wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15・16課

Total questions: 60

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Đặt để

(a)  

2.

Làm, chế tạo, sản xuất

(a)  

3.

Bán

(a)  

4.

Biết

(a)  

5.

Sống , ở

(a)  

6.

Nghiên cứu

(a)  

7.

Tài liệu, tư liệu

(a)  

8.

Thẻ rút tiền mặt

(a)  

9.

Bảng giờ tàu chạy

(a)  

10.

Quần áo

(a)  

11.

Sản phẩm

(a)  

12.

Phần mềm

(a)  

13.

Mật khẩu

(a)  

14.

Kinh tế

(a)  

15.

Tòa thị chính

(a)  

16.

Trường cấp 3

(a)  

17.

Nha sĩ

(a)  

18.

Độc thân

(a)  

19.

Các anh chị ông bà , các bạn, quý vị

(a)  

20.

Nhớ lại , hồi tưởng lại

(a)  

21.

Nhân viên ngân hàng

(a)  

22.

Nhân viên bưu điện

(a)  

23.

Kỹ sư

(a)  

24.

Cảnh sát

(a)  

25.

Số tiền

(a)  

26.

Gửi tiền vào tài khoản

(a)  

27.

Nút

(a)  

28.

Đi ,lên( tàu)

(a)  

29.

Xuống(tàu)

(a)  

30.

Chuyển, đổi(tàu)

(a)  

31.

Tắm( vòi hoa sen)

(a)  

32.

Cho vào, bỏ vào

(a)  

33.

Lấy ra, đưa ra, gửi

(a)  

34.

Rút ( tiền)

(a)  

35.

Vào

(a)  

36.

Ra, tốt nghiệp

(a)  

37.

Bấm, ấn

(a)  

38.

Uống

(a)  

39.

Bắt đầu

(a)  

40.

Tham quan kiến tập

(a)  

41.

Gọi điện thoại

(a)  

42.

Trẻ

(a)  

43.

Dài

(a)  

44.

Ngắn

(a)  

45.

Sáng

(a)  

46.

Tối

(a)  

47.

Người, cơ thể

(a)  

48.

Đầu

(a)  

49.

Tóc

(a)  

50.

Mặt

(a)  

51.

Mắt

(a)  

52.

Tai

(a)  

53.

Mũi

(a)  

54.

Miệng

(a)  

55.

Răng

(a)  

56.

Bụng

(a)  

57.

Chân

(a)  

58.

Chiều cao

(a)  

59.

Dịch vụ

(a)  

60.

Việc chạy bộ

(a)