wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

week 7 buoi 1

Total questions: 99

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
chase away (v)
a)
đuổi đi
b)
treo
c)
vận may
d)
tuổi thọ
2.
pray (v)
a)
cầu nguyện
b)
thả, giải phóng
c)
vận xui, không may
d)
lễ nghi
3.
place (n)
a)
địa điểm
b)
may mắn
c)
ma quái, linh hồn xấu
d)
sự kết nối
4.
hang (v)
a)
treo
b)
vận may
c)
tuổi thọ
d)
sự gắn kết gia đình
5.
release (v)
a)
thả, giải phóng
b)
vận xui, không may
c)
lễ nghi
d)
sự đoàn tụ
6.
lucky (adj)
a)
may mắn
b)
ma quái, linh hồn xấu
c)
sự kết nối
d)
lễ hội
7.
luck (n)
a)
vận may
b)
tuổi thọ
c)
sự gắn kết gia đình
d)
người tham dự lễ hội
8.
bad luck (n)
a)
vận xui, không may
b)
lễ nghi
c)
sự đoàn tụ
d)
thầy tu
9.
bad spirit (n)
a)
ma quái, linh hồn xấu
b)
sự kết nối
c)
lễ hội
d)
võ thuật
10.
longevity (n)
a)
tuổi thọ
b)
sự gắn kết gia đình
c)
người tham dự lễ hội
d)
cử chỉ, hành vi
11.
ceremony (n)
a)
lễ nghi
b)
sự đoàn tụ
c)
thầy tu
d)
phép tắc ăn uống
12.
bonding (n)
a)
sự kết nối
b)
lễ hội
c)
võ thuật
d)
làng hoa
13.
family bonding (n.phr)
a)
sự gắn kết gia đình
b)
người tham dự lễ hội
c)
cử chỉ, hành vi
d)
thờ cúng, tôn kính
14.
reunion (n)
a)
sự đoàn tụ
b)
thầy tu
c)
phép tắc ăn uống
d)
duy trì, bảo vệ
15.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
võ thuật
c)
làng hoa
d)
giữ gìn truyền thống
16.
festival goer (n)
a)
người tham dự lễ hội
b)
cử chỉ, hành vi
c)
thờ cúng, tôn kính
d)
múa sư tử
17.
monk (n)
a)
thầy tu
b)
phép tắc ăn uống
c)
duy trì, bảo vệ
d)
múa lân
18.
martial arts (n)
a)
võ thuật
b)
làng hoa
c)
giữ gìn truyền thống
d)
lễ hội (hóa trang)
19.
manner (n)
a)
cử chỉ, hành vi
b)
thờ cúng, tôn kính
c)
múa sư tử
d)
nghi lễ
20.
table manners (n)
a)
phép tắc ăn uống
b)
duy trì, bảo vệ
c)
múa lân
d)
bắt tay
21.
flower village (n)
a)
làng hoa
b)
giữ gìn truyền thống
c)
lễ hội (hóa trang)
d)
kỷ niệm
22.
worship (v)
a)
thờ cúng, tôn kính
b)
múa sư tử
c)
nghi lễ
d)
bạn đồng hành
23.
maintain (v)
a)
duy trì, bảo vệ
b)
múa lân
c)
bắt tay
d)
đánh bại
24.
maintain tradition (v)
a)
giữ gìn truyền thống
b)
lễ hội (hóa trang)
c)
kỷ niệm
d)
thả trôi
25.
lion dance (n)
a)
múa sư tử
b)
nghi lễ
c)
bạn đồng hành
d)
tôn thờ
26.
unicorn dance (n)
a)
múa lân
b)
bắt tay
c)
đánh bại
d)
xe diễu hành
27.
carnival (n)
a)
lễ hội (hóa trang)
b)
kỷ niệm
c)
thả trôi
d)
nhạc cung đình
28.
ceremony (n)
a)
nghi lễ
b)
bạn đồng hành
c)
tôn thờ
d)
hối hận
29.
clasp (v)
a)
bắt tay
b)
đánh bại
c)
xe diễu hành
d)
thú vị, hấp dẫn
30.
commemorate (v)
a)
kỷ niệm
b)
thả trôi
c)
nhạc cung đình
d)
thuộc về tôn giáo
31.
companion (n)
a)
bạn đồng hành
b)
tôn thờ
c)
hối hận
d)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
32.
defeat (v)
a)
đánh bại
b)
xe diễu hành
c)
thú vị, hấp dẫn
d)
lễ tạ ơn
33.
float (v)
a)
thả trôi
b)
nhạc cung đình
c)
thuộc về tôn giáo
d)
lễ hội
34.
worship (v)
a)
tôn thờ
b)
hối hận
c)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
d)
pháo hoa
35.
float (n)
a)
xe diễu hành
b)
thú vị, hấp dẫn
c)
lễ tạ ơn
d)
cho tiền lì xì
36.
royal court music (n.phr)
a)
nhạc cung đình
b)
thuộc về tôn giáo
c)
lễ hội
d)
mua sắm
37.
regret (v)
a)
hối hận
b)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
c)
pháo hoa
d)
thăm bà con, người thân
38.
fascinating (adj)
a)
thú vị, hấp dẫn
b)
lễ tạ ơn
c)
cho tiền lì xì
d)
mua hoa đào
39.
religious (adj)
a)
thuộc về tôn giáo
b)
lễ hội
c)
mua sắm
d)
lau chùi đồ đạc
40.
celebrate (v)
a)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
b)
pháo hoa
c)
thăm bà con, người thân
d)
lịch
41.
thanksgiving (n)
a)
lễ tạ ơn
b)
cho tiền lì xì
c)
mua hoa đào
d)
kỷ niệm
42.
festive (adj)
a)
lễ hội
b)
mua sắm
c)
lau chùi đồ đạc
d)
làm mát
43.
fireworks (n)
a)
pháo hoa
b)
thăm bà con, người thân
c)
lịch
d)
người Hà Lan
44.
give lucky money (v)
a)
cho tiền lì xì
b)
mua hoa đào
c)
kỷ niệm
d)
dọn sạch
45.
do the shopping (v)
a)
mua sắm
b)
lau chùi đồ đạc
c)
làm mát
d)
lông (gia cầm)
46.
visit relative (v)
a)
thăm bà con, người thân
b)
lịch
c)
người Hà Lan
d)
đồ đạc
47.
buy peach blossom (v)
a)
mua hoa đào
b)
kỷ niệm
c)
dọn sạch
d)
rũ bỏ
48.
clean furniture (v)
a)
lau chùi đồ đạc
b)
làm mát
c)
lông (gia cầm)
d)
đặc sản
49.
calendar (n)
a)
lịch
b)
người Hà Lan
c)
đồ đạc
d)
rác
50.
celebrate (v)
a)
kỷ niệm
b)
dọn sạch
c)
rũ bỏ
d)
họ hàng
51.
cool down (v)
a)
làm mát
b)
lông (gia cầm)
c)
đặc sản
d)
lễ hội
52.
Dutch (adj)
a)
người Hà Lan
b)
đồ đạc
c)
rác
d)
Lễ hội hoa tulip
53.
empty out (v)
a)
dọn sạch
b)
rũ bỏ
c)
họ hàng
d)
Liên hoan phim Cannes
54.
feather (n)
a)
lông (gia cầm)
b)
đặc sản
c)
lễ hội
d)
Tết Trung thu
55.
furniture (n)
a)
đồ đạc
b)
rác
c)
Lễ hội hoa tulip
d)
Lễ Phục sinh
56.
remove (v)
a)
rũ bỏ
b)
họ hàng
c)
Liên hoan phim Cannes
d)
Lễ Noel, Giáng sinh
57.
special food (n)
a)
đặc sản
b)
lễ hội
c)
Tết Trung thu
d)
Lễ hội Halloween
58.
rubbish (n)
a)
rác
b)
Lễ hội hoa tulip
c)
Lễ Phục sinh
d)
Lễ Tạ ơn
59.
relatives (n)
a)
họ hàng
b)
Liên hoan phim Cannes
c)
Lễ Noel, Giáng sinh
d)
bữa tiệc
60.
festival (n)
a)
lễ hội
b)
Tết Trung thu
c)
Lễ hội Halloween
d)
trang phục
61.
Tulip festival (n.phr)
a)
Lễ hội hoa tulip
b)
Lễ Phục sinh
c)
Lễ Tạ ơn
d)
xe diễu hành
62.
Cannes Film Festival (n.phr)
a)
Liên hoan phim Cannes
b)
Lễ Noel, Giáng sinh
c)
bữa tiệc
d)
cuộc diễu hành
63.
Mid-Autumn Festival (n.phr)
a)
Tết Trung thu
b)
Lễ hội Halloween
c)
trang phục
d)
dân gian
64.
Easter (n)
a)
Lễ Phục sinh
b)
Lễ Tạ ơn
c)
xe diễu hành
d)
điệu múa dân gian
65.
Christmas (n)
a)
Lễ Noel, Giáng sinh
b)
bữa tiệc
c)
cuộc diễu hành
d)
người Hà Lan
66.
Halloween (n)
a)
Lễ hội Halloween
b)
trang phục
c)
dân gian
d)
thuộc về Hà Lan
67.
Thanksgiving (n)
a)
Lễ Tạ ơn
b)
xe diễu hành
c)
điệu múa dân gian
d)
pháo hoa
68.
feast (n)
a)
bữa tiệc
b)
cuộc diễu hành
c)
người Hà Lan
d)
trình diễn pháo hoa
69.
costume (n)
a)
trang phục
b)
dân gian
c)
thuộc về Hà Lan
d)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
70.
float (n)
a)
xe diễu hành
b)
điệu múa dân gian
c)
pháo hoa
d)
trang trí
71.
parade (n)
a)
cuộc diễu hành
b)
người Hà Lan
c)
trình diễn pháo hoa
d)
cây thông
72.
folk (n)
a)
dân gian
b)
thuộc về Hà Lan
c)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
d)
cây
73.
folk dance (n.phr)
a)
điệu múa dân gian
b)
pháo hoa
c)
trang trí
d)
ném cà chua
74.
Dutch (adj)
a)
người Hà Lan
b)
trình diễn pháo hoa
c)
cây thông
d)
tặng quà cho nhau
75.
Netherlands/Holland (n)
a)
thuộc về Hà Lan
b)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
c)
cây
d)
cửa hàng, mua sắm
76.
fireworks (n)
a)
pháo hoa
b)
trang trí
c)
ném cà chua
d)
việc mua sắm
77.
fireworks display (n)
a)
trình diễn pháo hoa
b)
cây thông
c)
tặng quà cho nhau
d)
đi mua sắm
78.
celebrate (v)
a)
kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm
b)
cây
c)
cửa hàng, mua sắm
d)
nơi mua sắm
79.
decorate (v)
a)
trang trí
b)
ném cà chua
c)
việc mua sắm
d)
trung tâm mua sắm
80.
pine tree (n)
a)
cây thông
b)
tặng quà cho nhau
c)
đi mua sắm
d)
danh sách những thứ cần mua
81.
tree (n)
a)
cây
b)
cửa hàng, mua sắm
c)
nơi mua sắm
d)
người mua hàng
82.
throw tomatoes (v)
a)
ném cà chua
b)
việc mua sắm
c)
trung tâm mua sắm
d)
người nghiện mua sắm
83.
give each other gifts (n.phr)
a)
tặng quà cho nhau
b)
đi mua sắm
c)
danh sách những thứ cần mua
d)
việc mua sắm quá đà
84.
shop (n, v)
a)
cửa hàng, mua sắm
b)
nơi mua sắm
c)
người mua hàng
d)
hội chợ
85.
shopping (n)
a)
việc mua sắm
b)
trung tâm mua sắm
c)
người nghiện mua sắm
d)
chợ
86.
go shopping (n.phr)
a)
đi mua sắm
b)
danh sách những thứ cần mua
c)
việc mua sắm quá đà
d)
chợ nông sản
87.
shopping place (n.phr)
a)
nơi mua sắm
b)
người mua hàng
c)
hội chợ
d)
chợ ngoài trời
88.
shopping centre (n.phr)
a)
trung tâm mua sắm
b)
người nghiện mua sắm
c)
chợ
d)
siêu thị
89.
shopping list (n.phr)
a)
danh sách những thứ cần mua
b)
việc mua sắm quá đà
c)
chợ nông sản
d)
hàng hóa
90.
shopper (n)
a)
người mua hàng
b)
hội chợ
c)
chợ ngoài trời
d)
giá
91.
shopaholic (n)
a)
người nghiện mua sắm
b)
chợ
c)
siêu thị
d)
đuổi đi
92.
overshopping (n)
a)
việc mua sắm quá đà
b)
chợ nông sản
c)
hàng hóa
d)
cầu nguyện
93.
fair (n)
a)
hội chợ
b)
chợ ngoài trời
c)
giá
d)
địa điểm
94.
market (n)
a)
chợ
b)
siêu thị
c)
đuổi đi
d)
treo
95.
farmers’ market (n)
a)
chợ nông sản
b)
hàng hóa
c)
cầu nguyện
d)
thả, giải phóng
96.
open-air market (n)
a)
chợ ngoài trời
b)
giá
c)
địa điểm
d)
may mắn
97.
supermarket (n)
a)
siêu thị
b)
đuổi đi
c)
treo
d)
vận may
98.
goods (n)
a)
hàng hóa
b)
cầu nguyện
c)
thả, giải phóng
d)
vận xui, không may
99.
price (n)
a)
giá
b)
địa điểm
c)
may mắn
d)
ma quái, linh hồn xấu