wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI TẬP TỪ VỰNG T/F/NG THỨ 2-19/5/2025-PART 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Civilisation

a)

Sự chia rẽ

b)

Nền văn minh

c)

Cuộc di cư

d)

Lễ hội truyền thống

2.

Handicrafts

a)

Máy móc hạng nặng

b)

Kỹ năng thể thao

c)

Đồ thủ công

d)

Bản thiết kế

3.

Migration

a)

Sự di cư

b)

Sự tiêu diệt

c)

Sự nổi loạn

d)

Tài nguyên

4.

Cooperation

a)

Sự cạnh tranh

b)

Sự phản đối

c)

Sự hợp tác

d)

Sự thất bại

5.

Specialism

a)

Kỹ năng nói

b)

Chuyên môn hóa

c)

Tính linh hoạt

d)

Hệ thống lọc

6.

Pollution

a)

Sự thanh lọc

b)

Ô nhiễm

c)

Dòng chảy

d)

Sự phát triển

7.

Emission

a)

Dòng nước

b)

Khí thải

c)

Cảm xúc

d)

Dư chấn

8.

Metabolism

a)

Sự tiêu hóa

b)

Trao đổi chất

c)

Sự tiến hóa

d)

Biến thể gen

9.

Compound

a)

Hợp chất

b)

Dung môi

c)

Khoáng vật

d)

Vật thể lạ

10.

Volatile

a)

Bền vững

b)

Dễ cháy

c)

Dễ bay hơi

d)

Có tính đàn hồi

11.

Transcribe

a)

Tái sản xuất

b)

Trình bày bằng biểu đồ

c)

Ghi chép lại

d)

Dịch ngược

12.

Sluggishly

a)

Một cách nhanh chóng

b)

Một cách chậm chạp

c)

Một cách ồn ào

d)

Một cách đột ngột

13.

Rearranged

a)

Cắt bỏ hoàn toàn

b)

Sắp xếp lại

c)

Chỉnh sửa nhẹ

d)

Đóng gói

14.

Alphabetical

a)

Theo hình học

b)

Theo độ khó

c)

Theo thứ tự chữ cái

d)

Theo tần suất

15.

Jam (in a machine)

a)

Chạy quá tải

b)

Bị rò rỉ

c)

Bị kẹt

d)

Bị nhiễm

16.

Brittleness

a)

Độ trong suốt

b)

Độ co giãn

c)

Sự giòn, dễ gãy

d)

Độ bóng

17.

Differentiate

a)

Phân biệt

b)

Làm mờ

c)

Gắn kết

d)

Giải thích

18.

Fragrant

a)

Mùi lạ

b)

Có mùi thơm

c)

Mùi mạnh

d)

Mùi khét

19.

Shrub

a)

Dây leo

b)

Cây ăn quả

c)

Bụi cây

d)

Hoa nở sớm

20.

Graphite

a)

Sáp ong

b)

Than chì

c)

Đồng đỏ

d)

Đá cẩm thạch