wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

P7 - TEST 1 - NEW ECONOMY

Total questions: 24

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

? = so as to = to + V : để làm gì

(a)  

2.

femal = ? : phụ nữ

(a)  

3.

? = Conference = meeting = workshop =
assembly = gathering (n) : hội thảo/ cuộc họp

(a)  

4.

Free = complimentary = without cost/ charge = ? (adj) : miễn phí

(a)  

5.

tôi đến đó bây giờ

(a)  

6.

dư thừa/ dự phòng (n)

(a)  

7.

vé thường

(a)  

8.

bơ cacao

(a)  

9.

men làm bánh

(a)  

10.

tan chảy (v)

(a)  

11.

trả dần

(a)  

12.

nhóm dân cư

(a)  

13.

modern = up to date = cutting - edge = latest = contemporary = ? (adj) : hiện đại

(a)  

14.

giá cả phải chăng = reasonable (adj)

(a)  

15.

clearly = prominently = visibly = ? (adv) : một cách rõ ràng

(a)  

16.

lò bếp (n)

(a)  

17.

lò nướng (n)

(a)  

18.

lò vi sóng

(a)  

19.

máy xử lý thức ăn

(a)  

20.

establish = launch = start = ? (v) : thành lập

(a)  

21.

thi hành/ thực hiện (v)

(a)  

22.

presentation = lecture = address = talk = ? (n) : bài thuyết trình

(a)  

23.

bất kể thời gian nào trong ngày

(a)  

24.

customer = client = consumer = buyer = purchaser = ?

(a)