wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

26.5

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
đã từng
a)
已经
b)
c)
己经
d)
已劲
2.
nghĩa, ý nghĩa
a)
意思
b)
音思
c)
意四
d)
愿思
3.
những cái này
a)
这些
b)
一点儿
c)
那些
d)
这此
4.
trước, ở trước
a)
b)
c)
d)
5.
dài
a)
b)
c)
d)
6.
xe taxi
a)
出租车
b)
公共汽车
c)
自行车
d)
租车
7.
rạp chiếu phim
a)
电影院
b)
电视院
c)
电话院
d)
电脑院
8.
buổi sáng
a)
上午
b)
中午
c)
下午
d)
晚上
9.
buổi trưa
a)
中午
b)
下午
c)
早上
d)
上午
10.
buổi chiều
a)
下午
b)
上午
c)
中午
d)
晚上
11.
đừng khách sáo
a)
不客气
b)
对不起
c)
谢谢
d)
再见
12.
(lượng) quyển
a)
b)
c)
d)
13.
ly, cốc
a)
杯子
b)
桌子
c)
椅子
d)
柜子
14.
máy tính
a)
电脑
b)
电影
c)
电视
d)
电话
15.
bao nhiêu?
a)
多少
b)
少多
c)
多大
d)
多远
16.
đẹp
a)
漂亮
b)
票亮
c)
飘亮
d)
嫖亮
17.
mời, xin, cho
a)
b)
c)
d)
18.
nóng
a)
b)
c)
d)
19.
bạn học chung
a)
同学
b)
学生
c)
朋友
d)
同年
20.
thứ 6
a)
星期五
b)
星期天
c)
星期四
d)
星期
21.
mỗi tuần
a)
每个星期
b)
每星期
c)
每星星
d)
每期期
22.
mỗi tháng
a)
每月
b)
每个月
c)
每年
d)
每天
23.
mỗi năm
a)
每年
b)
每个年
c)
每个星期
d)
每天
24.
viết chữ
a)
写字
b)
写子
c)
写学
d)
写了
25.
uống thuốc
a)
吃药
b)
喝药
c)
开药
d)
喝约
26.
thịt cừu
a)
羊肉
b)
洋肉
c)
样肉
d)
羊闪
27.
nghỉ ngơi
a)
休息
b)
体息
c)
休自
d)
体zi
28.
nên
a)
所以
b)
因为
c)
如果
d)
这样
29.
thời gian
a)
时间
b)
时问
c)
世间
d)
谢间
30.
nhà
a)
房子
b)
房间
c)
屋子
d)
屋间
31.
tại sao
a)
为什么
b)
怎么
c)
怎么样
d)
什么
32.
mới
a)
b)
c)
d)
33.
đi, đi bộ
a)
b)
c)
d)
34.
biết, hiểu
a)
知道
b)
知首
c)
短道
d)
短首
35.
nhất
a)
b)
c)
d)
36.
đang
a)
正在
b)
已经
c)
d)
37.
thường xuyên
a)
经常
b)
经经
c)
劲常
d)
经赏
38.
sau này
a)
以后
b)
以前
c)
以下
d)
以上
39.

1 chút, 1 ít (diễn tả hành động xảy ra trong thời gian ngắn/ thử làm việc gì )

a)
一下儿
b)
一些
c)
一点儿
d)
有点儿
40.
khó
a)
b)
c)
d)
41.
xuất viện
a)
出院
b)
去院
c)
进院
d)
走院
42.
màu trắng
a)
白色
b)
颜色
c)
黑色
d)
蓝色
43.
quán ăn, nhà hàng
a)
饭馆
b)
米馆
c)
书店
d)
商店
44.
bên cạnh
a)
旁边
b)
左边
c)
帝边
d)
前边
45.
tan làm
a)
下班
b)
上班
c)
去班
d)
回班
46.
a)
面条
b)
面蓧
c)
包子
d)
面包
47.
sữa
a)
牛奶
b)
午奶
c)
无乃
d)
牛仍
48.
nhảy, múa
a)
跳舞
b)
佻舞
c)
挑舞
d)
朓舞