wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nền tảng-Bài 13

Total questions: 30

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Chọn hình phù hợp với nội dung nghe

a)

Hình 1

b)

Hình 2

c)

Hỉnh 3

2.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

"我不太_____________这里的生活,每天都很热。"

a)

习惯

b)

关心

c)

打针

3.

Phán đoán đúng sai

"最近他胖了?"

a)

Đúng

b)

Sai

4.

Nghe và chọn đáp án phù hợp

a)

不太进步

b)

没有进步

c)

进步很快

5.

Chọn từ thích hợp vào chỗ trống

"他最近胃口不好,_______了。"

a)

b)

c)

6.

Dịch câu sau đây
"Bạn càng ngày càng xinh đẹp."

(a)  

7.

Câu nào dưới đây đúng

a)

我刚刚认识他,不太知道他。

b)

我刚刚认识他,不太清楚他。

c)

我刚刚认识他,不太了解他。

8.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

"_______他喜欢听音乐,现在他不喜欢了。"

a)

前面

b)

以后

c)

以前

9.

Chọn câu sắp xếp đúng

"时候/来/刚/吃/中国/他/的/中国/菜/习惯/不/。"

(a)  

10.

Sắp xếp câu sau đây

" 有/现在/朋友/中国/我/了/很多"

(a)  

11.

Điền từ "快" vào chỗ thích hợp

"他(1)要(2)毕业(3)了"

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

12.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống

"下个星期_______要考试了。"

a)

b)

c)

13.

Dịch câu sau đây

"我们明天就要去北京了."

(a)  

14.

Câu sau đây là đúng/sai

"我昨天感冒,不想吃东西,今天想吃了。"

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Câu sau đây là đúng/sai

"这里以前没有地铁了,现在就快有。"

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Chọn vị trí thích hợp cho từ "了"

"来中国以前(1),我汉语不好(2),现在越来越好(3)。"

a)

(1)

b)

(2)

c)

(3)

17.

Phán đoán đúng sai

"我明天有事,不去上课了。"

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Phán đoán đúng sai

"我越来越喜欢了汉语。

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Sắp xếp câu sau đây

"我/了/今年/岁/二十一。"

(a)  

20.

Sắp xếp câu sau đây

"习惯/这里/了/生活/吗/你"

(a)  

21.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

"你这个姑娘怎么这么会________呢?"

a)

说话

b)

还价

c)

A&B都对

22.

Dịch sang tiếng Trung

"Ngày mai tôi có việc, không thể lên lớp được."

(a)  

23.

Chọn đáp án đúng nhất

a)

这里的东西以前很便宜了,现在贵。

b)

这里的东西以前很便宜了,现在贵了。

c)

这里的东西以前很便宜,现在贵了。

24.

Chọn bức tranh phù hợp với nội dung nghe

a)

Hình A

b)

Hình B

c)

Hình C

25.

Sắp xếp câu sau đây

"我/很瘦/现在/很瘦/以前/也/"

(a)  

26.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

"我_______喜欢汉语了。"

a)

讨价还价

b)

越来越

c)

一下

27.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống

"我昨天没有________,今天想吃一点儿东西。"

a)

胃口

b)

进步

c)

努力

28-31.

海伦来中国留学(yǐqián),没有学过汉语。刚来中国的(shíhou),她没有中国朋友,不会买东西,不知道怎么坐公交车,生活很不习惯,现在都习惯了。在中国,海伦从星期一到星期五学习,周末去超市买东西,或者跟朋友一起玩儿。来中国快半年了,朋友们都说她(shòu)了,可是,海伦说自己(pàng)了,因为越来越(liǎojiě)中国了,汉语越来越好了,朋友越来越多了。

28.

Chọn đáp án có các chữ Hán tương ứng với các phiên âm phía trên

a)

以前,事后,瘦,胖,了解

b)

以前,时候,瘦,胖,了解

c)

以前,时候,首,胖,了解

29.

刚来中国的时候,她怎么样

a)

没有中国朋友。不知道怎么坐公交车

b)

生活很不习惯

c)

A&B

30.

在中国,海伦什么时候去超市买东西?

a)

周一

b)

周五

c)

周末

31.

现在海伦的朋友怎么样?

a)

越来越了解

b)

越来越好

c)

越来越多

32-35.
32.

海伦最近身体不好。

a)

不对

b)

c)

不知道

33.

海伦想请田中吃饭。

a)

不对

b)

c)

不知道

34.

欧文也感冒了。

a)

不对

b)

c)

不知道

35.

欧文让海伦告诉田中不能去吃饭了。

a)

不对

b)

c)

不知道

36-40.

海伦:欧文,你在中国生活已经习惯了吗?

欧文:我觉得还是不太习惯。

海伦:来中国以前,你会骑自行车吗?

欧文:不会,但是在这里骑自行车很方便,所以我请中国朋友教我现在已经会骑自行车了。

海伦:刚来中国的时候,你知道怎么坐公交车吗?

欧文:不知道,但是我现在会坐公交车了,也会坐地铁了。

海伦:刚来中国的时候,你会买东西吗?

欧文:不会,但是现在我可以一个人去超市、商店买东西了,也会讨价还价了。

海伦:来中国以前,你常常运动吗?

欧文:对,我每天跑步。来中国以后,学习很忙,不经常跑步了,越来越胖了。

海伦:你的好习惯没有了,胖了,我的坏习惯没有了,瘦了。

欧文:海伦,你有什么坏习惯?

海伦:来中国以前,我最喜欢睡懒觉。现在我要努力学习,不能睡懒觉了。

36.

Căn cứ hội thoại 1 trả lời câu hỏi sau

欧文习惯中国的生活了吗?

a)

还没习惯

b)

习惯了

c)

不太习惯

37.

Căn cứ hội thoại 1 trả lời câu hỏi sau

来中国以前,欧文会骑自行车。

a)

不会

b)

38.

Căn cứ hội thoại 1 trả lời câu hỏi sau

欧文以前有什么好习惯?

a)

散步

b)

跑步

c)

看电影

39.

Căn cứ hội thoại 2 trả lời câu hỏi sau

现在海伦会写的汉字多吗?

a)

很多

b)

不多

c)

不知道

40.

Căn cứ hội thoại 2 trả lời câu hỏi sau

海伦来中国以前有中国朋友吗

a)

很多

b)

有一个

c)

没有