wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Kiến Thức Từ Vựng

Total questions: 156

Worksheet time: 39hrs 0mins

Name
Class
Date
1.

Từ "Counter-urbanisation" có nghĩa là gì?

a)

Di cư đến vùng khác

b)

Di cư ra nước ngoài

c)

Di cư đến thành phố

d)

Di cư ngược về nông thôn

2.

Từ nào sau đây có nghĩa là "di cư"?

a)

Migrate

b)

Counter-urbanisation

c)

Rural

d)

Urbanisation

3.

Từ "rural" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

4.

Từ "illustrate" có nghĩa là gì?

a)

Trình bày

b)

Mô tả

c)

Giải thích

d)

Minh họa

5.

Từ nào có nghĩa là "nhộn nhịp"?

a)

Bustling

b)

Calm

c)

Quiet

d)

Peaceful

6.

Từ "urbanisation" có nghĩa là gì?

a)

Di cư

b)

Phát triển

c)

Nông thôn hóa

d)

Đô thị hóa

7.

Từ "phenomenon" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Trạng từ

d)

Tính từ

8.

Từ "potential" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Động từ và Trạng từ

b)

Danh từ và Động từ

c)

Tính từ và Trạng từ

d)

Danh từ và Tính từ

9.

Từ "alleviate" có nghĩa là gì?

a)

Giảm thiểu

b)

Khó khăn

c)

Tăng cường

d)

Làm giảm bớt

10.

Từ nào có nghĩa là "tắc nghẽn"?

a)

Congestion

b)

Flow

c)

Movement

d)

Traffic

11.

Từ "infrastructure" có nghĩa là gì?

a)

Cơ sở hạ tầng

b)

Hệ thống

c)

Dịch vụ

d)

Công trình

12.

Từ "enterprise" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

13.

Từ "outcome" có nghĩa là gì?

a)

Kết quả

b)

Quá trình

c)

Kế hoạch

d)

Phương pháp

14.

Từ "demographic" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Danh từ và Động từ

b)

Tính từ và Trạng từ

c)

Động từ và Trạng từ

d)

Danh từ và Tính từ

15.

Từ "sector" có nghĩa là gì?

a)

Ngành nghề

b)

Phân khúc

c)

Khu vực, lĩnh vực

d)

Chuyên ngành

16.

Từ "amenity" có nghĩa là gì?

a)

Hạ tầng

b)

Cơ sở vật chất

c)

Tiện nghi

d)

Dịch vụ

17.

Từ "deforestation" có nghĩa là gì?

a)

Phá rừng

b)

Trồng rừng

c)

Bảo tồn rừng

d)

Quản lý rừng

18.

Từ "extension" thuộc loại từ nào?

a)

Danh từ

b)

Động từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

19.

Từ "difficulty" có nghĩa là gì?

a)

Dễ dàng

b)

Thách thức

c)

Vấn đề

d)

Khó khăn

20.

Từ "relieve" có nghĩa là gì?

a)

Giải quyết

b)

Giảm nhẹ, làm dịu

c)

Tăng cường

d)

Khó khăn

21.

Từ "abandonment" có nghĩa là gì?

a)

Sự từ bỏ

b)

Sự giữ lại

c)

Sự phát triển

d)

Sự bảo vệ

22.

Từ "adequately" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

23.

Từ "propose" có nghĩa là gì?

a)

Thảo luận

b)

Đề xuất

c)

Thực hiện

d)

Giải thích

24.

Từ "fascinating" có nghĩa là gì?

a)

Khó hiểu

b)

Đơn giản

c)

Nhàm chán

d)

Hấp dẫn

25.

Từ "flexible" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Trạng từ

26.

Từ "tourist" có nghĩa là gì?

a)

Người địa phương

b)

Người dân

c)

Người nước ngoài

d)

Khách du lịch

27.

Từ "currency" có nghĩa là gì?

a)

Giá trị

b)

Hàng hóa

c)

Tiền tệ

d)

Tài sản

28.

Từ "immediately" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

29.

Từ "cautious" có nghĩa là gì?

a)

Mạo hiểm

b)

Thận trọng

c)

Liều lĩnh

d)

Bất cẩn

30.

Từ "sensitive" có nghĩa là gì?

a)

Nhạy cảm

b)

Cứng rắn

c)

Bình tĩnh

d)

Thờ ơ

31.

Từ "surrounding" thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

32.

Từ "consumption" có nghĩa là gì?

a)

Sự sản xuất

b)

Sự tiêu hao

c)

Sự tiêu thụ

d)

Sự tiêu dùng

33.

Từ "wealth" có nghĩa là gì?

a)

Sự thiếu thốn

b)

Sự phong phú

c)

Sự nghèo khó

d)

Sự giàu có

34.

Từ "purchase" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Tính từ và Trạng từ

b)

Tính từ và Danh từ

c)

Động từ và Danh từ

d)

Danh từ và Động từ

35.

Từ "financial" có nghĩa là gì?

a)

Thuộc kinh tế

b)

Thuộc đầu tư

c)

Thuộc tài chính

d)

Thuộc ngân hàng

36.

Từ "overspend" có nghĩa là gì?

a)

Chi tiêu hợp lý

b)

Đầu tư

c)

Tiết kiệm

d)

Chi tiêu quá mức

37.

Từ "institution" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Động từ

38.

Từ "facilitate" có nghĩa là gì?

a)

Cản trở

b)

Khó khăn

c)

Giảm bớt

d)

Tạo điều kiện

39.

Từ "remarkably" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

40.

Từ "consequently" có nghĩa là gì?

a)

Tuy nhiên

b)

Bởi vì

c)

Mặc dù

d)

Do đó

41.

Từ "indebtedness" có nghĩa là gì?

a)

Tài sản

b)

Nợ nần

c)

Khoản vay

d)

Chi phí

42.

Từ "incredibly" thuộc loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Tính từ

d)

Trạng từ

43.

Từ "accumulate" có nghĩa là gì?

a)

Phân phối

b)

Giảm bớt

c)

Tích lũy

d)

Chia sẻ

44.

Từ "materialism" có nghĩa là gì?

a)

Chủ nghĩa xã hội

b)

Chủ nghĩa tinh thần

c)

Chủ nghĩa tự do

d)

Chủ nghĩa vật chất

45.

Từ "define" có nghĩa là gì?

a)

Mô tả

b)

Giải thích

c)

Định nghĩa

d)

Trình bày

46.

Từ "insightful" thuộc loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Danh từ

c)

Động từ

d)

Trạng từ

47.

Từ "currently" có nghĩa là gì?

a)

Trong tương lai

b)

Trong quá khứ

c)

Hiện tại

d)

Mới đây

48.

Từ "journalism" có nghĩa là gì?

a)

Nghề xuất bản

b)

Nghề viết

c)

Nghề báo chí

d)

Nghề truyền thông

49.

Từ "crucial" có nghĩa là gì?

a)

Quan trọng, thiết yếu

b)

Bình thường

c)

Không quan trọng

d)

Thứ yếu

50.

Từ "sustainable" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Động từ

c)

Danh từ

d)

Trạng từ

51.

Từ "conserve" có nghĩa là gì?

a)

Sử dụng

b)

Phát triển

c)

Bảo tồn

d)

Tiêu thụ

52.

Từ "evolve" có nghĩa là gì?

a)

Phát triển

b)

Tiến hóa

c)

Thay đổi

d)

Giảm thiểu

53.

Từ "dramatically" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

54.

Từ "specialize" có nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Giảng dạy

c)

Đào tạo

d)

Chuyên môn hóa

55.

Từ "pursue" có nghĩa là gì?

a)

Theo đuổi, mưu cầu

b)

Bỏ qua

c)

Ngừng lại

d)

Dừng lại

56.

Từ "initiative" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Danh từ

57.

Từ "launch" có nghĩa là gì?

a)

Dừng lại

b)

Thực hiện

c)

Khởi động, ra mắt

d)

Kết thúc

58.

Từ "dedicate" có nghĩa là gì?

a)

Cống hiến, dành tặng

b)

Bỏ qua

c)

Thay thế

d)

Ngừng lại

59.

Từ "endangered" có nghĩa là gì?

a)

Có nguy cơ tuyệt chủng

b)

An toàn

c)

Phát triển

d)

Bình thường

60.

Từ "biodiversity" có nghĩa là gì?

a)

Giảm thiểu

b)

Tăng cường

c)

Đơn giản hóa

d)

Đa dạng sinh học

61.

Từ "passionate" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Trạng từ

c)

Động từ

d)

Danh từ

62.

Từ "restoration" có nghĩa là gì?

a)

Sự phục hồi

b)

Sự hủy hoại

c)

Sự phát triển

d)

Sự thay thế

63.

Từ "urgently" thuộc loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Trạng từ

c)

Danh từ

d)

Động từ

64.

Từ "urgency" có nghĩa là gì?

a)

Sự bình thường

b)

Sự trì hoãn

c)

Tính khẩn cấp

d)

Sự chậm trễ

65.

Từ "outpouring" có nghĩa là gì?

a)

Sự giữ lại

b)

Sự tràn ra, sự bày tỏ cảm xúc

c)

Sự ngăn chặn

d)

Sự cản trở

66.

Từ "strive" có nghĩa là gì?

a)

Thất bại

b)

Ngừng lại

c)

Cố gắng, phấn đấu

d)

Bỏ cuộc

67.

Từ "practitioner" thuộc loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Tính từ

c)

Động từ

d)

Danh từ

68.

Từ "electrical" có nghĩa là gì?

a)

Thuộc đất

b)

Thuộc khí

c)

Thuộc nước

d)

Thuộc điện

69.

Từ "synonymous" có nghĩa là gì?

a)

Khác nghĩa

b)

Không liên quan

c)

Trái nghĩa

d)

Đồng nghĩa

70.

Từ "represent" có nghĩa là gì?

a)

Bỏ qua

b)

Thay thế

c)

Đại diện

d)

Ngừng lại

71.

Từ "sustainability" thuộc loại từ nào?

a)

Tính từ

b)

Động từ

c)

Trạng từ

d)

Danh từ

72.

Từ "architectural" có nghĩa là gì?

a)

Thuộc kiến trúc

b)

Thuộc nghệ thuật

c)

Thuộc khoa học

d)

Thuộc xã hội

73.

Từ "fruition" có nghĩa là gì?

a)

Sự thành công, kết quả

b)

Sự thất bại

c)

Sự ngừng lại

d)

Sự trì hoãn

74.

Từ "integrated" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Động từ

b)

Danh từ

c)

Trạng từ

d)

Tính từ

75.

Từ "management" có nghĩa là gì?

a)

Quản lý

b)

Thực hiện

c)

Giám sát

d)

Đào tạo

76.

Từ "predesign" có nghĩa là gì?

a)

Thiết kế mới

b)

Thiết kế trước

c)

Thiết kế sau

d)

Thiết kế lại

77.

Từ "foundation" có nghĩa là gì?

a)

Mặt bằng

b)

Hạ tầng

c)

Nền tảng, cơ sở

d)

Công trình

78.

Từ "encounter" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Danh từ và Tính từ

b)

Tính từ và Trạng từ

c)

Động từ và Trạng từ

d)

Danh từ và Động từ

79.

Từ "operational" có nghĩa là gì?

a)

Chậm lại

b)

Ngừng lại

c)

Không hoạt động

d)

Thuộc về hoạt động

80.

Từ "maintenance" có nghĩa là gì?

a)

Ngừng lại

b)

Cải tiến

c)

Thay thế

d)

Bảo trì, duy trì

81.

Từ "dissatisfy" có nghĩa là gì?

a)

Thỏa mãn

b)

Làm hài lòng

c)

Đáp ứng

d)

Làm không hài lòng

82.

Từ "demonstrate" có thể được sử dụng như loại từ nào?

a)

Trạng từ

b)

Động từ

c)

Danh từ

d)

Tính từ

83.

Từ "commissioning" có nghĩa là gì?

a)

Sự đưa vào hoạt động

b)

Sự thay thế

c)

Sự ngừng hoạt động

d)

Sự bảo trì

84.

Từ "implementation" có nghĩa là gì?

a)

Sự thay thế

b)

Sự ngừng lại

c)

Sự trì hoãn

d)

Sự thực hiện, triển khai

85.

Từ "thermostat" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

bộ điều chỉnh nhiệt

c)

truyền cảm hứng

d)

rút phích cắm

86.

Từ "unplug" có nghĩa là gì?

a)

rút phích cắm

b)

mài giũa

c)

đáng giá

d)

đòi hỏi cao

87.

Từ nào sau đây có nghĩa là "truyền cảm hứng"?

a)

inspiring

b)

rewarding

c)

consistent

d)

motivated

88.

Từ "motivated" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

đòi hỏi cao

c)

đa dạng

d)

đáng giá

89.

Từ "demanding" có nghĩa là gì?

a)

đáng giá

b)

truyền cảm hứng

c)

đòi hỏi cao

d)

mài giũa

90.

Từ nào có nghĩa là "đáng giá"?

a)

reputation

b)

loyalty

c)

rewarding

d)

sharpen

91.

Từ "sharpen" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

mài giũa

92.

Từ "diverse" có nghĩa là gì?

a)

đa dạng

b)

đáng giá

c)

truyền cảm hứng

d)

đòi hỏi cao

93.

Từ "specialist" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

rút phích cắm

c)

bộ điều chỉnh nhiệt

d)

chuyên gia

94.

Từ "professionally" có nghĩa là gì?

a)

đáng giá

b)

đòi hỏi cao

c)

một cách chuyên nghiệp

d)

truyền cảm hứng

95.

Từ "boost" có nghĩa là gì?

a)

thúc đẩy

b)

mài giũa

c)

đòi hỏi cao

d)

được thúc đẩy

96.

Từ "genre" có nghĩa là gì?

a)

thể loại

b)

bộ điều chỉnh nhiệt

c)

truyền cảm hứng

d)

rút phích cắm

97.

Từ "accessibility" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

sự tiếp cận

c)

được thúc đẩy

d)

đòi hỏi cao

98.

Từ "loyalty" có nghĩa là gì?

a)

đáng giá

b)

lòng trung thành

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

99.

Từ "burnout" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

sự kiệt sức

100.

Từ "consistent" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

truyền cảm hứng

c)

đáng giá

d)

nhất quán

101.

Từ "continually" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

được thúc đẩy

c)

một cách liên tục

d)

đòi hỏi cao

102.

Từ "innovate" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

đáng giá

d)

đổi mới

103.

Từ "differentiate" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

truyền cảm hứng

c)

đòi hỏi cao

d)

phân biệt

104.

Từ "promotion" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

đáng giá

d)

sự thăng tiến

105.

Từ "demographics" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

được thúc đẩy

c)

truyền cảm hứng

d)

nhân khẩu học

106.

Từ "monetize" có nghĩa là gì?

a)

kiếm tiền từ

b)

truyền cảm hứng

c)

đáng giá

d)

đòi hỏi cao

107.

Từ "resonate" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

gây tiếng vang

108.

Từ "influential" có nghĩa là gì?

a)

có ảnh hưởng

b)

đáng giá

c)

truyền cảm hứng

d)

đòi hỏi cao

109.

Từ "prestigious" có nghĩa là gì?

a)

danh giá

b)

được thúc đẩy

c)

truyền cảm hứng

d)

đòi hỏi cao

110.

Từ "cutting-edge" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

đáng giá

d)

tiên tiến

111.

Từ "foster" có nghĩa là gì?

a)

nuôi dưỡng

b)

được thúc đẩy

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

112.

Từ "exhilarating" có nghĩa là gì?

a)

phấn khởi

b)

đáng giá

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

113.

Từ "unforgettable" có nghĩa là gì?

a)

không thể quên

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

truyền cảm hứng

114.

Từ "forgetful" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

hay quên

c)

truyền cảm hứng

d)

đáng giá

115.

Từ "autonomous" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

tự động

c)

truyền cảm hứng

d)

được thúc đẩy

116.

Từ "dramatically" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

truyền cảm hứng

c)

đáng kể

d)

đòi hỏi cao

117.

Từ "self-driving" có nghĩa là gì?

a)

tự lái

b)

được thúc đẩy

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

118.

Từ "momentum" có nghĩa là gì?

a)

động lực

b)

truyền cảm hứng

c)

đòi hỏi cao

d)

được thúc đẩy

119.

Từ "prioritize" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

được thúc đẩy

c)

ưu tiên

d)

đòi hỏi cao

120.

Từ "surroundings" có nghĩa là gì?

a)

xung quanh

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

đòi hỏi cao

121.

Từ "optimization" có nghĩa là gì?

a)

được thúc đẩy

b)

truyền cảm hứng

c)

sự tối ưu hóa

d)

đòi hỏi cao

122.

Từ "remarkable" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

đáng chú ý

123.

Từ "real-time" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

thời gian thực

124.

Từ "efficiency" có nghĩa là gì?

a)

hiệu quả

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

đòi hỏi cao

125.

Từ "evolve" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

tiến hóa

126.

Từ "widespread" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

phổ biến rộng rãi

127.

Từ "adoption" có nghĩa là gì?

a)

sự chấp nhận

b)

được thúc đẩy

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

128.

Từ "revolutionize" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

cách mạng hóa

129.

Từ "reshape" có nghĩa là gì?

a)

tái định hình

b)

được thúc đẩy

c)

đòi hỏi cao

d)

truyền cảm hứng

130.

Từ "navigate" có nghĩa là gì?

a)

đòi hỏi cao

b)

truyền cảm hứng

c)

được thúc đẩy

d)

dò đường

131.

Từ "fundamentally" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

về cơ bản

132.

Từ "obstacle" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

chướng ngại vật

c)

được thúc đẩy

d)

đòi hỏi cao

133.

Từ "cultivate" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

nuôi dưỡng

134.

Từ "enthusiast" có nghĩa là gì?

a)

người đam mê

b)

đòi hỏi cao

c)

truyền cảm hứng

d)

được thúc đẩy

135.

Từ "extraordinary" có nghĩa là gì?

a)

truyền cảm hứng

b)

đòi hỏi cao

c)

được thúc đẩy

d)

phi thường

136.

Cấu trúc "set aside" có nghĩa là gì?

a)

chịu áp lực

b)

tập trung vào

c)

để dành, dành ra

d)

đóng góp vào

137.

Cấu trúc "contribute to" có nghĩa là gì?

a)

chịu áp lực

b)

đóng góp vào

c)

tập trung vào

d)

dẫn đến

138.

Cấu trúc "under pressure" có nghĩa là gì?

a)

dẫn đến

b)

tập trung vào

c)

chịu áp lực

d)

cho phép ai làm gì

139.

Cấu trúc "focus on" có nghĩa là gì?

a)

dẫn đến

b)

đóng vai trò trong

c)

cho phép ai làm gì

d)

tập trung vào

140.

Cấu trúc "lead to" có nghĩa là gì?

a)

cho phép ai làm gì

b)

dẫn đến

c)

đóng vai trò trong

d)

kết nối với

141.

Cấu trúc "in order to do something" có nghĩa là gì?

a)

đóng vai trò trong

b)

cho phép ai làm gì

c)

để làm gì

d)

kết nối với

142.

Cấu trúc "allow somebody to do something" có nghĩa là gì?

a)

cho phép ai làm gì

b)

đóng vai trò trong

c)

kết nối với

d)

thích nghi với

143.

Cấu trúc "play a role in" có nghĩa là gì?

a)

đóng vai trò trong

b)

kết nối với

c)

hứa làm gì

d)

thích nghi với

144.

Cấu trúc "connect with" có nghĩa là gì?

a)

đắm mình vào

b)

hứa làm gì

c)

thích nghi với

d)

kết nối với

145.

Cấu trúc "adapt to" có nghĩa là gì?

a)

hứa làm gì

b)

đầu tư vào

c)

thích nghi với

d)

đắm mình vào

146.

Cấu trúc "promise to do something" có nghĩa là gì?

a)

hứa làm gì

b)

đắm mình vào

c)

dựa vào

d)

đầu tư vào

147.

Cấu trúc "immerse oneself in" có nghĩa là gì?

a)

đắm mình vào

b)

đầu tư vào

c)

dựa vào

d)

giao tiếp với

148.

Cấu trúc "invest in" có nghĩa là gì?

a)

đầu tư vào

b)

dựa vào

c)

giao tiếp với

d)

tiếp tục làm gì

149.

Cấu trúc "rely on" có nghĩa là gì?

a)

tiếp tục làm gì

b)

mở ra

c)

dựa vào

d)

giao tiếp với

150.

Cấu trúc "communicate with" có nghĩa là gì?

a)

tiếp tục làm gì

b)

giao tiếp với

c)

điều hành

d)

mở ra

151.

Cấu trúc "continue to do something" có nghĩa là gì?

a)

đi về phía

b)

tiếp tục làm gì

c)

mở ra

d)

điều hành

152.

Cấu trúc "usher in" có nghĩa là gì?

a)

góp phần vào

b)

đi về phía

c)

mở ra

d)

điều hành

153.

Cấu trúc "take charge (of something)" có nghĩa là gì?

a)

góp phần vào

b)

đi về phía

c)

điều hành

d)

chịu trách nhiệm (về việc gì)

154.

Cấu trúc "keep pace with" có nghĩa là gì?

a)

góp phần vào

b)

đi về phía

c)

điều hành

d)

theo kịp

155.

Cấu trúc "spice up" có nghĩa là gì?

a)

đi về phía

b)

góp phần vào

c)

điều hành

d)

làm thú vị hơn

156.

Cấu trúc "make the most of" có nghĩa là gì?

a)

góp phần vào

b)

đi về phía

c)

điều hành

d)

tận dụng tối đa