wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn TậpCuối Kì 2 - Địa Lí 7

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Các khoáng sản chính của châu Đại Dương là:

a)

Boxit, niken, sắt, than đá, dầu mỏ.

b)

Boxit, dầu mỏ, vàng, đồng, apatit.

c)

Dầu mỏ, khí đốt, than, sắt, đồng, mangan.

d)

Sắt, niken, đồng, apatit, kim cương.

2.

Lục địa Ô-xtrây-li-a có vị trí địa lí:

a)

Nằm ở phía đông nam Đại Tây Dương, thuộc bán cầu Nam.

b)

Nằm ở phía tây nam Ấn Độ Dương, thuộc bán cầu Nam.

c)

Nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương, thuộc bán cầu Nam.

d)

Nằm ở trung tâm Thái Bình Dương, thuộc bán cầu Nam.

3.

Trên lục địa Ô-xtrây-li-a, khu vực có khí hậu nhiệt đới ẩm, mưa nhiều, thời tiết mát mẻ là:

a)

Dải bờ biển hẹp ở phía bắc lục địa.

b)

Sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a.

c)

Vùng đất từ sườn tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ tây lục địa.

d)

Dải đất hẹp ở phía nam lục địa.

4.

Lục địa Ô-xtrây-li-a có bao nhiêu khu vực địa hình?

a)

1.

b)

2.

c)

3.

d)

4.

5.

Loài động vật nào là biểu tượng cho đất nước Ô-xtrây-li-a?

a)

Gấu.

b)

Chim bồ câu.

c)

Khủng long.

d)

Cang-gu-ru.

6.

Đới khí hậu chiếm phần lớn diện tích lục địa Ô-xtrây-li-a là:

a)

Khí hậu cận xích đạo.

b)

Khí hậu nhiệt đới.

c)

Khí hậu cận nhiệt đới.

d)

Khí hậu ôn đới.

7.

Nước nào có tỉ lệ dân thành thị cao nhất châu Đại Dương?

a)

Pa-pua Niu Ghi-nê.

b)

Ô-xtrây-li-a.

c)

Va-nua-tu.

d)

Niu Di-len.

8.

Phần lớn diện tích lục địa Ô-xtrây-li-a là:

a)

Hoang mạc.

b)

Đại dương.

c)

Biển.

d)

Thảm thực vật.

9.

Địa hình lục địa Ô-xtrây-li-a, từ tây sang đông lần lượt là:

a)

Vùng sơn nguyên - vùng đồng bằng - vùng núi.

b)

Vùng núi - vùng sơn nguyên - vùng đồng bằng.

c)

Vùng đồng bằng - vùng núi - vùng sơn nguyên.

d)

Vùng sơn nguyên - vùng núi - vùng đồng bằng.

10.

Sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a có khí hậu:

a)

Ôn đới.

b)

Nhiệt đới ẩm.

c)

Hàn đới.

d)

Tất cả đều sai.

11.

Trên lục địa Ô-xtrây-li-a, khu vực có khí hậu cận xích đạo, nhìn chung nóng, ẩm và mưa nhiều là:

a)

Dải bờ biển hẹp ở phía bắc lục địa.

b)

Sườn đông dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a.

c)

Vùng đất từ sườn tây dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a đến bờ tây lục địa.

d)

Dải đất hẹp ở phía nam lục địa.

12.

Vùng nào tập trung đông dân nhất ở Ô-xtrây-li-a?

a)

Vùng trung tâm.

b)

Vùng phía tây và tây bắc.

c)

Vùng phía đông, đông nam và tây nam.

d)

Vùng tây bắc và tây nam.

13.

Tại sao dân cư ở Ô-xtrây-li-a tập trung chủ yếu ở vùng phía Đông, Đông Nam?

a)

Các điều kiện tự nhiên thuận lợi.

b)

Rất giàu tài nguyên khoáng sản.

c)

Vùng đồng bằng rộng lớn, màu mỡ.

d)

Chính sách phân bố dân cư của nhà nước.

14.

Vùng đảo châu Đại Dương có vị trí địa lí:

a)

Nằm ở phía tây nam Thái Bình Dương.

b)

Nằm ở phía đông nam Đại Tây Dương.

c)

Nằm ở trung tâm Ấn Độ Dương.

d)

Nằm ở trung tâm Thái Bình Dương.

15.

Những địa danh thuộc vùng sơn nguyên Tây Ô-xtrây-li-a là:

a)

Cao nguyên Bác-li, hoang mạc Vích-to-ri-a, hoang mạc Ta-na-mi, cao nguyên Kim-bớc-li.

b)

Hoang mạc Vích-to-ri-a, bồn địa Ác-tê-di-an lớn, cao nguyên Kim-bớc-li, hoang mạc Ta-na-mi.

c)

Cao nguyên Kim-bớc-li, dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a, cao nguyên Bác-li, hoang mạc Vích-to-ri-a.

d)

Bồn địa Ác-tê-di-an lớn, cao nguyên Bác-li, dãy Trường Sơn Ô-xtrây-li-a, cao nguyên Kim-bớc-li.

16.

Nguyên nhân khiến vùng ven biển phía Nam Ô-xtrây-li-a có lượng mưa thấp hơn sườn Đông là do:

a)

Gió mùa Tây Nam không mang theo hơi ẩm

b)

Nằm xa xích đạo nên ít mưa

c)

Ảnh hưởng của dòng biển lạnh và địa hình chắn gió

d)

Địa hình chủ yếu là hoang mạc

17.

Thực vật bản địa nổi bật ở lục địa Ô-xtrây-li-a là gì?

a)

Dừa.

b)

Bạch đàn.

c)

Tre, trúc.

d)

Cao su.

18.

Diện tích của lục địa Ô-xtrây-li-a gần bằng bao nhiêu?

a)

Gần 8 triệu km².

b)

Gần 10 triệu km².

c)

Gần 7,7 triệu km².

d)

Gần 8,7 triệu km².

19.

Độ cao trung bình của dãy Trường Sơn ở Ô-xtrây-li-a là

a)

500 - 900 m.

b)

800 - 1.500 m.

c)

500 - 800 m.

d)

800 - 1.000 m.

20.

Những nét đặc sắc của sinh vật ở Ô-xtrây-li-a là

a)

Giới sinh vật tuy nghèo về thành phần loài nhưng có nhiều nét đặc sắc và mang tính địa phương cao.

b)

Giới động vật vô cùng độc đáo, đặc sắc nhất là hơn 100 loài thú có túi.

c)

Các loài động vật mang tính biểu tượng quốc gia như gấu túi, đà điểu Ô-xtrây-li-a, thú mỏ vịt, chuột túi.

d)

Tất cả đều đúng.

21.

Châu Đại Dương có thế mạnh nổi bật về tài nguyên nào giúp phát triển công nghiệp khai khoáng?

a)

Rừng rậm nguyên sinh

b)

Đồng bằng rộng lớn

c)

Tài nguyên khoáng sản phong phú, trữ lượng lớn

d)

Khí hậu mát mẻ quanh năm

22.

Đặc điểm dân cư của Ô-xtrây-li-a là

a)

Nhiều dân sinh sống, mật độ dân số cao.

b)

Ít dân sinh sống, mật độ dân số rất thấp.

c)

Dân số thưa thớt, mật độ dân số trung bình.

d)

Nhiều dân sinh sống, phân bố đồng đều.

23.

Tỉ lệ dân thành thị ở Ô-xtrây-li-a chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm năm 2020?

a)

82%.

b)

85%.

c)

86%.

d)

81%.

24.

Chất lượng dân cư ở Ô-xtrây-li-a có đặc điểm nào sau đây?

a)

Học vấn cao, tỉ lệ phổ cập giáo dục và tốt nghiệp THPT đứng hàng đầu thế giới.

b)

Chỉ số phát triển con người thuộc nhóm cao trên thế giới và không ngừng nâng cao.

c)

Nhiều nhà khoa học có trình độ cao.

d)

Tất cả đều đúng.

25.

Nhiệt độ thấp nhất đo được ở châu Nam Cực vào năm 1967 là bao nhiêu?

a)

-88,3°C.

b)

-90°C.

c)

-94,5°C.

d)

-100°C.

26.

Vì sao châu Nam Cực được xem là nơi lạnh nhất thế giới?

a)

Nhận được nhiều ánh sáng nhưng mùa đông có tuyết rơi.

b)

Nằm ở vùng cực, nhận được nhiều ánh sáng nhưng khí hậu lạnh giá.

c)

Nằm ở vòng cực, nhận được ít ánh sáng và khí hậu lạnh giá.

d)

Khí hậu khắc nghiệt, ít gió bão và thường có tuyết rơi.

27.

Vùng thềm lục địa châu Nam Cực có tiềm năng khoáng sản nào?

a)

Sắt, thép.

b)

Dầu mỏ, khí tự nhiên.

c)

Than đá.

d)

Sắt, đồng.

28.

Nhà hàng hải Bê-linh-hao-den và La-da-rép phát hiện lục địa Nam Cực vào năm nào?

a)

Năm 1900.

b)

Năm 1820.

c)

Năm 1911.

d)

Năm 1957.

29.

Đặc điểm vị trí địa lí nào dưới đây không thuộc châu Nam Cực?

a)

Đại bộ phận diện tích nằm trong phạm vi phía nam của vòng cực Nam.

b)

Xích đạo chạy ngang qua châu lục.

c)

Được bao bọc bởi đại dương.

d)

Nằm cách xa các châu lục khác.

30.

Loài động vật nổi bật ở vùng biển châu Nam Cực là

a)

Cá voi xanh.

b)

Cá mập.

c)

Rắn.

d)

Cá sấu.

31.

Châu Nam Cực là lục địa lớn thứ mấy trên thế giới về diện tích?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

32.

Loài động vật nổi bật ở vùng biển châu Nam Cực là

a)

Cá voi xanh.

b)

Cá mập.

c)

Rắn.

d)

Cá sấu.

33.

Châu Nam Cực là lục địa lớn thứ mấy trên thế giới về diện tích?

a)

Thứ hai

b)

Thứ ba

c)

Thứ tư

d)

Thứ năm

34.

Người dân vùng cực dùng chất gì để thắp sáng?

a)

Dầu hỏa

b)

Xăng

c)

Mỡ các loài động vật

d)

Khí đốt

35.

Loài động vật nào sau đây là biểu tượng của vùng Nam Cực?

a)

Gấu trắng

b)

Hải cẩu

c)

Chim cánh cụt

d)

Cá mập trắng

36.

Châu Nam Cực nằm gần nhất với châu lục nào sau đây?

a)

Châu Phi

b)

Châu Á

c)

Châu Mỹ

d)

Châu Úc

37.

Hiệp ước Nam Cực quy định điều gì về việc khai thác tài nguyên thiên nhiên tại châu lục này?

a)

Khai thác tự do có kiểm soát

b)

Nghiêm cấm mọi hoạt động khai thác thương mại

c)

Chỉ các nước lớn mới được khai thác

d)

Chỉ khai thác trong mùa hè

38.

Châu Nam Cực hiện nay thuộc chủ quyền của quốc gia nào?

a)

Hoa Kì

b)

Liên Bang Nga

c)

Của 12 quốc gia ký hiệp ước Nam Cực ngày 1/12/1959

d)

Là tài sản chung của toàn nhân loại

39.

Lục địa Nam Cực được phát hiện vào năm?

a)

1819

b)

1820

c)

1821

d)

1822

40.

Các loài địa y và rêu thường xuất hiện ở đâu?

a)

Dọc dãy xuyên Nam Cực

b)

Vùng ven biển

c)

Sâu trong lục địa

d)

Trong các ốc đảo

41.

Đặc điểm tự nhiên nổi bật của châu Nam Cực là

a)

Bão tuyết bao phủ quanh năm

b)

Thực vật phát triển mạnh mẽ

c)

Mưa quanh năm

d)

Nhiều động vật sinh sống

42.

Loài thực vật nào tiêu biểu ở châu Nam Cực?

a)

Đồng cỏ

b)

Rừng thưa nhiệt đới

c)

Rêu, địa y, tảo, nấm

d)

Xa van và rừng thưa

43.

Diện tích của châu Nam Cực là

a)

10 triệu km²

b)

12 triệu km²

c)

14,1 triệu km²

d)

15 triệu km²

44.

Nguyên nhân chính khiến châu Nam Cực được xem là "kho dự trữ nước ngọt lớn nhất thế giới" là gì?

a)

Có nhiều hồ nước ngọt rộng lớn

b)

Có lượng mưa lớn quanh năm

c)

Có lớp băng dày và chiếm phần lớn diện tích lục địa

d)

Có nhiều sông băng chảy quanh năm

45.

Trong các loài vật dưới đây, loài nào không sống ở Nam Cực?

a)

Chim cánh cụt

b)

Hải cầu

c)

Cá voi

d)

Đà điểu

46.

Châu Nam Cực không tiếp giáp với đại dương nào?

a)

Ấn Độ Dương

b)

Thái Bình Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Bắc Băng Dương

47.

Hiệp ước châu Nam Cực được kí vào ngày tháng năm nào?

a)

1/2/1858

b)

12/12/1858

c)

12/1/1858

d)

1/12/1959

48.

Châu Nam Cực gồm mấy bộ phận?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Châu Nam Cực giàu tài nguyên khoáng sản nào?

a)

Than, sắt, dầu mỏ

b)

Than, sắt, đồng

c)

Than, sắt, kim cương

d)

Than, sắt, titan

50.

Có bao nhiêu quốc gia kí "Hiệp ước châu Nam Cực"?

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

51.

Châu Nam Cực được quản lý bởi nguyên tắc nào sau đây?

a)

Theo chủ quyền quốc gia

b)

Theo quy định của Liên Hợp Quốc

c)

Theo thỏa thuận chung trong Hiệp ước Nam Cực

d)

Theo luật hàng hải quốc tế

52.

Ai là người đầu tiên được ghi nhận đặt chân lên lục địa Nam Cực?

a)

Roald Amundsen

b)

James Cook

c)

Robert Scott

d)

Alexander von Humboldt

53.

Lượng mưa trung bình ở châu Nam Cực là

a)

100 - 150 mm

b)

50 - 150 mm

c)

200 - 250 mm

d)

200 - 300 mm

54.

Tại sao chỉ có địa y, rêu và tảo sinh sống được ở châu Nam Cực?

a)

Vì đất màu mỡ

b)

Vì chúng chịu được nhiệt độ thấp

c)

Vì không có động vật ăn cỏ

d)

Vì lượng mưa lớn

55.

Vì sao vào mùa hè, một số vùng ven biển ở châu Nam Cực có thể xuất hiện dòng nước chảy trên bề mặt băng?

a)

Do nhiệt độ tăng lên đột ngột vào giữa mùa hè và làm tan lớp băng mỏng.

b)

Do mưa lớn kéo dài vào mùa hè, tạo thành dòng nước.

c)

Do hoạt động núi lửa ngầm làm băng tan.

d)

Do sự tăng cường của các dòng hải lưu nóng từ Thái Bình Dương.

56.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho châu Nam Cực là châu lục duy nhất không có dân cư sinh sống?

a)

Xa các châu lục khác

b)

Khí hậu rất lạnh

c)

Di chuyển khó khăn

d)

Khó khai thác tài nguyên

57.

Loài thực vật nào có thể quang hợp trong điều kiện cực lạnh ở Nam Cực?

a)

Rêu và địa y

b)

Cây lá kim

c)

Rong biển

d)

Cây xương rồng

58.

Biểu hiện nào của biến đổi khí hậu gây nguy hiểm cho tàu thuyền qua lại?

a)

Nước biển dâng

b)

Băng tan

c)

Biến đổi khí hậu

d)

Mất đa dạng sinh học

59.

Châu lục nào dự trữ nước ngọt lớn nhất thế giới?

a)

Châu Á

b)

Châu Mỹ

c)

Châu Nam Cực

d)

Châu Âu

60.

Biểu hiện của biến đổi khí hậu như thế nào ở châu Nam Cực?

a)

Nhiệt độ tăng, nước biển dâng

b)

Gia tăng hiện tượng thời tiết cực đoan

c)

Mất đa dạng sinh học

d)

Thùng tầng ô zôn

61.

Độ dày trung bình của lớp băng trên bề mặt lục địa Nam Cực là bao nhiêu?

a)

1.700 m

b)

1.710 m

c)

1.720 m

d)

1.730 m

62.

Châu lục nào có gió bão nhiều nhất thế giới?

a)

Châu Đại Dương

b)

Châu Nam Cực

c)

Châu Phi

d)

Châu Á