Free Printable Worksheets
NEW
Font size
More settings
사거리
ngã tư
ngã ba
cầu đường
đèn giao thông
이거는
신호
신호등
심심
신나다
ga tàu điện ngầm
지하철역
지하철
지하증
지역
trạm xe buýt/ taxi = 버스/택시 ...
정류장
장류장
정료장
장료장
지하도
đường hầm
tầng hầm
canh hầm
tàu ngầm
육교
cầu vượt cho người đi bộ
cầu treo
ngã sáu
횡단보도
왼쪽
bên trái
bên phải
오른쪽
bến phải
쭉 가다
đi thẳng
đứng lại
아저씨, 여기 세워 주세요
Chú ơi cho tôi xuống đây
Chú ơi cho tôi đón ở đây
Chú ơi cho tôi tính tiền