Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phrases/Collocations CHUYÊN - No.3

Total questions: 20

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

English: The team began to "..." winning the championship after consecutive losses. (2 words)

Vietnamese: Đội đã bắt đầu mất hy vọng vào việc giành chiến thắng championship sau những trận thua liên tiếp.

(a)  

2.

English: Professor Smith is "..." ancient civilizations. (3 words)

Vietnamese: Giáo sư Smith là một chuyên gia về các nền văn minh cổ đại.

(a)  

3.

English: It's "..." that he will win this year's championship. (3 words)

Vietnamese: Việc anh ấy sẽ giành chức vô địch năm nay là điều hiển nhiên.

(a)  

4.

English: The teacher's explanation "..." the concept of relativity "..." his students. (3 words - QKĐ)

Vietnamese: Lời giải thích của giáo viên đã giúp các học sinh hiểu rõ về khái niệm tương đối.

(a)  

5.

English: I "..." that you would attend the meeting. (4 words - QKĐ)

Vietnamese: Tôi cho rằng bạn sẽ tham dự cuộc họp.

(a)  

6.

English: My friend and I "..." about the best pizza in town. (4 words - QKĐ)

Vietnamese: Tôi và bạn tôi đã cãi nhau về chiếc bánh pizza ngon nhất trong thị trấn.

(a)  

7.

English: The Internet has "..." real life and virtual reality. (4 words - HTHT)

Vietnamese: Internet đã làm mờ ranh giới giữa cuộc sống thực và thế giới ảo.

(a)  

8.

English: The scientist's discovery "..." forward in our understanding of the disease. (4 words - QKĐ)

Vietnamese: Khám phá của các nhà khoa học đã tạo nên một bước tiến vượt bậc trong việc hiểu biết của chúng ta về căn bệnh này.

(a)  

9.

English: Many friends believe their relationships to be "..." the stress of lending and borrowing. (2 words - Vinf)

Vietnamese: Nhiều bạn bè tin rằng mối quan hệ của họ sẽ thoát khỏi căng thẳng khi cho vay và đi vay.

(a)  

10.

English: He was "..." his rescue. (5 words - PASSIVE QKĐ)

Vietnamese: Anh ta mang ơn một cô gái vì đã cứu anh ta.

(a)  

11.

English: She came "...". No one asked her to come. (4 words)

Vietnamese: Cô ta tự mình đến. Không ai yêu cầu cô đến.

(a)  

12.

English: Due to the technical issues, the website began to "..." its competitors in terms of performance . (2 words)

Vietnamese: Do vấn đề kỹ thuật, trang web bắt đầu tụt lại so với đối thủ về hiệu suất.

(a)  

13.

English: Language development is "..." imitation. (2 words - PASSIVE HTĐ)

Vietnamese: Sự phát triển ngôn ngữ dựa trên sự bắt chước.

(a)  

14.

English: In discussions about environmental issues, there exists "..." ranging from those advocating for conservation to those skeptical about human impact. (4 words)

Vietnamese: Trong các cuộc thảo luận về vấn đề môi trường, tồn tại một chuỗi ý kiến, từ những người ủng hộ việc bảo tồn đến những người hoài nghi về tác động của con người.

(a)  

15.

English: Their house was "..." by the fire. (3 words - PASSIVE QKĐ)

Vietnamese: Ngôi nhà của họ đã bị lửa thiêu rụi thành tro bụi.

(a)  

16.

English: It "..." that their love for each other grew and grew. (3 words - QKĐ)

Vietnamese: Chuyện xảy ra là tình yêu của họ dành cho nhau ngày càng lớn dần.

(a)  

17.

English: They all have to follow the rules, and none of them is "...". (3 words)

Vietnamese: Tất cả họ đều phải tuân theo các quy tắc, và không ai trong số họ sống ngoài vòng luật pháp.

(a)  

18.

What is the PHRASE OR COLLOCATION means: "quá quan trọng, quyền lực để lo đến luật"?

(a)  

19.

English: I'm sure your bank manager will "..." when you explain the situation to him. (5 words)

Vietnamese: Tôi chắc chắn rằng người quản lý ngân hàng sẽ lắng nghe một cách thông cảm với bạn khi bạn giải thích tình hình cho anh ấy.

(a)  

20.

English: The bride's hair was "..." fresh flowers. (2 words - PASSIVE QKĐ)

Vietnamese: Tóc cô dâu được trang trí bằng hoa tươi.

(a)