wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

16+17+chia thể nai

Total questions: 95

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

かいます

a)

かわない

b)

かいない

c)

かあない

d)

かりない

2.

かきます

a)

かかない

b)

かあない

c)

かさない

d)

かきない

3.

あいます

a)

あわない

b)

あいない

c)

あってない

d)

ありない

4.

てつだいます

a)

てつだわない

b)

てつだいない

c)

てつだってない

d)

てつだあない

5.

はなします

a)

はなさない

b)

はなしない

c)

はなわない

d)

はなすない

6.

およぎます

a)

およぎない

b)

およがない

c)

およいでない

d)

およいない

7.

あそびます

a)

あそびない

b)

あそばない

c)

あそぎない

d)

あそんでない

8.

ふります

a)

ふりない

b)

ふわない

c)

ふらない

d)

ふいてない

9.

さんぽします

a)

さんぽしない

b)

さんぽさない

c)

さんぽすない

d)

さんぽてない

10.

いそぎます

a)

いそがない

b)

いそぎない

c)

いそいてない

d)

いそわない

11.

よみます

a)

よまない

b)

よんでない

c)

よみない

d)

よむない

12.

おしえます

a)

おしえない

b)

おしえてない

c)

おしない

d)

おしえさない

13.

みせます

a)

みてない

b)

みせてない

c)

みせない

d)

みない

14.

かります

a)

かりない

b)

からない

c)

かわない

d)

かさない

15.

かします

a)

かりない

b)

かしない

c)

かさない

d)

かわない

16.

もらいます

a)

もらって

b)

ならって

c)

もって

d)

まって

17.

たちます

a)

たちてない

b)

たいてない

c)

たたない

d)

たちない

18.

みます

a)

みない

b)

みんでない

c)

みいない

d)

みわない

19.

すわります

a)

すわらない

b)

すわりない

c)

すわってない

d)

すわない

20.

いきます

a)

いいない

b)

いかない

c)

いきない

d)

いない

21.

おぼえます

a)

おぼえない

b)

おぼあない

c)

おぼわない

d)

おぼない

22.

しんぱいします

a)

しんぱいしない

b)

しんぱいさない

c)

しんぱいすない

d)

しんぱいしていない

23.

もってきます

a)

もってこない

b)

もってきない

c)

もっていない

d)

もってかない

24.

きます (đến)

a)

きない

b)

こない

c)

かない

d)

くない

25.

もっていきます

a)

もっていかない

b)

もってこない

c)

もっていない

d)

もっていきない

26.

乗ります(のります)

a)

Đi bộ, bước

b)

Lên(tàu,xe…)

c)

Xuống ( tàu,xe…)

d)

Đổi tàu, đổi xe

27.

降ります(おります)

a)

Đi bộ, bước

b)

Lên(tàu,xe…)

c)

Xuống ( tàu,xe…)

d)

Đổi tàu, đổi xe

28.

乗り換えます(のりかえます)

a)

Đi bộ, bước

b)

Lên(tàu,xe…)

c)

Xuống ( tàu,xe…)

d)

Đổi tàu, đổi xe

29.

食事します(しょくじします)

a)

Ăn uống,dùng bữa

b)

Giặt,rửa

c)

Tắm

d)

Thân thể,cơ thể

30.

浴びます(あびます)

a)

Ăn uống,dùng bữa

b)

Giặt,rửa

c)

Tắm

d)

Thân thể,cơ thể

31.

体(からだ)

a)

Ăn uống,dùng bữa

b)

Giặt,rửa

c)

Tắm

d)

Thân thể,cơ thể

32.

長い(ながい)

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nặng

d)

Nhẹ

33.

短い(みじかい)

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nặng

d)

Nhẹ

34.

重い(おもい)

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nặng

d)

Nhẹ

35.

軽い(かるい)

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Nặng

d)

Nhẹ

36.

広い(ひろい)

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

Sáng

d)

Tối ,mù tịt

37.

狭い(せまい)

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

Sáng

d)

Tối ,mù tịt

38.

明るい(あかるい)

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

Sáng

d)

Tối ,mù tịt

39.

暗い(くらい)

a)

Rộng

b)

Hẹp

c)

Sáng

d)

Tối ,mù tịt

40.

背が高い(せがたかい)

a)

Dáng cao,người dáng cao

b)

Dáng thấp,người dáng thấp

c)

Mặt

d)

Mắt

41.

背が低い(せがひくい)

a)

Dáng cao,người dáng cao

b)

Dáng thấp,người dáng thấp

c)

Mặt

d)

Mắt

42.

顔(かお)

a)

Dáng cao,người dáng cao

b)

Dáng thấp,người dáng thấp

c)

Mặt

d)

Mắt

43.

目(め)

a)

Dáng cao,người dáng cao

b)

Dáng thấp,người dáng thấp

c)

Mặt

d)

Mắt

44.

鼻(はな)

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Răng

45.

口(くち)

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Răng

46.

耳(みみ)

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Răng

47.

歯(は)

a)

Mũi

b)

Miệng

c)

Tai

d)

Răng

48.

髪(かみ)

a)

Tóc

b)

Tay

c)

Chân

d)

Vòi hoa sen

49.

手(て)

a)

Tóc

b)

Tay

c)

Chân

d)

Vòi hoa sen

50.

足(あし)

a)

Tóc

b)

Tay

c)

Chân

d)

Vòi hoa sen

51.

シャワー

a)

Tóc

b)

Tay

c)

Chân

d)

Vòi hoa sen

52.

どうやって

a)

Bánh hambager(bánh kẹp thịt)

b)

Số

c)

nào

d)

Bằng cách nào, làm thế nào

53.

いろいろ

a)

Nhiều (nhiều thứ khác nhau)

b)

Khoảng(về thời gian)

c)

Cái gì cũng được,Thế nào cũng được

d)

Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)

54.

ごろ

a)

Nhiều (nhiều thứ khác nhau)

b)

Khoảng(về thời gian)

c)

Cái gì cũng được,Thế nào cũng được

d)

Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)

55.

なんでも いいです。

a)

Nhiều (nhiều thứ khác nhau)

b)

Khoảng(về thời gian)

c)

Cái gì cũng được,Thế nào cũng được

d)

Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)

56.

なんにしますか。

a)

Nhiều (nhiều thứ khác nhau)

b)

Khoảng(về thời gian)

c)

Cái gì cũng được,Thế nào cũng được

d)

Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)

57.

それにします

a)

Tôi chọn món (món ấy)

b)

À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)

c)

Cho vào

d)

Đưa ra, nộp

58.

ええと

a)

Tôi chọn món (món ấy)

b)

À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)

c)

Cho vào

d)

Đưa ra, nộp

59.

入れます(いれます)

a)

Tôi chọn món (món ấy)

b)

À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)

c)

Cho vào

d)

Đưa ra, nộp

60.

出します(だします)

a)

Tôi chọn món (món ấy)

b)

À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)

c)

Cho vào

d)

Đưa ra, nộp

61.

入ります(はいります)

a)

Vào ( đại học,công ty… )

b)

Ra, tốt nghiệp (đại học)

c)

Bỏ, nghỉ ( công ty)

d)

Sự phục vụ, dịch vụ

62.

出ます(でます)

a)

Vào ( đại học,công ty… )

b)

Ra, tốt nghiệp (đại học)

c)

Bỏ, nghỉ ( công ty)

d)

Sự phục vụ, dịch vụ

63.

辞めます(やめます)

a)

Vào ( đại học,công ty… )

b)

Ra, tốt nghiệp (đại học)

c)

Bỏ, nghỉ ( công ty)

d)

Sự phục vụ, dịch vụ

64.

サービス

a)

Vào ( đại học,công ty… )

b)

Ra, tốt nghiệp (đại học)

c)

Bỏ, nghỉ ( công ty)

d)

Sự phục vụ, dịch vụ

65.

若い(わかい)

a)

Trẻ

b)

Thông minh

c)

Chạy bộ

d)

Màu xanh lá cây

66.

あたまがいい

a)

Trẻ

b)

Thông minh

c)

Chạy bộ

d)

Màu xanh lá cây

67.

ジョギング

a)

Trẻ

b)

Thông minh

c)

Chạy bộ

d)

Màu xanh lá cây

68.

緑 (みどり)

a)

Trẻ

b)

Thông minh

c)

Chạy bộ

d)

Màu xanh lá cây

69.

お寺(おてら)

a)

Chùa

b)

Đền thờ

c)

Du học sinh

d)

Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu

70.

神社(じんじゃ)

a)

Chùa

b)

Đền thờ

c)

Du học sinh

d)

Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu

71.

留学生(りゅうがくせい)

a)

Chùa

b)

Đền thờ

c)

Du học sinh

d)

Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu

72.

いいえ、まだまだです。

a)

Chùa

b)

Đền thờ

c)

Du học sinh

d)

Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu

73.

ghi nhớ

a)

おぼえます

b)

わすれます

c)

なくします

d)

出します

74.

わすれます

a)

nộp

b)

ghi nhớ

c)

quên

d)

trả tiền

75.

đánh mất, thua

a)

なくします

b)

だします

c)

はらいます

d)

かえします

76.

はらいます

a)

gỡ bỏ

b)

vào

c)

trả lại

d)

trả tiền

77.

trả lại

a)

でかけます

b)

かえします

c)

はらいます

d)

ぬぎます

78.

ぬぎます

a)

cởi

b)

mang theo, mang đi

c)

ra

d)

trả lại

79.

しんぱいします

a)

lo lắng

b)

công tác

c)

làm thêm, làm quá giờ

d)

mang đến

80.

のみます

a)

ăn

b)

bồn tắm

c)

uống

d)

làm thêm

81.

だいじょうぶ

a)

nguy hiểm

b)

quan trọng, quý giá

c)

không sao

d)

vấn đề

82.

もんだい

a)

quan trọng

b)

câu trả lời

c)

vấn đề

d)

nguy hiểm

83.

câu trả lời

a)

だいじょうぶ

b)

あぶない

c)

もんだい

d)

こたえ

84.

きんえん

a)

thẻ bảo hiểm

b)

cấm hút thuốc

c)

sốt

d)

được hút thuốc

85.

かぜ

a)

đau

b)

thuốc

c)

cảm

d)

sốt

86.

くすり

a)

đau

b)

thuốc

c)

sốt

d)

cảm

87.

うわぎ

a)

vì vậy

b)

bồn tắm

c)

quần lót

d)

áo khoác ngoài

88.

えきのまえで タクシー..........おりました。

a)

b)

c)

d)

89.

まいばん おふろ .......... はいります。

a)

b)

c)

d)

90.

らいしゅう ちゅうごく..........しゅっちょうします。

a)

b)

c)

d)

91.

1日..........3かい くすり..........のみます。

a)

に・を

b)

に・に

c)

で・を

d)

X・を

92.

ちょっと のど..........いたいです。

a)

b)

c)

d)

X

93.

まつもとさんの うち..........おみやげ..........もって いきましょう。

a)

に・X

b)

へ・を

c)

へ・と

d)

が・を

94.

あさって..........レポートを ださなければなりません。

a)

まで

b)

までに

95.

きのうの ばん 9じ..........ざんぎょうしました。

a)

まで

b)

までに