wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

quiz 3.12

Total questions: 28

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào có nghĩa là 'hiệu trưởng' trong tiếng Trung?

a)

老师

b)

教授

c)

校长

d)

学生

2.

‘生活’ nghĩa là gì?

a)

Học tập

b)

Sinh hoạt, cuộc sống

c)

Làm việc

d)

Nghỉ ngơi

3.

Điền từ đúng vào chỗ trống: 我___每天六点起床。

a)

礼物

b)

一边

c)

经常

d)

校长

4.

Từ nào mang nghĩa là ‘quá khứ’ trong tiếng Trung?

a)

过去

b)

以后

c)

现在

d)

今天

5.

‘坏’ nghĩa là gì?

a)

Tốt

b)

Mới

c)

Xấu, hỏng

d)

Đẹp

6.

Điền từ đúng: 奶奶给了我一个___。

a)

起床

b)

礼物

c)

生活

d)

一般

7.

‘终于’ có thể dùng khi nào?

a)

Khi bắt đầu một việc

b)

Khi chưa hoàn thành

c)

Khi cuối cùng đã hoàn thành điều gì đó

d)

Khi quên làm

8.

Điền từ đúng: 你___早点儿睡觉。

a)

应该

b)

礼物

c)

一般

d)

爷爷

9.

Từ nào nghĩa là ‘sẵn lòng’ trong tiếng Trung?

a)

愿意

b)

应该

c)

喜欢

d)

知道

10.

‘奶奶’ là ai trong gia đình?

a)

Mẹ

b)

Bà ngoại

c)

Bà nội

d)

Cô giáo

11.

Điền từ đúng: 他___一个老人打篮球。

a)

经常

b)

遇到

c)

礼物

d)

起床

12.

Từ nào nghĩa là ‘thường xuyên’?

a)

一边

b)

过去

c)

经常

d)

应该

13.

Từ tiếng Trung "终于" nghĩa là gì?

a)

Quá khứ

b)

Thông thường

c)

Cuối cùng

d)

Gặp phải

14.

Từ tiếng Trung "遇到" có nghĩa là?

a)

Hiệu trưởng

b)

Cuộc sống

c)

Gặp phải

d)

Xấu, hỏng

15.

"过去" trong tiếng Trung có nghĩa là?

a)

Ông (nội)

b)

Vừa...vừa...

c)

Hiệu trưởng

d)

Quá khứ

16.

Từ "一般" mang nghĩa gì?

a)

Thường xuyên

b)

Quà tặng

c)

Vừa...vừa...

d)

Thông thường

17.

Từ "经常" có nghĩa là?

a)

Bà (nội)

b)

Thường xuyên

c)

Quà tặng

d)

Ông (nội)

18.

"爷爷" nghĩa là gì?

a)

Cuộc sống

b)

Hiệu trưởng

c)

Ông (nội)

d)

Bà (nội)

19.

"礼物" là gì?

a)

Hiệu trưởng

b)

Quà tặng

c)

Đứng dậy, dậy

d)

Sẵn lòng

20.

"一边" có nghĩa là?

a)

Vừa...vừa...

b)

Thường xuyên

c)

Nên

d)

Xấu, hỏng

21.

"应该" nghĩa là?

a)

Gặp phải

b)

Cuối cùng

c)

Ông (nội)

d)

Nên

22.

"起来" nghĩa là gì?

a)

Đứng dậy, dậy

b)

Thông thường

c)

Xấu, hỏng

d)

Vừa...vừa...

23.

你常常去看爷爷奶奶吗?

4 lines
24.

你经常运动吗?

4 lines
25.

你每天几点起来?

4 lines
26.

如果朋友生病了,你愿意帮忙吗?

4 lines
27.

你喜欢一边听音乐一边学习吗?为什么?

4 lines
28.

你有没有遇到过困难?是怎么解决的?

4 lines