Worksheets第33$34課
Total questions: 85
Worksheet time: 43mins
Name
Class
Date
1.
にげます
a)
ném
b)
chạy
c)
nhảy
2.
ぼしゅうちゅう
a)
đang làm
b)
đang chạy
c)
đang tuyển
3.
じしん
a)
động đất
b)
tin
c)
vui
4.
たすけあいます
a)
gặp
b)
giúp
c)
giúp lẫn nhau
5.
もっと
a)
kém
b)
bằng
c)
hơn
6.
あいて
a)
đối phương
b)
gặp
c)
tay
7.
きもち
a)
vui
b)
buồn
c)
tâm trạng
8.
むりょう
a)
giảm giá
b)
nhiều giá
c)
miễn phí
9.
わりびき
a)
chia
b)
kéo
c)
giảm giá
10.
リサイクル
a)
tái chế
b)
size
c)
vừa
11.
つたえます
a)
đi
b)
đến
c)
truyền đạt
12.
けいさつ
a)
hút thuốc
b)
cảnh sát
c)
cảnh quan
13.
さどう
a)
trà đạo
b)
trà chanh
c)
trà đào
14.
ざいりょう
a)
tài liệu
b)
nguyên liệu
c)
dữ liệu
15.
たまねぎ
a)
hành lá
b)
hành tây
c)
hành ta
16.
なべ
a)
xoong
b)
nồi
c)
chảo
17.
ひにかける
a)
bắc lên bếp
b)
chạy
c)
gọi lửa
18.
たちます
a)
thời gian trôi
b)
cầm
c)
nắm
19.
せつめいしょ
a)
giải thích
b)
sách hướng dẫn
c)
hướng dẫn
20.
やじるし
a)
mũi
b)
mũi giấy
c)
mũi tên
21.
để lên
a)
のせます
b)
のぜます
c)
のんせます
22.
lắp ráp
a)
たてます
b)
くみたてます
c)
たてでます
23.
đánh răng
a)
みかきます
b)
みかぎます
c)
みがきます
24.
ném
a)
ねけます
b)
なけます
c)
なげます
25.
làm ồn
a)
さわきます
b)
さわぎます
c)
ざわぎます
26.
rời khỏi chỗ
a)
せきをかけます
b)
せきをすわります
c)
せきをはずします
27.
có mặt
a)
しゅっせき
b)
けっせき
c)
しゅつせき
28.
từ bỏ
a)
あきらます
b)
あきらみます
c)
あきらめます
29.
nguy hiểm
a)
きげん
b)
きけん
c)
ききん
30.
hạn chót
a)
しめます
b)
しめきら
c)
しめきり
31.
cấm sử dụng
a)
しようちゅう
b)
しようきんし
c)
しようとめ
32.
che ô
a)
かさをとります
b)
かさをだせます
c)
かさをさします
33.
câu lạc bộ thể thao
a)
スポーツクラブ
b)
スポツクラブ
c)
スポーツラブ
34.
bát lớn
a)
どんふり
b)
どんぶり
c)
どんぷり
35.
pha trà
a)
おちゃをたてます
b)
おちゃをつくります
c)
おちゃをします
36.
trước
a)
さきに
b)
さぎに
c)
ざきに
37.
hỏi
a)
しもんします
b)
しつもんします
c)
しっもんします
38.
lạng/ gram
a)
グラム
b)
グプム
c)
グブム
39.
đắng
a)
にかい
b)
にさい
c)
にがい
40.
nấu
a)
にます
b)
します
c)
にします
41.
xì dầu
a)
しょゆ
b)
しょうゆう
c)
しょうゆ
42.
thành
a)
おしろ
b)
おさら
c)
おせれ
43.
わすれものにきがつきます
a)
để ý quên đồ
b)
nhớ là để ở~
c)
quên đồ
44.
おります
a)
rụng
b)
rơi
c)
bẻ
45.
せん
a)
dây
b)
đường
c)
xóm
46.
おきゃく
a)
khách
b)
chủ
c)
tớ
47.
こん
a)
tro
b)
xanh xẫm
c)
xanh da trời
48.
きいろ
a)
xanh
b)
đen
c)
vàng
49.
ちゃいろ
a)
màu xanh
b)
màu nâu
c)
màu vàng
50.
しょうゆをつけます
a)
chấm tương
b)
chấm mắm
c)
chấm xì dầu
51.
かぎがみつかります
a)
mua được chìa khóa
b)
nhìn thấy
c)
tìm thấy chìa khóa
52.
chú ý
a)
ちゅういします
b)
ちゅいします
c)
ちゅういんします
53.
おなじ
a)
khác
b)
gần
c)
giống
54.
kí hiệu
a)
マーク
b)
マク
c)
マーグ
55.
quy định
a)
きぞく
b)
きそく
c)
きそぐ
56.
bắt đầu
a)
はじます
b)
はじめて
c)
はじまります
57.
buồn
a)
かなしい
b)
たのしい
c)
おもしろい
58.
xảy ra
a)
なげます
b)
かきます
c)
おきます
59.
vốn là, nguyên bản là
a)
もどもと
b)
もともど
c)
もともと
60.
bóng
a)
ボール
b)
ボル
c)
ポール
61.
đi chậm
a)
じょうこ
b)
じょうこう
c)
じょこう
62.
cấm vào
a)
たちきんし
b)
たちいりきんし
c)
しようきんし
63.
いりぐち
a)
cửa vào
b)
cửa thoát hiểm
c)
cửa ra
64.
ひじょうぐち
a)
cửa vào
b)
cửa thoát hiểm
c)
cửa ra
65.
のみほうだい
a)
ăn thoải mái
b)
uống
c)
uống thoải mái
66.
ちゅうしゃいはん
a)
đỗ xe trái phép
b)
đỗ xe
c)
vi phạm~
67.
tiền phạt
a)
ばっきん
b)
ぱっきん
c)
はっきん
68.
ソース
a)
xì dầu
b)
nước mắm
c)
nước sốt
69.
ゆうべ
a)
thủy chiều
b)
chiều tối
c)
tối qua
70.
さっき
a)
lúc nãy
b)
gần đây
c)
trước
71.
悪い
a)
わるい
b)
ねるい
c)
れるい
72.
暗い
a)
きろい
b)
わるい
c)
くらい
73.
暗記
a)
おんく
b)
あんぎ
c)
あんき
74.
医学
a)
いかく
b)
いがく
c)
いかくう
75.
意見
a)
いみ
b)
けいけん
c)
いけん
76.
医者
a)
いさ
b)
いしや
c)
いしゃ
77.
注意
a)
ちゅうい
b)
ちゅい
c)
ちゅつい
78.
意味
a)
いみ
b)
いけん
c)
ちゅうい
79.
以内
a)
いか
b)
いじょう
c)
いない
80.
以上
a)
いじょう
b)
いか
c)
いがい
81.
割引
a)
わりひき
b)
わりびき
c)
わりあい
82.
会社員
a)
かしゃいん
b)
かいしゃいん
c)
かいしやいん
83.
会員
a)
かいいん
b)
かいん
c)
がいいん
84.
英語
a)
えいごう
b)
えいが
c)
えいご
85.
病院
a)
びょういん
b)
ひょういん
c)
ひょいん
100 %
