Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÁC TỪ VỰNG CẦN THIẾT CHO NATTEST N4 - ĐỀ 1

Total questions: 206

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.
試験
a)
Kỳ thi
b)
Đang về
c)
Vừa về đến
d)
Sắp về
2.
実験
a)
Thí nghiệm
b)
Kỳ thi
c)
Đang về
d)
Vừa về đến
3.
事件
a)
Sự kiện
b)
Thí nghiệm
c)
Kỳ thi
d)
Đang về
4.
冬
a)
Mùa đông
b)
Sự kiện
c)
Thí nghiệm
d)
Kỳ thi
5.
春
a)
Mùa xuân
b)
Mùa đông
c)
Sự kiện
d)
Thí nghiệm
6.
夏
a)
Mùa hè
b)
Mùa xuân
c)
Mùa đông
d)
Sự kiện
7.
秋
a)
Mùa thu
b)
Mùa hè
c)
Mùa xuân
d)
Mùa đông
8.
空気
a)
Không khí
b)
Mùa thu
c)
Mùa hè
d)
Mùa xuân
9.
茎
a)
Thân cây
b)
Không khí
c)
Mùa thu
d)
Mùa hè
10.
運転
a)
Lái xe
b)
Thân cây
c)
Không khí
d)
Mùa thu
11.
運動
a)
Thể thao
b)
Lái xe
c)
Thân cây
d)
Không khí
12.
一度
a)
Một lần
b)
Thể thao
c)
Lái xe
d)
Thân cây
13.
一回
a)
Một lần
b)
Một lần
c)
Thể thao
d)
Lái xe
14.
会って
a)
Gặp
b)
Một lần
c)
Một lần
d)
Thể thao
15.
待って
a)
Chờ
b)
Gặp
c)
Một lần
d)
Một lần
16.
泊まって
a)
Ở lại
b)
Chờ
c)
Gặp
d)
Một lần
17.
立って
a)
Đứng
b)
Ở lại
c)
Chờ
d)
Gặp
18.
動いて
a)
Di chuyển
b)
Đứng
c)
Ở lại
d)
Chờ
19.
吹いて
a)
Thổi
b)
Di chuyển
c)
Đứng
d)
Ở lại
20.
引いて
a)
Kéo
b)
Thổi
c)
Di chuyển
d)
Đứng
21.
着いて
a)
Đến
b)
Kéo
c)
Thổi
d)
Di chuyển
22.
早く
a)
Sớm
b)
Đến
c)
Kéo
d)
Thổi
23.
遅く
a)
Muộn
b)
Sớm
c)
Đến
d)
Kéo
24.
多く
a)
Nhiều
b)
Muộn
c)
Sớm
d)
Đến
25.
忙しく
a)
Bận rộn
b)
Nhiều
c)
Muộn
d)
Sớm
26.
広い
a)
Rộng
b)
Bận rộn
c)
Nhiều
d)
Muộn
27.
狭い
a)
Chật
b)
Rộng
c)
Bận rộn
d)
Nhiều
28.
古い
a)
Cũ
b)
Chật
c)
Rộng
d)
Bận rộn
29.
寒い
a)
Lạnh
b)
Cũ
c)
Chật
d)
Rộng
30.
足りない
a)
Không đủ
b)
Lạnh
c)
Cũ
d)
Chật
31.
少ない
a)
Ít
b)
Không đủ
c)
Lạnh
d)
Cũ
32.
意味
a)
Ý nghĩa
b)
Ít
c)
Không đủ
d)
Lạnh
33.
以外
a)
Ngoại trừ
b)
Ý nghĩa
c)
Ít
d)
Không đủ
34.
意見
a)
Ý kiến
b)
Ngoại trừ
c)
Ý nghĩa
d)
Ít
35.
肉
a)
Thịt
b)
Ý kiến
c)
Ngoại trừ
d)
Ý nghĩa
36.
鳥
a)
Chim
b)
Thịt
c)
Ý kiến
d)
Ngoại trừ
37.
牛
a)
Bò
b)
Chim
c)
Thịt
d)
Ý kiến
38.
魚
a)
Cá
b)
Bò
c)
Chim
d)
Thịt
39.
歩いて
a)
Đi bộ
b)
Cá
c)
Bò
d)
Chim
40.
強い
a)
Mạnh
b)
Đi bộ
c)
Cá
d)
Bò
41.
安い
a)
Rẻ
b)
Mạnh
c)
Đi bộ
d)
Cá
42.
地図
a)
Bản đồ
b)
Rẻ
c)
Mạnh
d)
Đi bộ
43.
地理
a)
Địa lý
b)
Bản đồ
c)
Rẻ
d)
Mạnh
44.
驚きました
a)
Ngạc nhiên
b)
Địa lý
c)
Bản đồ
d)
Rẻ
45.
怒りました
a)
Tức giận
b)
Ngạc nhiên
c)
Địa lý
d)
Bản đồ
46.
喜びました
a)
Vui mừng
b)
Tức giận
c)
Ngạc nhiên
d)
Địa lý
47.
失敗しました
a)
Thất bại
b)
Vui mừng
c)
Tức giận
d)
Ngạc nhiên
48.
死んだ
a)
Chết
b)
Thất bại
c)
Vui mừng
d)
Tức giận
49.
見つかった
a)
Được tìm thấy
b)
Chết
c)
Thất bại
d)
Vui mừng
50.
生まれた
a)
Sinh ra
b)
Được tìm thấy
c)
Chết
d)
Thất bại
51.
いない
a)
Không có
b)
Sinh ra
c)
Được tìm thấy
d)
Chết
52.
ごめんなさい
a)
Xin lỗi
b)
Không có
c)
Sinh ra
d)
Được tìm thấy
53.
ありがとう
a)
Cảm ơn
b)
Xin lỗi
c)
Không có
d)
Sinh ra
54.
お願いします
a)
Làm ơn
b)
Cảm ơn
c)
Xin lỗi
d)
Không có
55.
お大事に
a)
Giữ sức khỏe
b)
Làm ơn
c)
Cảm ơn
d)
Xin lỗi
56.
もらいました
a)
Nhận được
b)
Giữ sức khỏe
c)
Làm ơn
d)
Cảm ơn
57.
買いました
a)
Mua
b)
Nhận được
c)
Giữ sức khỏe
d)
Làm ơn
58.
あげました
a)
Cho
b)
Mua
c)
Nhận được
d)
Giữ sức khỏe
59.
間に合いませんでした
a)
Không kịp
b)
Cho
c)
Mua
d)
Nhận được
60.
行けませんでした
a)
Không thể đi
b)
Không kịp
c)
Cho
d)
Mua
61.
知りませんでした
a)
Không biết
b)
Không thể đi
c)
Không kịp
d)
Cho
62.
塗った
a)
Sơn
b)
Không biết
c)
Không thể đi
d)
Không kịp
63.
退院した
a)
Xuất viện
b)
Sơn
c)
Không biết
d)
Không thể đi
64.
もうすぐ
a)
Sắp
b)
Xuất viện
c)
Sơn
d)
Không biết
65.
用事
a)
Việc vặt
b)
Sắp
c)
Xuất viện
d)
Sơn
66.
はっきり
a)
Rõ ràng
b)
Việc vặt
c)
Sắp
d)
Xuất viện
67.
安心
a)
An tâm
b)
Rõ ràng
c)
Việc vặt
d)
Sắp
68.
恋人
a)
Người yêu
b)
An tâm
c)
Rõ ràng
d)
Việc vặt
69.
誕生日
a)
Sinh nhật
b)
Người yêu
c)
An tâm
d)
Rõ ràng
70.
万円
a)
Mười nghìn yên
b)
Sinh nhật
c)
Người yêu
d)
An tâm
71.
大抵
a)
Thường xuyên
b)
Mười nghìn yên
c)
Sinh nhật
d)
Người yêu
72.
紅茶
a)
Trà đen
b)
Thường xuyên
c)
Mười nghìn yên
d)
Sinh nhật
73.
本当
a)
Thật
b)
Trà đen
c)
Thường xuyên
d)
Mười nghìn yên
74.
駐車場
a)
Bãi đỗ xe
b)
Thật
c)
Trà đen
d)
Thường xuyên
75.
引っ越した
a)
Chuyển nhà
b)
Bãi đỗ xe
c)
Thật
d)
Trà đen
76.
家賃
a)
Tiền thuê nhà
b)
Chuyển nhà
c)
Bãi đỗ xe
d)
Thật
77.
大変
a)
Khó khăn
b)
Tiền thuê nhà
c)
Chuyển nhà
d)
Bãi đỗ xe
78.
最後
a)
Cuối cùng
b)
Khó khăn
c)
Tiền thuê nhà
d)
Chuyển nhà
79.
頑張ります
a)
Cố gắng
b)
Cuối cùng
c)
Khó khăn
d)
Tiền thuê nhà
80.
席
a)
Ghế
b)
Cố gắng
c)
Cuối cùng
d)
Khó khăn
81.
吸って
a)
Hút
b)
Ghế
c)
Cố gắng
d)
Cuối cùng
82.
住所
a)
Địa chỉ
b)
Hút
c)
Ghế
d)
Cố gắng
83.
寂しかった
a)
Cô đơn
b)
Địa chỉ
c)
Hút
d)
Ghế
84.
果物
a)
Trái cây
b)
Cô đơn
c)
Địa chỉ
d)
Hút
85.
お菓子
a)
Bánh kẹo
b)
Trái cây
c)
Cô đơn
d)
Địa chỉ
86.
飲み物
a)
Đồ uống
b)
Bánh kẹo
c)
Trái cây
d)
Cô đơn
87.
暇
a)
Rảnh
b)
Đồ uống
c)
Bánh kẹo
d)
Trái cây
88.
青いペン
a)
Bút mực xanh
b)
Rảnh
c)
Đồ uống
d)
Bánh kẹo
89.
黒いペン
a)
Bút mực đen
b)
Bút mực xanh
c)
Rảnh
d)
Đồ uống
90.
迎えに行く
a)
Đi đón
b)
Bút mực đen
c)
Bút mực xanh
d)
Rảnh
91.
お寺
a)
Chùa
b)
Đi đón
c)
Bút mực đen
d)
Bút mực xanh
92.
靴を脱ぐ
a)
Cởi giày
b)
Chùa
c)
Đi đón
d)
Bút mực đen
93.
スリッパ
a)
Dép lê
b)
Cởi giày
c)
Chùa
d)
Đi đón
94.
給料日
a)
Ngày nhận lương
b)
Dép lê
c)
Cởi giày
d)
Chùa
95.
両親
a)
Bố mẹ
b)
Ngày nhận lương
c)
Dép lê
d)
Cởi giày
96.
会議の準備
a)
Chuẩn bị họp
b)
Bố mẹ
c)
Ngày nhận lương
d)
Dép lê
97.
お弁当
a)
Cơm hộp
b)
Chuẩn bị họp
c)
Bố mẹ
d)
Ngày nhận lương
98.
自転車
a)
Xe đạp
b)
Cơm hộp
c)
Chuẩn bị họp
d)
Bố mẹ
99.
駅の前
a)
Trước nhà ga
b)
Xe đạp
c)
Cơm hộp
d)
Chuẩn bị họp
100.
信号
a)
Đèn giao thông
b)
Trước nhà ga
c)
Xe đạp
d)
Cơm hộp
101.
銀行の隣
a)
Bên cạnh ngân hàng
b)
Đèn giao thông
c)
Trước nhà ga
d)
Xe đạp
102.
昼ごはん
a)
Bữa trưa
b)
Bên cạnh ngân hàng
c)
Đèn giao thông
d)
Trước nhà ga
103.
食堂
a)
Nhà ăn
b)
Bữa trưa
c)
Bên cạnh ngân hàng
d)
Đèn giao thông
104.
教室
a)
Lớp học
b)
Nhà ăn
c)
Bữa trưa
d)
Bên cạnh ngân hàng
105.
ガラスのコップ
a)
Cốc thủy tinh
b)
Lớp học
c)
Nhà ăn
d)
Bữa trưa
106.
新聞紙
a)
Giấy báo
b)
Cốc thủy tinh
c)
Lớp học
d)
Nhà ăn
107.
セーター
a)
Áo len
b)
Giấy báo
c)
Cốc thủy tinh
d)
Lớp học
108.
真ん中
a)
Ở giữa
b)
Áo len
c)
Giấy báo
d)
Cốc thủy tinh
109.
後ろ
a)
Phía sau
b)
Ở giữa
c)
Áo len
d)
Giấy báo
110.
ミーティング
a)
Cuộc họp
b)
Phía sau
c)
Ở giữa
d)
Áo len
111.
連絡
a)
Liên lạc
b)
Cuộc họp
c)
Phía sau
d)
Ở giữa
112.
パーティー
a)
Bữa tiệc
b)
Liên lạc
c)
Cuộc họp
d)
Phía sau
113.
部屋の隅
a)
Góc phòng
b)
Bữa tiệc
c)
Liên lạc
d)
Cuộc họp
114.
借りた本
a)
Sách mượn
b)
Góc phòng
c)
Bữa tiệc
d)
Liên lạc
115.
資料
a)
Tài liệu
b)
Sách mượn
c)
Góc phòng
d)
Bữa tiệc
116.
お見舞い
a)
Thăm bệnh
b)
Tài liệu
c)
Sách mượn
d)
Góc phòng
117.
読みにくい
a)
Khó đọc
b)
Thăm bệnh
c)
Tài liệu
d)
Sách mượn
118.
明日までに
a)
Trước ngày mai
b)
Khó đọc
c)
Thăm bệnh
d)
Tài liệu
119.
全部
a)
Hết
b)
Trước ngày mai
c)
Khó đọc
d)
Thăm bệnh
120.
机の上
a)
Trên bàn
b)
Hết
c)
Trước ngày mai
d)
Khó đọc
121.
遅い
a)
Muộn
b)
Trên bàn
c)
Hết
d)
Trước ngày mai
122.
座る
a)
Ngồi
b)
Muộn
c)
Trên bàn
d)
Hết
123.
仕事
a)
Công việc
b)
Ngồi
c)
Muộn
d)
Trên bàn
124.
書きにくい
a)
Khó viết
b)
Công việc
c)
Ngồi
d)
Muộn
125.
ご注文
a)
Món gọi
b)
Khó viết
c)
Công việc
d)
Ngồi
126.
図書館
a)
Thư viện
b)
Món gọi
c)
Khó viết
d)
Công việc
127.
本を返す
a)
Trả sách
b)
Thư viện
c)
Món gọi
d)
Khó viết
128.
重そうな荷物
a)
Hành lý nặng
b)
Trả sách
c)
Thư viện
d)
Món gọi
129.
手伝う
a)
Giúp đỡ
b)
Hành lý nặng
c)
Trả sách
d)
Thư viện
130.
約束の時間
a)
Giờ hẹn
b)
Giúp đỡ
c)
Hành lý nặng
d)
Trả sách
131.
遅れる
a)
Trễ
b)
Giờ hẹn
c)
Giúp đỡ
d)
Hành lý nặng
132.
子供を起こす
a)
Đánh thức trẻ
b)
Trễ
c)
Giờ hẹn
d)
Giúp đỡ
133.
早く
a)
Nhanh lên
b)
Đánh thức trẻ
c)
Trễ
d)
Giờ hẹn
134.
着物
a)
Kimono
b)
Nhanh lên
c)
Đánh thức trẻ
d)
Trễ
135.
写真を撮る
a)
Chụp ảnh
b)
Kimono
c)
Nhanh lên
d)
Đánh thức trẻ
136.
プレゼント用
a)
Quà tặng
b)
Chụp ảnh
c)
Kimono
d)
Nhanh lên
137.
友達
a)
Bạn bè
b)
Quà tặng
c)
Chụp ảnh
d)
Kimono
138.
男性
a)
Nam giới
b)
Bạn bè
c)
Quà tặng
d)
Chụp ảnh
139.
女性
a)
Nữ giới
b)
Nam giới
c)
Bạn bè
d)
Quà tặng
140.
結婚
a)
Kết hôn
b)
Nữ giới
c)
Nam giới
d)
Bạn bè
141.
安心
a)
An tâm
b)
Kết hôn
c)
Nữ giới
d)
Nam giới
142.
時代
a)
Thời đại
b)
An tâm
c)
Kết hôn
d)
Nữ giới
143.
経済
a)
Kinh tế
b)
Thời đại
c)
An tâm
d)
Kết hôn
144.
反対
a)
Trái ngược
b)
Kinh tế
c)
Thời đại
d)
An tâm
145.
考え
a)
Suy nghĩ
b)
Trái ngược
c)
Kinh tế
d)
Thời đại
146.
育てる
a)
Nuôi dưỡng
b)
Suy nghĩ
c)
Trái ngược
d)
Kinh tế
147.
手伝う
a)
Giúp đỡ
b)
Nuôi dưỡng
c)
Suy nghĩ
d)
Trái ngược
148.
留学生
a)
Du học sinh
b)
Giúp đỡ
c)
Nuôi dưỡng
d)
Suy nghĩ
149.
文化
a)
Văn hóa
b)
Du học sinh
c)
Giúp đỡ
d)
Nuôi dưỡng
150.
教室
a)
Lớp học
b)
Văn hóa
c)
Du học sinh
d)
Giúp đỡ
151.
案内
a)
Thông báo
b)
Lớp học
c)
Văn hóa
d)
Du học sinh
152.
生け花
a)
Cắm hoa
b)
Thông báo
c)
Lớp học
d)
Văn hóa
153.
料理
a)
Món ăn
b)
Cắm hoa
c)
Thông báo
d)
Lớp học
154.
着物
a)
Kimono
b)
Món ăn
c)
Cắm hoa
d)
Thông báo
155.
着付け
a)
Mặc kimono
b)
Kimono
c)
Món ăn
d)
Cắm hoa
156.
寿司作り
a)
Làm sushi
b)
Mặc kimono
c)
Kimono
d)
Món ăn
157.
平日
a)
Ngày thường
b)
Làm sushi
c)
Mặc kimono
d)
Kimono
158.
夕方
a)
Buổi tối
b)
Ngày thường
c)
Làm sushi
d)
Mặc kimono
159.
授業
a)
Buổi học
b)
Buổi tối
c)
Ngày thường
d)
Làm sushi
160.
趣味
a)
Sở thích
b)
Buổi học
c)
Buổi tối
d)
Ngày thường
161.
最近
a)
Gần đây
b)
Sở thích
c)
Buổi học
d)
Buổi tối
162.
利用
a)
Sử dụng
b)
Gần đây
c)
Sở thích
d)
Buổi học
163.
石鹸
a)
Xà phòng
b)
Sử dụng
c)
Gần đây
d)
Sở thích
164.
食べられる
a)
Có thể ăn
b)
Xà phòng
c)
Sử dụng
d)
Gần đây
165.
働いている
a)
Đang làm việc
b)
Có thể ăn
c)
Xà phòng
d)
Sử dụng
166.
考える
a)
Suy nghĩ
b)
Đang làm việc
c)
Có thể ăn
d)
Xà phòng
167.
バリバリ
a)
Năng nổ
b)
Suy nghĩ
c)
Đang làm việc
d)
Có thể ăn
168.
コツコツ
a)
Cần mẫn
b)
Năng nổ
c)
Suy nghĩ
d)
Đang làm việc
169.
型
a)
Kiểu
b)
Cần mẫn
c)
Năng nổ
d)
Suy nghĩ
170.
一生懸命
a)
Hết sức
b)
Kiểu
c)
Cần mẫn
d)
Năng nổ
171.
明るくなる
a)
Trở nên sáng
b)
Hết sức
c)
Kiểu
d)
Cần mẫn
172.
大切
a)
Quan trọng
b)
Trở nên sáng
c)
Hết sức
d)
Kiểu
173.
静かに
a)
Lặng lẽ
b)
Quan trọng
c)
Trở nên sáng
d)
Hết sức
174.
練習
a)
Luyện tập
b)
Lặng lẽ
c)
Quan trọng
d)
Trở nên sáng
175.
運動場
a)
Sân vận động
b)
Luyện tập
c)
Lặng lẽ
d)
Quan trọng
176.
野田市
a)
Thành phố Noda
b)
Sân vận động
c)
Luyện tập
d)
Lặng lẽ
177.
規則
a)
Quy định
b)
Thành phố Noda
c)
Sân vận động
d)
Luyện tập
178.
注意
a)
Chú ý
b)
Quy định
c)
Thành phố Noda
d)
Sân vận động
179.
入口
a)
Lối vào
b)
Chú ý
c)
Quy định
d)
Thành phố Noda
180.
近所
a)
Hàng xóm
b)
Lối vào
c)
Chú ý
d)
Quy định
181.
困る
a)
Gặp khó khăn
b)
Hàng xóm
c)
Lối vào
d)
Chú ý
182.
はっきり
a)
Rõ ràng
b)
Gặp khó khăn
c)
Hàng xóm
d)
Lối vào
183.
知られている
a)
Được biết đến
b)
Rõ ràng
c)
Gặp khó khăn
d)
Hàng xóm
184.
動物園
a)
Sở thú
b)
Được biết đến
c)
Rõ ràng
d)
Gặp khó khăn
185.
試験
a)
Kỳ thi
b)
Sở thú
c)
Được biết đến
d)
Rõ ràng
186.
答える
a)
Trả lời
b)
Kỳ thi
c)
Sở thú
d)
Được biết đến
187.
漢字
a)
Chữ Hán
b)
Trả lời
c)
Kỳ thi
d)
Sở thú
188.
文法
a)
Ngữ pháp
b)
Chữ Hán
c)
Trả lời
d)
Kỳ thi
189.
理由
a)
Lý do
b)
Ngữ pháp
c)
Chữ Hán
d)
Trả lời
190.
将来
a)
Tương lai
b)
Lý do
c)
Ngữ pháp
d)
Chữ Hán
191.
質問
a)
Câu hỏi
b)
Tương lai
c)
Lý do
d)
Ngữ pháp
192.
練習
a)
Luyện tập
b)
Câu hỏi
c)
Tương lai
d)
Lý do
193.
あんなに
a)
Như vậy
b)
Luyện tập
c)
Câu hỏi
d)
Tương lai
194.
来月
a)
Tháng tới
b)
Như vậy
c)
Luyện tập
d)
Câu hỏi
195.
ご連絡
a)
Liên lạc
b)
Tháng tới
c)
Như vậy
d)
Luyện tập
196.
こんなに
a)
Như thế này
b)
Liên lạc
c)
Tháng tới
d)
Như vậy
197.
そんなに
a)
Như thế kia
b)
Như thế này
c)
Liên lạc
d)
Tháng tới
198.
どんなに
a)
Như thế nào
b)
Như thế kia
c)
Như thế này
d)
Liên lạc
199.
ばかり
a)
Chỉ
b)
Như thế nào
c)
Như thế kia
d)
Như thế này
200.
ことに
a)
Quyết định
b)
Chỉ
c)
Như thế nào
d)
Như thế kia
201.
古くない
a)
Không cũ
b)
Quyết định
c)
Chỉ
d)
Như thế nào
202.
来月
a)
Tháng tới
b)
Không cũ
c)
Quyết định
d)
Chỉ
203.
帰ったところ
a)
Vừa về
b)
Tháng tới
c)
Không cũ
d)
Quyết định
204.
帰るところ
a)
Sắp về
b)
Vừa về
c)
Tháng tới
d)
Không cũ
205.
帰ってきたところ
a)
Vừa về đến
b)
Sắp về
c)
Vừa về
d)
Tháng tới
206.
帰ってきているところ
a)
Đang về
b)
Vừa về đến
c)
Sắp về
d)
Vừa về