Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về máy tính

Total questions: 102

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Bên trong thân máy tính, các bộ phận chính bao gồm những gì?

a)

Bảng mạch chính, CPU, RAM, ROM, thiết bị lưu trữ

b)

Bảng mạch chính, GPU, SSD, BIOS, bộ nhớ đệm

c)

Bảng mạch chính, RAM, ổ cứng, nguồn điện, loa

d)

Bảng mạch chính, CPU, hệ điều hành, màn hình, ổ đĩa CD/DVD

2.

Bảng mạch chính của máy tính có chức năng gì?

a)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

b)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

c)

Tương tác với các thiết bị ngoại vi và điều khiển CPU, RAM

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

3.

CPU (Central Processing Unit) trong máy tính có vai trò gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Điều khiển hoạt động của các thiết bị ngoại vi

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

4.

RAM (Random Access Memory) trong máy tính có chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu lâu dài và không bị mất khi máy tính tắt nguồn

b)

Lưu trữ các chương trình khởi động của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Xử lý đồ họa và hiển thị hình ảnh trên màn hình

5.

ROM (Read Only Memory) trong máy tính được sử dụng để làm gì?

a)

Lưu trữ chương trình khởi động và các chức năng cơ bản của máy tính

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

d)

Ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

6.

Mỗi bóng bán dẫn trong máy tính có khả năng thực hiện chức năng gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời

b)

Bật hoặc tắt mạch đơn giản

c)

Thực hiện tính toán phức tạp

d)

Điều khiển các thiết bị ngoại vi

7.

M nào của RAM khiến dữ liệu bị mất khi máy tính bị mất điện hoặc khởi động lại?

a)

Tốc độ truy cập nhanh

b)

Khả năng lưu trữ dữ liệu lâu dài

c)

Dung lượng lưu trữ lớn

d)

Dữ liệu chỉ tồn tại trong thời gian hoạt động của máy tính

8.

Loại thiết bị lưu trữ nào được sử dụng để lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán của máy tính?

a)

Ổ cứng HDD

b)

Ổ cứng SSD

c)

USB

d)

RAM

9.

Đâu là vai trò chính của bảng mạch chính trong máy tính?

a)

Lưu trữ dữ liệu tạm thời trong quá trình tính toán

b)

Xử lý và thực thi các lệnh của máy tính

c)

Tạo ra tín hiệu âm thanh cho máy tính

d)

Điều khiển việc ghi và đọc dữ liệu từ ổ cứng

10.

Dung lượng lưu trữ của máy tính bao gồm các thành phần nào?

a)

Dung lượng của ổ cứng HDD và ổ cứng SSD

b)

Dung lượng của RAM và ROM

c)

Dung lượng của CPU và GPU

d)

Dung lượng của ổ đĩa CD/DVD và thiết bị nhớ USB

11.

Hiệu năng của máy tính phụ thuộc vào những yếu tố nào?

a)

Cấu hình đồ họa và âm thanh

b)

Kích thước màn hình và độ phân giải

c)

Loại hệ điều hành và ổ cứng

d)

Tốc độ CPU và dung lượng bộ nhớ RAM

12.

Đơn vị đo tốc độ CPU là gì?

a)

Megabyte (MB)

b)

Hertz (Hz)

c)

Gigahertz (GHz)

d)

Kilobyte (KB)

13.

Số lượng nhân (core) của CPU ảnh hưởng như thế nào đến hiệu năng của máy tính?

a)

Càng nhiều nhân, hiệu năng càng cao

b)

Càng ít nhân, hiệu năng càng cao

c)

Số lượng nhân không liên quan đến hiệu năng

d)

Chỉ cần có một nhân là đủ để đạt hiệu năng cao

14.

Đơn vị đo dung lượng RAM là gì?

a)

Byte

b)

Gigabyte (GB)

c)

Kilobyte (KB)

d)

Terabyte (TB)

15.

Đơn vị đo tốc độ CPU GHz tương ứng với bao nhiêu Hz?

a)

10^3 Hz

b)

10^6 Hz

c)

10^9 Hz

d)

10^12 Hz

16.

Thông số kĩ thuật của CPU gồm những yếu tố nào?

a)

Tốc độ và số lượng nhân

b)

Dung lượng và loại ổ cứng

c)

Độ phân giải và kích thước màn hình

d)

Hệ điều hành và RAM

17.

Trong máy tính, cổng logic là thành phần cơ bản thực hiện mọi tính toán. Cổng logic được tạo ra từ việc kết hợp các gì?

a)

Thiết bị lưu trữ

b)

CPU và RAM

c)

Màn hình và bàn phím

d)

Bóng bán dẫn

18.

Kết quả của phép toán nhị phân 101+1101 là bao nhiêu:

a)

10001

b)

10100

c)

10010

d)

11000

19.

Trong bảng chân lý của cổng OR, đầu ra sẽ là 1 khi nào?

a)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 0

b)

Khi cả hai đầu vào đều bằng 1

c)

Khi ít nhất một đầu vào bằng 1

d)

Khi chỉ có một đầu vào bằng 0

20.

Cổng logic NOT có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

21.

Phép cộng hai số nhị phân dài nhiều bit thực hiện từ:

a)

Từ trái sang phải

b)

Từ phải sang trái

c)

Cùng lúc từ hai phía

d)

Thực hiện ngẫu nhiên

22.

Trong một mạch cộng đầy đủ, có bao nhiêu đầu vào?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

23.

Ổ cứng SSD có tốc độ truy xuất dữ liệu nhanh hơn ổ cứng HDD.

a)

Đúng

b)

Sai

24.

CPU có thể xử lý đồng thời tất cả các tác vụ mà không cần đến sự hỗ trợ của RAM.

a)

Đúng

b)

Sai

25.

Các thiết bị ngoại vi (Peripheral Devices) được gắn trực tiếp vào bo mạch chủ để tăng tốc độ xử lý.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Việc nâng cấp RAM có thể giúp cải thiện hiệu suất khi chạy nhiều ứng dụng cùng lúc.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về cổng logic?

a)

Cổng AND thực hiện chức năng nhân logic.

b)

Cổng OR cho đầu ra là 1 nếu cả hai đầu vào đều bằng 1.

c)

Cổng NOT thực hiện chức năng đảo giá trị đầu vào.

d)

Cổng XOR thực hiện phép nhân logic như cổng AND.

28.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về tính toán nhị phân?

a)

Phép cộng hai số nhị phân thực hiện theo nguyên tắc giống như trên hệ thập phân.

b)

Cổng XOR được sử dụng để tính tổng trong mạch cộng hai số nhị phân.

c)

Cổng AND được sử dụng để tính bit nhớ khi cộng hai số nhị phân.

d)

Mạch cộng đầy đủ (Full Adder) chỉ có hai đầu vào và một đầu ra.

29.

Các tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào sau đây?

a)

Hướng dẫn an toàn

b)

Hướng dẫn sử dụng phần mềm

c)

Hướng dẫn lập trình

d)

Hướng dẫn thiết kế đồ họa

30.

Kích thước màn hình được thể hiện bằng gì?

a)

Chiều dài và chiều rộng

b)

Độ dài đường chéo

c)

Trọng lượng của màn hình

d)

Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng

31.

Độ phân giải hình ảnh được đo bằng gì?

a)

Kích thước màn hình

b)

Số lượng điểm ảnh theo chiều ngang và chiều cao

c)

Tốc độ làm mới

d)

Độ sáng của màn hình

32.

Để ngăn chặn các rủi ro hoặc hư hỏng không thể lường trước khi vận hành sản phẩm không đúng cách, tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số thường có mục nào?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

33.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số giúp người dùng lắp ráp hoặc thiết đặt thông số ban đầu cho thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

34.

Hướng dẫn sử dụng các tính năng chính của thiết bị được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

35.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp thông tin về việc vệ sinh và chăm sóc kỹ thuật nhằm đảm bảo sự hoạt động bình thường của thiết bị. Mục này có tên là gì?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Vận hành (Operation)

d)

Bảo trì (Maintenance)

36.

Mục nào trong tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số cung cấp hướng dẫn chẩn đoán và xử lý sơ bộ các lỗi thường gặp của thiết bị?

a)

Hướng dẫn an toàn (Safety)

b)

Lắp đặt thiết đặt (Setup)

c)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

d)

Bảo trì (Maintenance)

37.

Thông tin về nơi tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ thường được cung cấp trong mục nào của tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số?

a)

Vận hành (Operation)

b)

Thông tin về nơi đề tìm thêm sự trợ giúp và chi tiết liên hệ (Support)

c)

Bảo trì (Maintenance)

d)

Xử lý sự cố (Troubleshooting)

38.

Các thiết bị số thường có bộ phận xử lý dữ liệu số tương tự như của máy tính. Các thông số kỹ thuật quan trọng của bộ phận xử lý dữ liệu số bao gồm những gì?

a)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dung lượng lưu trữ

b)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM

c)

Dung lượng lưu trữ, dung lượng RAM

d)

Tốc độ bộ vi xử lý CPU, dụng lượng RAM, dung lượng lưu trữ

39.

Điểm ảnh trong hình ảnh số hoá được tạo thành từ những gì?

a)

Điểm ảnh thường

b)

Điểm ảnh quang học

c)

Pixel

d)

Megapixel

40.

Điểm ảnh trong hình ảnh số hoá được tạo thành từ những gì?

a)

Điểm ảnh thường

b)

Điểm ảnh quang học

c)

Pixel

d)

Megapixel

41.

Độ phân giải hình ảnh được thể hiện bằng cặp hai số đếm điểm ảnh theo chiều ngang và theo chiều cao. Tích hai số này là gì?

a)

Độ phân giải hình ảnh

b)

Số điểm ảnh của hình ảnh

c)

Megapixel

d)

Pixel

42.

Các thiết bị số khác nhau có những thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau tùy vào điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

43.

Các thiết bị số để nhập dữ liệu hay xuất thông tin cho con người sử dụng như máy in, máy chiếu, màn hình, loa, micro, camera... có thông số kỹ thuật quan trọng khác nhau dựa trên điều gì?

a)

Chức năng của thiết bị

b)

Kích thước của thiết bị

c)

Thương hiệu của thiết bị

d)

Màu sắc của thiết bị

44.

Đơn vị đo kích thước màn hình là gì?

a)

Centimeter (cm)

b)

Inch (in)

c)

Meter (m)

d)

Millimeter (mm)

45.

Tỷ lệ kích thước màn hình 16:9 có nghĩa là gì?

a)

Chiều ngang là 9 đơn vị, chiều cao là 16 đơn vị

b)

Chiều ngang là 16 đơn vị, chiều cao là 9 đơn vị

c)

Chiều dài gấp 9 lần chiều rộng

d)

Chiều rộng gấp 9 lần chiều dài

46.

Các thiết bị số thông minh có thể hoạt động mà không cần cập nhật phần mềm vì chúng đã được cài đặt đầy đủ chức năng ngay từ đầu.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Thiết bị số thông minh có khả năng tự động cập nhật phần mềm khi có kết nối Internet, giúp cải thiện bảo mật và hiệu suất hoạt động.

a)

Đúng

b)

Sai

48.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số không bao gồm phần xử lý sự cố (troubleshooting) vì thiết bị luôn hoạt động ổn định.

a)

Đúng

b)

Sai

49.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số không bao gồm phần xử lý sự cố (troubleshooting) vì thiết bị luôn hoạt động ổn định.

a)

Đúng

b)

Sai

50.

Tài liệu hướng dẫn sử dụng thiết bị số không cần đề cập đến các yêu cầu về cấu hình tối thiểu của thiết bị vì chúng không ảnh hưởng đến quá trình sử dụng.

a)

Đúng

b)

Sai

51.

Để sử dụng thiết bị số một cách an toàn và hiệu quả, điều nào là đúng khi vệ sinh máy tính?

a)

Không cần tắt máy tính trước khi vệ sinh.

b)

Sử dụng vải thô để lau sạch màn hình.

c)

Phun chất tẩy rửa trực tiếp lên bề mặt máy tính.

d)

Sử dụng vải mềm ẩm và nước lau kính không chứa cồn.

52.

Điều gì sau đây là thông tin quan trọng khi tìm hiểu về thông số kỹ thuật của thiết bị số?

a)

Tốc độ bộ vi xử lý (CPU)

b)

Hình dáng bên ngoài của thiết bị

c)

Màu sắc của thiết bị

d)

Tên thương hiệu sản xuất

53.

Hệ điều hành (OS) là gì?

a)

Là phần mềm hỗ trợ người dùng viết chương trình

b)

Là tập hợp các chương trình điều khiển và xử lý thiết bị của hệ thống

c)

Là phần mềm xử lý hình ảnh và âm thanh

d)

Là một loại phần mềm độc lập không liên quan đến phần cứng

54.

Một trong những chức năng cơ bản của hệ điều hành là gì?

a)

Quản lý mạng Internet

b)

Quản lý tập tin

c)

Quản lý nội dung web

d)

Quản lý truyền thông xã hội

55.

Hệ điều hành nào là OS thương mại tiêu biểu cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

Android

c)

MS DOS

d)

Linux

56.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

57.

Hệ điều hành nào được biết đến với khả năng đa nhiệm, cho phép nhiều chương trình chạy đồng thời?

a)

MS DOS

b)

Windows 95

c)

Android

d)

UNIX

58.

Tại sao hệ điều hành Android được phát triển?

a)

Để sử dụng cho máy tính để bàn

b)

Để chạy trên thiết bị di động có màn hình cảm ứng

c)

Để thay thế hệ điều hành Windows

d)

Để tạo ra game 3D

59.

Hệ điều hành nào được phát hành với giấy phép công cộng GNU, cho phép người dùng sửa đổi và nâng cấp miễn phí?

a)

Windows

b)

UNIX

c)

Linux

d)

macOS

60.

Hệ điều hành nào được coi là hệ điều hành đầu tiên cho máy tính cá nhân?

a)

UNIX

b)

MS DOS

c)

Linux

d)

Windows XP

61.

Hệ điều hành tự nhận biết thiết bị ngoại vi mới qua cổng vào ra nào?

a)

USB.

b)

HDMI.

c)

Datamini Port.

d)

Bluetooth.

62.

Hệ điều hành (OS) có chức năng gì quan trọng nhất trong hệ thống máy tính?

a)

Quản lý bộ nhớ và thiết bị ngoại vi.

b)

Tạo giao diện đồ họa cho người dùng.

c)

Lưu trữ dữ liệu trên ổ cứng.

d)

Thiết kế phần mềm ứng dụng.

63.

Trong lịch sử phát triển của hệ điều hành, điều gì là đặc điểm nổi bật của hệ điều hành trong thế hệ thứ ba?

a)

Hệ điều hành chỉ hỗ trợ chạy một chương trình tại một thời điểm. SAI

b)

Hệ điều hành bắt đầu hỗ trợ đa nhiệm. ĐÚNG

c)

Hệ điều hành được phát triển hoàn toàn trên nền tảng Linux. SAI

d)

Hệ điều hành không yêu cầu bất kỳ chương trình nào để khởi động. SAI

64.

Phần mềm thương mại là gì?

a)

Phần mềm miễn phí hoàn toàn

b)

Phần mềm phải trả tiền để sử dụng

c)

Phần mềm được phân phối qua web

d)

Phần mềm nguồn mở

65.

Phần mềm nguồn mở là gì?

a)

Phần mềm chỉ được sử dụng trên một hệ điều hành

b)

Phần mềm mà mã nguồn có thể được chỉnh sửa và phát triển thêm

c)

Phần mềm không yêu cầu cài đặt

d)

Phần mềm chỉ sử dụng trên máy tính cá nhân

66.

Ví dụ nào sau đây là phần mềm nguồn mở?

a)

OpenOffice

b)

Microsoft Office

c)

Adobe Reader

d)

Microsoft Teams

67.

Phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Phần mềm cài đặt trên máy tính cá nhân

b)

Phần mềm có thể sử dụng qua web mà không cần cài đặt

c)

Phần mềm yêu cầu trả phí hàng tháng

d)

Phần mềm chỉ có trên hệ điều hành Linux

68.

Phần mềm nào dưới đây là phần mềm khai thác trực tuyến?

a)

Google Maps

b)

Microsoft Word

c)

VLC Media Player

d)

Skype

69.

GPL là gì?

a)

Giấy phép phần mềm thương mại

b)

Giấy phép phần mềm miễn phí

c)

Giấy phép phần mềm nguồn mở phổ biến nhất

d)

Giấy phép phần mềm chỉ dành cho cá nhân

70.

Đặc điểm nào sau đây không đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Người dùng có thể truy cập mã nguồn

b)

Người dùng có thể chỉnh sửa và phân phối lại

c)

Phần mềm luôn miễn phí hoàn toàn

d)

Phần mềm có thể được phát triển thêm bởi cộng đồng

71.

Lợi ích chính của phần mềm khai thác trực tuyến là gì?

a)

Tiết kiệm dung lượng bộ nhớ của máy tính

b)

Không cần truy cập internet

c)

Phần mềm có khả năng hoạt động mà không cần cập nhật

d)

Chỉ cần cài đặt một lần

72.

Phần mềm khai thác trực tuyến miễn phí có nhược điểm gì?

a)

Bị hạn chế một số tính năng.

b)

Không thể sử dụng trên máy tính cá nhân.

c)

Không có bất kỳ nhược điểm nào.

d)

Chỉ có thể truy cập từ các thiết bị di động.

73.

Đặc điểm nào sau đây đúng về phần mềm nguồn mở?

a)

Phần mềm nguồn mở không bao giờ yêu cầu trả phí.

b)

Phần mềm nguồn mở cho phép người dùng truy cập và sửa đổi mã nguồn.

c)

Mọi phần mềm nguồn mở đều có thể sử dụng trực tuyến mà không cần cài đặt.

d)

Phần mềm nguồn mở chỉ được sử dụng trên hệ điều hành Linux.

74.

Phần mềm khai thác trực tuyến có đặc điểm gì?

a)

Chỉ có thể sử dụng khi có kết nối internet.

b)

Phần mềm khai thác trực tuyến luôn miễn phí.

c)

Người dùng phải trả tiền mỗi lần sử dụng phần mềm khai thác trực tuyến.

d)

Phần mềm khai thác trực tuyến chỉ hoạt động trên trình duyệt Google Chrome.

75.

Loại lưu trữ nào đảm bảo rằng dữ liệu được đồng bộ hóa trên nhiều thiết bị và có thể chia sẻ bởi nhiều người dùng ở các vị trí địa lý khác nhau?

a)

Lưu trữ vật lí

b)

Lưu trữ trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ trực tuyến

d)

Lưu trữ đám mây

76.

Công ty nào cung cấp dịch vụ lưu trữ đám mây Google Drive phổ biến?

a)

Microsoft

b)

Google

c)

Apple

d)

Amazon

77.

Phương pháp lưu trữ nào liên quan đến việc lưu trữ dữ liệu trên các máy chủ từ xa có thể truy cập qua Internet?

a)

Lưu trữ đám mây

b)

Lưu trữ trong bộ nhớ

c)

Lưu trữ ngoại tuyến

d)

Lưu trữ trên băng

78.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào liên quan đến tên miền "www.onedrive.live.com"?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

79.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào liên quan đến tên miền "www.onedrive.live.com"?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

iCloud

80.

Lợi ích chính của việc sử dụng lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Truy cập dữ liệu từ mọi nơi và mọi lúc

b)

Sao lưu dữ liệu trên các thiết bị vật lý

c)

Tăng tính sẵn có của dữ liệu

d)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ nhanh hơn

81.

Một trong những rủi ro của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Thiếu tính sẵn có của dữ liệu

b)

Mất dữ liệu sau thảm họa

c)

Tốc độ truyền dữ liệu chậm

d)

Lỗ hổng bảo mật

82.

Cách kết hợp nào được đề xuất để tận dụng cả lưu trữ tại chỗ và trực tuyến?

a)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho mọi loại dữ liệu

b)

Chỉ sử dụng lưu trữ trực tuyến cho dữ liệu cần chia sẻ

c)

Sử dụng bộ nhớ tại chỗ cho dữ liệu được sử dụng thường xuyên và lưu trữ trực tuyến cho sao lưu

d)

Sử dụng lưu trữ trực tuyến cho mọi loại dữ liệu

83.

Lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị vật lý

b)

Lưu trữ dữ liệu trên internet qua các dịch vụ của bên thứ ba

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị di động

d)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân

84.

Lợi ích lớn nhất của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Chia sẻ dữ liệu nhanh hơn so với ổ đĩa cục bộ

b)

Truy cập và đồng bộ hóa dữ liệu từ mọi nơi

c)

Không cần kết nối internet để truy cập dữ liệu

d)

Chi phí lưu trữ rẻ hơn các phương pháp khác

85.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào là của Google?

a)

OneDrive

b)

Dropbox

c)

Google Drive

d)

MediaFire

86.

Điểm yếu của lưu trữ trực tuyến là gì?

a)

Không thể sao lưu tự động

b)

Tốc độ truyền dữ liệu phụ thuộc vào kết nối internet

c)

Không thể chia sẻ dữ liệu với người khác

d)

Không thể truy cập từ nhiều thiết bị

87.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

88.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến nào của Microsoft?

a)

Google Drive

b)

OneDrive

c)

Dropbox

d)

Mega

89.

Người dùng có thể làm gì với Google Drive?

a)

Tạo tài khoản Gmail mới

b)

Tải và chia sẻ tệp trực tuyến

c)

Cập nhật hệ điều hành

d)

Cài đặt phần mềm mới

90.

Loại tài khoản nào cần thiết để sử dụng Google Drive?

a)

Tài khoản Facebook

b)

Tài khoản Microsoft

c)

Tài khoản Gmail

d)

Tài khoản Amazon

91.

Google Drive, OneDrive và Dropbox là các ví dụ về dịch vụ lưu trữ trực tuyến.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Lưu trữ trực tuyến cho phép người dùng truy cập dữ liệu từ bất kỳ thiết bị nào có kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Tệp tin lưu trên bộ nhớ đám mây sẽ bị mất khi tắt máy tính?

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Lưu trữ trực tuyến chỉ sử dụng được trên điện thoại thông minh?

a)

Đúng

b)

Sai

95.

Dịch vụ lưu trữ trực tuyến miễn phí thường giới hạn dung lượng lưu trữ.

a)

Đúng

b)

Sai

96.

Tốc độ truy cập dữ liệu lưu trữ trực tuyến phụ thuộc vào tốc độ kết nối Internet.

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Lưu trữ trực tuyến giúp giảm rủi ro mất dữ liệu khi máy tính bị hỏng.

a)

Đúng

b)

Sai

98.

Lưu trữ trực tuyến không cho phép chia sẻ tệp tin với người khác.

a)

Đúng

b)

Sai

99.

Người dùng có thể chỉnh sửa tài liệu trực tiếp trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến như Google Drive.

a)

Đúng

b)

Sai

100.

Dữ liệu trên dịch vụ lưu trữ trực tuyến luôn an toàn tuyệt đối, không cần bảo mật.

a)

Đúng

b)

Sai

101.

lợi ích không phải của lưu trữ trực tuyến?

a)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi.

b)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu sau thảm họa.

c)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu so với lưu trữ tại chỗ.

d)

Đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị.

102.

Điểm nào sau đây là hạn chế của lưu trữ trực tuyến?

a)

Đòi hỏi tài khoản mới truy cập được dữ liệu.

b)

Tạo điều kiện dễ dàng cho việc chia sẻ tệp tin với nhiều người.

c)

Có thể gặp vấn đề bảo mật do lỗ hổng trong dịch vụ.

d)

Có thể sử dụng kết hợp lưu trữ tại chỗ và trực tuyến.