Font size
Worksheets16+17+chia thể nai
Total questions: 95
Worksheet time: 13mins
かいます
かわない
かいない
かあない
かりない
かきます
かかない
かあない
かさない
かきない
あいます
あわない
あいない
あってない
ありない
てつだいます
てつだわない
てつだいない
てつだってない
てつだあない
はなします
はなさない
はなしない
はなわない
はなすない
およぎます
およぎない
およがない
およいでない
およいない
あそびます
あそびない
あそばない
あそぎない
あそんでない
ふります
ふりない
ふわない
ふらない
ふいてない
さんぽします
さんぽしない
さんぽさない
さんぽすない
さんぽてない
いそぎます
いそがない
いそぎない
いそいてない
いそわない
よみます
よまない
よんでない
よみない
よむない
おしえます
おしえない
おしえてない
おしない
おしえさない
みせます
みてない
みせてない
みせない
みない
かります
かりない
からない
かわない
かさない
かします
かりない
かしない
かさない
かわない
もらいます
もらって
ならって
もって
まって
たちます
たちてない
たいてない
たたない
たちない
みます
みない
みんでない
みいない
みわない
すわります
すわらない
すわりない
すわってない
すわない
いきます
いいない
いかない
いきない
いない
おぼえます
おぼえない
おぼあない
おぼわない
おぼない
しんぱいします
しんぱいしない
しんぱいさない
しんぱいすない
しんぱいしていない
もってきます
もってこない
もってきない
もっていない
もってかない
きます (đến)
きない
こない
かない
くない
もっていきます
もっていかない
もってこない
もっていない
もっていきない
乗ります(のります)
Đi bộ, bước
Lên(tàu,xe…)
Xuống ( tàu,xe…)
Đổi tàu, đổi xe
降ります(おります)
Đi bộ, bước
Lên(tàu,xe…)
Xuống ( tàu,xe…)
Đổi tàu, đổi xe
乗り換えます(のりかえます)
Đi bộ, bước
Lên(tàu,xe…)
Xuống ( tàu,xe…)
Đổi tàu, đổi xe
食事します(しょくじします)
Ăn uống,dùng bữa
Giặt,rửa
Tắm
Thân thể,cơ thể
浴びます(あびます)
Ăn uống,dùng bữa
Giặt,rửa
Tắm
Thân thể,cơ thể
体(からだ)
Ăn uống,dùng bữa
Giặt,rửa
Tắm
Thân thể,cơ thể
長い(ながい)
Dài
Ngắn
Nặng
Nhẹ
短い(みじかい)
Dài
Ngắn
Nặng
Nhẹ
重い(おもい)
Dài
Ngắn
Nặng
Nhẹ
軽い(かるい)
Dài
Ngắn
Nặng
Nhẹ
広い(ひろい)
Rộng
Hẹp
Sáng
Tối ,mù tịt
狭い(せまい)
Rộng
Hẹp
Sáng
Tối ,mù tịt
明るい(あかるい)
Rộng
Hẹp
Sáng
Tối ,mù tịt
暗い(くらい)
Rộng
Hẹp
Sáng
Tối ,mù tịt
背が高い(せがたかい)
Dáng cao,người dáng cao
Dáng thấp,người dáng thấp
Mặt
Mắt
背が低い(せがひくい)
Dáng cao,người dáng cao
Dáng thấp,người dáng thấp
Mặt
Mắt
顔(かお)
Dáng cao,người dáng cao
Dáng thấp,người dáng thấp
Mặt
Mắt
目(め)
Dáng cao,người dáng cao
Dáng thấp,người dáng thấp
Mặt
Mắt
鼻(はな)
Mũi
Miệng
Tai
Răng
口(くち)
Mũi
Miệng
Tai
Răng
耳(みみ)
Mũi
Miệng
Tai
Răng
歯(は)
Mũi
Miệng
Tai
Răng
髪(かみ)
Tóc
Tay
Chân
Vòi hoa sen
手(て)
Tóc
Tay
Chân
Vòi hoa sen
足(あし)
Tóc
Tay
Chân
Vòi hoa sen
シャワー
Tóc
Tay
Chân
Vòi hoa sen
どうやって
Bánh hambager(bánh kẹp thịt)
Số
nào
Bằng cách nào, làm thế nào
いろいろ
Nhiều (nhiều thứ khác nhau)
Khoảng(về thời gian)
Cái gì cũng được,Thế nào cũng được
Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)
ごろ
Nhiều (nhiều thứ khác nhau)
Khoảng(về thời gian)
Cái gì cũng được,Thế nào cũng được
Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)
なんでも いいです。
Nhiều (nhiều thứ khác nhau)
Khoảng(về thời gian)
Cái gì cũng được,Thế nào cũng được
Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)
なんにしますか。
Nhiều (nhiều thứ khác nhau)
Khoảng(về thời gian)
Cái gì cũng được,Thế nào cũng được
Bạn chọn thứ gì? (ăn,uống)
それにします
Tôi chọn món (món ấy)
À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)
Cho vào
Đưa ra, nộp
ええと
Tôi chọn món (món ấy)
À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)
Cho vào
Đưa ra, nộp
入れます(いれます)
Tôi chọn món (món ấy)
À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)
Cho vào
Đưa ra, nộp
出します(だします)
Tôi chọn món (món ấy)
À (khi tạm ngừng để nghĩ và nói tiếp)
Cho vào
Đưa ra, nộp
入ります(はいります)
Vào ( đại học,công ty… )
Ra, tốt nghiệp (đại học)
Bỏ, nghỉ ( công ty)
Sự phục vụ, dịch vụ
出ます(でます)
Vào ( đại học,công ty… )
Ra, tốt nghiệp (đại học)
Bỏ, nghỉ ( công ty)
Sự phục vụ, dịch vụ
辞めます(やめます)
Vào ( đại học,công ty… )
Ra, tốt nghiệp (đại học)
Bỏ, nghỉ ( công ty)
Sự phục vụ, dịch vụ
サービス
Vào ( đại học,công ty… )
Ra, tốt nghiệp (đại học)
Bỏ, nghỉ ( công ty)
Sự phục vụ, dịch vụ
若い(わかい)
Trẻ
Thông minh
Chạy bộ
Màu xanh lá cây
あたまがいい
Trẻ
Thông minh
Chạy bộ
Màu xanh lá cây
ジョギング
Trẻ
Thông minh
Chạy bộ
Màu xanh lá cây
緑 (みどり)
Trẻ
Thông minh
Chạy bộ
Màu xanh lá cây
お寺(おてら)
Chùa
Đền thờ
Du học sinh
Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu
神社(じんじゃ)
Chùa
Đền thờ
Du học sinh
Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu
留学生(りゅうがくせい)
Chùa
Đền thờ
Du học sinh
Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu
いいえ、まだまだです。
Chùa
Đền thờ
Du học sinh
Chưa , tôi vẫn còn chưa được đâu
ghi nhớ
おぼえます
わすれます
なくします
出します
わすれます
nộp
ghi nhớ
quên
trả tiền
đánh mất, thua
なくします
だします
はらいます
かえします
はらいます
gỡ bỏ
vào
trả lại
trả tiền
trả lại
でかけます
かえします
はらいます
ぬぎます
ぬぎます
cởi
mang theo, mang đi
ra
trả lại
しんぱいします
lo lắng
công tác
làm thêm, làm quá giờ
mang đến
のみます
ăn
bồn tắm
uống
làm thêm
だいじょうぶ
nguy hiểm
quan trọng, quý giá
không sao
vấn đề
もんだい
quan trọng
câu trả lời
vấn đề
nguy hiểm
câu trả lời
だいじょうぶ
あぶない
もんだい
こたえ
きんえん
thẻ bảo hiểm
cấm hút thuốc
sốt
được hút thuốc
かぜ
đau
thuốc
cảm
sốt
くすり
đau
thuốc
sốt
cảm
うわぎ
vì vậy
bồn tắm
quần lót
áo khoác ngoài
えきのまえで タクシー..........おりました。
が
を
に
で
まいばん おふろ .......... はいります。
を
が
に
で
らいしゅう ちゅうごく..........しゅっちょうします。
に
を
へ
も
1日..........3かい くすり..........のみます。
に・を
に・に
で・を
X・を
ちょっと のど..........いたいです。
を
が
も
X
まつもとさんの うち..........おみやげ..........もって いきましょう。
に・X
へ・を
へ・と
が・を
あさって..........レポートを ださなければなりません。
まで
までに
きのうの ばん 9じ..........ざんぎょうしました。
まで
までに
