wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vocabulary Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

unwillingly (adv)

a)

không hề muốn/miễn cưỡng

b)

một cách tự nguyện

c)

một cách vui vẻ

d)

một cách miễn cưỡng

2.

dig (v)

a)

đào bới/khoét

b)

trồng cây

c)

xây dựng

d)

vẽ tranh

3.

fossil (n)

a)

hóa thạch

b)

đá vôi

c)

mảnh vụn

d)

cát

4.

responsibility (n)

a)

trách nhiệm

b)

tự do

c)

quyền lực

d)

nghĩa vụ

5.

passionate (adj)

a)

đam mê/nhiệt huyết

b)

thờ ơ

c)

không quan tâm

d)

lạnh nhạt

6.

reality (n)

a)

thực tế

b)

giả tưởng

c)

hư cấu

d)

mơ mộng

7.

finance (n)

a)

tài chính/tiền bạc

b)

ngân hàng

c)

đầu tư

d)

chi tiêu

8.

appreciate (v)

a)

đánh giá cao/trân trọng

b)

không quan tâm

c)

phê bình

d)

bỏ qua

9.

detect (v)

a)

phát hiện

b)

phát triển

c)

phát sóng

d)

phát biểu

10.

purchase (v)

a)

mua

b)

bán

c)

cho

d)

thua

11.

extremely (adv)

a)

cực kỳ/rất

b)

hơi

c)

khá

d)

một chút

12.

gradually (adv)

a)

dần dần/từ từ

b)

ngay lập tức

c)

một cách nhanh chóng

d)

đột ngột

13.

instrument (n)

a)

công cụ/nhạc cụ

b)

đồ chơi

c)

phương tiện

d)

thiết bị

14.

intimidating (adj)

a)

đáng sợ

b)

vui vẻ

c)

thú vị

d)

nhẹ nhàng

15.

automated (adj)

a)

tự động

b)

thủ công

c)

cơ khí

d)

tự phát

16.

insect (n)

a)

côn trùng

b)

bướm

c)

ruồi

d)

bọ cạp

17.

appealing (adj)

a)

hấp dẫn/quyến rũ

b)

khó chịu

c)

tầm thường

d)

khô khan

18.

therapeutic (adj)

a)

mang lại cảm giác thư thái

b)

gây ra sự khó chịu

c)

không có tác dụng

d)

làm tăng cường sức khỏe

19.

overshadow (v)

a)

làm lu mờ/che khuất

b)

tăng cường

c)

làm nổi bật

d)

làm sáng tỏ

20.

disappearance (n)

a)

sự biến mất/mất tích

b)

sự xuất hiện

c)

một sự kiện

d)

mất mát