ láy âm "Em huyền mang nặng ngã đau / Anh ngang sắc thuốc hỏi đau chỗ nào" chỉ ra điều gì?
a)
Các tiếng trong từ láy phải khác dấu nhau
b)
Các tiếng trong từ láy thường cùng dấu huyền, nặng, ngã HOẶC cùng dấu ngang, sắc, hỏi
c)
Từ láy không theo quy tắc dấu nào
d)
Chỉ từ láy có dấu huyền mới tuân theo quy tắc
23.
Từ nào sau đây là ngoại lệ của quy tắc mẹo về dấu trong từ láy âm được nêu?
a)
Lung linh
b)
Xinh xắn
c)
Đối đãi
d)
Mỏng manh
24.
Phần lớn các từ Hán Việt thường có thanh điệu là gì theo quy luật được nêu?
a)
Dấu huyền
b)
Dấu sắc
c)
Dấu ngã
d)
Dấu hỏi
25.
Từ nào sau đây là ví dụ đúng về từ Hán Việt có thanh điệu là DẤU NGÃ?
a)
Ảo ảnh
b)
Giảng giải
c)
Mã lực
d)
Cây ngải
26.
Từ nào sau đây là ngoại lệ của quy tắc "Phần lớn các từ Hán Việt có thanh điệu là DẤU NGÃ"?
a)
Nỗ lực
b)
Vĩnh viễn
c)
Ngải cứu
d)
Hướng dẫn
27.
Từ Hán Việt bắt đầu bằng nguyên âm (a, â, i, y, iê, o, ô, u, ư) và các phụ âm ch, kh, gi thường mang dấu gì?
a)
Dấu ngã
b)
Dấu sắc
c)
Dấu hỏi
d)
Dấu nặng
28.
Từ nào sau đây là ví dụ đúng về từ Hán Việt bắt đầu bằng nguyên âm hoặc phụ âm ch, kh, gi mang DẤU HỎI?
a)
Mã lực
b)
Ủy lạo
c)
Từ mẫu
d)
Lữ hành
29.
Các từ như "ảnh" (anh ấy), "ổng" (ông ấy), "cổ" (kia) là ví dụ về hiện tượng gì và thường viết dấu gì?
a)
Từ láy - Dấu ngã
b)
Từ gộp âm (Nói trại) - Dấu hỏi
c)
Từ Hán Việt - Dấu sắc
d)
Từ thuần Việt - Dấu huyền
30.
Từ "hỗi" trong "hỗi giờ" được ghi chú là dạng nói trại của từ nào và là ngoại lệ của quy tắc dấu nào?
a)
Hồi nãy - Ngoại lệ quy tắc từ gộp âm dấu hỏi
b)
Hỏi - Ngoại lệ quy tắc Hán Việt dấu hỏi
c)
Bởi - Ngoại lệ quy tắc láy âm
d)
Mỗi - Không phải ngoại lệ
31.
Từ "nổi" trong "nổi trội" có nghĩa là gì?
a)
Mang tính biểu cảm, nỗi niềm
b)
Sự trồi lên hơn mức bình thường
c)
Một loại đồ dùng nhà bếp
d)
Liên quan đến thời gian
32.
Từ "nỗi" trong "nỗi nhục" mang ý nghĩa gì?
a)
Sự trồi lên, vượt trội
b)
Sự dừng lại, nghỉ ngơi
c)
Mang tính biểu cảm (ví dụ: nỗi niềm, khổ nỗi)
d)
Liên quan đến kỹ thuật
33.
Từ "nghỉ" trong "nghỉ ngơi" có nghĩa là gì?
a)
Hoạt động của tư duy, suy nghĩ
b)
Sự dừng lại
c)
Liên quan đến hình dáng nhỏ bé
d)
Gắn với thời gian, sự ghi nhớ
34.
Từ "nghĩ" trong "ngẫm nghĩ" có nghĩa là gì?
a)
Sự dừng lại, tạm ngừng
b)
Sự trồi lên
c)
Hoạt động của tư duy, cảm xúc suy nghĩ
d)
Liên quan đến sức mạnh
35.
Từ "mảnh" trong "mảnh tình" liên quan đến ý nghĩa nào?
a)
Sức mạnh, mức độ
b)
Kỹ thuật, trình độ
c)
Hình dáng, sự nhỏ bé, mỏng
d)
Thời gian, kỷ niệm
36.
Từ "mãnh" trong "mãnh thú" liên quan đến ý nghĩa nào?
a)
Hình dáng mỏng manh
b)
Sự ghi nhớ, kỷ niệm
c)
Tính chất, sức mạnh, mức độ
d)
Sự dừng lại, nghỉ ngơi
37.
Từ "kỷ" trong "kỷ vật" gắn với ý nghĩa nào?
a)
Kỹ thuật, trình độ thao tác
b)
Bản thân, thời gian, sự ghi nhớ
c)
Sức mạnh, mức độ lớn
d)
Hình dáng nhỏ bé, mỏng
38.
Từ "kỹ" trong "kỹ xảo" gắn với ý nghĩa nào?
a)
Thời gian, kỷ niệm
b)
Bản thân, sự ghi nhớ
c)
Kỹ thuật, trình độ thao tác, sự cẩn thận
d)
Tính chất, sức mạnh
39.
Từ "Bàng quan" có nghĩa là gì?
a)
Bọng đái
b)
Thờ ơ, đứng ngoài nhìn
c)
Dặn dò tỉ mỉ
d)
Hỏi cho ra lẽ
40.
Từ "Bàng quang" có nghĩa là gì?
a)
Thờ ơ, đứng ngoài nhìn
b)
Bọng đái
c)
Dặn dò cẩn thận
d)
Hỏi cho cặn kẽ
41.
Từ "Cặn dặn" có nghĩa là gì?
a)
Hỏi cho ra, hỏi cho cặn kẽ
b)
Cản trở lưu thông trên đường
c)
Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận
d)
Khoảng cách, đoạn đường
42.
Từ "Căn vặn" có nghĩa là gì?
a)
Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận
b)
Hỏi cho ra, hỏi cho cặn kẽ
c)
Cản trở lưu thông
d)
Một giai đoạn thời gian
43.
Từ "Chặn đường" có nghĩa là gì?
a)
Khoảng cách, đoạn đường; một giai đoạn thời gian
b)
Cản trở lưu thông trên đường
c)
Bắt đầu soạn thảo văn bản
d)
Người viết chính
44.
Từ "Chặng đường" có nghĩa là gì?
a)
Cản trở lưu thông trên đường
b)
Bắt đầu viết
c)
Khoảng cách, đoạn đường; một giai đoạn thời gian
d)
Người viết chính trong một tác phẩm
45.
Từ "Chấp bút" có nghĩa là gì?
a)
Không có nghĩa rõ ràng trong ngữ cảnh này
b)
Dừng việc viết
c)
Bắt đầu, khởi động việc soạn thảo văn bản; người viết chính
d)
Viết một cách vội vàng
46.
Từ "Giả thuyết" trong khoa học có nghĩa là gì?
a)
Điều kiện cho trước trong một bài toán
b)
Một luận điểm mới trong khoa học, cần được chứng minh
c)
Một sự thật đã được công nhận
d)
Một kết luận cuối cùng
47.
Từ "Giả thiết" thường được dùng trong ngữ cảnh nào?
a)
Luận điểm mới cần chứng minh trong khoa học
b)
Điều kiện cho trước trong một bài toán, một vấn đề
c)
Kết quả của một nghiên cứu
d)
Một định luật vật lý
48.
Từ "Hằng ngày" (diễn ra đều đặn mỗi ngày) khác với "Hàng ngày" (ngay hàng thẳng lối) như thế nào về mặt ý nghĩa phổ biến hiện nay?
a)
"Hàng ngày" không còn được dùng nữa
b)
"Hằng ngày" chỉ dùng cho việc xếp hàng
c)
Nhiều người dùng "hàng ngày" cho cả nghĩa của "hằng ngày"
d)
"Hằng ngày" mang nghĩa tiêu cực hơn
49.
"Mải mê" có nét nghĩa gốc của từ "mải" là gì?
a)
Kéo dài, không ngừng nghỉ
b)
Dồn tâm trí vào một việc gì đó
c)
Say sưa một cách tiêu cực
d)
Làm việc không hiệu quả
50.
"Mãi mê" có nét nghĩa gốc của từ "mãi" là gì?
a)
Dồn tâm trí vào một việc
b)
Kéo dài, không ngừng nghỉ; say mê kéo dài
c)
Làm việc một cách hời hợt
d)
Chỉ sự yêu thích nhất thời
51.
"Nói suôn" có nghĩa là gì?
a)
Nói mà không làm, nói cho có
b)
Nói trôi chảy, không vấp váp
c)
Nói những điều không có thật
d)
Nói một cách ngọt ngào để lừa dối
52.
"Nói suông" có nghĩa là gì?
a)
Nói trôi chảy, không vấp váp
b)
Nói mà không làm, nói cho có
c)
Nói lắp, nói không rõ ràng
d)
Nói những điều tốt đẹp
53.
Từ "Tham quan" có nghĩa là gì?
a)
Đến với ai, đến với nơi nào đó (thăm viếng)
b)
Đi lại để quan sát, mở rộng hiểu biết
c)
Chỉ hành động quan sát từ xa
d)
Một loại vé vào cửa
54.
Từ "Thăm" trong "thăm quê" có nghĩa là gì?
a)
Đi lại để quan sát, mở rộng hiểu biết
b)
Đến với ai, đến với nơi nào đó
c)
Điều tra, tìm hiểu bí mật
d)
Nhìn ngắm cảnh đẹp
55.
"Tri thức" là loại từ gì và có nghĩa là gì?
a)
Danh từ: người lao động trí óc
b)
Danh từ: những sự hiểu biết có hệ thống
c)
Tính từ: có nhiều kiến thức
d)
Động từ: tìm hiểu kiến thức
56.
"Trí thức" là loại từ gì và có nghĩa là gì? (Lưu ý: Tài liệu ghi "Tri thứ" có thể là lỗi)
a)
Danh từ: những sự hiểu biết có hệ thống
b)
Danh từ: người chuyên làm việc lao động trí óc và có tri thức chuyên môn
c)
Tính từ: thông minh, sáng dạ
d)
Động từ: suy nghĩ, tư duy
57.
"Yếu điểm" có nghĩa là gì?
a)
Nhược điểm, chỗ còn hạn chế
b)
Vị trí, điểm quan trọng, có ý nghĩa quyết định (thường trong quân sự)
c)
Điểm không mạnh mẽ
d)
Một khuyết điểm nhỏ
58.
"Điểm yếu" có nghĩa là gì?
a)
Vị trí quan trọng, có ý nghĩa quyết định
b)
Nhược điểm, chỗ còn hạn chế
c)
Một điểm mạnh tiềm ẩn
d)
Một yếu tố không đáng kể
59.
Âm thanh lớn, chắc, không có âm gió thường được viết với phụ âm đầu nào?
a)
X
b)
S
c)
Cả X và S đều được
d)
Ch
60.
Từ nào sau đây là ví dụ về từ tượng thanh lớn, chắc, không có âm gió, thường dùng "S"?
a)
Xèo xèo
b)
Xì xào
c)
Sột soạt
d)
Lẻng xẻng
61.
Âm thanh nhỏ, mảnh, có hơi gió thường được viết với phụ âm đầu nào?
a)
S
b)
X
c)
Cả S và X đều được
d)
Tr
62.
Từ nào sau đây là ví dụ về từ tượng thanh nhỏ, mảnh, có hơi gió, thường dùng "X"?
a)
Sầm sập
b)
Sụt sịt
c)
Xì xào
d)
Sang sảng
63.
Gặp từ tượng thanh, đa số có âm cuối là gì?
a)
N
b)
NG
c)
M
d)
NH
64.
Từ nào sau đây là ví dụ về từ tượng thanh có âm cuối là NG?
a)
Râm ran
b)
Rần rần
c)
Quang quác
d)
Vun vút
65.
Từ nào sau đây là ngoại lệ của quy tắc "Gặp từ tượng thanh, đa số có âm cuối là NG"?
a)
Răng rắc
b)
Phèng phèng
c)
Chan chát
d)
Choang choang
66.
Từ nào sau đây là ví dụ về một âm đầu chỉ láy với chính nó theo ghi chú?
a)
Lung linh
b)
Lao xao
c)
Chặt chẽ
d)
Mênh mang
67.
Từ "huếch hoác" được ghi chú là đúng chính tả, trong khi tài liệu có thể ghi nhầm là gì?
a)
Huếch hóa
b)
Hoếch huếch
c)
Huê hoác
d)
Hoác huếch
68.
Từ "ngoằn ngoèo" được ghi chú là đúng chính tả, trong khi tài liệu có thể ghi nhầm là gì?
a)
Ngoặt ngoẹo
b)
Ngoằn ngoặt
c)
Ngoèo ngoặt
d)
Ngoắt ngoéo
69.
Trong câu thơ Kiều "Lạ gì bỉ sắc tư phong", từ "bỉ" được giải thích có nghĩa là gì theo ghi chú viết tay?
a)
Cái này
b)
Cái kia
c)
Nhiều
d)
Ít
70.
Trong câu thơ Kiều "Lạ gì bỉ sắc tư phong", từ "tư" được giải thích có nghĩa là gì theo ghi chú viết tay?
a)
Cái kia
b)
Cái này
c)
Nhiều
d)
Ít
71.
Trong câu thơ Kiều "Lạ gì bỉ sắc tư phong", từ "phong" được giải thích có nghĩa là gì theo ghi chú viết tay?
a)
Ít
b)
Nhiều
c)
Cái này
d)
Cái kia
72.
Trong câu thơ Kiều "Lạ gì bỉ sắc tư phong", từ "sắc" (trong "bỉ sắc") được giải thích có nghĩa là gì theo ghi chú viết tay?
a)
Nhiều
b)
Cái này
c)
Ít
d)
Cái kia
73.
Dựa vào giải thích "bỉ sắc tư phong" ("bỉ": cái kia - sự bạc mệnh, gian truân thì "phong": nhiều; "tư": cái này - nhan sắc thì "sắc": ít ỏi), câu thơ "Lạ gì bỉ sắc tư phong" có thể hiểu là gì?
a)
Sự gian truân thì ít, nhan sắc thì nhiều
b)
Được cả nhan sắc lẫn sự may mắn
c)
Cái kia (sự gian truân) thì nhiều, còn cái này (nhan sắc) thì ít ỏi.
d)
Nhan sắc và sự gian truân luôn cân bằng.
74.
Câu thơ "Trời xanh quen thói má hồng đánh ghen" trong Truyện Kiều thường diễn tả ý gì?
a)
Sự ưu ái của ông trời với người đẹp
b)
Sự đố kỵ, trêu ngươi của số phận đối với người có nhan sắc
c)
Vẻ đẹp của thiên nhiên khi có người đẹp
d)
Lời khen ngợi vẻ đẹp của người phụ nữ
75.
Trong câu thơ của Nguyễn Trãi: "Đêm thanh hớp nguyệt nghiêng chén / Ngày vắng xem hoa bẻ cây", từ nào sau đây được gợi ý có thể thay thế cho từ "bẻ" mà vẫn giữ được nét nghĩa thưởng ngoạn, nhẹ nhàng?
a)
Phá
b)
Chặt
c)
Bứt
d)
Đốn
76.
Trong câu thơ "Thôi thôi ngoảnh mặt làm thinh / Thử xem con tạo gieo mình nơi nào" (Cung oán ngâm khúc), "con tạo" có nghĩa là gì?
a)
Thiên nhiên
b)
Số trời, đấng tạo hóa
c)
Cuộc sống
d)
Con người
77.
Từ nào sau đây thuộc loại "Số từ"?
a)
Những
b)
Một
c)
Này
d)
Đã
78.
Từ "thứ nhất" thuộc loại từ nào?
a)
Lượng từ
b)
Chỉ từ
c)
Số từ
d)
Phó từ
79.
Từ nào sau đây thuộc loại "Lượng từ"?
a)
Trăm
b)
Kia
c)
Các
d)
Rất
80.
Từ "mọi" thuộc loại từ nào?
a)
Số từ
b)
Lượng từ
c)
Chỉ từ
d)
Đại từ
81.
Từ nào sau đây thuộc loại "Chỉ từ"?
a)
Tất cả
b)
Đó
c)
Sẽ
d)
Ai
82.
Từ "ấy" thuộc loại từ nào?
a)
Phó từ
b)
Trợ từ
c)
Chỉ từ
d)
Lượng từ
83.
Từ nào sau đây thuộc loại "Phó từ"?
a)
Mỗi
b)
Nọ
c)
Đang
d)
Gì
84.
Từ "rất" thuộc loại từ nào?
a)
Đại từ
b)
Phó từ
c)
Trợ từ
d)
Số từ
85.
Từ nào sau đây thuộc loại "Đại từ"?
a)
Từng
b)
Đấy
c)
Xong
d)
Nó
86.
Từ "ai" thuộc loại từ nào?
a)
Trợ từ
b)
Chỉ từ
c)
Đại từ
d)
Phó từ
87.
Từ nào sau đây thuộc loại "Trợ từ"?
a)
Vậy
b)
Mất
c)
Ngay
d)
Kia
88.
Từ "những" trong "hai triệu NHỮNG đồng bạc" là loại từ gì?
a)
Lượng từ
b)
Số từ
c)
Trợ từ
d)
Phó từ
89.
Từ "có" trong "ăn CÓ một bát" là loại từ gì?
a)
Động từ
b)
Phó từ
c)
Trợ từ
d)
Lượng từ
90.
Thành phần nào sau đây KHÔNG tham gia trực tiếp vào việc diễn đạt nghĩa sự việc của câu?
a)
Chủ ngữ
b)
Vị ngữ
c)
Thành phần biệt lập
d)
Bổ ngữ
91.
Thành phần biệt lập nào dùng để thể hiện cách nhìn, thái độ của người nói đối với sự việc?
a)
Cảm thán
b)
Gọi đáp
c)
Phụ chú
d)
Tình thái
92.
"Có lẽ nào, tôi lại thích người đó." Câu này chứa thành phần biệt lập nào?
a)
Gọi đáp
b)
Cảm thán
c)
Tình thái
d)
Phụ chú
93.
Thành phần biệt lập nào dùng để bộc lộ cảm xúc trực tiếp của người nói?
a)
Tình thái
b)
Cảm thán
c)
Gọi đáp
d)
Phụ chú
94.
"Ôi! Anh ấy đẹp trai quá." Câu này chứa thành phần biệt lập nào?
a)
Phụ chú
b)
Tình thái
c)
Cảm thán
d)
Gọi đáp
95.
Thành phần biệt lập nào dùng để tạo lập hoặc duy trì quan hệ giao tiếp?
a)
Phụ chú
b)
Cảm thán
c)
Tình thái
d)
Gọi đáp
96.
"Con ơi, vào ăn cơm." Câu này chứa thành phần biệt lập nào?
a)
Tình thái
b)
Phụ chú
c)
Cảm thán
d)
Gọi đáp
97.
Thành phần biệt lập nào dùng để bổ sung, giải thích thêm cho một yếu tố nào đó trong câu và thường được đặt giữa các dấu câu đặc biệt?
a)
Tình thái
b)
Gọi đáp
c)
Phụ chú (chêm xen)
d)
Khởi ngữ
98.
"Khởi ngữ" là thành phần đứng ở vị trí nào trong câu và có chức năng gì?
a)
Sau vị ngữ, bổ sung ý nghĩa
b)
Trước chủ ngữ, nêu lên đề tài được nói đến trong câu
c)
Giữa chủ ngữ và vị ngữ, nối kết hai thành phần
d)
Bất kỳ vị trí nào, nhấn mạnh ý
99.
Câu "Tiền, tôi không thiếu." có thành phần khởi ngữ là gì?
a)
tôi
b)
không thiếu
c)
Tiền
d)
Cả câu là khởi ngữ
100.
Trước khởi ngữ, người ta thường có thể thêm những từ nào mà không làm thay đổi nhiều ý nghĩa của nó?
a)
"là", "thì"
b)
"và", "hoặc"
c)
"về", "đối với"
d)
"đã", "sẽ"
101.
Biện pháp tu từ "So sánh" là gì?
a)
Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng
b)
Đối chiếu sự vật này với sự vật khác có nét tương đồng để làm tăng sức gợi hình
c)
Sử dụng từ ngữ trái ngược nhau để làm nổi bật ý
d)
Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có quan hệ gần gũi
102.
Từ nào sau đây KHÔNG phải là từ so sánh thường gặp?
a)
như
b)
tựa
c)
đã
d)
hơn
103.
Mô hình cơ bản của phép so sánh là gì?
a)
Vế A (ẩn) - Vế B (hiện)
b)
Vế A (sự vật được so sánh) - Từ so sánh - Vế B (sự vật dùng để so sánh)
c)
Vế A - Quan hệ gần gũi - Vế B
d)
Các từ ngữ đối lập nhau
104.
Biện pháp tu từ "Ẩn dụ" còn được gọi là gì?
a)
So sánh trực tiếp
b)
So sánh ngầm
c)
Hoán dụ
d)
Tương phản
105.
Trong phép ẩn dụ, yếu tố nào sau đây bị giấu đi?
a)
Vế A (cái được ẩn dụ)
b)
Vế B (cái dùng để ẩn dụ)
c)
Phương diện so sánh
d)
Từ so sánh
106.
Trong câu "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", theo diễn giải trong tài liệu, "quả" (Vế A ẩn) ẩn dụ cho điều gì?
a)
Công lao của người lao động
b)
Điều được hưởng thụ
c)
Mối quan hệ nhân quả
d)
Cây cối trong vườn
107.
Trong câu "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây", theo diễn giải trong tài liệu, "kẻ trồng cây" (Vế B hiện) tượng trưng cho điều gì?
a)
Thành quả lao động
b)
Sự biết ơn
c)
Công lao, người tạo ra thành quả
d)
Người làm vườn
108.
Trong câu "Ánh nắng chảy đầy vai", theo diễn giải trong tài liệu, "ánh nắng" (Vế A) được so sánh ngầm với cái gì thông qua từ "chảy" (Vế B)?
a)
Dòng sông
b)
Dòng chảy (của chất lỏng)
c)
Giọt nước
d)
Một tấm lụa mềm
109.
Nét tương đồng giữa "ánh nắng" và "chảy" trong câu "Ánh nắng chảy đầy vai" là gì?
a)
Sự ấm áp, rực rỡ
b)
Sự lan tỏa, mềm mại, liên tục
c)
Sự nhanh chóng, bất ngờ
d)
Sự nặng nề, khó chịu
110.
Biện pháp tu từ "Hoán dụ" là gì?
a)
Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có nét tương đồng
b)
Đối chiếu sự vật để làm tăng sức gợi hình
c)
Gọi tên sự vật này bằng tên sự vật khác có quan hệ gần gũi (tương cận) với nó
d)
Sử dụng từ ngữ có vẻ mâu thuẫn nhau
111.
Mối quan hệ giữa sự vật/hiện tượng ban đầu (A) và sự vật/hiện tượng được dùng để gọi tên A (B) trong phép hoán dụ là gì?
a)
Tương đồng
b)
Tương phản
c)
Tương cận (gần gũi)
d)
Đối lập hoàn toàn
112.
Biện pháp tu từ "Tương phản" còn được gọi là gì?
a)
Ẩn dụ
b)
Hoán dụ
c)
Đối lập
d)
Nghịch ngữ
113.
Mục đích của việc sử dụng biện pháp tu từ "Tương phản" là gì?
a)
Tạo sự hài hòa, cân đối
b)
Làm nổi bật một ý nghĩa, một tư tưởng, một đặc điểm nào đó
c)
Che giấu ý nghĩa thật của câu
d)
Làm cho câu văn trở nên khó hiểu hơn
114.
"Nghịch ngữ" (Oxymoron) là gì?
a)
Một cụm từ gồm các từ đồng nghĩa
b)
Một cụm từ gồm những từ ngữ có vẻ đối lập, mâu thuẫn nhau về nghĩa nhưng lại diễn tả một khái niệm đặc biệt
c)
Một câu hỏi tu từ
d)
Một câu cảm thán
115.
Cụm từ nào sau đây là ví dụ về "Nghịch ngữ"?
a)
"Nắng ấm chan hòa"
b)
"Cái chết bất tử"
c)
"Bầu trời xanh thẳm"
d)
"Dòng sông phẳng lặng"
116.
Cụm từ "sự im lặng hùng hồn" sử dụng biện pháp tu từ gì?
a)
So sánh
b)
Ẩn dụ
c)
Hoán dụ
d)
Nghịch ngữ
117.
Cụm từ "sự cay đắng ngọt ngào" thể hiện đặc điểm nào của phép nghịch ngữ?
a)
Sử dụng từ ngữ đồng nghĩa để nhấn mạnh
b)
Sử dụng từ ngữ tượng thanh, tượng hình
c)
Kết hợp các từ có vẻ đối lập về nghĩa để diễn tả một khái niệm sâu sắc
d)
So sánh hai sự vật có nét tương đồng
Reset
