wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

buổi 2 sách

Total questions: 498

Worksheet time: 4hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

magazine

(a)  

2.

newspaper

(a)  

3.

journal

(a)  

4.

device

(a)  

5.

speaker

(a)  

6.

computer

(a)  

7.

phone

(a)  

8.

cellphone

(a)  

9.

mobilephone

(a)  

10.

tablet

(a)  

11.

monitor

(a)  

12.

coffee maker

(a)  

13.

sandwich maker

(a)  

14.

toaster

(a)  

15.

mixer

(a)  

16.

blender

(a)  

17.

vacuum cleaner

(a)  

18.

hair dryer

(a)  

19.

flashlight

(a)  

20.

torch

(a)  

21.

headset

(a)  

22.

kettle

(a)  

23.

scale

(a)  

24.

microphone

(a)  

25.

ceiling fan

(a)  

26.

sewing machine

(a)  

27.

road

(a)  

28.

highway

(a)  

29.

motorway

(a)  

30.

path

(a)  

31.

track

(a)  

32.

street

(a)  

33.

avenue

(a)  

34.

lane

(a)  

35.

shoulder bag

(a)  

36.

hand bag

(a)  

37.

backpack

(a)  

38.

rucksack

(a)  

39.

purse

(a)  

40.

wallet

(a)  

41.

briefcase

(a)  

42.

suitcase

(a)  

43.

shopping bag

(a)  

44.

carrier bag

(a)  

45.

Cup

(a)  

46.

cup and saucer

(a)  

47.

beaker( b)

(a)  

48.

glass

(a)  

49.

mug

(a)  

50.

farm machinery

(a)  

51.

tractor

(a)  

52.

forklift

(a)  

53.

dump truck

(a)  

54.

bulldozer

(a)  

55.

exercise machinery

(a)  

56.

exercise bike

(a)  

57.

treadmill

(a)  

58.

barbell

(a)  

59.

dumb- bell

(a)  

60.

rowing machine

(a)  

61.

musical instrument

(a)  

62.

drum

(a)  

63.

trumpet

(a)  

64.

laboratory equipment

(a)  

65.

microscope

(a)  

66.

test tube

(a)  

67.

beaker( c)

(a)  

68.

tongs

(a)  

69.

syringe

(a)  

70.

funnel

(a)  

71.

brick

(a)  

72.

wood

(a)  

73.

timber

(a)  

74.

lumber

(a)  

75.

log

(a)  

76.

cement

(a)  

77.

concrete

(a)  

78.

pallet

(a)  

79.

sand

(a)  

80.

stone

(a)  

81.

clay

(a)  

82.

steel

(a)  

83.

tool

(a)  

84.

hammer

(a)  

85.

wrench

(a)  

86.

spade

(a)  

87.

shovel

(a)  

88.

saw

(a)  

89.

drill

(a)  

90.

rake

(a)  

91.

wheelbarrow

(a)  

92.

screwdriver

(a)  

93.

strimmer

(a)  

94.

lawnmower

(a)  

95.

utensil

(a)  

96.

knife

(a)  

97.

fork

(a)  

98.

spoon

(a)  

99.

plate

(a)  

100.

bowl

(a)  

101.

tablecloth

(a)  

102.

merchandise

(a)  

103.

item

(a)  

104.

product

(a)  

105.

stock

(a)  

106.

groceries

(a)  

107.

vegetable

(a)  

108.

milk

(a)  

109.

fruit

(a)  

110.

meat

(a)  

111.

fish

(a)  

112.

stationery

(a)  

113.

file

(a)  

114.

folder

(a)  

115.

binder

(a)  

116.

clipboard

(a)  

117.

paper clip

(a)  

118.

stapler

(a)  

119.

notepad

(a)  

120.

artwork

(a)  

121.

painting

(a)  

122.

picture

(a)  

123.

statue

(a)  

124.

sculpture

(a)  

125.

publication

(a)  

126.

book

(a)  

127.

notebook

(a)  

128.

tạp chí

(a)  

129.

tờ báo

(a)  

130.

tạp chí về một chủ đề cụ thể

(a)  

131.

thiết bị

(a)  

132.

cái loa

(a)  

133.

máy tính

(a)  

134.

điện thoại

(a)  

135.

điện thoại di động( c)

(a)  

136.

điện thoại di động( m)

(a)  

137.

máy tính bảng

(a)  

138.

màn hình

(a)  

139.

máy pha cà phê

(a)  

140.

máy làm sandwich

(a)  

141.

máy nướng bánh mì

(a)  

142.

máy trộn

(a)  

143.

máy xay

(a)  

144.

máy hút bụi

(a)  

145.

máy sấy tóc

(a)  

146.

đèn pin( f)

(a)  

147.

đèn pin( t)

(a)  

148.

tai nghe

(a)  

149.

ấm siêu tốc

(a)  

150.

cái cân

(a)  

151.

cái mic

(a)  

152.

quạt trần

(a)  

153.

máy khâu

(a)  

154.

đường xá

(a)  

155.

đường cao tốc( h)

(a)  

156.

đường cao tốc( m)

(a)  

157.

đường mòn( p)

(a)  

158.

đường mòn( t)

(a)  

159.

đường phố

(a)  

160.

đại lộ

(a)  

161.

đường vùng quê, làn đường

(a)  

162.

túi đeo vai

(a)  

163.

túi xách tay( h)

(a)  

164.

balo( b)

(a)  

165.

balo( r)

(a)  

166.

ví nữ

(a)  

167.

ví nam

(a)  

168.

cặp hồ sơ

(a)  

169.

vali

(a)  

170.

túi đi chợ

(a)  

171.

túi xách tay( c)

(a)  

172.

cốc

(a)  

173.

cốc và đĩa lót cốc

(a)  

174.

bình giữ nhiệt

(a)  

175.

kính, thuỷ tinh, cốc thuỷ tinh

(a)  

176.

cốc có quai

(a)  

177.

máy móc nông trại

(a)  

178.

máy kéo

(a)  

179.

xe nâng

(a)  

180.

xe ben

(a)  

181.

xe ủi đất

(a)  

182.

thiết bị tập thể dục

(a)  

183.

xe đạp thể dục tại chỗ

(a)  

184.

máy chạy bộ

(a)  

185.

thanh tạ

(a)  

186.

tạ đơn

(a)  

187.

máy tập chèo thuyền

(a)  

188.

nhạc cụ

(a)  

189.

cái trống

(a)  

190.

cái kèn

(a)  

191.

thiết bị phòng thí nghiệm

(a)  

192.

kính hiển vi

(a)  

193.

ống nghiệm

(a)  

194.

cốc đốt

(a)  

195.

cái kẹp

(a)  

196.

ống tiêm

(a)  

197.

cái phễu

(a)  

198.

viên gạch

(a)  

199.

gỗ

(a)  

200.

thanh gỗ( t)

(a)  

201.

thanh gỗ( l)

(a)  

202.

khúc gỗ

(a)  

203.

xi măng

(a)  

204.

bê tông

(a)  

205.

kệ kê hàng

(a)  

206.

cát

(a)  

207.

đá

(a)  

208.

đất sét

(a)  

209.

ống

(a)  

210.

thép

(a)  

211.

dụng cụ

(a)  

212.

cái búa

(a)  

213.

cái mỏ lết

(a)  

214.

xẻng nhọn

(a)  

215.

xẻng vuông

(a)  

216.

cái cưa

(a)  

217.

cái máy khoan

(a)  

218.

cái cào

(a)  

219.

xe rùa

(a)  

220.

tua vít

(a)  

221.

máy cắt tia

(a)  

222.

máy cắt cỏ

(a)  

223.

đồ dùng, dụng cụ

(a)  

224.

con dao

(a)  

225.

cái dĩa

(a)  

226.

cái thìa

(a)  

227.

cái đĩa

(a)  

228.

cái bát

(a)  

229.

khăn trải bàn

(a)  

230.

hàng hoá

(a)  

231.

vật, món đồ

(a)  

232.

sản phẩm

(a)  

233.

hàng hoá

(a)  

234.

hàng tồn kho, nguồn hàng

(a)  

235.

thực phẩm

(a)  

236.

rau củ

(a)  

237.

sữa

(a)  

238.

hoa quả

(a)  

239.

thịt

(a)  

240.



(a)  

241.

văn phòng phẩm

(a)  

242.

tài liệu

(a)  

243.

tập tài liệu

(a)  

244.

còng tài liệu

(a)  

245.

bìa kẹp hồ sơ

(a)  

246.

kẹp giấy

(a)  

247.

ghim

(a)  

248.

sổ tay

(a)  

249.

tác phẩm nghệ thuật

(a)  

250.

bức tranh( pa)

(a)  

251.

bức tranh( pi)

(a)  

252.

bức tượng

(a)  

253.

tác phẩm điêu khắc

(a)  

254.

ấn phẩm

(a)  

255.

sách

(a)  

256.

sổ tay, vở

(a)  

257.

magazine

(a)  

258.

newspaper

(a)  

259.

journal

(a)  

260.

device

(a)  

261.

speaker

(a)  

262.

computer

(a)  

263.

phone

(a)  

264.

cellphone

(a)  

265.

mobilephone

(a)  

266.

tablet

(a)  

267.

monitor

(a)  

268.

coffee maker

(a)  

269.

sandwich maker

(a)  

270.

toaster

(a)  

271.

blender

(a)  

272.

vacuum cleaner

(a)  

273.

hair dryer

(a)  

274.

flashlight

(a)  

275.

torch

(a)  

276.

headset

(a)  

277.

kettle

(a)  

278.

scale

(a)  

279.

microphone

(a)  

280.

ceiling fan

(a)  

281.

sewing machine

(a)  

282.

road

(a)  

283.

highway

(a)  

284.

motorway

(a)  

285.

path

(a)  

286.

track

(a)  

287.

street

(a)  

288.

avenue

(a)  

289.

lane

(a)  

290.

shoulder bag

(a)  

291.

hand bag

(a)  

292.

backpack

(a)  

293.

rucksack

(a)  

294.

purse

(a)  

295.

wallet

(a)  

296.

briefcase

(a)  

297.

suitcase

(a)  

298.

shopping bag

(a)  

299.

carrier bag

(a)  

300.

Cup

(a)  

301.

cup and saucer

(a)  

302.

beaker( b)

(a)  

303.

glass

(a)  

304.

mug

(a)  

305.

tractor

(a)  

306.

forklift

(a)  

307.

dump truck

(a)  

308.

bulldozer

(a)  

309.

exercise machinery

(a)  

310.

exercise bike

(a)  

311.

treadmill

(a)  

312.

barbell

(a)  

313.

dumb- bell

(a)  

314.

rowing machine

(a)  

315.

musical instrument

(a)  

316.

drum

(a)  

317.

trumpet

(a)  

318.

laboratory equipment

(a)  

319.

microscope

(a)  

320.

test tube

(a)  

321.

beaker( c)

(a)  

322.

tongs

(a)  

323.

syringe

(a)  

324.

funnel

(a)  

325.

brick

(a)  

326.

wood

(a)  

327.

timber

(a)  

328.

lumber

(a)  

329.

log

(a)  

330.

cement

(a)  

331.

concrete

(a)  

332.

pallet

(a)  

333.

sand

(a)  

334.

stone

(a)  

335.

clay

(a)  

336.

steel

(a)  

337.

hammer

(a)  

338.

wrench

(a)  

339.

spade

(a)  

340.

shovel

(a)  

341.

saw

(a)  

342.

drill

(a)  

343.

rake

(a)  

344.

wheelbarrow

(a)  

345.

screwdriver

(a)  

346.

strimmer

(a)  

347.

lawnmower

(a)  

348.

utensil

(a)  

349.

knife

(a)  

350.

fork

(a)  

351.

spoon

(a)  

352.

plate

(a)  

353.

bowl

(a)  

354.

tablecloth

(a)  

355.

merchandise

(a)  

356.

item

(a)  

357.

product

(a)  

358.

goods

(a)  

359.

stock

(a)  

360.

groceries

(a)  

361.

vegetable

(a)  

362.

milk

(a)  

363.

fruit

(a)  

364.

meat

(a)  

365.

fish

(a)  

366.

stationery

(a)  

367.

file

(a)  

368.

folder

(a)  

369.

binder

(a)  

370.

clipboard

(a)  

371.

paper clip

(a)  

372.

stapler

(a)  

373.

notepad

(a)  

374.

artwork

(a)  

375.

painting

(a)  

376.

picture

(a)  

377.

statue

(a)  

378.

sculpture

(a)  

379.

publication

(a)  

380.

notebook

(a)  

381.

tạp chí

(a)  

382.

tờ báo

(a)  

383.

tạp chí về một chủ đề cụ thể

(a)  

384.

thiết bị

(a)  

385.

cái loa

(a)  

386.

điện thoại di động( c)

(a)  

387.

điện thoại di động( m)

(a)  

388.

máy tính bảng

(a)  

389.

máy pha cà phê

(a)  

390.

máy làm sandwich

(a)  

391.

máy nướng bánh mì

(a)  

392.

máy xay

(a)  

393.

máy hút bụi

(a)  

394.

máy sấy tóc

(a)  

395.

đèn pin( f)

(a)  

396.

đèn pin( t)

(a)  

397.

tai nghe

(a)  

398.

ấm siêu tốc

(a)  

399.

cái cân

(a)  

400.

cái mic

(a)  

401.

quạt trần

(a)  

402.

máy khâu

(a)  

403.

đường xá

(a)  

404.

đường cao tốc( h)

(a)  

405.

đường cao tốc( m)

(a)  

406.

đường mòn( p)

(a)  

407.

đường mòn( t)

(a)  

408.

đường phố

(a)  

409.

đại lộ

(a)  

410.

đường vùng quê, làn đường

(a)  

411.

túi đeo vai

(a)  

412.

túi xách tay( h)

(a)  

413.

balo( b)

(a)  

414.

balo( r)

(a)  

415.

ví nữ

(a)  

416.

ví nam

(a)  

417.

cặp hồ sơ

(a)  

418.

vali

(a)  

419.

túi đi chợ

(a)  

420.

túi xách tay( c)

(a)  

421.

cốc

(a)  

422.

cốc và đĩa lót cốc

(a)  

423.

bình giữ nhiệt

(a)  

424.

kính, thuỷ tinh, cốc thuỷ tinh

(a)  

425.

cốc có quai

(a)  

426.

máy kéo

(a)  

427.

xe nâng

(a)  

428.

xe ben

(a)  

429.

xe ủi đất

(a)  

430.

thiết bị tập thể dục

(a)  

431.

xe đạp thể dục tại chỗ

(a)  

432.

máy chạy bộ

(a)  

433.

thanh tạ

(a)  

434.

tạ đơn

(a)  

435.

máy tập chèo thuyền

(a)  

436.

nhạc cụ

(a)  

437.

cái trống

(a)  

438.

cái kèn

(a)  

439.

thiết bị phòng thí nghiệm

(a)  

440.

kính hiển vi

(a)  

441.

ống nghiệm

(a)  

442.

cốc đốt

(a)  

443.

cái kẹp

(a)  

444.

ống tiêm

(a)  

445.

cái phễu

(a)  

446.

viên gạch

(a)  

447.

gỗ

(a)  

448.

thanh gỗ( t)

(a)  

449.

thanh gỗ( l)

(a)  

450.

khúc gỗ

(a)  

451.

xi măng

(a)  

452.

bê tông

(a)  

453.

kệ kê hàng

(a)  

454.

cát

(a)  

455.

đá

(a)  

456.

đất sét

(a)  

457.

thép

(a)  

458.

cái búa

(a)  

459.

cái mỏ lết

(a)  

460.

xẻng nhọn

(a)  

461.

xẻng vuông

(a)  

462.

cái cưa

(a)  

463.

cái máy khoan

(a)  

464.

cái cào

(a)  

465.

xe rùa

(a)  

466.

tua vít

(a)  

467.

máy cắt tia

(a)  

468.

máy cắt cỏ

(a)  

469.

đồ dùng, dụng cụ

(a)  

470.

con dao

(a)  

471.

cái dĩa

(a)  

472.

cái thìa

(a)  

473.

cái đĩa

(a)  

474.

cái bát

(a)  

475.

khăn trải bàn

(a)  

476.

hàng hoá

(a)  

477.

vật, món đồ

(a)  

478.

sản phẩm

(a)  

479.

hàng hoá

(a)  

480.

hàng tồn kho, nguồn hàng

(a)  

481.

thực phẩm

(a)  

482.

rau củ

(a)  

483.

sữa

(a)  

484.

hoa quả

(a)  

485.

văn phòng phẩm

(a)  

486.

tài liệu

(a)  

487.

tập tài liệu

(a)  

488.

còng tài liệu

(a)  

489.

bìa kẹp hồ sơ

(a)  

490.

kẹp giấy

(a)  

491.

ghim

(a)  

492.

sổ tay

(a)  

493.

tác phẩm nghệ thuật

(a)  

494.

bức tranh( pa)

(a)  

495.

bức tranh( pi)

(a)  

496.

bức tượng

(a)  

497.

tác phẩm điêu khắc

(a)  

498.

ấn phẩm

(a)