NEW
Font size
WorksheetsKiến thức về HTML5, CSS3 và JavaScript
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
HTML5 là gì?
HTML5 là phiên bản cũ của ngôn ngữ đánh dấu HTML.
HTML5 là một ngôn ngữ lập trình cho ứng dụng di động.
HTML5 là phiên bản mới nhất của ngôn ngữ đánh dấu HTML.
HTML5 là một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.
Nêu cấu trúc cơ bản của một tài liệu HTML5.
Nội dung chính
Nội dung chính
CSS3 có những tính năng mới nào so với CSS2?
CSS3 có các tính năng mới như selectors mới, media queries, transitions, animations và hỗ trợ font chữ web tốt hơn.
CSS3 chỉ hỗ trợ màu sắc mới
CSS3 không có tính năng mới nào
CSS3 không hỗ trợ font chữ web
Giải thích khái niệm Responsive Design.
Responsive Design chỉ áp dụng cho thiết kế di động.
Responsive Design là một loại ngôn ngữ lập trình.
Responsive Design không liên quan đến kích thước màn hình.
Responsive Design là phương pháp thiết kế web tự động điều chỉnh theo kích thước màn hình.
JavaScript là gì và nó được sử dụng để làm gì?
JavaScript là một loại đồ họa máy tính.
JavaScript chỉ được sử dụng cho lập trình hệ thống.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình được sử dụng để phát triển ứng dụng web và tương tác với người dùng.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình dành cho máy chủ.
Nêu cú pháp cơ bản để khai báo một biến trong JavaScript.
var tenBien; hoặc let tenBien; hoặc const tenBien = giaTri;
const tenBien: giaTri;
let = tenBien;
var tenBien =;
Hosting là gì?
Hosting là một loại phần mềm quản lý dự án.
Hosting là một loại thiết bị điện tử cá nhân.
Hosting là dịch vụ lưu trữ website hoặc ứng dụng trên máy chủ.
Hosting là dịch vụ gửi email miễn phí.
Tên miền là gì và tại sao nó quan trọng?
Tên miền là địa chỉ trực tuyến của một trang web và nó quan trọng vì giúp người dùng dễ dàng truy cập và nhận diện thương hiệu.
Tên miền không ảnh hưởng đến SEO
Tên miền chỉ dành cho doanh nghiệp lớn
Tên miền là một loại phần mềm
Nêu một số loại hosting phổ biến.
Shared Hosting, VPS Hosting, Dedicated Hosting, Cloud Hosting, WordPress Hosting
Email Hosting
FTP Hosting
Database Hosting
Làm thế nào để tối ưu hóa tốc độ tải trang web?
Tối ưu hóa tốc độ tải trang web bằng cách nén tài nguyên, sử dụng bộ nhớ cache, giảm yêu cầu HTTP, sử dụng CDN và tối ưu hóa mã.
Tăng kích thước hình ảnh để cải thiện tốc độ tải
Sử dụng nhiều plugin không cần thiết
Chỉ sử dụng một máy chủ duy nhất cho tất cả nội dung
Nêu cách sử dụng thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Giải thích cách sử dụng Flexbox trong CSS3.
Flexbox is a CSS property for styling images.
Flexbox is used for server-side rendering in web applications.
Flexbox is a CSS layout model that enables responsive design by using properties like display: flex, flex-direction, justify-content, and align-items.
Flexbox is a JavaScript framework for animations.
Viết một đoạn mã JavaScript để tính tổng hai số.
function sum(a, b) { return a + b; }
function total(a, b) { return a * b; }
function add(x, y) { return x - y; }
function calculate(a, b) { return a / b; }
Nêu sự khác biệt giữa hosting chia sẻ và hosting riêng.
Hosting chia sẻ là chia sẻ tài nguyên máy chủ giữa nhiều trang web, trong khi hosting riêng là sử dụng máy chủ riêng cho một trang web.
Hosting chia sẻ chỉ dành cho một trang web duy nhất.
Hosting chia sẻ cung cấp tốc độ truy cập nhanh hơn hosting riêng.
Hosting riêng là miễn phí và không cần cấu hình.
Giải thích cách hoạt động của CDN (Content Delivery Network).
CDN (Content Delivery Network) là mạng lưới các máy chủ phân phối nội dung đến người dùng từ vị trí gần nhất.
CDN không ảnh hưởng đến tốc độ tải trang web.
CDN chỉ là một máy chủ lưu trữ nội dung duy nhất.
CDN chỉ được sử dụng cho video trực tuyến.
Nêu các phương pháp tối ưu hóa hình ảnh trên web.
Sử dụng hình ảnh động
Thay đổi màu sắc hình ảnh
1. Sử dụng định dạng hình ảnh phù hợp; 2. Nén hình ảnh; 3. Thay đổi kích thước hình ảnh; 4. Sử dụng lazy loading; 5. Sử dụng CDN.
Tăng độ phân giải hình ảnh
Viết mã HTML để tạo một bảng đơn giản.
| Tiêu đề 1 | Tiêu đề 2 |
|---|---|
| Dữ liệu 1 | Dữ liệu 2 |
Data 1
| Header 1 |
| Title 1 |
|---|
| Data 1 |
Giải thích cách sử dụng media queries trong CSS3.
Media queries are only used for print styles.
Media queries can only target screen sizes above 1024px.
Media queries are used in CSS3 to apply styles based on device characteristics, enabling responsive design.
Media queries are a JavaScript feature for animations.
Viết một hàm JavaScript để kiểm tra số nguyên tố.
function isPrime(num) { for (let i = 1; i < num; i++) { if (num % i === 0) return true; } return false; }
function checkPrime(num) { return num > 1; }
function isPrime(num) { if (num <= 1) return false; for (let i = 2; i <= Math.sqrt(num); i++) { if (num % i === 0) return false; } return true; }
function isPrime(num) { return num % 2 === 0; }
Nêu các yếu tố ảnh hưởng đến SEO trong thiết kế web.
Cấu trúc URL, tốc độ tải trang, tối ưu hóa từ khóa, thiết kế responsive, thẻ tiêu đề và mô tả meta, nội dung chất lượng, liên kết nội bộ.
Thời gian hoạt động của máy chủ
Số lượng hình ảnh trên trang
Màu sắc của website
Nêu cú pháp để tạo một hàm trong JavaScript.
function tenHam() { // mã lệnh }
function = tenHam() { // mã lệnh }
function: tenHam() { // mã lệnh }
tenHam() = function { // mã lệnh }
CSS Flexbox có những thuộc tính nào cơ bản?
flex-direction, justify-content, align-items, flex-wrap.
border, box-shadow, text-align.
display, position, margin, padding.
color, background-color, font-size.
Giải thích khái niệm API và vai trò của nó trong phát triển ứng dụng.
API là giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các phần mềm giao tiếp với nhau.
API chỉ là một loại cơ sở dữ liệu.
API là một ngôn ngữ lập trình độc lập.
API không có vai trò gì trong phát triển ứng dụng.
Giải thích vai trò của JavaScript trong phát triển web.
JavaScript không có vai trò gì trong phát triển web.
JavaScript chỉ được sử dụng để xử lý dữ liệu trên máy chủ.
JavaScript được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng động và tương tác trên trang web.
JavaScript là ngôn ngữ lập trình phía máy chủ.
Nêu các phương pháp bảo mật cho website.
Thực hiện mã hóa dữ liệu, sử dụng HTTPS, thường xuyên cập nhật phần mềm và kiểm tra lỗ hổng bảo mật.
Chỉ sử dụng một loại mật khẩu duy nhất cho tất cả tài khoản.
Không cần sao lưu dữ liệu.
Chỉ sử dụng phần mềm miễn phí cho website.
Giải thích cách hoạt động của AJAX trong phát triển web.
AJAX không có vai trò gì trong phát triển web.
AJAX chỉ được sử dụng cho các ứng dụng di động.
AJAX là một loại ngôn ngữ lập trình.
AJAX cho phép tải dữ liệu từ máy chủ mà không cần tải lại toàn bộ trang web.
Viết một hàm JavaScript để kiểm tra xem một chuỗi có phải là palindrome hay không.
function isPalindrome(str) { return str.split('').sort().join('') === str; }
function isPalindrome(str) { return str.length % 2 === 0; }
function checkPalindrome(str) { return str.length; }
function isPalindrome(str) { return str === str.split('').reverse().join(''); }
Nêu các loại cơ sở dữ liệu phổ biến trong phát triển web.
Photoshop, Illustrator
Notepad, TextEdit
Excel, Word, PowerPoint
MySQL, PostgreSQL, MongoDB, SQLite, Oracle Database
Giải thích cách hoạt động của WebSocket trong phát triển ứng dụng web.
WebSocket không có vai trò gì trong phát triển ứng dụng.
WebSocket là một loại ngôn ngữ lập trình.
WebSocket chỉ được sử dụng cho các ứng dụng di động.
WebSocket cho phép giao tiếp hai chiều giữa máy khách và máy chủ qua một kết nối duy nhất.
Nêu các thuộc tính chính của CSS Grid.
grid-template-columns, grid-template-rows, grid-area, grid-gap.
display, position, float, clear.
margin, padding, border, background.
color, font-size, text-align, line-height.
Giải thích cách hoạt động của RESTful API.
RESTful API không có vai trò gì trong phát triển ứng dụng.
RESTful API là một giao thức truyền tải dữ liệu qua email.
RESTful API chỉ sử dụng cho các ứng dụng di động.
RESTful API cho phép giao tiếp giữa máy khách và máy chủ thông qua các phương thức HTTP như GET, POST, PUT, DELETE.
Nêu các bước cơ bản để triển khai một ứng dụng web.
Phân tích yêu cầu, thiết kế giao diện, phát triển mã nguồn, kiểm tra, triển khai và bảo trì.
Chỉ cần viết mã và không cần kiểm tra.
Triển khai ngay mà không cần chuẩn bị gì.
Chỉ cần thiết kế giao diện mà không cần phát triển mã nguồn.
Nêu các phương pháp bảo mật cho ứng dụng di động.
Chỉ sử dụng phần mềm miễn phí cho ứng dụng.
Sử dụng mã hóa dữ liệu, xác thực hai yếu tố, và kiểm tra lỗ hổng bảo mật thường xuyên.
Không cần cập nhật ứng dụng.
Chỉ cần sử dụng một loại mật khẩu duy nhất cho tất cả tài khoản.
Nêu các thuộc tính chính của CSS Flexbox.
color, font-size, text-align, line-height.
margin, padding, border, background.
display, position, float, clear.
flex-direction, justify-content, align-items, flex-grow.
Giải thích cách sử dụng thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Viết mã HTML để tạo một danh sách không thứ tự.
Mục 1, Mục 2
- Mục 1
- Mục 2
Mục 1
- Mục 1
Nêu các thuộc tính chính của CSS Grid.
display, position, float, clear.
margin, padding, border, background.
color, font-size, text-align, line-height.
grid-template-columns, grid-template-rows, grid-area, grid-gap.
Giải thích cách hoạt động của Local Storage trong JavaScript.
Local Storage chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời.
Local Storage không thể lưu trữ dữ liệu dạng chuỗi.
Local Storage chỉ được sử dụng cho các ứng dụng di động.
Local Storage cho phép lưu trữ dữ liệu trên máy khách mà không có thời gian hết hạn.
Nêu các thuộc tính chính của CSS Box Model.
margin, border, padding, content.
display, position, float, clear.
color, font-size, text-align, line-height.
grid-template-columns, grid-template-rows, grid-area, grid-gap.
Giải thích vai trò của CDN trong phát triển web.
CDN không có vai trò gì trong phát triển ứng dụng.
CDN là một loại cơ sở dữ liệu.
CDN chỉ được sử dụng cho các ứng dụng di động.
CDN là mạng phân phối nội dung, giúp cải thiện tốc độ tải trang và giảm tải cho máy chủ gốc.
Nêu các phương pháp kiểm tra hiệu suất của website.
Chỉ kiểm tra tốc độ tải trang một lần.
Chỉ sử dụng các công cụ miễn phí.
Sử dụng công cụ phân tích tốc độ tải trang, kiểm tra thời gian phản hồi của máy chủ, và theo dõi lưu lượng truy cập.
Không cần sử dụng công cụ nào.
Nêu cách sử dụng thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Thẻ
Viết một đoạn mã JavaScript để kiểm tra xem một chuỗi có phải là palindrome hay không.
function isPalindrome(str) { return str.split('').sort().join('') === str; }
function isPalindrome(str) { return str === str.split('').reverse().join(''); }
function checkPalindrome(str) { return str.length; }
function isPalindrome(str) { return str.length % 2 === 0; }
Nêu các phương pháp tối ưu hóa tốc độ tải trang web.
Chỉ sử dụng hình ảnh lớn.
Giảm kích thước tệp, sử dụng bộ nhớ cache, tối ưu hóa mã nguồn và giảm số lượng yêu cầu HTTP.
Chỉ cần sử dụng một loại hình ảnh duy nhất.
Không cần tối ưu hóa gì cả.
Nêu các thuộc tính của thẻ trong HTML5.
color, background-color, font-size.
type, name, value, placeholder.
src, alt, title, href.
display, position, margin, padding.
Giải thích khái niệm API (Application Programming Interface).
API là một ngôn ngữ lập trình.
API chỉ là một loại phần mềm chỉnh sửa ảnh.
API là một giao thức cho phép các ứng dụng giao tiếp với nhau.
API không có liên quan đến phát triển phần mềm.
Nêu các phương pháp bảo mật cơ bản trong phát triển web.
Thực hiện xác thực người dùng, mã hóa dữ liệu, sử dụng HTTPS và kiểm tra lỗ hổng bảo mật.
Không cần bảo mật gì cả.
Chỉ cần sử dụng một loại mã hóa duy nhất.
Chỉ sử dụng mật khẩu đơn giản.
CSS Grid là gì và nó khác gì so với Flexbox?
CSS Grid là một hệ thống bố cục hai chiều cho phép tạo ra các lưới phức tạp, trong khi Flexbox chỉ hỗ trợ bố cục một chiều.
CSS Grid chỉ được sử dụng cho hình ảnh.
CSS Grid không hỗ trợ responsive design.
CSS Grid là một loại ngôn ngữ lập trình.
Viết một hàm JavaScript để kiểm tra xem một số có phải là số nguyên tố hay không.
function isPrime(num) { return num === 1; }
function isPrime(num) { return num % 2 === 0; }
function isPrime(num) { for (let i = 2; i < num; i++) if (num % i === 0) return false; return num > 1; }
function isPrime(num) { return num < 2; }
Nêu các thuộc tính của thẻ
display, position, margin, padding.
color, background-color, font-size.
src, alt, title, href.
controls, autoplay, loop, muted.
