WorksheetsUNIT 12 - G8
Total questions: 57
Worksheet time: 5mins
Name
Class
Date
1.
Darkness (n)
a)
Bóng đêm
b)
Sáng bóng
c)
Nhân chứng
d)
Sự quản lý
e)
Phóng lên
2.
Journey (n)
a)
Hành trình
b)
Máy bay trực thăng
c)
Đáng chú ý
d)
Thuộc hàng không
e)
Đặt chân lên Mặt Trăng
3.
Captain (n)
a)
Thuyền trưởng
b)
Tưởng tượng, hoang đường
c)
Không thể tin được
d)
Cần thiết, thiết yếu
e)
Phi hành gia
4.
Dangerous (adj)
a)
Nguy hiểm
b)
Máy móc
c)
Sáng bóng
d)
Việc xảy ra, việc rắc rối
e)
Sự quản lý
5.
Terrorist (n)
a)
Tên khủng bố
b)
Bóng đêm
c)
Máy bay trực thăng
d)
Nhân chứng
e)
Thuộc hàng không
6.
Alien (n)
a)
Người ngoài hành tinh
b)
Hành trình
c)
Tưởng tượng, hoang đường
d)
Đáng chú ý
e)
Cần thiết, thiết yếu
7.
Space buggy (n)
a)
Xe đi trên sao Hỏa
b)
Thuyền trưởng
c)
Máy móc
d)
Không thể tin được
e)
Việc xảy ra, việc rắc rối
8.
Planet (n)
a)
Hành tinh
b)
Nguy hiểm
c)
Bóng đêm
d)
Sáng bóng
e)
Nhân chứng
9.
Galaxy (n)
a)
Dải Ngân Hà
b)
Tên khủng bố
c)
Hành trình
d)
Máy bay trực thăng
e)
Đáng chú ý
10.
Weightless (adj)
a)
Không trọng lượng
b)
Người ngoài hành tinh
c)
Thuyền trưởng
d)
Tưởng tượng, hoang đường
e)
Không thể tin được
11.
Solar system (n)
a)
Hệ Mặt Trời
b)
Xe đi trên sao Hỏa
c)
Nguy hiểm
d)
Máy móc
e)
Sáng bóng
12.
UFO (n)
a)
Vật thể bay không xác định
b)
Hành tinh
c)
Tên khủng bố
d)
Bóng đêm
e)
Máy bay trực thăng
13.
Outer space (n)
a)
Ngoài tầng không gian
b)
Dải Ngân Hà
c)
Người ngoài hành tinh
d)
Hành trình
e)
Tưởng tượng, hoang đường
14.
Crew (n)
a)
Thủy thủ, phi hành đoàn
b)
Không trọng lượng
c)
Xe đi trên sao Hỏa
d)
Thuyền trưởng
e)
Máy móc
15.
Mercury (n)
a)
Sao Thủy
b)
Hệ Mặt Trời
c)
Hành tinh
d)
Nguy hiểm
e)
Bóng đêm
16.
Venus (n)
a)
Sao Kim
b)
Vật thể bay không xác định
c)
Dải Ngân Hà
d)
Tên khủng bố
e)
Hành trình
17.
Saturn (n)
a)
Sao Thổ
b)
Ngoài tầng không gian
c)
Không trọng lượng
d)
Người ngoài hành tinh
e)
Thuyền trưởng
18.
Mars (n)
a)
Sao Hỏa
b)
Thủy thủ, phi hành đoàn
c)
Hệ Mặt Trời
d)
Xe đi trên sao Hỏa
e)
Nguy hiểm
19.
Neptune (n)
a)
Sao Hải Vương
b)
Sao Thủy
c)
Vật thể bay không xác định
d)
Hành tinh
e)
Tên khủng bố
20.
Jupiter (n)
a)
Sao Mộc
b)
Sao Kim
c)
Ngoài tầng không gian
d)
Dải Ngân Hà
e)
Người ngoài hành tinh
21.
Name after (n)
a)
Đặt theo tên của
b)
Sao Thổ
c)
Thủy thủ, phi hành đoàn
d)
Không trọng lượng
e)
Xe đi trên sao Hỏa
22.
Roman god (n)
a)
Vị thần La Mã
b)
Sao Hỏa
c)
Sao Thủy
d)
Hệ Mặt Trời
e)
Hành tinh
23.
Thunder (n)
a)
Sấm
b)
Sao Hải Vương
c)
Sao Kim
d)
Vật thể bay không xác định
e)
Dải Ngân Hà
24.
lightning (n)
a)
Tia chớp
b)
Sao Mộc
c)
Sao Thổ
d)
Ngoài tầng không gian
e)
Không trọng lượng
25.
Waterless (adj)
a)
Không có nước
b)
Đặt theo tên của
c)
Sao Hỏa
d)
Thủy thủ, phi hành đoàn
e)
Hệ Mặt Trời
26.
Land (n)
a)
Đất, vùng đất
b)
Vị thần La Mã
c)
Sao Hải Vương
d)
Sao Thủy
e)
Vật thể bay không xác định
27.
Grassy area (n)
a)
Vùng nhiều cỏ
b)
Sấm
c)
Sao Mộc
d)
Sao Kim
e)
Ngoài tầng không gian
28.
Daytime (n)
a)
Ban ngày
b)
Tia chớp
c)
Đặt theo tên của
d)
Sao Thổ
e)
Thủy thủ, phi hành đoàn
29.
Unimportant (adj)
a)
Không quan trọng
b)
Không có nước
c)
Vị thần La Mã
d)
Sao Hỏa
e)
Sao Thủy
30.
Oxygen tank (n)
a)
Bình oxy
b)
Đất, vùng đất
c)
Sấm
d)
Sao Hải Vương
e)
Sao Kim
31.
Reddish (adj)
a)
Hơi đỏ
b)
Vùng nhiều cỏ
c)
Tia chớp
d)
Sao Mộc
e)
Sao Thổ
32.
Exploration (n)
a)
Sự khám phá
b)
Ban ngày
c)
Không có nước
d)
Đặt theo tên của
e)
Sao Hỏa
33.
human life (n)
a)
Cuộc sống loài người
b)
Không quan trọng
c)
Đất, vùng đất
d)
Vị thần La Mã
e)
Sao Hải Vương
34.
Unsuitable (adj)
a)
Không thích hợp
b)
Bình oxy
c)
Vùng nhiều cỏ
d)
Sấm
e)
Sao Mộc
35.
Lack of (n)
a)
Thiếu
b)
Hơi đỏ
c)
Ban ngày
d)
Tia chớp
e)
Đặt theo tên của
36.
Similarity (n)
a)
Sự giống nhau
b)
Sự khám phá
c)
Không quan trọng
d)
Không có nước
e)
Vị thần La Mã
37.
Illness (n)
a)
Bệnh tật
b)
Cuộc sống loài người
c)
Bình oxy
d)
Đất, vùng đất
e)
Sấm
38.
Weather condition (n)
a)
Điều kiện thời tiết
b)
Không thích hợp
c)
Hơi đỏ
d)
Vùng nhiều cỏ
e)
Tia chớp
39.
Particular (adj)
a)
Đặc trưng
b)
Thiếu
c)
Sự khám phá
d)
Ban ngày
e)
Không có nước
40.
Inhabitant (n)
a)
Cư dân
b)
Sự giống nhau
c)
Cuộc sống loài người
d)
Không quan trọng
e)
Đất, vùng đất
41.
Human being (n)
a)
Con người
b)
Bệnh tật
c)
Không thích hợp
d)
Bình oxy
e)
Vùng nhiều cỏ
42.
Far-sighted (adj)
a)
Viễn thị
b)
Điều kiện thời tiết
c)
Thiếu
d)
Hơi đỏ
e)
Ban ngày
43.
Existence (n)
a)
Sự tồn tại
b)
Đặc trưng
c)
Sự giống nhau
d)
Sự khám phá
e)
Không quan trọng
44.
Launch (v, n)
a)
Phóng lên
b)
Cư dân
c)
Bệnh tật
d)
Cuộc sống loài người
e)
Bình oxy
45.
Step onto the Moon (v)
a)
Đặt chân lên Mặt Trăng
b)
Con người
c)
Điều kiện thời tiết
d)
Không thích hợp
e)
Hơi đỏ
46.
Astronaut (n)
a)
Phi hành gia
b)
Viễn thị
c)
Đặc trưng
d)
Thiếu
e)
Sự khám phá
47.
Administration (n)
a)
Sự quản lý
b)
Sự tồn tại
c)
Cư dân
d)
Sự giống nhau
e)
Cuộc sống loài người
48.
Aeronautic (adj)
a)
Thuộc hàng không
b)
Phóng lên
c)
Con người
d)
Bệnh tật
e)
Không thích hợp
49.
Essential (adj)
a)
Cần thiết, thiết yếu
b)
Đặt chân lên Mặt Trăng
c)
Viễn thị
d)
Điều kiện thời tiết
e)
Thiếu
50.
Incident (n)
a)
Việc xảy ra, việc rắc rối
b)
Phi hành gia
c)
Sự tồn tại
d)
Đặc trưng
e)
Sự giống nhau
51.
Witness (n)
a)
Nhân chứng
b)
Sự quản lý
c)
Phóng lên
d)
Cư dân
e)
Bệnh tật
52.
Notable (adj)
a)
Đáng chú ý
b)
Thuộc hàng không
c)
Đặt chân lên Mặt Trăng
d)
Con người
e)
Điều kiện thời tiết
53.
Incredible (adj)
a)
Không thể tin được
b)
Cần thiết, thiết yếu
c)
Phi hành gia
d)
Viễn thị
e)
Đặc trưng
54.
Shiny (adj)
a)
Sáng bóng
b)
Việc xảy ra, việc rắc rối
c)
Sự quản lý
d)
Sự tồn tại
e)
Cư dân
55.
Helicopter (n)
a)
Máy bay trực thăng
b)
Nhân chứng
c)
Thuộc hàng không
d)
Phóng lên
e)
Con người
56.
Imaginary (adj)
a)
Tưởng tượng, hoang đường
b)
Đáng chú ý
c)
Cần thiết, thiết yếu
d)
Đặt chân lên Mặt Trăng
e)
Viễn thị
57.
Machine (n)
a)
Máy móc
b)
Không thể tin được
c)
Việc xảy ra, việc rắc rối
d)
Phi hành gia
e)
Sự tồn tại
100 %
