Font size
Worksheetsquiz 3.12
Total questions: 28
Worksheet time: 36mins
Từ nào có nghĩa là 'hiệu trưởng' trong tiếng Trung?
老师
教授
校长
学生
‘生活’ nghĩa là gì?
Học tập
Sinh hoạt, cuộc sống
Làm việc
Nghỉ ngơi
Điền từ đúng vào chỗ trống: 我___每天六点起床。
礼物
一边
经常
校长
Từ nào mang nghĩa là ‘quá khứ’ trong tiếng Trung?
过去
以后
现在
今天
‘坏’ nghĩa là gì?
Tốt
Mới
Xấu, hỏng
Đẹp
Điền từ đúng: 奶奶给了我一个___。
起床
礼物
生活
一般
‘终于’ có thể dùng khi nào?
Khi bắt đầu một việc
Khi chưa hoàn thành
Khi cuối cùng đã hoàn thành điều gì đó
Khi quên làm
Điền từ đúng: 你___早点儿睡觉。
应该
礼物
一般
爷爷
Từ nào nghĩa là ‘sẵn lòng’ trong tiếng Trung?
愿意
应该
喜欢
知道
‘奶奶’ là ai trong gia đình?
Mẹ
Bà ngoại
Bà nội
Cô giáo
Điền từ đúng: 他___一个老人打篮球。
经常
遇到
礼物
起床
Từ nào nghĩa là ‘thường xuyên’?
一边
过去
经常
应该
Từ tiếng Trung "终于" nghĩa là gì?
Quá khứ
Thông thường
Cuối cùng
Gặp phải
Từ tiếng Trung "遇到" có nghĩa là?
Hiệu trưởng
Cuộc sống
Gặp phải
Xấu, hỏng
"过去" trong tiếng Trung có nghĩa là?
Ông (nội)
Vừa...vừa...
Hiệu trưởng
Quá khứ
Từ "一般" mang nghĩa gì?
Thường xuyên
Quà tặng
Vừa...vừa...
Thông thường
Từ "经常" có nghĩa là?
Bà (nội)
Thường xuyên
Quà tặng
Ông (nội)
"爷爷" nghĩa là gì?
Cuộc sống
Hiệu trưởng
Ông (nội)
Bà (nội)
"礼物" là gì?
Hiệu trưởng
Quà tặng
Đứng dậy, dậy
Sẵn lòng
"一边" có nghĩa là?
Vừa...vừa...
Thường xuyên
Nên
Xấu, hỏng
"应该" nghĩa là?
Gặp phải
Cuối cùng
Ông (nội)
Nên
"起来" nghĩa là gì?
Đứng dậy, dậy
Thông thường
Xấu, hỏng
Vừa...vừa...
你常常去看爷爷奶奶吗?
你经常运动吗?
你每天几点起来?
如果朋友生病了,你愿意帮忙吗?
你喜欢一边听音乐一边学习吗?为什么?
你有没有遇到过困难?是怎么解决的?
