wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

week 7 - buoi 2

Total questions: 99

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.
price tag (n)
a)
nhãn giá
b)
chợ
c)
siêu thị
d)
mặc cả, sự thương lượng
2.
bargain (n)
a)
món hời, sự mặc cả
b)
chợ nông sản
c)
trồng tại nhà
d)
hàng hóa
3.
fair (n)
a)
hội chợ
b)
chợ ngoài trời
c)
tự làm
d)
giá
4.
market (n)
a)
chợ
b)
siêu thị
c)
mặc cả, sự thương lượng
d)
giá cố định
5.
farmers' market (n)
a)
chợ nông sản
b)
trồng tại nhà
c)
hàng hóa
d)
nhãn giá
6.
open-air market (n)
a)
chợ ngoài trời
b)
tự làm
c)
giá
d)
tiện lợi
7.
supermarket (n)
a)
siêu thị
b)
mặc cả, sự thương lượng
c)
giá cố định
d)
cửa hàng tiện lợi
8.
home-grown (adj)
a)
trồng tại nhà
b)
hàng hóa
c)
nhãn giá
d)
cửa hàng giá rẻ
9.
home-made (adj)
a)
tự làm
b)
giá
c)
tiện lợi
d)
bán hàng, giảm giá
10.
bargain (n)
a)
mặc cả, sự thương lượng
b)
giá cố định
c)
cửa hàng tiện lợi
d)
khách hàng
11.
goods (n)
a)
hàng hóa
b)
nhãn giá
c)
cửa hàng giá rẻ
d)
trưng bày, hiển thị
12.
price (n)
a)
giá
b)
tiện lợi
c)
bán hàng, giảm giá
d)
giảm giá
13.
fixed price (n.phr)
a)
giá cố định
b)
cửa hàng tiện lợi
c)
khách hàng
d)
cửa hàng giảm giá
14.
price tag (n)
a)
nhãn giá
b)
cửa hàng giá rẻ
c)
trưng bày, hiển thị
d)
sự truy cập, lối vào
15.
convenient (adj)
a)
tiện lợi
b)
bán hàng, giảm giá
c)
giảm giá
d)
truy cập Internet
16.
convenience store (n)
a)
cửa hàng tiện lợi
b)
khách hàng
c)
cửa hàng giảm giá
d)
trực tuyến
17.
dollar store (n)
a)
cửa hàng giá rẻ
b)
trưng bày, hiển thị
c)
sự truy cập, lối vào
d)
ngoại tuyến
18.
sale (n)
a)
bán hàng, giảm giá
b)
giảm giá
c)
truy cập Internet
d)
ngoài trời
19.
customer (n)
a)
khách hàng
b)
cửa hàng giảm giá
c)
trực tuyến
d)
người bán
20.
display (n)
a)
trưng bày, hiển thị
b)
sự truy cập, lối vào
c)
ngoại tuyến
d)
dãy, hàng
21.
discount (n)
a)
giảm giá
b)
truy cập Internet
c)
ngoài trời
d)
một loạt các
22.
discount shop (n)
a)
cửa hàng giảm giá
b)
trực tuyến
c)
người bán
d)
nhiều loại, phong phú
23.
access (n)
a)
sự truy cập, lối vào
b)
ngoại tuyến
c)
dãy, hàng
d)
phàn nàn, khiếu nại
24.
Internet access (n)
a)
truy cập Internet
b)
ngoài trời
c)
một loạt các
d)
sự phàn nàn, khiếu nại
25.
online (adj)
a)
trực tuyến
b)
người bán
c)
nhiều loại, phong phú
d)
thu hút
26.
offline (adj)
a)
ngoại tuyến
b)
dãy, hàng
c)
phàn nàn, khiếu nại
d)
đi lang thang
27.
outdoor (adj)
a)
ngoài trời
b)
một loạt các
c)
sự phàn nàn, khiếu nại
d)
đi chơi (với bạn bè)
28.
seller (n)
a)
người bán
b)
nhiều loại, phong phú
c)
thu hút
d)
mặc thử
29.
range (n)
a)
dãy, hàng
b)
phàn nàn, khiếu nại
c)
đi lang thang
d)
mặc thử đồ
30.
a range of (n.phr)
a)
một loạt các
b)
sự phàn nàn, khiếu nại
c)
đi chơi (với bạn bè)
d)
làm ảnh hưởng
31.
a wide range of (n.phr)
a)
nhiều loại, phong phú
b)
thu hút
c)
mặc thử
d)
tảo
32.
complain (v)
a)
phàn nàn, khiếu nại
b)
đi lang thang
c)
mặc thử đồ
d)
dưới nước
33.
complaint (n)
a)
sự phàn nàn, khiếu nại
b)
đi chơi (với bạn bè)
c)
làm ảnh hưởng
d)
biển quảng cáo ngoài trời
34.
attract (v)
a)
thu hút
b)
mặc thử
c)
tảo
d)
huyết áp
35.
wander (v)
a)
đi lang thang
b)
mặc thử đồ
c)
dưới nước
d)
nguyên nhân, gây ra
36.
hang out (with friends) (v)
a)
đi chơi (với bạn bè)
b)
làm ảnh hưởng
c)
biển quảng cáo ngoài trời
d)
bệnh tả
37.
try on (v)
a)
mặc thử
b)
tảo
c)
huyết áp
d)
làm bẩn, ô nhiễm
38.
try on clothes (v)
a)
mặc thử đồ
b)
dưới nước
c)
nguyên nhân, gây ra
d)
đổ, thải
39.
affect (v)
a)
làm ảnh hưởng
b)
biển quảng cáo ngoài trời
c)
bệnh tả
d)
kết quả, hiệu quả
40.
algae (n)
a)
tảo
b)
huyết áp
c)
làm bẩn, ô nhiễm
d)
41.
aquatic (adj)
a)
dưới nước
b)
nguyên nhân, gây ra
c)
đổ, thải
d)
nước ngầm
42.
billboard (n)
a)
biển quảng cáo ngoài trời
b)
bệnh tả
c)
kết quả, hiệu quả
d)
mất thính lực
43.
blood pressure (n)
a)
huyết áp
b)
làm bẩn, ô nhiễm
c)
d)
minh họa
44.
cause (n)
a)
nguyên nhân, gây ra
b)
đổ, thải
c)
nước ngầm
d)
vứt rác
45.
cholera (n)
a)
bệnh tả
b)
kết quả, hiệu quả
c)
mất thính lực
d)
ô nhiễm không nguồn gốc
46.
contaminate (v)
a)
làm bẩn, ô nhiễm
b)
c)
minh họa
d)
vĩnh viễn
47.
dump (v)
a)
đổ, thải
b)
nước ngầm
c)
vứt rác
d)
chất độc, làm nhiễm độc
48.
effect (n)
a)
kết quả, hiệu quả
b)
mất thính lực
c)
ô nhiễm không nguồn gốc
d)
chất ô nhiễm
49.
flood (n)
a)
b)
minh họa
c)
vĩnh viễn
d)
thuộc về phóng xạ
50.
groundwater (n)
a)
nước ngầm
b)
vứt rác
c)
chất độc, làm nhiễm độc
d)
nhạy cảm
51.
hearing loss (n)
a)
mất thính lực
b)
ô nhiễm không nguồn gốc
c)
chất ô nhiễm
d)
thuộc về thị giác
52.
illustrate (v)
a)
minh họa
b)
vĩnh viễn
c)
thuộc về phóng xạ
d)
ô nhiễm môi trường
53.
litter (v)
a)
vứt rác
b)
chất độc, làm nhiễm độc
c)
nhạy cảm
d)
khí thải nhà kính
54.
non-point source pollution (n)
a)
ô nhiễm không nguồn gốc
b)
chất ô nhiễm
c)
thuộc về thị giác
d)
nước ngầm
55.
permanent (adj)
a)
vĩnh viễn
b)
thuộc về phóng xạ
c)
ô nhiễm môi trường
d)
hệ sinh thái dưới nước
56.
poison (n)
a)
chất độc, làm nhiễm độc
b)
nhạy cảm
c)
khí thải nhà kính
d)
tài nguyên thiên nhiên
57.
pollutant (n)
a)
chất ô nhiễm
b)
thuộc về thị giác
c)
nước ngầm
d)
nhựa
58.
radioactive (adj)
a)
thuộc về phóng xạ
b)
ô nhiễm môi trường
c)
hệ sinh thái dưới nước
d)
tầng ozone
59.
sensitive (adj)
a)
nhạy cảm
b)
khí thải nhà kính
c)
tài nguyên thiên nhiên
d)
ô nhiễm nước
60.
visual (adj)
a)
thuộc về thị giác
b)
nước ngầm
c)
nhựa
d)
tái chế
61.
environmental pollution (n)
a)
ô nhiễm môi trường
b)
hệ sinh thái dưới nước
c)
tầng ozone
d)
thùng đựng đồ tái chế
62.
greenhouse gas emission (n)
a)
khí thải nhà kính
b)
tài nguyên thiên nhiên
c)
ô nhiễm nước
d)
trao đổi
63.
ground water (n)
a)
nước ngầm
b)
nhựa
c)
tái chế
d)
mời
64.
marine ecosystem (n)
a)
hệ sinh thái dưới nước
b)
tầng ozone
c)
thùng đựng đồ tái chế
d)
tự nhiên
65.
natural resource (n)
a)
tài nguyên thiên nhiên
b)
ô nhiễm nước
c)
trao đổi
d)
làm ô nhiễm
66.
plastic (n)
a)
nhựa
b)
tái chế
c)
mời
d)
tổng thống
67.
ozone layer (n)
a)
tầng ozone
b)
thùng đựng đồ tái chế
c)
tự nhiên
d)
tái chế
68.
water pollution (n)
a)
ô nhiễm nước
b)
trao đổi
c)
làm ô nhiễm
d)
thùng đựng đồ tái chế
69.
recycle (v)
a)
tái chế
b)
mời
c)
tổng thống
d)
giảm thiểu
70.
recycling bin (n)
a)
thùng đựng đồ tái chế
b)
tự nhiên
c)
tái chế
d)
có thể tái sử dụng
71.
exchange (v)
a)
trao đổi
b)
làm ô nhiễm
c)
thùng đựng đồ tái chế
d)
mức nước biển
72.
invite (v)
a)
mời
b)
tổng thống
c)
giảm thiểu
d)
châu Á
73.
natural (adj)
a)
tự nhiên
b)
tái chế
c)
có thể tái sử dụng
d)
châu Phi
74.
pollute (v)
a)
làm ô nhiễm
b)
thùng đựng đồ tái chế
c)
mức nước biển
d)
châu Âu
75.
president (n)
a)
tổng thống
b)
giảm thiểu
c)
châu Á
d)
Hà Lan
76.
recycle (v)
a)
tái chế
b)
có thể tái sử dụng
c)
châu Phi
d)
Úc
77.
recycling bin (n)
a)
thùng đựng đồ tái chế
b)
mức nước biển
c)
châu Âu
d)
châu Mỹ
78.
reduce (v)
a)
giảm thiểu
b)
châu Á
c)
Hà Lan
d)
châu Nam Cực
79.
reusable (adj)
a)
có thể tái sử dụng
b)
châu Phi
c)
Úc
d)
giải thưởng, trao giải thưởng
80.
sea level (n)
a)
mức nước biển
b)
châu Âu
c)
châu Mỹ
d)
phổ biến, thông dụng
81.
Asia (n)
a)
châu Á
b)
Hà Lan
c)
châu Nam Cực
d)
lục địa
82.
Africa (n)
a)
châu Phi
b)
Úc
c)
giải thưởng, trao giải thưởng
d)
sinh vật, tạo vật
83.
Europe (n)
a)
châu Âu
b)
châu Mỹ
c)
phổ biến, thông dụng
d)
thiết kế
84.
Holland (n)
a)
Hà Lan
b)
châu Nam Cực
c)
lục địa
d)
chuyến đi
85.
Australia (n)
a)
Úc
b)
giải thưởng, trao giải thưởng
c)
sinh vật, tạo vật
d)
danh thắng (trong thành phố)
86.
America (n)
a)
châu Mỹ
b)
phổ biến, thông dụng
c)
thiết kế
d)
đáng yêu, dễ thương
87.
Antarctica (n)
a)
châu Nam Cực
b)
lục địa
c)
chuyến đi
d)
thuộc về âm nhạc
88.
award (n, v)
a)
giải thưởng, trao giải thưởng
b)
sinh vật, tạo vật
c)
danh thắng (trong thành phố)
d)
cung điện
89.
common (adj)
a)
phổ biến, thông dụng
b)
thiết kế
c)
đáng yêu, dễ thương
d)
phổ biến
90.
continent (n)
a)
lục địa
b)
chuyến đi
c)
thuộc về âm nhạc
d)
bưu thiếp
91.
creature (n)
a)
sinh vật, tạo vật
b)
danh thắng (trong thành phố)
c)
cung điện
d)
nhãn giá
92.
design (n)
a)
thiết kế
b)
đáng yêu, dễ thương
c)
phổ biến
d)
món hời, sự mặc cả
93.
journey (n)
a)
chuyến đi
b)
thuộc về âm nhạc
c)
bưu thiếp
d)
hội chợ
94.
landmark (n)
a)
danh thắng (trong thành phố)
b)
cung điện
c)
nhãn giá
d)
chợ
95.
lovely (adj)
a)
đáng yêu, dễ thương
b)
phổ biến
c)
món hời, sự mặc cả
d)
chợ nông sản
96.
musical (adj)
a)
thuộc về âm nhạc
b)
bưu thiếp
c)
hội chợ
d)
chợ ngoài trời
97.
palace (n)
a)
cung điện
b)
nhãn giá
c)
chợ
d)
siêu thị
98.
popular (adj)
a)
phổ biến
b)
món hời, sự mặc cả
c)
chợ nông sản
d)
trồng tại nhà
99.
postcard (n)
a)
bưu thiếp
b)
hội chợ
c)
chợ ngoài trời
d)
tự làm