Worksheets0515 수업 연습
Total questions: 15
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
1
a)
Môt
b)
Mốt
c)
Một
2.
10
a)
Mười
b)
Mưới
c)
Mươi
d)
Mượi
3.
다음을 짝 지어주세요
a)
1.
Con bò
b)
2.
Con đà điểu
c)
3.
Con hổ
d)
4.
Con ếch
e)
5.
Con dê
4.
너의 이름은 뭐야?
a)
Bạn
b)
tên
c)
là
d)
gì
e)
?
1)
2)
3)
4)
5)
5.
내 이름은 미나야.
a)
Mình
b)
tên
c)
là
d)
Mina
1)
2)
3)
4)
6.
Đây là gì?
a)
mặt
b)
mắt
c)
mũi
d)
miệng
7.
Đây là gì?
a)
cái răng
b)
cái chân
c)
con dê
d)
con bò
8.
이 분은 저의 할아버지이십니다.
a)
Đây
b)
là
c)
ông
d)
con
1)
2)
3)
4)
9.
제 엄마의 이름은 란입니다.
a)
Mẹ
b)
con
c)
tên
d)
là
e)
Lan
1)
2)
3)
4)
5)
10.
너는 몇 살이야?
a)
Bạn
b)
mấy
c)
tuổi
1)
2)
3)
11.
내 동생은 3살이야.
a)
Em
b)
mình
c)
ba
d)
tuổi
1)
2)
3)
4)
12.
Ông
a)
b)
c)
13.
다음을 짝 지어주세요
a)
em bé
1.
E
b)
con ếch
2.
Ê
c)
con bò
3.
O
d)
con hổ
4.
Ô
e)
cái nơ
5.
Ơ
14.
"Con cá" 그려주세요.

15.
"Cô giáo" 그려주세요

100 %
