wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

YCT1 BÀI 1 + 2 LUYỆN TẬP.

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Chọn từ đúng với bức tranh sau.

a)

b)

老师

c)

d)

你好

2.

Chọn câu trả lời đúng với bức tranh.

a)

b)

c)

d)

3.

Chọn câu trả lời đúng với bức tranh.

a)

老师

b)

c)

d)

高兴

4.

Chọn câu trả lời đúng với bức tranh.

a)

你好吗?

b)

再见

c)

老师,你好!

d)

老师,你好吗?

5.
a)

b)

c)

d)

6.
a)

什么

b)

老师

c)

认识

d)

再见

7.
a)

她很高兴。

b)

她不高兴。

c)

她很高兴吗?

d)

他很高兴。

8.
a)

b)

c)

d)

9.

你/ 什么/ 叫?

a)

什么叫你?

b)

你叫什么?

c)

你什么叫?

d)

叫什么你?

10.

高兴/ 很 / 老师。

a)

老师很高兴。

b)

高兴很老师。

c)

很高兴老师。

d)

老师高兴很。