wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review English 9

Total questions: 220

Worksheet time: 2hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Tiếng anh của từ: Thợ làm nghề thủ công là gì?

a)

Artisan

b)

Artist

c)

Art

d)

Artistic

2.

Tiếng anh của từ: Cộng đồng là gì?

a)

Competition

b)

Communal

c)

Computer

d)

Community

3.

Tiếng anh của từ: Người phục vụ cộng đồng là gì?

a)

Worker

b)

Community helper

c)

Firefighter

d)

Community

4.

Tiếng anh của từ: Làng nghề thủ công là gì?

a)

Craft villager

b)

Craft

c)

Craft village

d)

Craftmen

5.

Tiếng anh của từ: Cắt giảm là gì?

a)

Cutting

b)

Go up

c)

Increase

d)

Cut down on

6.

Tiếng anh của từ: Nhân viên giao hàng là gì?

a)

Delivery person

b)

Delivery

c)

Delivery company

d)

Free ship

7.

Tiếng anh của từ: Thợ điện là gì?

a)

Electricity

b)

Electrician

c)

Electronic

d)

Electricity bill

8.

Tiếng anh của từ: Cơ sở vật chất là gì?

a)

Fragrance

b)

Factor

c)

Facilities

d)

Function

9.

Tiếng anh của từ: Lính cứu hoả là gì?

a)

Campfire

b)

Fire station

c)

Fire engine

d)

Firefighter

10.

Tiếng anh của từ: Lính cứu hoả là gì?

a)

Campfire

b)

Fire station

c)

Fire engine

d)

Firefighter

11.

Tiếng anh của từ: Nhân viên dọn vệ sinh là gì?

a)

Collection

b)

Garbage collector

c)

Stamp collector

d)

Trash can

12.

Tiếng anh của từ: Có quan hệ tốt với là gì?

a)

Get on with

b)

Get off

c)

Get up with

d)

Get on

13.

Tiếng anh của từ: Truyền lại là gì? (Chọn 2 từ)

a)

Narrow down

b)

Pass down

c)

Go down

d)

Hand down

14.

Tiếng anh của từ: Sản phẩm thủ công là gì?

a)

Craft

b)

Hands on

c)

Handicraft

d)

Hand in

15.

Tiếng anh của từ: Ngắm nghía xung quanh là gì?

a)

Look for

b)

Look around

c)

Look forward to

d)

Look after

16.

Tiếng anh của từ: Nguyên bản là gì?

a)

Original

b)

Modern

c)

Changed

d)

Origami

17.

remind ... of...

a)

ra ngoài chơi

b)

truyền lại

c)

nhắc ai về ...

d)

có mối quan hệ tốt

18.

run out of

a)

ra ngoài chơi

b)

cạn kiệt

c)

nhắc ai về ...

d)

có mối quan hệ tốt

19.

thrown away + garbage/ rubbish/ trash

a)

tổ chức, sắp xếp

b)

vứt

c)

tiến hành

20.

set up

a)

tổ chức, sắp xếp

b)

nghĩ về

c)

tiến hành

21.

turn... into...

a)

thay đổi

b)

nhắc ..... về...

c)

chuyển .... thành...

22.

hang out with +

a)

thay đổi

b)

tiến hành

c)

đi chơi

23.

They don't know ____ to preserve the natural beauty of their region.

a)

A. what

b)

B. who

c)

C. where

d)

D. how

24.

My classmates didn't understand _____ to do.

a)

A. what

b)

B. who

c)

C. where

d)

D. how

25.

bustling: ..................................

a)

hối hả, nhộn nhịp

b)

tiến hành

c)

bị ốm

d)

rừng bê tông

26.

carry out: ..................................

a)

hối hả, nhộn nhịp

b)

tiến hành

c)

bị ốm

d)

rừng bê tông

27.

downtown: ..................................

a)

khu trung tâm thành phố, thị trân

b)

tiến hành

c)

bị ốm

d)

rừng bê tông

28.

liveable: ..................................

a)

khu trung tâm thành phố, thị trân

b)

ngứa, gây ngứa

c)

thức ăn thừa

d)

đáng sống

29.

metro: ..................................

a)

khu trung tâm thành phố, thị trân

b)

ngứa, gây ngứa

c)

thức ăn thừa

d)

hệ thống tàu điện ngầm

30.

pricey: ..................................

a)

đắt đỏ

b)

ngứa, gây ngứa

c)

thức ăn thừa

d)

hệ thống tàu điện ngầm

31.

rush hour: ..................................

a)

đắt đỏ

b)

xử lý

c)

giờ cao điểm

d)

hệ thống tàu điện ngầm

32.

skytrain: ..................................

a)

đắt đỏ

b)

tàu điện trên không

c)

giờ cao điểm

d)

hệ thống tàu điện ngầm

33.

Tiếng anh của từ: Hoàn thành, đạt được là gì?

a)

Accomodate

b)

Accomplish

c)

Assignment

d)

Additional

34.

Tiếng anh của từ: Cố vấn, người tư vấn là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Adviser

b)

Seller

c)

Counting

d)

Counsellor

35.

Tiếng anh của từ: Hạn cuối là gì? (chọn 2 đáp án)

a)

Due date

b)

Deadline

c)

First date

d)

Dating

36.

The better the weather is, ______.

a)

the most crowded the beaches get

b)

the most the beaches get crowded

c)

the more crowded the beaches get

37.

The older you are, ______.

a)

the more you may become worried

b)

the more worried you may become

c)

the more worry you may become

38.

Tiếng anh của từ: Tâm trạng là gì?

a)

Blood

b)

Flood

c)

Mood

d)

Food

39.

Tiếng anh của từ: (Thuộc) tinh thần là gì?

a)

Physical

b)

Dental

c)

Mental

d)

Men

40.

Tiếng anh của từ: Lạc quan là gì?

a)

Optimistic

b)

Option

c)

Pessimistic

d)

Opposite

41.

Tiếng anh của từ: Điều làm sao lãng là gì?

a)

Nation

b)

Production

c)

Distraction

d)

Dischardge

42.

Tiếng anh của từ: trì hoãn là gì?

a)

Keep

b)

Delay

c)

Continue

d)

Stay

43.

The road was congested. I became tired.

a)
The more congested the road was, the more tired I became.
b)

The congested the road was, the tired I became.

c)

The more congested the road was, the more tireder I became.

d)

The more congested the road was, the tireder I became.

44.

The city is big. The cost of living gets high.

a)
The bigger the city is, the higher the cost of living gets.
b)

The bigger the city is, the more higher the cost of living gets.

45.

The house is large. He feels comfortable.

a)
The larger the house is, the more comfortable he feels.
b)

The more large the house is, the more comfortable he feels.

46.
stressed out (adj)
a)
căng thẳng
b)
lạc quan
c)
gây béo phì
d)
thời hạn cuối cùng, hạn cuối
47.
priority (n)
a)
sự ưu tiên, trường hợp ưu tiên
b)
tâm trạng
c)
hạn chót (ngày đến hạn để hoàn thành một việc gì đó)
d)
cố vấn, người tư vấn
48.
well-balanced (adj)
a)
cân bằng, đúng mực
b)
(thuộc) cơ thể, (thuộc) thân thể
c)
(thuộc) tinh thần, (thuộc) trí tuệ, (thuộc) trí óc
d)
(làm) chậm trễ, trì hoãn
49.

Khu phức hợp

a)

complex

b)

combination

c)

complete

d)

complain

50.

đẹp lộng lẫy

a)

ancient

b)

religious

c)

well preserved

d)

magnificent

51.

Thế hệ

a)

protection

b)

generation

c)

observation

d)

invitation

52.

Di sản

a)

preservation

b)

occupation

c)

heritage

d)

castle

53.

Nhờ, nhờ vào

a)

Thank you

b)

Thanks

c)

Thanks for

d)

Thanks to

54.

This is a standard serving of _______ with a slice of lemon.

a)

chips

b)

fish

c)

fish and chips

d)

pizza

55.

In Nam Dinh City, there is a complex of three _______ where people worship the Tran Dynasty's Kings and royal family members.

a)

temple

b)

monument

c)

castle

d)

building

56.

Stonehenge, England, one of the oldest stone _______ in the world, is about 5,000 years old.

a)

generation

b)

takeaway

c)

structures

d)

magnificent

57.

quan sát

a)

see

b)

watch

c)

glance

d)

observe

58.

.........food : đồ ăn mang đi

a)

takeaway

b)

religious

c)

magnificent

d)

ancient

59.

sự thúc đẩy, thăng chức

a)

preservation

b)

observation

c)

promotion

d)

contribution

60.

Tiếng anh của từ: Cổ đại, lâu đời là gì?

a)

Anti-social

b)

Ant

c)

Ancient

d)

Modern

61.

Tiếng anh của từ: Ngày kỉ niệm, lễ kỉ niệm là gì?

a)

Anniversary

b)

Animation

c)

Annual

d)

Aunt

62.

Tiếng anh của từ: Chân trần là gì?

a)

Football

b)

Barefoot

c)

Footprint

d)

Barefood

63.

Tiếng anh của từ: Lâu đài là gì?

a)

Apartment

b)

Castle

c)

Flat

d)

Village

64.

Tiếng anh của từ: Khu phức hợp, quần thể là gì?

a)

Complex

b)

Combat

c)

Communal

d)

Complete

65.

Tiếng anh của từ: Trực tiếp, trực diện là gì?

a)

Indirect

b)

Online

c)

Face to face

d)

Facebook

66.

Tiếng anh của từ: Món cá và khoai tây rán là gì?

a)

Fish and cheaper

b)

Fish and chicks

c)

Fish and cheap

d)

Fish and chips

67.

Tiếng anh của từ: Thế hệ là gì?

a)

Gentle

b)

Energy

c)

Generation

d)

Generate

68.

Tiếng anh của từ: Tượng đài là gì?

a)

Memory

b)

Monument

c)

Moment

d)

Moderate

69.

Tiếng anh của từ: Quan sát là gì?

a)

Preserve

b)

Opportunity

c)

Obtain

d)

Observe

70.

Tiếng anh của từ: Có người ở là gì?

a)

Extinct

b)

Deserted

c)

Occupied

d)

Observe

71.

Tiếng anh của từ: Công nhận là gì? (Re (a)   )

72.

Tiếng anh của từ: (thuộc) tôn giáo là gì? (Re (a)   )

73.

Tiếng anh của từ: Cấu trúc, kiến trúc, công trình là gì?

(a)  

74.

Tiếng anh của từ: Đồ ăn mang về là gì?

(a)  

75.

nhà rông

(a)  

76.

di tích lịch sử

(a)  

77.

bảo tồn

(a)  

78.

Match the following

a)

protect

1.

bảo vệ

b)

promote

2.

bảo tồn

c)

recognise

3.

công nhận

d)

contribute

4.

đóng góp

e)

observe

5.

quan sát

79.

Tiếng anh của từ: Đáng kinh ngạc, tuyệt vời là gì?

a)

Normal

b)

Amazing

c)

Amateur

d)

Amazone

80.

Tiếng anh của từ: Khuôn viên (trường học) là gì?

a)

Camper

b)

Campus

c)

Camping

d)

Campsite

81.

Tiếng anh của từ: Sự tự tin là gì?

a)

Consider

b)

Confidential

c)

Confidence

d)

Consideration

82.

Tiếng anh của từ: Du lịch sinh thái là gì?

a)

Eco-tour

b)

Eco-friendly

c)

Eco life

d)

Ecosystem

83.

Tiếng anh của từ: Làm bối rối, ngượng ngùng là gì?

a)

Entertainment

b)

Shy

c)

Embarrassing

d)

Exhilarating

84.

Tiếng anh của từ: Đầy phấn khích, thú vị là gì?

a)

Experiment

b)

Experience

c)

Exhilarating

d)

Expensive

85.

Tiếng anh của từ: Trải nghiệm, kinh nghiệm là gì?

a)

Explore

b)

Experience

c)

Experiment

d)

Exhilarating

86.

Tiếng anh của từ: Học vẹt là gì?

a)

Learn by accident

b)

Learn by chance

c)

Learn by rote

d)

Learn by mind

87.

Tiếng anh của từ: Màn biểu diễn, sự thể hiện là gì?

a)

Perfect

b)

Perform

c)

Performer

d)

Performance

88.

Tiếng anh của từ: Đáng nhớ là gì?

a)

Memory

b)

Memorable

c)

Forgetable

d)

Monument

89.

Tiếng anh của từ: Môn lặn có bộ lặn và ống thở là gì?

a)

Surfing

b)

Swimming

c)

Snorkelling

d)

Windsurfing

90.

Tiếng anh của từ: Khám phá, tìm tòi là gì? (Chọn 2 đáp án)

a)

Discover

b)

Experience

c)

Expert

d)

Explore

91.

Tiếng anh của từ: cảm động là gì?

a)
Touching
b)

exhilirating

c)

unpleasant

d)

amazing

92.

embarrassed

a)

bối rối, ngượng ngùng

b)

giật gân, ly kỳ

c)

cảm động

d)

gây hứng thú

93.

Tick những từ có nghĩa "thảm thực vật và động vật"

a)

plants and animals

b)

flora and faunna

c)

in and out

d)

add and odd

94.

Match the following

a)

amazibg

1.

tuyệt vời

b)

exhilirating

2.

thú vị

c)

unpleasant

3.

khó chịu

d)

helpless

4.

vô ích

e)

embarrassing

5.

ngại ngùng, xấu hổ

95.

trống rỗng (đầu óc)

a)

go blank

b)

go empty

c)

become exhausted

96.

Match the following

a)

take an excursion

1.

đi thám hiểm, du ngoạn

b)

tour the campus

2.

tham quan khuôn viên

c)

take an eco-tour

3.

đi du lịch sinh thái

d)

give a performance

4.

biểu diễn

e)

learn by rote

5.

học vẹt

97.

Match the following

a)

touching moment

1.

khoảnh khắc cảm động

b)

exciting experience

2.

trải nghiệm thú vị

c)

happy time

3.

thời gian vui vẻ

d)

embarassing moment

4.

khoảnh khắc ngại ngùng

98.

dựng lều

..................tents

a)

put up

b)

put off

c)

put on

d)

put away

99.
democratic (adj) /ˌdeməˈkrætɪk/
a)
thuộc dân chủ
b)
thuộc phương Tây
c)
xu hướng
d)
ghi chép
100.
dependent (adj) /dɪˈpendənt/
a)
lệ thuộc vào
b)
thuộc dân chủ
c)
thuộc phương Tây
d)
xu hướng
101.
dye (v) /daɪ/
a)
nhuộm
b)
lệ thuộc vào
c)
thuộc dân chủ
d)
thuộc phương Tây
102.
extended (adj) /ɪkˈstendɪd/
a)
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
b)
nhuộm
c)
lệ thuộc vào
d)
thuộc dân chủ
103.
family-oriented (adj) /ˈfæməli ˈɔrientɪd/
a)
hướng về, coi trọng gia đình
b)
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
c)
nhuộm
d)
lệ thuộc vào
104.
gap (n) /ɡæp/
a)
khoảng cách
b)
hướng về, coi trọng gia đình
c)
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
d)
nhuộm
105.
generation (n) /ˌdʒenəˈreɪʃn/
a)
thế hệ
b)
khoảng cách
c)
hướng về, coi trọng gia đình
d)
nhiều thế hệ (trong một gia đình)
106.
lifestyle (n) /ˈlaɪfstaɪl/
a)
lối sống
b)
hộ gia đình
c)
thế hệ
d)
khoảng cách
107.
memorise (v) /ˈmeməraɪz/
a)
ghi nhớ
b)
lối sống
c)
hộ gia đình
d)
thế hệ
108.
opportunity (n) /ˌɒpəˈtjuːnəti/
a)
cơ hội
b)
hai thế hệ (trong một gia đình)
c)
nhà sư
d)
ghi nhớ
109.
pursue (v) /pəˈsjuː/
a)
theo đuổi
b)
lời hứa, hứa
c)
sự riêng tư
d)
sự phổ biến
110.
promise (n, v) /ˈprɒmɪs/
a)
lời hứa, hứa
b)
sự riêng tư
c)
sự phổ biến
d)
cơ hội
111.
take notes /teɪk nəʊts/
a)
ghi chép
b)
thay thế
c)
theo đuổi
d)
lời hứa, hứa
112.

2. In the past, girls had little opportunity to _______ their interests.

a)

A. know

b)

B. replace

c)

C. pursue

d)

D. promise

113.

Tiếng anh của từ: Lối sống là gì?

a)

Fashion

b)

Lifestyle

c)

Lively

d)

Lifetime

114.

Tiếng anh của từ: Ghi nhớ là gì?

a)

Memorise

b)

Monument

c)

Member

d)

Memorial

115.

Tiếng anh của từ: Cơ hội là gì? (Chọn 2 đáp án)

a)

Opportunity

b)

Change

c)

Oppo

d)

Chance

116.

Tiếng anh của từ: Lời hứa, hứa là gì?

a)

Prom

b)

Produce

c)

Provide

d)

Promise

117.

Tiếng anh của từ: Theo đuổi là gì?

(a)  

118.

Tiếng anh của từ: Thay thế là gì?

(a)  

119.
trend (n) /trend/
a)
xu hướng
b)
ghi chép
c)
thay thế
d)
theo đuổi
120.

nguyên liệu tự nhiên

(a)  

121.

thiết bị điện tử

(a)  

122.

trò chơi giải trí

(a)  

123.

điều kiện sống

(a)  

124.

sự tự do

(a)  

125.

tích cực

a)

positive

b)

negative

c)

necessary

d)

unnecessary

126.

tiêu cực

a)

positive

b)

negative

c)

necessary

d)

unnecessary

127.

cần thiết

a)

positive

b)

negative

c)

necessary

d)

unnecessary

128.

không cần thiết

a)

positive

b)

negative

c)

necessary

d)

unnecessary

129.

kì quan thiên nhiên

(a)  

130.

giải thưởng

(a)  

131.

I am crazy........exploring the world of nature.

a)

about

b)

in

c)

on

d)

at

132.

cuộc thi

a)

contest

b)

prize

c)

wonder

d)

landscape

133.

phong cảnh

a)

contest

b)

prize

c)

wonder

d)

landscape

134.

I am interested.........some natural wonders of the world.

a)

in

b)

on

c)

at

d)

about

135.

ngắm, ngưỡng mộ

(a)  

136.

biện pháp

a)

support

b)

development

c)

measure

d)

courage

137.

dũng khí, sự can đảm

a)

support

b)

development

c)

measure

d)

courage

138.

đóng góp cho

a)

support

b)

development

c)

measure

d)

courage

e)

contribute...to

139.

háo hức

(a)  

140.

cho phép

a)

permit

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

141.

thiên đường

a)

permit

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

142.

hàng năm

a)

permit

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

143.

sự đa dạng

a)

access

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

144.

cấp bách, quan trọng

a)

access

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

145.

sự truy cập

a)

access

b)

paradise

c)

annual

d)

diversity

e)

urgent

146.

Thành lập danh từ cho từ sau:

locate

(a)  

147.

Thành lập danh từ cho từ sau:

hesitate

(a)  

148.

Thành lập danh từ cho từ sau:

explore

(a)  

149.

Thành lập danh từ cho từ sau:

possess

(a)  

150.

Thành lập danh từ cho từ sau:

admire

(a)  

151.

chuyến đi du lịch trọn gói

a)

package tour

b)

tour

c)

trip

d)

vacation

152.
brochure (n) /ˈbrəʊʃə/
a)
quyển quảng cáo (du lịch)
b)
nhân viên hãng
c)
hãng (du lịch)
d)
soạn thảo, lên (kế hoạch)
153.
domestic tourism /dəˈmestɪk tʊərɪzəm/
a)
du lịch trong nước
b)
quyển quảng cáo (du lịch)
c)
nhân viên hãng
d)
hãng (du lịch)
154.
fixed (adj) /fɪkst/
a)
cố định
b)
ước tính
c)
du lịch trong nước
d)
quyển quảng cáo (du lịch)
155.
food tourism /fuːd ˈtʊərɪzəm/
a)
du lịch ẩm thực
b)
cố định
c)
ước tính
d)
du lịch trong nước
156.
holidaymaker (n) /ˈhɒlədeɪmeɪkə/
a)
người đi nghỉ
b)
nghĩa địa
c)
du lịch ẩm thực
d)
cố định
157.
homestay (n) /ˈhəʊmsteɪ/
a)
nhà trọ
b)
người đi nghỉ
c)
nghĩa địa
d)
du lịch ẩm thực
158.
itinerary (n) /aɪˈtɪnərəri/
a)
lịch trình
b)
săn tìm
c)
(tour) bằng xe buýt có thể lên, xuống tại nhiều điểm
d)
nhà trọ
159.
low season (n) /ˈləʊ siːzn/
a)
mùa (du lịch) vắng khách
b)
gác mái
c)
lịch trình
d)
săn tìm
160.
online app (application) /ˌɒnˈlaɪn æp/ (/ˌæplɪˈkeɪʃn/)
a)
ứng dụng trên mạng
b)
mùa (du lịch) vắng khách
c)
gác mái
d)
lịch trình
161.
ruinous (adj) /ˈruːɪnəs/
a)
đổ nát
b)
kì nghỉ trọn gói
c)
ứng dụng trên mạng
d)
mùa (du lịch) vắng khách
162.
smooth (adj) /smuːð/
a)
trôi chảy
b)
du lịch mua sắm
c)
tự tổ chức
d)
đổ nát
163.

Điểm đến

a)

accommodation

b)

affordable

c)

destination

d)

cruise

164.

Ngắm cảnh

a)

safari

b)

sightseeing

c)

narrow down

d)

resort

165.

Hướng dẫn viên du lịch

a)

tour guide

b)

sightseeing

c)

souvenir

d)

touchdown

166.

Tet is a festival _____ occurs in late January or early February.

a)

who

b)

whom

c)

when

d)

which

167.

The people ____live in Greece speak Greek.

a)

whose

b)

who

c)

whom

d)

when

168.
terraced field
a)
ruộng bậc thang
b)
du lịch mua sắm
c)
môi trường sống tự nhiên
d)
chuyến đi thám hiểm động vật hoang dã
e)
ứng dụng trực tuyến
169.
entrance ticket
a)
vé vào cửa
b)
tàn tích
c)
tour tự hướng dẫn
d)
quốc tế
e)
địa điểm
170.
fixed itinerary
a)
lịch trình cố định
b)
suôn sẻ
c)
lịch trình chuyến đi
d)
nội địa
e)
khách du lịch ẩm thực
171.
cruise
a)
chuyến đi tàu biển
b)
nhanh lên
c)
hữu ích
d)
điều kiện, tình trạng
e)
vé vào cửa
172.
historical place
a)
địa điểm lịch sử
b)
cần thiết
c)
danh sách tour
d)
tài liệu tham khảo
e)
lịch trình cố định
173.
save
a)
tiết kiệm, bảo vệ
b)
chuyến đi tàu biển
c)
nhanh lên
d)
hữu ích
e)
điều kiện, tình trạng
174.
require
a)
yêu cầu
b)
địa điểm lịch sử
c)
cần thiết
d)
danh sách tour
e)
tài liệu tham khảo
175.
hunt for
a)
săn tìm
b)
yêu cầu
c)
địa điểm lịch sử
d)
cần thiết
e)
danh sách tour
176.
ecotourism
a)
du lịch sinh thái
b)
trung tâm
c)
nhược điểm
d)
linh hoạt, dẻo dai
e)
tiết kiệm, bảo vệ
177.

vocabulary

a)

từ vựng

b)

tiếng mẹ đẻ

c)

người nhập cư

178.

first language = mother toungue

a)

tiếng mẹ đẻ

b)

tiếng anh

c)

tiếng trung quốc

179.

immigrant

a)

người nông thôn

b)

người di cư

c)

người nhập cư

180.

fluent

a)

cẩn thận

b)

trôi chảy

c)

khúc mắc

181.

look up

a)

tìm kiếm

b)

tra cứu

c)

lang thang

182.

bilingual

a)

song ngữ

b)

tam ngữ

c)

đa ngôn ngữ

183.

borrow

a)

mượn

b)

vĩnh viễn

c)

sự đa dạng

184.

variety

a)

khác nhau

b)

sự đa dạng

c)

nước ngoài

185.

concentric

a)

nước ngoài

b)

vĩnh viễn

c)

đồng tâm

186.

official language

a)

quyển sổ tay

b)

ngôn ngữ chính thức

c)

sự đa dạng

187.

notebook

a)

quyển sổ tay

b)

cộng đồng

c)

mối quan hệ

188.

community

a)

cộng đồng

b)

chất lượng

c)

sự rõ ràng

189.

global language

a)

ngôn ngữ chung

b)

ngôn ngữ toàn cầu

c)

công ty du lịch

190.

"School uniform" có nghĩa là gì?

a)

Tiếng mẹ đẻ

b)

Đồng phục trường

c)

Quyển sổ tay

d)

Ngôn ngữ chính thức

191.

Match the following:

a)

Venus

1.

Sao Kim

b)

Mercury

2.

Sao Thủy

c)

Solar system

3.

hệ mặt trời

d)

Earth

4.

Trái đất

e)

Outer space

5.

Ngoài không

192.

nhà khoa học

a)

scientist

b)

tourist

c)

inventor

d)

mechanic

193.

_____ club: câu lạc bộ khoa học

a)

science

b)

scientist

c)

scientific

194.

liquid

a)

chất lỏng

b)

chất rắn

c)

chất khí

195.

sự ô nhiễm

a)

pollution

b)

environment

c)

planet

d)

landform

196.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

landform

1.

địa hình

b)

water body

2.

vùng nước

c)

ocean

3.

đại dương

d)

continent

4.

lục địa

e)

essential

5.

thiết yếu

197.

đồng cỏ

a)

grassland

b)

landform

c)

highland

d)

lowland

198.

Tìm các cặp tương ứng sau

a)

food chain

1.

chuỗi thức ăn

b)

nature reserve

2.

khu bảo tồn thiên nhiên

c)

pole

3.

vùng cực

d)

ecological balance

4.

cân bằng sinh thái

e)

global warming

5.

sự nóng lên toàn cầu

199.

biến đổi khí hậu

(a)  

200.
human
a)
con người
b)
hành tinh
c)
Trái Đất
d)
sao Kim
e)
có nguy cơ tuyệt chủng
201.
global warming
a)
sự nóng lên toàn cầu
b)
khu bảo tồn thiên nhiên
c)
phóng
d)
đại dương
e)
sự ô nhiễm
202.
ecological balance
a)
cân bằng sinh thái
b)
chuỗi thức ăn
c)
thiết yếu
d)
vùng nước
e)
phá hủy
203.
launch
a)
phóng
b)
đại dương
c)
sự ô nhiễm
d)
chất lỏng
e)
nhà khoa học
204.
moonquake
a)
động đất trên Mặt Trăng
b)
biến đổi khí hậu
c)
vùng cực (Bắc Cực, Nam Cực)
d)
đồng cỏ
e)
lục địa
205.
cut down
a)
chặt hạ, đốn
b)
mất môi trường sống
c)
cân bằng sinh thái
d)
chuỗi thức ăn
e)
thiết yếu
206.
natural environment
a)
môi trường tự nhiên
b)
rừng tre
c)
sự nóng lên toàn cầu
d)
khu bảo tồn thiên nhiên
e)
phóng
207.
coastline
a)
đường bờ biển
b)
tuyệt đẹp
c)
chặt hạ, đốn
d)
mất môi trường sống
e)
cân bằng sinh thái
208.
Mediterranean Sea
a)
biển Địa Trung Hải
b)
đường bờ biển
c)
tuyệt đẹp
d)
chặt hạ, đốn
e)
mất môi trường sống
209.

Tiếng anh của từ: Không dây, vô tuyến là gì?

(a)  

210.

Tiếng anh của từ: Ảo là gì?

(a)  

211.

Tiếng anh của từ: Màn hình cảm ứng là gì?

a)

Touching

b)

Touchpad

c)

Touchscreen

d)

Touchable

212.

Tiếng anh của từ: Đồng là gì?

a)

Rubber

b)

Copper

c)

Plastic

d)

metal

213.

Tiếng anh của từ: Thép là gì?

a)

Rubber

b)

Steel

c)

Plastic

d)

metal

214.

Tiếng anh của từ: Đồng hồ thông minh là gì?

a)

Smart home

b)

Smartwatch

c)

Smart TV

d)

Smart o'clock

215.

Tiếng anh của từ: Ảnh chân dung tự chụp là gì?

a)

Self-motivated

b)

Self-confident

c)

Self-portrait

d)

Selfish

216.

Tiếng anh của từ: Cao su là gì?

a)

Rubber

b)

Steel

c)

Plastic

d)

metal

217.

Tiếng anh của từ: Robot hút bụi tự động là gì?

a)

Drying machine

b)

Robotic pet

c)

Washing machine

d)

Robotic vacuum cleaner

218.

Tiếng anh của từ: Máy nghe nhạc cầm tay là gì?

(a)  

219.

Tiếng anh của từ: Có thể mang theo là gì?

a)

Comfortable

b)

Suitable

c)

Portable

d)

Port

220.

Tiếng anh của từ: Tờ rơi (để quảng cáo) là gì?

a)

Leaflet

b)

Paper

c)

Leaf

d)

Leaves