wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Sóng và Tiêu chuẩn Tim

Total questions: 22

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Sóng P rộng ≥ 0,11 giây thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Lớn nhĩ phải

b)

Lớn nhĩ trái (Đúng)

c)

Bình thường

d)

Tăng K+ máu

2.

Sóng P cao ≥ 2,5 mm ở DII gợi ý gì?

a)

Lớn nhĩ trái

b)

Lớn nhĩ phải (Đúng)

c)

Rung nhĩ

d)

Bình thường

3.

Pt âm sâu và rộng ở V1 là dấu hiệu gì?

a)

Lớn nhĩ phải

b)

Lớn nhĩ trái (Đúng)

c)

Lớn hai nhĩ

d)

Block nhĩ thất

4.

Trong lớn nhĩ phải, Pi ở V1 thường có đặc điểm nào?

a)

Cao và nhọn (Đúng)

b)

Âm và rộng

c)

Phẳng và ngắn

d)

Rộng và đảo chiều

5.

Sóng P vừa cao vừa rộng ở DII gợi ý gì?

a)

Lớn thất trái

b)

Lớn hai nhĩ (Đúng)

c)

Block AV hoàn toàn

d)

Tăng canxi máu

6.

Tiêu chuẩn Sokolov-Lyon là gì?

a)

SV1 + RV5 ≥ 35 mm (Đúng)

b)

SV1 + RV6 ≥ 25 mm

c)

SV2 + RV3 ≥ 30 mm

d)

SV2 + RV6 ≥ 40 mm

7.

Tiêu chuẩn Cornell cho nam là?

a)

RaVL + SV3 > 20 mm

b)

RaVL + SV1 > 35 mm

c)

RaVL + SV3 > 28 mm (Đúng)

d)

RaVR + SV3 > 28 mm

8.

R cao ≥ 7 mm ở V1 là dấu hiệu gì?

a)

Lớn thất trái

b)

Block nhánh trái

c)

Lớn thất phải (Đúng)

d)

Nhịp nhanh thất

9.

Trục QRS lệch phải thường gặp trong tình trạng nào?

a)

Lớn nhĩ trái

b)

Block nhánh trái

c)

Lớn thất phải (Đúng)

d)

Rung nhĩ

10.

Tăng gánh tâm thu thất trái biểu hiện như thế nào?

a)

ST chênh lên, T cao

b)

ST bình thường, T đối xứng

c)

ST chênh xuống, T âm (Đúng)

d)

T âm sâu ở V1–V3

11.

Tăng gánh tâm trương thất trái biểu hiện thế nào?

a)

ST chênh xuống, T âm

b)

ST bình thường, T cao đối xứng (Đúng)

c)

T dẹt, không đặc hiệu

d)

ST chênh xuống, T dương lệch trục

12.

Lớn hai thất có b

4 lines
13.

ng gánh tâm trương thất trái biểu hiện thế nào?

a)

ST chênh xuống, T âm

b)

ST bình thường, T cao đối xứng

c)

T dẹt, không đặc hiệu

d)

ST chênh xuống, T dương lệch trục

14.

Lớn hai thất có biểu hiện nào sau đây?

a)

Block nhánh trái + P cao

b)

R cao toàn bộ, trục lệch phải, tiêu chuẩn LV

c)

ST bình thường, T âm

d)

R thấp, trục bình thường

15.

Trong ECG chuẩn hóa, 1 mV tương ứng với bao nhiêu mm?

a)

5 mm

b)

10 mm

c)

15 mm

d)

20 mm

16.

Mỗi ô nhỏ theo chiều ngang tương ứng với bao nhiêu giây?

a)

0,04 s

b)

0,1 s

c)

0,2 s

d)

0,02 s

17.

Chuyển đạo V1 đặt ở vị trí nào?

a)

KLS4 bờ trái ức

b)

KLS5 đường nách giữa

c)

KLS4 bờ phải ức

d)

KLS5 đường trung đòn

18.

Chuyển đạo nào đánh giá rõ hình dạng sóng P nhất?

a)

V1

b)

DII

c)

aVR

d)

V5

19.

Trong lớn nhĩ trái, sóng P ở DII có hình dạng gì?

a)

Tròn đều

b)

Cao nhọn

c)

Lưng lạc đà

d)

Dẹt ngắn

20.

Trong lớn thất trái, sóng R thường cao ở các chuyển đạo nào?

a)

V1–V2

b)

V3–V4

c)

V5–V6

d)

aVR–aVL

21.

Sóng R cao toàn bộ các chuyển đạo ngực gợi ý điều gì?

a)

Block nhánh phải

b)

Lớn hai thất

c)

Lớn nhĩ phải

d)

Nhịp nhanh thất

22.

Sóng T cao, đối xứng ở V5–V6 gợi ý gì?

a)

Tăng K+ máu

b)

Tăng gánh tâm trương thất trái

c)

Tăng calci máu

d)

Thiếu máu cục bộ