wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

Total questions: 253

Worksheet time: 3hrs 36mins

Name
Class
Date
1.

Quá khứ của từ "build" là

a)

builded

b)

built

2.

Quá khứ của từ "can" là

a)

could

b)

can

3.

Quá khứ của từ "do" là

(a)  

4.

Quá khứ của từ " come" là

a)

came

b)

comed

5.

Quá khứ của từ "drink" là

(a)  

6.

Quá khứ của từ " eat" là

a)

ate

b)

eated

7.

Quá khứ của từ "feed" là

a)

fed

b)

feet

8.

Quá khứ của từ " drive" là

a)

drived

b)

drove

9.

Quá khứ của từ "find" là

(a)  

10.

Quá khứ của từ "fly" là

a)

flown

b)

flew

11.

Dạng quá khứ của do là

(a)  

12.

Dạng quá khứ của eat là

(a)  

13.

Dạng quá khứ của go là

(a)  

14.

Dạng quá khứ của have là

(a)  

15.

Dạng quá khứ của know là

(a)  

16.

Dạng quá khứ của meet là

(a)  

17.

Dạng quá khứ của ring là

(a)  

18.

Dạng quá khứ của say là

(a)  

19.

Dạng quá khứ của be là

(a)  

20.

Dạng quá khứ đơn của speak là:

a)

speaked

b)

spoke

c)

spoked

21.

Dạng quá khứ đơn của spend là:

a)

spended

b)

spent

c)

spented

22.

Dạng quá khứ đơn của take là:

a)

took

b)

tooked

c)

take

23.

Dạng quá khứ đơn của teach là:

a)

teached

b)

taught

c)

taughted

24.

Dạng quá khứ đơn của win là:

a)

won

b)

winned

25.

Dạng quá khứ đơn của write là:

a)

wrote

b)

wroted

c)

writed

26.

leave - ..... - .....: rời đi

(a)  

27.

make - made - .....: tạo, làm

a)

made

b)

mado

c)

madi

d)

mat

28.

know - ..... - .....: biết

a)

get - got

b)

own - owed

c)

knew - known

d)

known - knew

29.

go - ..... - gone:.....

a)

went - đi

b)

went - ở lại

c)

went - chào

d)

gone - đi

30.

get - ..... - .....: có

a)

got

b)

get

c)

getten

d)

goe

31.

give - ..... - given: đưa, tặng

a)

gaven

b)

gave

c)

given

d)

give

32.

fly - flew -.....: bay

a)

flown

b)

flow

c)

flewn

d)

flyn

33.

(a)   - found - found: tìm

34.

..... - met - met: gặp

a)

meal

b)

meet

c)

met

d)

mat

35.

Dạng quá khứ đơn của send là:

a)

sent

b)

sended

c)

sand

36.

Dạng quá khứ đơn của sit là:

a)

sat

b)

sated

c)

sited

d)

sits

37.

Dạng quá khứ đơn của leave là:

a)

leaved

b)

left

c)

leaves

d)

lefted

38.

Dạng quá khứ đơn của read là:

a)

read

b)

rode

c)

readed

d)

roded

39.

Dạng quá khứ đơn của see là:

a)

seed

b)

saw

c)

sawed

40.

Dạng quá khứ đơn của send là:

a)

sent

b)

sended

c)

sand

41.

make - made - .....: tạo, làm

a)

made

b)

mado

c)

madi

d)

mat

42.

..... - lost - lost: mất

a)

lot

b)

loe

c)

lose

d)

lost

43.

leave - ..... - .....: rời đi

(a)  

44.

..... - led - led:.....

a)

lead - dẫn đến

b)

led - dẫn đến

c)

lie - dẫn đến

d)

lion - đi đến

45.

know - ..... - .....: biết

a)

get - got

b)

own - owed

c)

knew - known

d)

known - knew

46.

keep - kept - .....: giữ

a)

keet

b)

kept

c)

kid

d)

keep

47.

... - held - held: giữ, cầm, nắm

a)

hold

b)

had

c)

how

d)

home

48.

... - had - had:.....

a)

had: không có

b)

have - không có

c)

have - có

d)

had - có

49.

grown - .... - grown: trồng

a)

grow

b)

grew

c)

grown

d)

grewn

50.

go - ..... - gone:.....

a)

went - đi

b)

went - ở lại

c)

went - chào

d)

gone - đi

51.

give - ..... - given: đưa, tặng

a)

gaven

b)

gave

c)

given

d)

give

52.

get - ..... - .....: có

a)

got

b)

get

c)

getten

d)

goe

53.

forget - forgot - .....: quên

a)

forgot

b)

forgotten

c)

forgoten

d)

forgetten

54.

fly - flew -.....: bay

a)

flown

b)

flow

c)

flewn

d)

flyn

55.

(a)   - found - found: tìm

56.

feel - ...... - .....: cảm thấy

a)

felt

b)

fell

c)

feel

d)

fear

57.

..... - met - met: gặp

a)

meal

b)

meet

c)

met

d)

mat

58.

Động từ bảng 2 của từ: "be" (am/ is/ are)

a)

was

b)

be

c)

been

d)

were

59.

Động từ bảng 3 của từ: "be" (am/ is/ are)

a)

was

b)

be

c)

been

d)

were

60.

Động từ bảng 2 của từ: "become"

a)

became

b)

become

61.

Động từ bảng 3 của từ: "become"

a)

became

b)

become

62.

Động từ bảng 3 của từ: "begin"

a)

began

b)

begun

63.

Động từ bảng 2 của từ: "begin"

a)

began

b)

begun

64.

Động từ bảng 2 của từ: "bite" - cắn

a)

bit

b)

bitten

65.

Động từ bảng 3 của từ: "bite" - cắn

a)

bit

b)

bitten

66.

Động từ bảng 3 của từ: "blow" - thổi

a)

blown

b)

blew

67.

Động từ bảng 2 của từ: "blow" - thổi

a)

blown

b)

blew

68.

Động từ bảng 2 của từ: "break" - làm vỡ

a)

broke

b)

broken

69.

Động từ bảng 3 của từ: "break" - làm vỡ

a)

broke

b)

broken

70.

Động từ bảng 3 của từ: "bring" - mang đến

a)

brought

b)

brang

c)

breng

d)

brung

71.

build - ? - ?

a)

bulit - built

b)

builded - builded

72.

Động từ bảng 2 và 3 của từ: "burn" - đốt cháy

a)

burnt

b)

burned

c)

burnd

d)

burns

73.

Động từ bảng 2 và 3 của từ: "buy" - mua

a)

buyed

b)

bought

c)

buoght

d)

brought

74.

Động từ bảng 3 của từ: "beat" - đánh bại

a)

beat

b)

bitten

c)

bit

d)

beaten

75.

Động từ bảng 2 của từ: "beat" - đánh bại

a)

beat

b)

bitten

c)

bit

d)

beaten

76.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

see

(a)  

77.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

break

(a)  

78.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

go

(a)  

79.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

spend

(a)  

80.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

teach

(a)  

81.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

lose

(a)  

82.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

keep

(a)  

83.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

know

(a)  

84.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

hear

(a)  

85.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

give

(a)  

86.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

feel

(a)  

87.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

come

(a)  

88.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

read

(a)  

89.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

buy

(a)  

90.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

cut

(a)  

91.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

eat

(a)  

92.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

pay

(a)  

93.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

run

(a)  

94.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

sit

(a)  

95.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

wear

(a)  

96.

Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:

swim

(a)  

97.

Cột 2 của be?

a)

been

b)

was/were

c)

is/am/are

98.

Cột 3 của go?

a)

went

b)

goed

c)

gone

99.

Cột 2 và 3 của make?

a)

make - made

b)

make - make

c)

made - made

d)

made - make

100.

Cột 3 của eat?

a)

ate

b)

eat

c)

eaten

d)

eated

101.

Cột 2 của write?

a)

written

b)

wrote

c)

writed

102.

Cột 3 của do?

a)

did

b)

does

c)

done

d)

doed

103.

Cột 2 và 3 của see?

a)

see-saw

b)

saw-saw

c)

see-seen

d)

saw-seen

104.

Cột 3 của meet?

a)

met

b)

meeted

c)

meet

d)

meted

105.

Cột 2 của have?

a)

has

b)

had

c)

have

d)

haved

106.

Cột 2 của buy?

(a)  

107.

Cột 3 của think?

(a)  

108.

Cột 2 của swim?

(a)  

109.

Cột 3 của know?

(a)  

110.

Cột 2 của know?

(a)  

111.

Cột 2 và 3 của sit?

(a)  

112.

động từ cột 2 của Lend

(a)  

113.

động từ cột 2 của Leave

(a)  

114.

động từ cột 2 của Lead

(a)  

115.

động từ cột 2 của Know

(a)  

116.

động từ cột 2 của Keep

(a)  

117.

động từ cột 2 của Hurt

(a)  

118.

động từ cột 2 của Hold

(a)  

119.

động từ cột 2 của Hit

(a)  

120.

động từ cột 2 của Hear

(a)  

121.

động từ cột 2 của Have

(a)  

122.

động từ cột 2 của Grow

(a)  

123.

động từ cột 2 của go

(a)  

124.

động từ cột 2 của Give

(a)  

125.

động từ cột 2 của Get

(a)  

126.

động từ cột 2 của Fly

(a)  

127.

Động từ cột 2 của Forget

(a)  

128.

Động từ cột 2 của Find

(a)  

129.

Động từ cột 2 của Feel

(a)  

130.

Động từ cột 2 của Fall

(a)  

131.

Động từ cột 2 của Eat

(a)  

132.

Động từ cột 2 của Drink

(a)  

133.

điền động từ cột 2 của Do

(a)  

134.

Điền động từ cột 2 của Cut vào bên dưới:

(a)  

135.

Điền động từ cột 2 của Come vào bên dưới:

(a)  

136.

Điền động từ cột 2 của CHOOSE vào bên dưới

(a)  

137.

Điền động từ cột 2 của CATCH vào bên dưới

(a)  

138.

Điền động từ cột 2 của Buy vào bên dưới

(a)  

139.

Điền động từ cột 2 của BLOW vào bên dưới

(a)  

140.

Điền động từ cột 2 của BUILD vào bên dưới

(a)  

141.

Điền động từ cột 2 của BRING vào bên dưới

(a)  

142.

Điền động từ cột 2 của BREAK vào bên dưới

(a)  

143.

Điền động từ cột 2 của BEGIN vào bên dưới

(a)  

144.

Điền động từ cột 2 của BECOME vào bên dưới

(a)  

145.

Động từ cột 2 của Choose

a)

Choosee

b)

Chose

c)

Chuse

d)

Chase

146.

Động từ cột 2 của Catch

a)

coight

b)

cought

c)

caught

d)

Cotch

147.

Động từ cột 2 của Buy

a)

By

b)

Bay

c)

Bought

d)

Baught

148.

Động từ cột 2 của Blow

a)

Bluw

b)

Blew

c)

Blaw

d)

Bloow

149.

Động từ cột 2 của Build

a)

Built

b)

Baild

c)

Boild

d)

Bailt

150.

Động từ cột 2 của Bring

a)

brought

b)

brang

c)

brung

d)

brong

151.

Động từ cột 2 của break

a)

braek

b)

breek

c)

braak

d)

broke

152.

Động từ cột 2 của begin

a)

began

b)

begun

c)

begon

d)

benag

153.

Động từ cột 2 của become

a)

become

b)

began

c)

became

d)

becume

154.

get-...- got

a)

got

b)

gotten

c)

get

155.

give- ... - ...

a)

give- give

b)

gave- given

c)

give- given

d)

given- given

156.

go-...-...

a)

went-gone

b)

did- done

c)

did-gone

d)

went-went

157.

grow-...-...

a)

grew-grow

b)

grew-grew

c)

grew-grown

d)

grow-grow

158.

have-...-...

a)

has-had

b)

had-had

c)

have-have

d)

had-has

159.

hear-...-...

a)

hear-heard

b)

heard-hear

c)

hear-hear

d)

heard-heard

160.

hide-...-...

a)

hide-hidden

b)

hide-hid

c)

hid-hidden

d)

hid-hid

161.

hit-...-...

a)

hit-hitten

b)

hitten-hitten

c)

hited-hited

d)

hit-hit

162.

hurt-...-...

a)

hurt-hurten

b)

hurted-hurted

c)

hurten-hurten

d)

hurt-hurt

163.

keep-...-...

a)

kept-kept

b)

kelp-kept

c)

kelp-kelp

d)

kept-keep

164.

quá khứ của "be" là?

a)

was

b)

were

c)

was/were

165.

quá khứ của "become" là?

a)

become

b)

became

c)

becomed

166.

quá khứ của "begin" là?

a)

begin

b)

begined

c)

began

167.

quá khứ của "break" là?

a)

broke

b)

broken

c)

breaked

168.

quá khứ của "bring" là?

a)

bringed

b)

brought

c)

bring

169.

quá khứ của "come" là?

a)

came

b)

come

c)

comed

170.

quá khứ của "cut" là?

a)

cut

b)

cutted

c)

cutten

171.

quá khứ của "do" là?

a)

do

b)

doed

c)

did

172.

quá khứ của "drink" là?

a)

drank

b)

drinked

c)

drink

173.

quá khứ của "drive" là?

a)

drived

b)

drive

c)

drove

174.

quá khứ của "eat" là?

a)

ate

b)

eaten

c)

eat

175.

quá khứ của "fall" là?

a)

fallen

b)

fell

c)

falled

176.

quá khứ của "feed" là?

a)

fed

b)

feeded

c)

feed

177.

quá khứ của "feel" là?

a)

feel

b)

felt

c)

feeled

178.

quá khứ của "fight" là?

a)

fought

b)

fighted

c)

fight

179.

quá khứ của "find" là?

a)

fined

b)

find

c)

found

180.

quá khứ của "fly" là?

a)

fly

b)

flew

c)

flied

181.

quá khứ của "get" là?

a)

got

b)

getted

c)

get

182.

quá khứ của "give" là?

a)

given

b)

gave

c)

give

183.

quá khứ của "go" là?

a)

gone

b)

went

c)

go

184.

quá khứ của "grow" là?

a)

grow

b)

grew

c)

growed

185.

quá khứ của "have" là?

a)

haven

b)

has

c)

had

186.

quá khứ của "hear" là?

a)

heared

b)

hear

c)

heard

187.

quá khứ của "hide" là?

a)

hid

b)

hide

c)

hided

188.

quá khứ của "hold" là?

a)

holed

b)

held

c)

hold

189.

quá khứ của "keep" là?

a)

kept

b)

keep

c)

keeped

190.

quá khứ của "know" là?

a)

known

b)

knew

c)

knowed

191.

quá khứ của "let" là?

a)

let

b)

letted

c)

letten

192.

quá khứ của "make" là?

a)

made

b)

maked

c)

make

193.

quá khứ của "meet" là?

a)

met

b)

meet

c)

meeted

194.

quá khứ của "pay" là?

a)

paied

b)

paid

c)

pay

195.

quá khứ của "read" là?

a)

readed

b)

read

c)

ride

196.

V2 của BECOME (TRỞ NÊN) là gì?

a)

become

b)

became

197.

V2 của "BRING (MANG) là gì?

a)

bright

b)

brought

198.

V2 của "BUILD (XÂY DỰNG) là gì?

a)

builded

b)

built

199.

V2 của "CATCH (BẮT KỊP) là gì?

a)

caught

b)

caucht

200.

V2 của "EAT (ĂN)" là gì?

a)

ATE

b)

EATEN

201.

V2 của "CHOOSE (CHỌN)" là gì?

a)

CHOOSE

b)

CHOSE

202.

V2 của "DRAW (VẼ)" là gì?

a)

DRAUGHT

b)

DREW

203.

V2 của "BUY (MUA)" là gì?

a)

BOUGHT

b)

BUYED

204.

V2 của "FIND (TÌM KIẾM)" là gì?

a)

FOUGHT

b)

FOUND

205.

V2 của "FLY (BAY)" là gì?

a)

FLIGHT

b)

FLEW

206.

V2 của "FORGET (QUÊN)" là gì?

a)

FORGOT

b)

FORGET

207.

V2 của "GIVE (ĐƯA)" là gì?

a)

GAVE

b)

GIVEN

208.

V2 của "HEAR (NGHE)" là gì?

a)

HEART

b)

HEARD

209.

V2 của "LEAVE (RÒI KHỎI)" là gì?

a)

LEFT

b)

LIFT

210.

V2 của "KEEP (GIỮ)" là gì?

a)

kept

b)

keeped

211.

V2 của "KNOW (BIẾT)" là gì?

a)

KNOWN

b)

KNEW

212.

V2 của "LEND (CHO MƯỢN)" là gì?

a)

LENT

b)

LENDED

213.

V2 của "FALL (RƠI NGÃ)" là gì?

a)

FELL

b)

FELT

214.

V2 của "HIT (ĐÁNH)" là gì?

a)

HIT

b)

HITTEN

215.

V2 của "BEGIN (BẮT ĐẦU)" là gì?

a)

BEGAN

b)

BEGUN

216.

Dạng quá khứ đơn của speak là:

a)

speaked

b)

spoke

c)

spoked

217.

Dạng quá khứ đơn của spend là:

a)

spended

b)

spent

c)

spented

218.

Dạng quá khứ đơn của swim là:

a)

swam

b)

swimmed

219.

Dạng quá khứ đơn của take là:

a)

took

b)

tooked

c)

take

220.

Dạng quá khứ đơn của teach là:

a)

teached

b)

taught

c)

taughted

221.

Dạng quá khứ đơn của win là:

a)

won

b)

winned

222.

Dạng quá khứ đơn của write là:

a)

wrote

b)

wroted

c)

writed

223.

Dạng quá khứ đơn của learn là:

a)

learned

b)

learnt

c)

learns

d)

learnted

224.

Dạng quá khứ đơn của leave là:

a)

leaved

b)

left

c)

leaves

d)

lefted

225.

Dạng quá khứ đơn của make là:

a)

maked

b)

made

c)

maded

d)

makeded

226.

Dạng quá khứ đơn của meet là:

a)

met

b)

meted

c)

meeted

227.

Dạng quá khứ đơn của read là:

a)

read

b)

rode

c)

readed

d)

roded

228.

Dạng quá khứ đơn của see là:

a)

seed

b)

saw

c)

sawed

229.

Dạng quá khứ đơn của send là:

a)

sent

b)

sended

c)

sand

230.

Dạng quá khứ đơn của sit là:

a)

sat

b)

sated

c)

sited

d)

sits

231.

Go

a)

goed - goed

b)

went - gone

c)

gone - went

232.

buy

a)

baught - baught

b)

bough - bough

c)

bought - bought

d)

buyed - buyed

233.

teach

a)

taught- taught

b)

tought - tought

c)

teached - teached

234.

leave

a)

leaved - leaved

b)

left - left

c)

let- let

235.

come

a)

come - come

b)

comed -comed

c)

came - come

d)

came - came

236.

eat

a)

eated - eated

b)

ate - ate

c)

ate -eaten

d)

ate - eatten

237.

write

a)

writed - writed

b)

wrote- wrote

c)

wrote - written

238.

make

a)

maked -maked

b)

made - make

c)

made -maked

d)

made - made

239.

cut

a)

cutted - cutted

b)

cut - cut

c)

cuted - cuted

240.

put

a)

putted - putted

b)

puted -puted

c)

put - put

241.

read

a)

readed - readed

b)

read - read

c)

readded - readded

242.

begin - ... - ...

a)

begin - began

b)

began - begun

c)

began - began

243.

blow - ... - ...

a)

blown - blew

b)

Blew - blew

c)

blew - blown

d)

blow - blew

244.

break - ... - ...

a)

broke - broken

b)

Break - broke

c)

Broke - broke

245.

build - ... - ...

a)

built - built

b)

built - build

c)

Build - built

246.

buy - ... - ...

a)

bought - bought

b)

buy - bought

c)

Bought - buy

247.

catch - ... - ...

a)

caught - caught

b)

catched - catched

c)

Catches - catched

248.

choose - ... - ...

a)

chose - chosen

b)

Choose - close

c)

Choosed - choosed

249.

come - ... - ...

a)

came - came

b)

came - come

c)

comed - comed

250.

Cost - ... - ...

a)

Cost - costed

b)

Costed - costed

c)

Cost - cost

251.

Cut - ... - ...

a)

Cuted - Cuted

b)

Cut - Cut

c)

Cuted - cut

252.

Do - ... - ...

a)

Did - did

b)

Did - done

c)

Do - dose

253.

Go - ... - ...

a)

Went - go

b)

Went - did

c)

Went - gone