WorksheetsLA TEST
Total questions: 6
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
第1題 / CÂU 1: 比賽中,球員在發界外球時有什麼限制?
TRONG TRẬN ĐẤU, CẦU THỦ BỊ GIỚI HẠN GÌ KHI THỰC HIỆN QUẢ NÉM BIÊN?
a)
A. 必須用腳踢進場
Phải dùng chân để đưa bóng vào sâu
b)
B. 使用手機Google解法
Tìm kiếm giải pháp trên Google bằng điện thoại.
c)
C. 手部只能在規定區域內操作球
Tay chỉ được điều khiển bóng trong khu vực quy định
d)
D. 可以站在對方半場發球
Có thể đứng ở phần sân đối phương để phát bóng
2.
第2題 / CÂU 2: 紅牌代表的含義是什麼?
THẺ ĐỎ CÓ Ý NGHĨA GÌ?
a)
A. 警告
Cảnh cáo
b)
B. 兩次犯規
Phạm lỗi hai lần
c)
C. 僅作口頭警告
Chỉ cảnh cáo bằng lời nói
d)
D. 立即離場,且球隊少一人
Rời sân ngay lập tức, và đội bóng bị thiếu người
3.
第3題 / CÂU 3: 在英超聯賽中,哪支球隊可以晉級歐冠?
Ở GIẢI NGOẠI HẠNG ANH, ĐỘI NÀO CÓ THỂ THAM DỰ CHAMPIONS LEAGUE?
a)
A. 前4名
Top 4 đội
b)
B. 優先有錢的VIP隊
Ưu tiên các đội VIP giàu có
c)
C. 前2名
Top 2 đội
d)
D. 冠軍隊伍而已
Chỉ đội vô địch
4.
第4題 / CÂU 4: 加時賽通常會進行多久?
THỜI GIAN HIỆP PHỤ THÔNG THƯỜNG LÀ BAO LÂU?
a)
A. 兩節各10分鐘
Hai hiệp, mỗi hiệp 10 phút
b)
B. 一節20分鐘
Một hiệp 20 phút
c)
C. 兩節各15分鐘
Hai hiệp, mỗi hiệp 15 phút
d)
D. 只進行一次15分鐘
Chỉ có một hiệp 15 phút
5.
第5題 / CÂU 5: 在 WORLD CUP 淘汰賽中,如果90分鐘內比賽平手,正確的比賽程序是?
TRONG VÒNG LOẠI TRỰC TIẾP WORLD CUP, NẾU HÒA SAU 90 PHÚT, QUY TRÌNH THI ĐẤU TIẾP THEO LÀ GÌ?
a)
A. 直接進入點球大戰
Tiến hành sút luân lưu ngay
b)
B. 先進行加時賽,再看是否需要點球
Thi đấu hiệp phụ trước, nếu cần thì đá luân lưu
c)
C. 再比賽一次
Chơi lại trận đấu khác
d)
D. 擲硬幣決定勝負
Tung đồng xu quyết định thắng thua
6.
第6題 / CÂU 6(複選題 ): 以下哪些情況可能導致被罰點球?(可選多個)
NHỮNG TÌNH HUỐNG NÀO SAU ĐÂY CÓ THỂ KHIẾN ĐỐI PHƯƠNG ĐƯỢC HƯỞNG QUẢ PHẠT ĐỀN? (CHỌN NHIỀU ĐÁP ÁN)
a)
A. 防守球員在禁區內用手擋球(手球)
Một cầu thủ phòng ngự chặn bóng bằng tay trong khu vực phạt đền (bóng chạm tay)
b)
B. 守門員請假,讓觀眾上場守門
Thủ môn xin nghỉ, mời khán giả vào bắt gôn
c)
C. 防守球員在禁區內犯規
Hậu vệ phạm lỗi trong vòng cấm
d)
D. 前鋒用眼神射門太帥氣
Tiền đạo sút bóng bằng ánh mắt quá ngầu
100 %
