wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức Khoa học lớp 4 Học kì 2

Total questions: 86

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Chất bột đường có vai trò

a)

giúp cơ thể phát triển và lớn lên.

b)

cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

c)

tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại bệnh tật và giúp tiêu hóa tốt.

d)

dự trữ năng lượng, giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min.

2.

Người bệnh thường xuyên mệt mỏi, da nhợt nhạt, xanh xao,… là dấu hiệu chính của

a)

bệnh suy dinh dưỡng thấp còi.

b)

bệnh thiếu máu thiếu sắt.

c)

bệnh thừa cân béo phì.

d)

bệnh về tim.

3.

Vi-ta-min, chất khoáng có vai trò

a)

giúp cơ thể phát triển và lớn lên.

b)

cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống.

c)

tăng cường sức đề kháng, giúp cơ thể chống lại bệnh tật và giúp tiêu hóa tốt.

d)

dự trữ năng lượng, giúp cơ thể hấp thụ các vi-ta-min A, D, E, K.

4.

Vai trò của can-xi đối với cơ thể là

a)

giúp săn chắc các cơ.

b)

chống táo bón.

c)

tăng cường trí nhớ.

d)

giúp xương chắc khỏe.

5.

Trong các thực phẩm/ thức ăn sau đây, loại nào có hàm lượng ca-lo cao nhất?

a)

Thịt gà.

b)

Thanh long.

c)

Cơm.

d)

Cá ngừ.

6.

Việc chúng ta nên làm trước khi bơi là

a)

khởi động bằng các động tác phù hợp.

b)

mặc quần áo thật chật.

c)

mặc thật nhiều quần áo tránh nhiễm lạnh.

d)

làm nóng cơ thể.

7.

Nếu em làm rơi một quả bóng xuống hồ nước, cách lấy quả bóng an toàn là

a)

nhảy xuống nước để lấy bóng.

b)

lấy cành cây dài để khua.

c)

nhờ sự giúp đỡ của người lớn.

d)

tự bơi thuyền ra lấy.

8.

Vì sao thức ăn nhanh, thức ăn chiên rán cung cấp nhiều năng lượng nhưng chúng ta lại được khuyên không nên ăn chúng thường xuyên?

a)

Vì những loại thức ăn đó rất đắt.

b)

Vì chúng chứa chất béo không tốt cho cơ thể.

c)

Vì chúng khiến trẻ em chậm phát triển chiều cao.

d)

Vì chúng khiến da nhanh lão hóa.

9.

Việc chúng ta cần làm sau khi bơi là

a)

nhịn ăn.

b)

vệ sinh cơ thể sạch sẽ.

c)

chạy tại chỗ.

d)

chạy xung quanh bể bơi vài vòng.

10.

Nhóm thực phẩm nào sau đây chứa nhiều sắt?

a)

Thịt có màu đỏ, rau có màu xanh đậm, trứng.

b)

Ngô, khoai, sắn, cơm.

c)

Cà phê, trà, bia, rượu.

d)

Sữa chua, phô mai, cá hồi.

11.

Nấm men sống ở đâu?

a)

Trên trái cây, quả mọng.

b)

Trên thức ăn, hoa quả để lâu ngày.

c)

Ở những nơi ẩm ướt.

d)

Trên bánh mì để lâu ngày.

12.

Thực vật sử dụng ánh sáng để làm gì ?

a)

Tổng hợp chất dinh dưỡng từ nước và khí các-bo-nic đồng thời thải ra khí ô-xi.

b)

Tổng hợp chất dinh dưỡng từ nước và khí ô- xi đồng thời thải ra khí các-bo-nic.

c)

Tổng hợp chất dinh dưỡng từ ánh sáng và khí các-bo-nic đồng thời thải ra khí ô-xi.

d)

Tổng hợp chất dinh dưỡng từ ánh sáng và khí ô- xi đồng thời thải ra khí các-bo-nic.

13.

Khi bị ngộ độc thực phẩm do nấm mốc chúng ta phải làm gì?

a)

Tự điều trị tại nhà.

b)

Tự mua thuốc về uống.

c)

Đến cơ sở y tế để kiểm tra.

d)

Đến phòng khám tư kiểm tra.

14.

Thực phẩm an toàn phải đảm bảo yêu cầu nào sau đây?

a)

Nguồn gốc xuất xứ không rõ ràng.

b)

Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, có hạn sử dụng, chữ in rõ ràng.

c)

Có ngày sản xuất, không có hạn sử dụng.

d)

Có hạn sử dụng, không rõ nơi sản xuất.

15.

Suy dinh dưỡng là thiếu chất gì?

a)

Vitamin D

b)

Đạm

c)

Béo

d)

Bột đường

16.

Bệnh liên quan đến thừa chất dinh dưỡng?

a)

Viêm gan A

b)

Đao, hen suyễn

c)

Suy dinh dưỡng

d)

Béo phì, thừa cân

17.

Thức ăn của gà là

a)

Hổ.

b)

Thỏ.

c)

Thóc.

d)

Chó

18.

Chất khoáng có vai trò

a)

Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động của cơ thể.

b)

Cần cho cơ thể hoạt động, phòng tránh bệnh và tham gia vào thành phần cấu tạo cơ thể.

c)

Cấu tạo, xây dựng nên cơ thể và tham gia vào hầu hết các hoạt động sống.

d)

Cần cho các hoạt động sống, giúp cơ thể phòng tránh bệnh.

19.

Các bệnh liên quan đến thiếu chất dinh dưỡng?

a)

Bệnh Đao

b)

Bệnh suy dinh dưỡng, còi xương

c)

Bệnh béo phì, thừa cân

d)

Bệnh teo cơ, uốn ván

20.

Khi chúng ta cảm thấy khát nước tức là

a)

Cơ thể đang thiếu nước.

b)

Cơ thể đang thừa nước.

c)

Cơ thể thiếu nước trầm trọng.

d)

Cơ thể thừa quá nhiều nước.

21.

Để có chế độ ăn lành mạnh cho trẻ từ 6 - 11 tuổi thì cần ăn bao nhiêu lượng ngũ cốc và bột đường?

a)

1000 - 1500g

b)

500 - 700g

c)

300 - 400g

d)

150 - 250g

22.

Chuỗi thức ăn được sắp xếp theo thứ tự

a)

Sinh vật đứng trước là thức ăn của sinh vật đứng sau.

b)

Sinh vật đứng sau là thức ăn của sinh vật đứng trước.

c)

Sinh vật đầu tiên luôn luôn phải là thực vật, cuối dùng là động vật.

d)

Sinh vật đầu tiên luôn luôn phải là động vật, cuối cùng là thực vật.

23.

Trẻ em từ 6 - 11 tuổi thì nên ăn bao nhiêu g ở nhóm gia vị đường, muối?

a)

100g

b)

nhỏ hơn 1g

c)

20g

d)

nhỏ hơn 15g

24.

Nước lọc có cung cấp chất khoáng cho cơ thể hay không?

a)

Không kết luận được

b)

Không, nó cung cấp vitamin A

c)

Không, nó cung cấp Cal lớn

d)

25.

Chất béo cung cấp vai trò gì cho cơ thể?

a)

Dự trữ năng lượng và giữ ấm cho cơ thể

b)

Phòng chống bệnh tật

c)

Chống loãng xương

d)

Chống lão hóa da

26.

Đâu không phải vai trò của nước?

a)

Giúp tiêu hóa thức ăn, hòa tan chất dinh dưỡng và bài tiết chất thải.

b)

Giúp làm mát cơ thể khi thoát mồ hôi.

c)

Giúp vận chuyển các chất dinh dưỡng đi khắp cơ thể.

d)

Giúp cơ thể có đầy đủ năng lượng sống.

27.

Khi vui chơi để tránh bị đuối nước thì cần?

a)

Vui chơi thỏa mái, ở đâu cũng được

b)

Chơi ở cạnh vùng sông, suối

c)

Càng xa nhà càng tốt

d)

Chơi xa những nơi nguy hiểm, đặc biệt là sông, suối, ao, hồ,…

28.

Trong các thức ăn dưới đây, nhóm chất nào chứa nhiều vi-ta-min?

a)

Sữa, rau dền, khoai tây, hàu, trứng.

b)

Cơm, bánh mỳ, khoai, sắn.

c)

Bơ, lạc, dầu dừa, cá hồi.

d)

Sữa, hoa quả, rau xanh, cà rốt.

29.

Khi bị các bệnh liên quan đến chế độ dinh dưỡng, cần làm gì?

a)

Sử dụng những bài thuốc dân gian mà đã được nhiều người sử dụng và có hiệu quả với họ

b)

Cần sự tư vấn từ bác sĩ chuyên môn

c)

Báo cho chính quyền, công an nơi đang thường trú

d)

Đăng bài lên Facebook xin ý kiến của mọi người

30.

Vai trò của chất dinh dưỡng chính trong cơm đối với cơ thể là

a)

Giúp cơ thể phòng tránh bệnh.

b)

Thành phần cấu tạo cơ thể.

c)

Cung cấp năng lượng.

d)

Hòa tan các vitamin.

31.

Những vitamin tan trong dầu là?

a)

A, D, E, K

b)

A, B, C, D

c)

B, C, E, H

d)

D, A, K, H

32.

Nếu ăn những thức ăn có ít năng lượng trong thời gian dài thì cơ thể?

a)

Tăng cân và béo phì

b)

Suy yếu và teo nhỏ nhanh chóng

c)

Tăng sức đề kháng

d)

Suy nhược

33.

Vì sao trẻ em được khuyên là không nên thường xuyên uống nước ngọt?

a)

Vì những loại thức ăn đó rất đắt.

b)

Vì chúng khiến trẻ em chậm phát triển chiều cao.

c)

Vì chúng chứa rất ít chất dinh dưỡng, vi-ta-min và chất khoáng cần thiết cho sự phát triển của cơ thể.

d)

Vì chúng khiến da nhanh lão hóa.

34.

Tại sao không nhìn thấy nấm nhưng khi để đồ vật ngoài không khí ẩm thì sẽ mọc lên nấm?

a)

Vì các bào tử nấm luôn tồn tại trong không khí

b)

Vì nấm được thực phẩm sinh ra

c)

Vì nấm là một loại động vật, chúng tự đi đến

d)

Vì nấm tự sinh ra

35.

Người ta dựa vào đâu để phân loại thức ăn thành các nhóm?

a)

Chất dinh dưỡng

b)

Màu sắc

c)

Mùi vị

d)

Cách chế biến

36.

Loại nấm nào dưới đây được sử dụng làm thức ăn cho con người?

a)

nấm sò

b)

nấm than

c)

nấm men

d)

nấm von

37.

Chúng ta nên ăn thức ăn như thế nào?

a)

Ăn phối hợp các loại

b)

Ăn nhiều thức ăn chứa chất béo

c)

Chỉ ăn đạm và bột đường

d)

Chỉ ăn chất xơ và vitamin nhóm B

38.

Thực phẩm nào giàu chất đạm?

a)

Ngô

b)

Thịt mỡ

c)

Cơm

d)

Pho mát

39.

Nếu nhìn thấy nấm mọc nhiều trong rừng em sẽ

a)

Hái về ăn.

b)

Không nên hái về ăn để tránh ngộ độc.

c)

Nhổ bỏ những cây nấm đi.

d)

Mang nấm về nhà trồng.

40.

Động vật cần gì để sống và phát triển?

a)

Có không khí, nước uống

b)

Cần ánh sáng, không khí, nước, thức ăn và nhiệt độ

c)

Có cần nước và không khí

d)

Cần nước và ánh sáng không cần thức ăn

41.

Nấm đùi gà có hình dạng như thế nào?

a)

Tròn

b)

Cao, tròn thân to bụ bẫm

c)

Mỏng, dẹt

d)

Dài, nhỏ, cao

42.

Vì sao không nên ăn những thực phẩm quá hạn sử dụng, có màu và mùi lạ?

a)

Vì những thực phẩm đó có thể có nấm mốc

b)

Vì những thực phẩm đó không còn ngon nữa

c)

Vì những thực phẩm đó không còn các chất dinh dưỡng

d)

Vì những thực phẩm đó có hình dạng không đẹp mắt

43.

Tác dụng của nấm là gì?

a)

Sử dụng trong công nghệ thực phẩm

b)

Sử dụng làm thức ăn hoặc trong quá trình lên men

c)

Dùng để sản xuất chất kháng sinh, hoóc môn trong y học và nhiều loại enzym.

d)

Cả A, B, C

44.

Các bộ phận của nấm mũ gồm

a)

Mũ nấm, thân nấm, chân nấm

b)

Đầu nấm, thân nấm, chân nấm

c)

Đầu nấm, cành nấm, chân nấm

d)

Mũ nấm, cành nấm, chân nấm

45.

Nấm men, nấm mốc thường phát triển trong môi trường như thế nào?

a)

Tối và ẩm ướt

b)

Khô và nắng ráo

c)

Lạnh và ấm ướt

d)

Ấm nóng và ẩm ướt

46.

Khi bị ngộ độc

a)

Cơ quan tiêu hóa, thần kinh bị ảnh hưởng

b)

Có thể tử vong nếu bị ngộ độc nặng

c)

Cơ thể sẽ tăng cân mất kiểm soát

d)

Cả A và B

47.

Trong số các loại nấm sau, loại nấm có hại đối với đời sống con người là:

a)

Nấm rơm

b)

Nấm kim châm

c)

Nấm mốc

d)

Nấm men

48.

Trong số các loại thực phẩm sau, loại thực phẩm nào không nên ăn nhiều:

a)

Cơm tẻ

b)

Trái cây, quả chín

c)

Rau xanh

d)

Bánh kẹo

49.

Nguyên nhân của bệnh thừa cân, béo phì là:

a)

Ăn nhiều rau xanh

b)

Ăn nhiều chất bột đường, chất đạm, chất béo và ít vận động

c)

Ăn mặn

d)

Ăn nhiều đồ ngọt

50.

Thực phẩm an toàn là:

a)

Thực phẩm có màu sắc tươi, nguồn gốc rõ ràng, còn trong thời hạn sử dụng, được chế biến hợp vệ sinh.

b)

Thực phẩm được mua từ chỗ quen biết.

c)

Thực phẩm được rửa sạch trước khi chế biến

d)

Thực phẩm được nấu chín.

51.

Nấm ít được tìm thấy nhất ở nơi nào sau đây?

a)

Gỗ mục

b)

Lá cây mục

c)

Lá cây xanh

d)

Thức ăn để lâu ngày.

52.

Nấm đóng vai trò quan trọng nào?

a)

Trong việc phân hủy biến xác động vật sau khi chúng chết.

b)

Trong việc phân hủy biến xác thực vật sau khi chúng chết.

c)

Trong việc phân hủy biến xác động vật, thực vật sau khi chúng chết thành chất khoáng trong đất.

d)

Trong việc phân hủy biến xác động vật, thực vật sau khi chúng chết.

53.

Thức ăn có chứa nhiều chất đạm là:

a)

Tôm, cá, thịt bò, thịt gà, trứng.

b)

Tôm, cá, súp lơ, cà rốt, khoai tây

c)

Tôm, cá, trứng, sữa, cà rốt, khoai tây

d)

Tôm, cá, rau rền, xoài, táo.

54.

Vai trò của chất xơ đối với cơ thể là:

a)

Giúp dạ dày co bóp mạnh hơn.

b)

Cung cấp chất xơ, nhanh no và phòng tránh táo bón.

c)

Bổ mắt, rang, lợi khỏe mạnh.

d)

Cung cấp năng lượng.

55.

Ca-lo và ki-lô-ca-lo là đơn vị:

a)

Đo độ dài.

b)

Đo năng lượng mà thức ăn cung cấp.

c)

Đo chiều cao.

d)

Đo khối lượng của thức ăn.

56.

Đâu không phải là biểu hiện của ngộ độc thực phẩm?

a)

Nôn.

b)

Tiêu chảy.

c)

Suy hô hấp.

d)

Nấm da đầu.

57.

Đánh dấu x vào trước câu trả lời đúng nhất về thứ tự các công đoạn để có được thực phẩm an toàn cho người tiêu dùng.

a)

Đóng gói, vận chuyển, bảo quản thực phẩm an toàn → Sản xuất thực phẩm an toàn → Chế biến thực phẩm hợp vệ sinh → Sử dụng thực phẩm an toàn.

b)

Sản xuất thực phẩm an toàn → Chế biến thực phẩm hợp vệ sinh → Sử dụng thực phẩm an toàn → Đóng gói, vận chuyển, bảo quản thực phẩm an toàn.

c)

Sản xuất thực phẩm an toàn → Đóng gói, vận chuyển, bảo quản thực phẩm an toàn → Chế biến thực phẩm hợp vệ sinh → Sử dụng thực phẩm an toàn.

58.

Nấm rơm có thể sống ở:

a)

Đất ẩm

b)

Thức ăn

c)

Rơm rạ mục

d)

Hoa quả

59.

Nấm đùi gà có hình dạng như thế nào?

a)

Tròn

b)

Cao, tròn thân to bụ bẫm

c)

Mỏng, dẹt

d)

Dài, nhỏ, cao

60.

Nếu thực vật mất đi, không tồn tại thì chuỗi thức ăn sẽ?

a)

Vẫn bình thường, không thay đổi

b)

Mất cân bằng hoặc biến mất

c)

Mất đi một mắt xích

d)

Không kết luận được

61.

chuỗi thức ăn sẽ?

a)

Vẫn bình thường, không thay đổi

b)

Mất cân bằng hoặc biến mất

c)

Mất đi một mắt xích

d)

Không kết luận được

62.

Chuỗi thức ăn nào chỉ ra mối quan hệ thức ăn của gà, lúa và diều hâu?

a)

Gà → Diều hâu → Lúa

b)

Diều hâu → Lúa → Gà

c)

Lúa → Gà → Diều hâu

d)

Gà → Lúa → Diều hâu

63.

Các loại cây cho lá cần nhiều chất khoáng nào hơn?

a)

Phốt pho

b)

Ka li

c)

Ni tơ

d)

Lân

64.

Cây lúa cần ít nước vào giai đoạn nào?

a)

Mới cấy

b)

Đẻ nhánh

c)

Làm đòng

d)

Chín

65.

Loại nấm nào ăn vào có thể gây ngộ độc?

a)

Nấm rơm

b)

Nấm đùi gà

c)

Nấm mốc

d)

Nấm kim châm

66.

Khi bị ngộ độc nấm có thường có những biểu hiện nào?

a)

nôn mửa, tiêu chảy, đau tay

b)

nôn mửa, đau tay, đau chân

c)

nôn mửa, tiêu chảy, đau chân

d)

nôn mửa, choáng váng, tiêu chảy

67.

Các thức ăn có chứa nhiều chất đạm là:

a)

Tôm, cá, súp lơ, cà rốt, khoai tây

b)

Tôm, cá, thịt gà, thịt bò, trứng

c)

Tôm, cá, trứng, sữa, cà rốt, khoai tây

d)

Tôm, cá, rau dền, xoài, táo

68.

Vì sao phải ăn phối hợp nhiều loại thức ăn?

a)

Vì ăn phối hợp nhiều loại thức ăn cung cấp cho cơ thể nhiều chất đạm.

b)

Vì ăn phối hợp nhiều loại thức ăn cung cấp cho cơ thể nhiều chất khoáng.

c)

Vì ăn phối hợp nhiều loại thức ăn cung cấp cho cơ thể nhiều chất xơ.

d)

Vì ăn phối hợp nhiều loại thức ăn cung cấp đủ nhu cầu dinh dưỡng và năng lượng cho cơ thể.

69.

Câu 2. Nấm tai mèo mọc ở đâu?

a)

Trên đống rơm.

b)

Trên gỗ mục.

c)

Góc tường nhà nơi ẩm.

d)

Mặt ngoài miếng bánh mì.

70.

Câu 4. Nấm ăn cung cấp các chất dinh dưỡng nào sau đây là chủ yếu?

a)

Chất đạm.

b)

Chất béo.

c)

Vi - ta - min.

d)

Chất xơ.

71.

Câu 5. Nấm mốc không gặp ở điều kiện nào sau đây?

a)

Thịt muối trong tủ lạnh.

b)

Bánh mì để lâu ngày.

c)

Góc tường ẩm.

d)

Vỏ cam, quýt để lâu ngày.

72.

Câu 6. Chất xơ có trong loại thức ăn nào?

a)

Thịt lợn.

b)

Rau, củ.

c)

Cá.

d)

Trứng.

73.

Câu 7. Chất nào có vai trò giúp cơ thể phát triển và lớn lên mỗi ngày?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất béo.

c)

Chất đạm.

d)

Chất khoáng.

74.

Loại nấm nào được dùng để sản xuất bánh mì, bia, rượu?

a)

Nấm sò.

b)

Nấm hương

c)

Nấm đùi gà.

d)

Nấm men.

75.

Nấm mốc có ích dùng để sản xuất loại nước nào?

a)

Nước mắm.

b)

Nước tương.

c)

Nước ngọt.

d)

Nước khoáng.

76.

Loại thức ăn nào chứa nhiều chất béo?

a)

Khoai lang.

b)

Bơ.

c)

Bánh phở.

d)

Cà rốt.

77.

Chất nào là thành phần cấu tạo xây dựng cơ thể và tham gia hầu hết vào các hoạt động sống?

a)

Chất đạm.

b)

Chất béo.

c)

Chất bột đường

d)

Chất khoáng.

78.

Vi -ta-min C có tác dụng gì?

a)

Rất cần thiết cho mắt.

b)

Giúp răng chắc khỏe.

c)

Giúp xương chắc khỏe.

d)

Giúp tăng cường sự miễn dịch bảo vệ cơ thể chống lại bệnh tật.

79.

Nấm men thường sống ở đâu?

a)

Trên đống rơm.

b)

Trên cành cây mục.

c)

Trên bề mặt trái cây, quả mọng.

d)

Trên thức ăn để lâu ngày.

80.

Bị ngộ độc nấm gây ra những bệnh nào?

a)

Buồn nôn.

b)

Tiêu chảy.

c)

Hôn mê.

d)

Tất cả các bệnh trên.

81.

Thực phẩm nào được bảo quản bằng cách ướp đường?

a)

Hoa quả.

b)

Cá.

c)

Rau.

d)

Tôm.

82.

Chất nào cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động của cơ thể?

a)

Chất bột đường.

b)

Chất béo.

c)

Chất đạm.

d)

Chất khoáng.

83.

Những dấu hiệu nào cho biết đó là thực phẩm an toàn?

a)

Nguồn gốc và xuất xứ không rõ ràng.

b)

Màu sắc tươi, mùi đặc trưng của thực phẩm.

c)

Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, còn hạn sử dụng.

d)

Bảo quản hợp vệ sinh.

84.

Đứng đầu chuỗi thức ăn trong tự nhiên là?

a)

Thỏ.

b)

Cá rô.

c)

Cỏ.

d)

Gà.

85.

Dấu hiệu nào cho biết đó là thực phẩm không an toàn?

a)

Nguồn gốc và xuất xứ không rõ ràng.

b)

Màu sắc tươi, mùi đặc trưng của thực phẩm.

c)

Nguồn gốc xuất xứ rõ ràng, còn hạn sử dụng.

d)

Bảo quản hợp vệ sinh.

86.

Trong tự nhiên chuỗi thức ăn bị mất cân bằng khi?

a)

Số lượng sinh vật của một mắt xích trong chuỗi thức ăn không tăng.

b)

Số lượng sinh vật của một mắt xích trong chuỗi thức ăn không giảm.

c)

Số lượng sinh vật của một mắt xích trong chuỗi thức ăn tăng hoặc giảm quá mức.

d)

Cả A, B và C.