wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

READING CAM 11 - TEST 4 - PASSAGE 2

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

“...we really cannot afford to underestimate the importance of film sound. Từ underestimate trong câu có nghĩa là gì?

a)

đánh giá cao

b)

đánh giá thấp

c)

khám phá

d)

hiểu nhầm

2.

“Let us start with dialogue. As is the case with stage drama, dialogue serves to tell the story…Từ dialogue trong câu có nghĩa là gì?

a)

âm thanh nền

b)

hiệu ứng hình ảnh

c)

cuộc đối thoại

d)

nhân vật phụ

3.

“Dialogue serves to tell the story and expresses feelings…Từ serve trong câu có nghĩa là gì?

a)

phản bác

b)

phục vụ, đảm nhiệm

c)

dẫn dắt

d)

tạo ra

4.

“...dialogue serves to tell the story and expresses feelings and motivations of characters…Từ motivations trong câu có nghĩa là gì?

a)

động lực, lý do thúc đẩy

b)

cảm xúc

c)

mục tiêu

d)

hành động

5.

“Film personality and life personality seem to merge. Từ merge trong câu có nghĩa là gì?

a)

hòa nhập, kết hợp

b)

xung đột

c)

lặp lại

d)

biến mất

6.

“...voice textures fit the performer’s physiognomy and gestures…Từ gestures trong câu có nghĩa là gì?

a)

lời nói

b)

biểu cảm gương mặt

c)

cử chỉ, hành động tay chân

d)

ánh mắt

7.

“...a whole and very realistic persona emerges. Từ emerges trong câu có nghĩa là gì?

a)

biến mất

b)

xuất hiện

c)

lặp lại

d)

thay đổi

8.

“...little dialogue was evident, and most of it was banal…Từ evident trong câu có nghĩa là gì?

a)

rõ ràng, hiển nhiên

b)

phức tạp

c)

thiếu sót

d)

phổ biến

9.

“...most of it was banal and of little intrinsic interest. Từ banal trong câu có nghĩa là gì?

a)

sáng tạo

b)

nhàm chán, tầm thường

c)

sâu sắc

d)

kỳ lạ

10.

Từ banal trong câu có nghĩa là gì?

a)

sáng tạo

b)

nhàm chán, tầm thường

c)

sâu sắc

d)

kỳ lạ

11.

Từ intrinsic trong câu có nghĩa là gì?

a)

từ bên ngoài

b)

quan trọng

c)

bản chất, nội tại

d)

vô nghĩa

12.

Từ portray trong câu có nghĩa là gì?

a)

phản bác

b)

mô tả, khắc họa

c)

tạo ra

d)

kết thúc

13.

Từ underscore trong câu có nghĩa là gì?

a)

loại bỏ

b)

làm yếu đi

c)

nhấn mạnh

d)

thay đổi

14.

Từ absurdity trong câu có nghĩa là gì?

a)

sự hài hước

b)

tính phi lý, ngớ ngẩn

c)

tính hợp lý

d)

hành động nhanh

15.

Từ humor trong câu có nghĩa là gì?

a)

sự nghiêm túc

b)

sự hài hước

c)

sự đau buồn

d)

sự hoang mang

16.

Từ subconsciously trong câu có nghĩa là gì?

a)

có ý thức

b)

lặp lại

c)

một cách vô thức

d)

rõ ràng

17.

Từ ominous trong câu có nghĩa là gì?

a)

mang tính tích cực

b)

đáng sợ, điềm gở

c)

nhạt nhòa

d)

hài hước

18.

“...ominous action such as a burglary…Từ burglary trong câu có nghĩa là gì?

a)

trộm cắp

b)

phá hoại

c)

giả mạo

d)

cướp biển

19.

“...the sound mixer may call attention to the ‘click’...Từ sound mixer trong câu có nghĩa là gì?

a)

diễn viên

b)

người dựng hình

c)

người dựng âm thanh

d)

biên kịch

20.

“...helps to engage the audience in a moment of suspense. Từ engage trong câu có nghĩa là gì?

a)

khiến cho tham gia, lôi cuốn vào

b)

chống lại

c)

làm mất tập trung

d)

xua đuổi

21.

“...a moment of suspense. Từ suspense trong câu có nghĩa là gì?

a)

sự giải trí

b)

sự hồi hộp, căng thẳng

c)

sự mơ hồ

d)

sự gián đoạn

22.

“...background music in films, which has become so ubiquitous...Từ ubiquitous trong câu có nghĩa là gì?

a)

hiếm thấy

b)

phổ biến khắp nơi

c)

khó chịu

d)

cổ điển

23.

“...noticeable in its absence. Từ absence trong câu có nghĩa là gì?

a)

sự hiện diện

b)

sự thiếu vắng, vắng mặt

c)

âm lượng

d)

sự rõ ràng

24.

“...background music often foreshadows a change in mood. Từ foreshadow trong câu có nghĩa là gì?

a)

báo trước

b)

làm rõ

c)

thay đổi hoàn toàn

d)

bỏ qua

25.

“...The effects of sound are often largely subtle...Từ subtle trong câu có nghĩa là gì?

a)

mạnh mẽ

b)

rõ ràng

c)

tinh tế, khó nhận ra

d)

phức tạp