wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng bài 7 2A

Total questions: 11

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

사거리

a)

ngã tư

b)

ngã ba

c)

cầu đường

d)

đèn giao thông

2.

이거는

a)

신호

b)

신호등

c)

심심

d)

신나다

3.

ga tàu điện ngầm

a)

지하철역

b)

지하철

c)

지하증

d)

지역

4.

trạm xe buýt/ taxi = 버스/택시 ...

a)

정류장

b)

장류장

c)

정료장

d)

장료장

5.

지하도

a)

đường hầm

b)

tầng hầm

c)

canh hầm

d)

tàu ngầm

6.

육교

a)

cầu vượt cho người đi bộ

b)

cầu treo

c)

đường hầm

d)

ngã sáu

7.

이거는

a)

횡단보도

b)

육교

c)

사거리

d)

정류장

8.

왼쪽

a)

bên trái

b)

bên phải

9.

오른쪽

a)

bên trái

b)

bến phải

10.

쭉 가다

a)

đi thẳng

b)

đứng lại

11.

아저씨, 여기 세워 주세요

a)

Chú ơi cho tôi xuống đây

b)

Chú ơi cho tôi đón ở đây

c)

Chú ơi cho tôi tính tiền