wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phân loại từ theo nguồn gốc

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ "ăn" thuộc loại từ nào?

a)
  • A. Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

2.
  1. Từ "thủ khoa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

3.
  1. Từ "ngựa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

4.
  1. Từ "cà phê" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

5.
  1. "Gia sư" là từ thuộc loại nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

6.
  1. "Chém" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

từ mượn

d)

Từ gốc Hán

7.
  1. "Mẹ" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

8.
  1. "Máy tính" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

9.
  1. "Anh hùng" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

10.
  1. "Cuộc sống" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

11.
  1. "Xi măng" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

12.
  1. "Nói" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

13.
  • Món ăn" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

14.
  1. "Người mẫu" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

15.
  1. "Thời gian" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

16.
  1. "Tình yêu" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

17.
  1. "Bệnh viện" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

18.
  1. "Máy bay" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

19.
  1. "Học sinh" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

20.
  1. "Cây" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

21.
  1. "Điện thoại" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

22.
  1. "Sách giáo khoa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

23.
  1. "Văn hóa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

24.
  1. "Chó" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

25.
  1. "Nhà hàng" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

26.
  1. "Thầy giáo" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

27.
  1. "Khoa học" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

28.

"Chất lượng" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

29.

"Lịch sử" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán

30.
  1. "Sách giáo khoa" thuộc loại từ nào?

a)

Từ thuần Việt

b)

Từ Hán Việt

c)

Từ mượn

d)

Từ gốc Hán