wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

zbczzz

Total questions: 85

Worksheet time: 43mins

Name
Class
Date
1.

Android được phát triển dựa trên nhân hệ điều hành nào?

a)

Unix

b)

Linux

c)

Windows

d)

iOS

2.

Ngôn ngữ chính được dùng để lập trình Android là?

a)

Java

b)

Swift

c)

Objective-C

d)

PHP

3.

Công cụ chính để phát triển Android là gì?

a)

Android Studio

b)

Eclipse

c)

Visual Studio

d)

NetBeans

4.

Android là hệ điều hành mã nguồn?

a)

Đóng

b)

Mở

c)

Bản quyền

d)

Cấm chỉnh sửa

5.

Android Studio hỗ trợ ngôn ngữ lập trình nào?

a)

Java

b)

Kotlin

c)

Cả A và B

d)

C++

6.

Android hiện được phát triển bởi công ty nào?

a)

Microsoft

b)

Samsung

c)

Google

d)

Huawei

7.

File cấu hình chính của ứng dụng Android là gì?

a)

AndroidManifest.xml

b)

config.xml

c)

main.java

d)

project.properties

8.

Đuôi mở rộng của tập tin cài đặt Android là?

a)

.exe

b)

.app

c)

.apk

d)

.dex

9.

API level đầu tiên hỗ trợ Fragment là?

a)

11

b)

15

c)

16

d)

19

10.

Android hỗ trợ bao nhiêu loại thành phần chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

View trong Android là?

a)

Một ứng dụng

b)

Một layout

c)

Một thành phần giao diện

d)

Một file ảnh

12.

Layout nào sắp xếp phần tử theo chiều ngang hoặc dọc?

a)

RelativeLayout

b)

ConstraintLayout

c)

LinearLayout

d)

FrameLayout

13.

Để căn giữa nội dung trong View, dùng thuộc tính?

a)

gravity

b)

layout_margin

c)

alignParent

d)

centerInParent

14.

Kích thước phù hợp với nội dung là?

a)

match_parent

b)

wrap_content

c)

fill_parent

d)

fit_parent

15.

Để chia tỉ lệ không gian giữa các View, ta dùng?

a)

android:weightSum

b)

android:layout_weight

c)

android:ratio

d)

android:layout_size

16.

File lưu các kiểu giao diện được định nghĩa trong?

a)

strings.xml

b)

styles.xml

c)

layout.xml

d)

themes.xml

17.

Theme khác với Style ở điểm nào?

a)

Áp dụng cho 1 View

b)

Không dùng được trong Java

c)

Áp dụng toàn app

d)

Không dùng được cho Button

18.

ViewGroup là gì?

a)

Một button

b)

Một nhóm các View

c)

Một class Java

d)

Một Activity

19.

Thuộc tính android:padding dùng để?

a)

Tăng tốc độ

b)

Tạo màu nền

c)

Tạo khoảng cách bên trong

d)

Căn trái

20.

Layout phù hợp để lồng nhiều View là?

a)

FrameLayout

b)

TableLayout

c)

ConstraintLayout

d)

RelativeLayout

21.

padding dùng để?

a)

Thay đổi kích thước

b)

Thêm không gian bên ngoài

c)

Định dạng văn bản

d)

Tạo khoảng cách bên ngoài

22.

Layout phù hợp để lồng nhiều View là?

a)

FrameLayout

b)

TableLayout

c)

ConstraintLayout

d)

RelativeLayout

23.

Activity là gì?

a)

Một layout

b)

Một class quản lý giao diện

c)

Một nút bấm

d)

Một adapter

24.

Phương thức khởi tạo Activity là?

a)

onStart()

b)

onInit()

c)

onCreate()

d)

onResume()

25.

Để chuyển dữ liệu từ Activity A sang B, ta dùng?

a)

Bundle

b)

Cursor

c)

SQLite

d)

Handler

26.

Phương thức dùng để chuyển từ Activity này sang Activity khác?

a)

startActivity(Intent)

b)

sendBroadcast(Intent)

c)

startService()

d)

onResume()

27.

Intent nào cho phép gọi Activity trong cùng ứng dụng?

a)

Implicit

b)

Explicit

c)

Internal

d)

Local

28.

Loại menu nào hiển thị khi người dùng nhấn giữ một thành phần?

a)

Popup menu

b)

Context menu

c)

Option menu

d)

Action bar

29.

Hàm xử lý khi chọn item trong menu là?

a)

onClickMenu()

b)

onMenuItemClick()

c)

onContextItemSelected()

d)

onOptionsSelected()

30.

Phím back làm gì với Activity?

a)

Restart

b)

Destroy

c)

Pause

d)

Resume

31.

Hàm dùng để kết thúc Activity?

a)

stop()

b)

close()

c)

finish()

d)

destroy()

32.

Menu mặc định trên thanh công cụ Android là?

a)

Navigation Menu

b)

Context Menu

c)

Options Menu

d)

Tool Menu

33.

Fragment là gì?

a)

Một Activity con

b)

Một phần của giao diện

c)

Một Layout riêng

d)

Một Service

34.

Lớp quản lý các Fragment là?

a)

FragmentTransaction

b)

FragmentManager

c)

FragmentController

d)

FragmentService

35.

Phương thức tạo giao diện của Fragment là?

a)

onCreate()

b)

onCreateView()

c)

onInitView()

d)

onRender()

36.

Để thay thế Fragment trong Layout, dùng?

a)

replace()

b)

commit()

c)

start()

d)

execute()

37.

Adapter là gì?

a)

Giao diện hiển thị

b)

Bộ điều hướng dữ liệu

c)

Kết nối giữa dữ liệu và UI

d)

File XML

38.

Adapter phổ biến dùng cho ListView?

a)

BaseAdapter

b)

RecyclerAdapter

c)

ArrayAdapter

d)

CursorAdapter

39.

Để tuỳ chỉnh từng item trong ListView, cần tạo?

a)

Intent riêng

b)

Layout riêng + CustomAdapter

c)

Fragment

d)

Menu

40.

Để tuỳ chỉnh từng item trong ListView, cần tạo?

a)

Intent riêng

b)

Layout riêng + CustomAdapter

c)

Fragment

d)

Menu

41.

Hàm xử lý khi nhấn item trong ListView?

a)

setOnClick()

b)

onClickItem()

c)

setOnItemClickListener()

d)

onListItemClick()

42.

Trong BaseAdapter, phương thức dùng để hiển thị item là?

a)

render()

b)

onShow()

c)

getView()

d)

display()

43.

ListView khác RecyclerView ở điểm nào?

a)

ListView mượt hơn

b)

RecyclerView linh hoạt và hiệu năng cao hơn

c)

ListView khó dùng hơn

d)

RecyclerView chỉ dùng trong iOS

44.

SharedPreferences thường dùng để:

a)

Lưu cấu hình đơn giản như chế độ DarkMode

b)

Lưu danh sách sản phẩm

c)

Lưu hình ảnh

d)

Lưu file nhạc

45.

Room là:

a)

Một Activity đặc biệt

b)

Một View mới

c)

Một thư viện ORM

d)

Một Widget dạng List

46.

Để truy vấn dữ liệu bằng ContentProvider, bạn cần sử dụng:

a)

Bundle

b)

ContentResolver

c)

Intent

d)

SharedPreferences

47.

Tệp SQLite lưu trong thư mục nào?

a)

/data/data/[package]/databases/

b)

/storage/emulated/0

c)

/assets/databases/

d)

/sdcard/Android/

48.

Phương thức nào dùng để tạo bảng SQLite trong onCreate()?

a)

createTable()

b)

execSQL()

c)

createDB()

d)

runSQL()

49.

Hàm apply() và commit() trong SharedPreferences khác nhau ở:

a)

Tốc độ lưu dữ liệu

b)

Định dạng dữ liệu

c)

Loại giá trị hỗ trợ

d)

Khả năng dùng lại

50.

SQLite lưu dữ liệu dưới dạng gì?

a)

JSON

b)

XML

c)

Bảng (Table)

d)

File nhị phân

51.

Để dùng Room, bạn phải đánh dấu entity bằng:

a)

@Table

b)

@Entity

c)

@DataObject

d)

@Model

52.

Để truy vấn dữ liệu từ Content Provider, bạn cần:

a)

getContentResolver().query(...)

b)

getDatabase().query(...)

c)

fetchData()

d)

requestContent()

53.

Room tạo database từ:

a)

SQL file

b)

DAO interface + Entity

c)

XML parser

d)

SharedPreferences

54.

Phương thức getReadableDatabase() trả về:

a)

Cursor

b)

SQLiteDatabase

c)

JSON Object

d)

SharedPreferences

55.

Để truy xuất file nội bộ của ứng dụng, dùng thư mục nào?

a)

/sdcard/

b)

/Android/data/

c)

/data/data/[package]/files

56.

Để truy xuất file nội bộ của ứng dụng, dùng thư mục nào?

a)

/sdcard/

b)

/Android/data/

c)

/data/data/[package]/files

d)

/system/bin/

57.

SharedPreferences chủ yếu lưu:

a)

File ảnh

b)

Tài liệu PDF

c)

Dữ liệu dạng khóa-giá trị

d)

Cơ sở dữ liệu quan hệ

58.

File SQLite được lưu trữ tại đâu trong Android?

a)

/data/user/

b)

/storage/emulated/0

c)

/data/data/[package]/databases/

d)

/res/raw/databases/

59.

Nội dung nào sau đây là đúng về Content Provider?

a)

Chỉ dùng để truy cập SQLite

b)

Dùng để chia sẻ dữ liệu giữa các app

c)

Chỉ hoạt động khi có Internet

d)

Bắt buộc phải dùng Room

60.

Lệnh nào dùng để bắt đầu một Thread?

a)

run()

b)

start()

c)

begin()

d)

execute()

61.

Trong AsyncTask, hàm nào bắt buộc phải override?

a)

onPreExecute()

b)

onPostExecute()

c)

doInBackground()

d)

onProgressUpdate()

62.

Lớp nào dùng để quản lý thread pool?

a)

ThreadGroup

b)

AsyncManager

c)

ExecutorService

d)

ThreadHandler

63.

Trong Handler, phương thức xử lý chính là:

a)

handleData()

b)

onMessage()

c)

handleMessage()

d)

receive()

64.

Hàm runOnUiThread() dùng để:

a)

Gọi thread phụ

b)

Thực thi code trên UI thread

c)

Tạm dừng thread chính

d)

Gọi một Service

65.

ExecutorService giúp:

a)

Tạo kết nối mạng

b)

Quản lý luồng song song

c)

Hiển thị UI

d)

Lưu trữ dữ liệu

66.

Để gửi dữ liệu từ thread phụ lên UI, dùng:

a)

Thread.join()

b)

LooperThread()

c)

Handler.sendMessage()

d)

run()

67.

Phương thức nào không nằm trong AsyncTask?

a)

doInBackground()

b)

onProgressUpdate()

c)

onStart()

d)

onPostExecute()

68.

Handler xử lý tin nhắn từ thread khác bằng:

a)

onClick()

b)

onHandle()

c)

handleMessage()

d)

showMessage()

69.

Khi gọi publishProgress(), phương thức nào sẽ được gọi tiếp?

a)

onProgressUpdate()

b)

onPostExecute()

c)

onCreate()

d)

onStart()

70.

Trong ExecutorService, phương thức chính để chạy thread là:

a)

execute()

b)

run()

c)

start()

d)

launch()

71.

Trong ExecutorService, phương thức chính để chạy thread là:

a)

execute()

b)

run()

c)

start()

d)

launch()

72.

Thread trong Android là gì?

a)

Một UI Component

b)

Một bộ nhớ tạm

c)

Một đơn vị xử lý song song

d)

Một vòng đời của app

73.

Lớp nào hỗ trợ giao tiếp giữa các thread trong Android?

a)

ThreadGroup

b)

Handler

c)

Executor

d)

Runnable

74.

Phương thức nào trong AsyncTask dùng để cập nhật giao diện?

a)

onBackground()

b)

onUIUpdate()

c)

onPostExecute()

d)

onProgressUpdate()

75.

Firebase Realtime Database lưu dữ liệu theo dạng:

a)

SQL Table

b)

XML

c)

JSON

d)

CSV

76.

Để xác thực tài khoản qua email, ta dùng:

a)

createUser()

b)

signIn()

c)

sendEmailVerification()

d)

requestToken()

77.

FirebaseAuth sử dụng được với tài khoản:

a)

Google, Facebook

b)

GitHub

c)

Email/Password

d)

Cả A và C

78.

File google-services.json chứa:

a)

Thông tin project và API key

b)

Layout XML

c)

Dữ liệu người dùng

d)

File cấu hình Gradle

79.

Firebase hỗ trợ loại lưu trữ nào?

a)

SQL

b)

NoSQL (JSON)

c)

XML

d)

CSV

80.

Phương thức addValueEventListener() dùng để:

a)

Gửi dữ liệu

b)

Đọc dữ liệu liên tục

c)

Ghi log

d)

Cập nhật mật khẩu

81.

Lệnh signInWithEmailAndPassword() dùng để:

a)

Tạo user mới

b)

Đăng nhập

c)

Đăng xuất

d)

Xóa user

82.

Firebase có thể gửi email đặt lại mật khẩu qua:

a)

auth.resetPassword(email)

b)

sendPasswordResetEmail()

c)

changePassword()

d)

requestReset()

83.

Để kết nối Firebase, file nào cần thêm vào thư mục app/?

a)

firebase-config.json

b)

google-services.json

c)

firebase-keys.xml

d)

config-firebase.xml

84.

Phương thức nào dùng để ghi dữ liệu vào Firebase Realtime Database?

a)

saveData()

b)

putValue()

c)

setValue()

d)

insertData()

85.

Firebase Authentication không hỗ trợ loại nào sau đây?

a)

Email/Password

b)

Số điện thoại

c)

Google, Facebook

d)

Tài khoản Zalo