wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ CHILDREN PLAY (CHỐT)

Total questions: 139

Worksheet time: 2hrs 20mins

Name
Class
Date
1.

gạch (n)

(a)  

2.

kì diệu (adj) (2 TỪ)

(a)  

3.

tưởng tượng (v)

(a)  

4.

pháo đài (n)

(a)  

5.

nàng tiên (n)

(a)  

6.

sự thở (n)

(a)  

7.

độc ác (adj)

(a)  

8.

phù thủy (n)

(a)  

9.

làm say mê, mê hoặc (v)

(a)  

10.

sự / trí tưởng tượng (n)

(a)  

11.

khả năng (n)

(a)  

12.

sáng tạo (adj)

(a)  

13.

người lớn, người trưởng thành (n)

(a)  

14.

bỏ rơi (v)

(a)  

15.

chỉ huy, lãnh đạo (v)

(a)  

16.

educational practices

(a)  

17.

tự điều chỉnh (v)

(a)  

18.

sự giả vờ (n)

(a)  

19.

settle down

(a)  

20.

đồng đội (n)

(a)  

21.

ngành, khoa (n)

(a)  

22.

sự đa dạng (n)

(a)  

23.

thành tựu (n)

(a)  

24.

loài (n)

(a)  

25.

underpin (v)

(a)  

26.

thuộc về trí tuệ (adj)

(a)  

27.

nhận ra (v)

(a)  

28.

sự quan trọng (n)

(a)  

29.

nhà tâm lí học (n)

(a)  

30.

khen ngợi, tán dương (v)

(a)  

31.

ưu điểm (n)

(a)  

32.

kể từ

(a)  

33.

vương quốc (n)

(a)  

34.

fairy tale (n)

(a)  

35.

take turn

(a)  

36.

giải quyết (v)

(a)  

37.

cách thức (n) (4 TỪ)

(a)  

38.

base on

(a)  

39.

millennia

(a)  

40.

thời đại (n)

(a)  

41.

trải qua (v) (2 TỪ)

(a)  

42.

hạn chế (v) (2 TỪ)

(a)  

43.

nguy cơ, rủi ro (n)

(a)  

44.

trở nên (v)

(a)  

45.

quan trọng (adj) (7 từ)

(a)  

46.

sự thành công (n)

(a)  

47.

có thể thích nghi (adj)

(a)  

48.

đủ để làm gì

(a)  

49.

tobe + aware + of

(a)  

50.

thắc mắc, vấn đề nan giải (n)

(a)  

51.

bài nghiên cứu (n) (2 TỪ)

(a)  

52.

khả năng xảy ra việc gì (n)

(a)  

53.

khả năng làm gì (n)

(a)  

54.

quá trình (n)

(a)  

55.

sự ảnh hưởng (n) (5 từ)

(a)  

56.

một cách hiệu quả (adv)

(a)  

57.

đảm nhiệm (v)

(a)  

58.

carry out

(a)  

59.

toddler (n)

(a)  

60.

preschooler (n)

(a)  

61.

kindergarten (n)

(a)  

62.

một cách nhanh chóng (adv)

(a)  

63.

khám phá (v) (2 TỪ)

(a)  

64.

không quen thuộc (adj)

(a)  

65.

lí luận (n)

(a)  

66.

1 chút, 1 mẩu

(a)  

67.

cơ hội (n) (2 từ)

(a)  

68.

thành công (adj)

(a)  

69.

vấn đề (n)

(a)  

70.

in the long run = later

(a)  

71.

vui vẻ, ham vui (adj)

(a)  

72.

kinh nghiệm, trải nghiệm (n)

(a)  

73.

làm cho thuận tiện (v)

(a)  

74.

khía cạnh (n)

(a)  

75.

could

(a)  

76.

cực kì (adv)

(a)  

77.

người dự đoán (n)

(a)  

78.

hành vi (n)

(a)  

79.

sự chẩn đoán

(a)  

80.

cũng (adv)

(a)  

81.

tín hiệu, dấu hiệu (n)

(a)  

82.

trước (adj)

(a)  

83.

điều tra (v)

(a)  

84.

quan sát (v)

(a)  

85.

manh mối (n)

(a)  

86.

well-being (n)

(a)  

87.

chẩn đoán

(a)  

88.

neurodevelopmental disorder

(a)  

89.

bệnh tự kỉ (n)

(a)  

90.

phương pháp dựa trên việc chơi (n)

(a)  

91.

trường tiểu học (n)

(a)  

92.

sự kích thích (n)

(a)  

93.

mang tính hướng dẫn (adj)

(a)  

94.

đại diện, tượng trưng cho cái gì (v)

(a)  

95.

nhận xét (v)

(a)  

96.

tuy nhiên (adv)

(a)  

97.

direct (v)

(a)  

98.

mô tả, diễn tả (v) (2 TỪ)

(a)  

99.

largely (adv)

(a)  

100.

a quiet backwater

(a)  

101.

untroubled

(a)  

102.

sự tranh cãi (n) (2 từ)

(a)  

103.

landscape (n)

(a)  

104.

somehow

(a)  

105.

bị lãng quên (adj)

(a)  

106.

regard (v)

(a)  

107.

tầm thường (adj)

(a)  

108.

tiêu cực (adj)

(a)  

109.

sự tương phản (n)

(a)  

110.

tầm nhìn (n)

(a)  

111.

cơ bản (adj) (2 TỪ)

(a)  

112.

sự đóng góp (n)

(a)  

113.

kết quả học tập (n)

(a)  

114.

rich diet of playful experiences

(a)  

115.

lose sight of

(a)  

116.

chứng cứ (n)

(a)  

117.

chính sách (n)

(a)  

118.

quyền lợi (n)

(a)  

119.

point out

(a)  

120.

cân nhắc (v)

(a)  

121.

sự ngụ ý (n)

(a)  

122.

concern with

(a)  

123.

can thiệp (khiến mọi việc tốt hơn)

(a)  

124.

initiate (v)

(a)  

125.

spontaneous (Adj)

(a)  

126.

long - term impact

(a)  

127.

thiếu (v)

(a)  

128.

scarce (adj)

(a)  

129.

thời thơ ấu (n)

(a)  

130.

decline (n)

(a)  

131.

mindful (adj)

(a)  

132.

nạn nhân (n)

(a)  

133.

sự nhấn mạnh (n)

(a)  

134.

cuộc thi, cuộc cạnh tranh (n)

(a)  

135.

tội phạm (n)

(a)  

136.

lead to

(a)  

137.

tire of

(a)  

138.

enchanting (adj)

(a)  

139.

cấu trúc "nhận thức về điều gì"

(a)