Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TÀI CHÍNH QUỐC TẾ

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Bạn là nhà đầu tư có 10.000 USD tại Mỹ. Biết rằng lãi suất USD là 1% và lãi suất EUR là 3%. Tỷ giá giao ngay EUR/USD là 1.10 và tỷ giá kỳ hạn 1 năm là 1.08. Bạn nên:

a)

Giữ USD và gửi tiết kiệm tại Mỹ.

b)

Đổi sang EUR, đầu tư tại châu Âu và ký hợp đồng kỳ hạn bán EUR.

c)

Đổi sang EUR và không cần phòng ngừa rủi ro.

d)

Chờ tỷ giá thay đổi để đầu cơ.

2.

Câu 2: Một công ty xuất khẩu Việt Nam nhận thanh toán bằng EUR sau 6 tháng. Lo ngại tỷ giá biến động, công ty nên áp dụng:

a)

Giao dịch giao ngay (spot)

b)

Arbitrage ba bên

c)

Ký hợp đồng kỳ hạn (forward) để cố định tỷ giá

d)

Mua cổ phiếu bằng EUR

3.

Câu 3: Tỷ giá EUR/USD = 1.10, USD/JPY = 110, và EUR/JPY = 122. Nhà đầu tư phát hiện tỷ giá chéo EUR/JPY lý thuyết phải là 1.10 × 110 = 121. Nếu thị trường báo 122, bạn nên:

a)

Không làm gì vì chênh lệch nhỏ

b)

Mua EUR → đổi sang JPY → bán lấy USD → quay lại EUR

c)

Mua USD → đổi sang EUR → đổi sang JPY

d)

Thực hiện Arbitrage ba bên để kiếm lợi nhuận

4.

Câu 4: Một ngân hàng niêm yết tỷ giá USD/GBP = 0.75, còn ngân hàng khác niêm yết USD/GBP = 0.77. Một nhà đầu tư có thể:

a)

Mua USD ở nơi giá thấp, bán nơi giá cao để hưởng chênh lệch

b)

Giữ tiền vì rủi ro cao

c)

Chỉ đầu tư vào GBP

d)

Mua cổ phiếu ngân hàng niêm yết tỷ giá cao hơn

5.

Câu 5: Bạn phát hiện tại cùng một thời điểm, tỷ giá EUR/USD ở sàn A là 1.09 và ở sàn B là 1.11. Đây là cơ hội cho:

a)

Đầu cơ theo xu hướng dài hạn

b)

Arbitrage địa phương (locational arbitrage)

c)

Arbitrage lãi suất

d)

Giao dịch kỳ hạn

6.

Câu 6: Một nhà đầu tư quốc tế có thể sử dụng học thuyết IRP để:

a)

Dự đoán xu hướng tăng giá của một đồng tiền

b)

Tính tỷ giá kỳ hạn hợp lý dựa trên lãi suất

c)

Đầu tư vào cổ phiếu toàn cầu

d)

Tránh rủi ro từ lạm phát

7.

Câu 7: Nếu tỷ giá kỳ hạn thấp hơn tỷ giá IRP tính được, thì điều này cho thấy:

a)

Không có gì xảy ra

b)

Có cơ hội arbitrage

c)

Nhà đầu tư đang thua lỗ

d)

Thị trường đang cân bằng

8.

Câu 8: Doanh nghiệp A tại Mỹ dự kiến thanh toán tiền nhập khẩu bằng JPY sau 3 tháng. Để kiểm soát rủi ro tỷ giá, doanh nghiệp nên:

a)

Giao dịch giao ngay ngay lập tức

b)

Vay JPY từ Nhật và trả sau

c)

Ký hợp đồng kỳ hạn để mua JPY sau 3 tháng

d)

Không cần làm gì nếu thị trường ổn định

9.

Câu 9: Trong một vòng giao dịch ba bên, bạn bắt đầu với 1 NZD và sau 3 bước đổi ra được 1.15 NZD. Điều đó cho thấy:

a)

Bạn đang bị lỗ vì chi phí giao dịch

b)

Bạn đã tạo ra lợi nhuận từ arbitrage

c)

Đây là giao dịch bình thường

d)

Có sai sót trong tính toán tỷ giá

10.

Câu 10: Nếu IRP luôn đúng trong thực tế, điều đó có nghĩa là:

a)

Không tồn tại cơ hội arbitrage có phòng ngừa

b)

Thị trường tài chính có lạm phát

c)

Tỷ giá luôn tăng

d)

Nhà đầu tư có thể đầu tư không cần tính đến rủi ro