NEW
Font size
WorksheetsVocabulary Quizs
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
unwillingly (adv)
không hề muốn/miễn cưỡng
một cách tự nguyện
một cách vui vẻ
một cách miễn cưỡng
dig (v)
đào bới/khoét
trồng cây
xây dựng
vẽ tranh
fossil (n)
hóa thạch
đá vôi
mảnh vụn
cát
responsibility (n)
trách nhiệm
tự do
quyền lực
nghĩa vụ
passionate (adj)
đam mê/nhiệt huyết
thờ ơ
không quan tâm
lạnh nhạt
reality (n)
thực tế
giả tưởng
hư cấu
mơ mộng
finance (n)
tài chính/tiền bạc
ngân hàng
đầu tư
chi tiêu
appreciate (v)
đánh giá cao/trân trọng
không quan tâm
phê bình
bỏ qua
detect (v)
phát hiện
phát triển
phát sóng
phát biểu
purchase (v)
mua
bán
cho
thua
extremely (adv)
cực kỳ/rất
hơi
khá
một chút
gradually (adv)
dần dần/từ từ
ngay lập tức
một cách nhanh chóng
đột ngột
instrument (n)
công cụ/nhạc cụ
đồ chơi
phương tiện
thiết bị
intimidating (adj)
đáng sợ
vui vẻ
thú vị
nhẹ nhàng
automated (adj)
tự động
thủ công
cơ khí
tự phát
insect (n)
côn trùng
bướm
ruồi
bọ cạp
appealing (adj)
hấp dẫn/quyến rũ
khó chịu
tầm thường
khô khan
therapeutic (adj)
mang lại cảm giác thư thái
gây ra sự khó chịu
không có tác dụng
làm tăng cường sức khỏe
overshadow (v)
làm lu mờ/che khuất
tăng cường
làm nổi bật
làm sáng tỏ
disappearance (n)
sự biến mất/mất tích
sự xuất hiện
một sự kiện
mất mát
