wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tiếng Trung

Total questions: 10

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Điền trợ từ kết cấu thích hợp vào chỗ trống: 他跑_____很快。

a)

b)

c)

d)

2.

Dịch câu sau sang tiếng Trung: Tôi vừa ăn cơm xong.

4 lines
3.

Chọn câu đúng về cách dùng “把”:

a)

我把书看了。

b)

我书把看了。

c)

我把看书了。

d)

我把饭吃。

4.

Điền từ thích hợp: 我妹妹_____去过北京。

a)

b)

c)

没有

d)

5.

Sắp xếp câu: 会 / 他说 / 一点儿 / 英语

4 lines
6.

Dịch sang tiếng Trung: Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết nói tiếng Nhật.

4 lines
7.

Sắp xếp câu: 这件衣服 / 太小 / 对我 / 了

4 lines
8.

Chọn cách dùng đúng của “……以后”:

a)

吃饭以后我去超市。

b)

吃了饭以后我去超市。

c)

以后吃饭我去超市。

d)

吃饭去超市以后我。

9.

Điền từ đúng: 这件衣服穿起来很_____,我很喜欢。

a)

漂亮

b)

合适

c)

有意思

d)

10.

Câu nào sử dụng sai cấu trúc “把”?

a)

我把作业写完了。

b)

他把门关上了。

c)

她把在北京的照片给我看。

d)

妈妈把饭做好了。