wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng Minna 11 - 13

Total questions: 116

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

かんたん

a)

gần

b)

nhanh

c)

đơn giản

d)

nhiều

2.

おそい

a)

gần

b)

xa

c)

ít

d)

chậm

3.

すずしい

a)

ấm

b)

nhẹ

c)

mát

d)

ngọt

4.

かるい

a)

cay

b)

ấm

c)

nhẹ

d)

tốt

5.

くもり

a)

tuyết

b)

mùa

c)

mây

d)

thuốc

6.

khách sạn

a)

せかい

b)

てんき

c)

ホテル

d)

テーブル

7.

mùa đông

a)

はる

b)

あき

c)

ふゆ

d)

なつ

8.

Ngọt

a)

からい

b)

うまい

c)

あまい

d)

かるい

9.

lễ hội

a)

パーティー

b)

おまつり

c)

すきやき

d)

しけん

10.

(hơn) hẳn

a)

もみじ

b)

ずっと

c)

とても

d)

どちらも

11.

ひと( )すくないです。

a)

b)

c)

d)

12.

1しゅうかん ( ) 3かい かのじょに でんわを かけます。

a)

b)

c)

d)

13.

スポーツで ( )が いちばん おもしろいですか。

a)

だれ

b)

いくつ

c)

なに

d)

どこ

14.

biển

a)

うみ

b)

あみ

c)

とみ

d)

みう

15.

レモン

a)

táo

b)

chanh

c)

tranh

d)

quýt

16.

cây lá đỏ

a)

あみじ

b)

とみじ

c)

もみじ

d)

もまじ

17.

ただいま。

a)

Tôi đi đây.

b)

Anh về rồi đấy à.

c)

Tôi đã về rồi đây.

d)

Tôi mệt rồi

18.

gần

a)

ちかい

b)

ちか

c)

つかい

d)

じかい

19.

とおい

a)

dễ

b)

nhanh

c)

chậm

d)

xa

20.

chậm, muộn

a)

あそい

b)

おそいい

c)

おそい

d)

もそい

21.

(ひとが)おおい

a)

ít (người)

b)

nhiều (người)

22.

(ひとが)すくない

a)

ít (người)

b)

nhiều (người)

23.

ấm

a)

すずしい

b)

あたかい

c)

あらたかい

d)

あたたかい

24.

からい

a)

ngọt

b)

đắng

c)

cay

d)

mặn

25.

nặng

a)

あもい

b)

ともい

c)

おもい

d)

おまい

26.

きせつ

a)

mùa

b)

mùa xuân

27.

mùa xuân

a)

はる

b)

なつ

c)

あき

d)

ふゆ

28.

なつ

a)

mùa xuân

b)

mùa hạ

c)

mùa thu

d)

mùa đông

29.

mùa thu

a)

あき

b)

なつ

30.

ふゆ

a)

mùa thu

b)

mùa đông

31.

あめ

a)

mùa

b)

mưa

32.

tuyết

a)

はる

b)

なつ

c)

ふゆ

d)

ゆき

33.

くうこう

a)

biển

b)

sân bay

c)

thế giới

34.

thế giới

a)

くうこう

b)

あかい

c)

せかい

35.

ぎゅうにく

a)

thịt lợn

b)

thịt gà

c)

thịt bò

36.

nghệ thuật cắm hoa

a)

いけばな

b)

いけぼな

37.

どちら

a)

cái nào cũng

b)

cái nào

38.

はじめて

a)

lần đầu tiên

b)

nhất

39.

Tôi mệt rồi.

a)

すごいひとですね。

b)

ホンコン

c)

つかれました

40.

mất, tốn thời gian

a)

います

b)

やすみます

c)

かかります

d)

ひとり

41.

bánh mì san - uých

a)

サンタイッチ

b)

サンド―イッチ

c)

サンドイッチ

d)

サンソイッチ

42.

やすみます

a)

b)

tốn thời gian

c)

nghỉ

d)

ăn

43.

Ba cái

a)

ひとつ

b)

みっつ

c)

ふたつ

d)

よっつ

44.

ふたつ

a)

1 cái

b)

3 cái

c)

4 cái

d)

2 cái

45.

6 cái

a)

よっつ

b)

みっつ

c)

むっつ

d)

いつつ

46.

ここのつ

a)

9 cái

b)

3 cái

c)

2 cái

d)

5 cái

47.

8 cái

a)

ようか

b)

よっつ

c)

やっつ

d)

ようつ

48.

ふたり

a)

1 người

b)

2 người

c)

3 người

d)

4 người

49.

táo

a)

りんご

b)

みかん

c)

サンドイッチ

d)

カレー

50.

みかん

a)

kem

b)

bánh san-uých

c)

quýt

d)

táo

51.

kem

a)

カレー

b)

アイスクリーム

c)

サンドイッチ

d)

みかん

52.

きって

a)

phong bì

b)

bưu thiếp

c)

tem

d)

kem

53.

bưu thiếp

a)

ふうとう

b)

そくたつ

c)

はがき

d)

きって

54.

gửi bằng đường biển

a)

かきとめ

b)

エアメール

c)

ふなびん

d)

そくたつ

55.

りょうしん

a)

anh trai

b)

bố mẹ

c)

em gái

d)

chị gái

56.

chị gái (mình)

a)

きょうだい

b)

あに

c)

いもうと

d)

あね

57.

いもうと (mình)

a)

anh trai

b)

em gái

c)

em trai

d)

em trai

58.

nước ngoài

a)

あに

b)

がいこく

c)

いもうと

d)

あね

59.

ぜんぶで

a)

nước ngoài

b)

tất cả

c)

tổng cộng

d)

Xin mời vào

60.

います

a)

mất, tốn

b)

nghỉ ngơi

c)

có, ở ( dùng cho người, động vật)

d)

có (sở hữu)

61.

năm cái

a)

とお

b)

いつか

c)

いつつ

d)

ごつ

62.

món cơm cà ri

a)

カレーライス

b)

カレーアイス

c)

カリーライス

d)

カリー

63.

ひとり

a)

một cái

b)

một con

c)

một người

d)

một mình

64.

phong bì

a)

ふうと

b)

ふうとう

c)

ふとう

d)

ふと

65.

anh chị em

a)

きょだい

b)

きようだい

c)

きょうだい

d)

きだい

66.

anh trai mình

a)

あに

b)

おに

c)

あにいさん

d)

おねえさん

67.

りゅうがくせい

a)

sinh viên

b)

lớp học

c)

du học

d)

du học sinh

68.

em trai mình

a)

おとうと

b)

いもうと

c)

あに

d)

あね

69.

クラス

a)

khoảng

b)

thủy tinh

c)

phòng học

d)

lớp học

70.

chỉ

a)

だけ

b)

だげ

c)

たげ

d)

みんな

71.

かしこまりました。

a)

Tôi đi ~ chút.

b)

Tôi đi đây.

c)

Tôi hiểu rồi.

d)

Nhờ anh/ chị

72.

Trời hôm nay đẹp nhỉ!

a)

おでかけですか。

b)

いいてんきですね。

c)

いってらっしゃい。

d)

いってまいるます。

73.

にしゅうかん

a)

2 tháng

b)

2 tuần

c)

2 năm

d)

2 ngày

74.

nửa năm

a)

はんとし

b)

ばんねん

c)

むいか

d)

ななねん

75.

いってきます。

a)

Tôi đi đây.

b)

Anh đi nhé.

c)

Tôi đi ~ một chút.

d)

Gửi đường biển

76.

Điền câu đáp phù hợp:

A:おでかけですか。

B:_______

a)

いいてんきですね

b)

ちょっとスーパーまで

c)

おねがいします

d)

いってらっしゃい

77.

Điền câu đáp phù hợp:

A:いってらっしゃい。

B:_______

a)

いいてんきですね

b)

いらっしゃいませ

c)

おねがいします

d)

いってきます

78.

遊びます(あそびます)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

79.

送ります(おくります)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

80.

変えます(かえます)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

81.

結婚します(けっこんします)

a)

Chơi, đi chơi

b)

Gửi

c)

Đổi, thay đổi

d)

Kết hôn

82.

買い物します(かいものします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

83.

散歩します(さんぽします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

84.

見物します(けんぶつします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

85.

見学します(けんがくします)

a)

Mua sắm

b)

Đi dạo

c)

Thăm quan

d)

Kiến tập

86.

入ります(はいります)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

87.

出ます(でます)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

88.

欲しい(ほしい)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

89.

お土産(おみやげ)

a)

Vào

b)

Ra

c)

Muốn có

d)

Quà (lưu niệm)

90.

ビデオ

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

91.

車(くるま)

a)

Đầu video

b)

Đài cát xét

c)

Dàn máy nghe nhạc

d)

Ô tô, xe hơi

92.

いつも

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

93.

ときどき

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

94.

どこか

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

95.

なにか

a)

Luôn luôn

b)

Thỉnh thoảng

c)

Nơi nào đó

d)

Cái gì đó

96.

いい天気ですね。(いいてんきですね)

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

97.

そうですね

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

98.

おなか が すきました

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

99.

おなか が いっぱいです。

a)

Thời tiết đẹp nhỉ

b)

Ừ nhỉ

c)

Tôi đói rồi

d)

Tôi no rồi

100.

のど が かわきました。

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

101.

そうしましょう

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

102.

泳ぎます(およぎます)

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

103.

迎えます(むかえます)

a)

Tôi khát nước

b)

Làm thế đi

c)

Bơi

d)

Đón

104.

出します(だします)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

105.

食事します(しょくじします)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

106.

大変(たいへん)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

107.

市役所(しやくしょ)

a)

Gửi (thư)

Nộp (báo cáo)

b)

Dùng bữa

c)

Vất vả

d)

Tòa nhà hành chính quận

108.

広い(ひろい)

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

109.

狭い(せまい)

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

110.

プール

a)

Buồn

b)

Rộng

c)

Hẹp

d)

Bể bơi

111.

川(かわ)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

112.

美術(びじゅつ)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

113.

釣り(つり)

a)

Sông

b)

Kinh tế

c)

Mỹ thuật

d)

Việc câu cá

114.

スキー

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần

115.

会議(かいぎ)

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần

116.

週末(しゅうまつ)

a)

Việc trượt tuyết

b)

Cuộc họp

c)

Việc đăng ký

d)

Cuối tuần