Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

단어-1일

Total questions: 20

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

Tên

(a)  

2.

Táo

(a)  

3.

Học sinh

(a)  

4.

Giáo viên

(a)  

5.

Mắc


(a)  

6.

Rẻ


(a)  

7.

Quần


(a)  

8.

Mũ


(a)  

9.

Nói chuyện

(a)  

10.

Nấu ăn

(a)  

11.

Giấy


(a)  

12.

Sữa


(a)  

13.

Váy


(a)  

14.

Trà


(a)  

15.

Mũi

(a)  

16.

Người

(a)  

17.

Việt Nam

(a)  

18.

Hàn Quốc

(a)  

19.

Quốc gia, nước

(a)  

20.

Thịt

(a)