WorksheetsĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC
Total questions: 253
Worksheet time: 3hrs 36mins
Quá khứ của từ "build" là
builded
built
Quá khứ của từ "can" là
could
can
Quá khứ của từ "do" là
(a)
Quá khứ của từ " come" là
came
comed
Quá khứ của từ "drink" là
(a)
Quá khứ của từ " eat" là
ate
eated
Quá khứ của từ "feed" là
fed
feet
Quá khứ của từ " drive" là
drived
drove
Quá khứ của từ "find" là
(a)
Quá khứ của từ "fly" là
flown
flew
Dạng quá khứ của do là
(a)
Dạng quá khứ của eat là
(a)
Dạng quá khứ của go là
(a)
Dạng quá khứ của have là
(a)
Dạng quá khứ của know là
(a)
Dạng quá khứ của meet là
(a)
Dạng quá khứ của ring là
(a)
Dạng quá khứ của say là
(a)
Dạng quá khứ của be là
(a)
Dạng quá khứ đơn của speak là:
speaked
spoke
spoked
Dạng quá khứ đơn của spend là:
spended
spent
spented
Dạng quá khứ đơn của take là:
took
tooked
take
Dạng quá khứ đơn của teach là:
teached
taught
taughted
Dạng quá khứ đơn của win là:
won
winned
Dạng quá khứ đơn của write là:
wrote
wroted
writed
leave - ..... - .....: rời đi
(a)
make - made - .....: tạo, làm
made
mado
madi
mat
know - ..... - .....: biết
get - got
own - owed
knew - known
known - knew
go - ..... - gone:.....
went - đi
went - ở lại
went - chào
gone - đi
get - ..... - .....: có
got
get
getten
goe
give - ..... - given: đưa, tặng
gaven
gave
given
give
fly - flew -.....: bay
flown
flow
flewn
flyn
(a) - found - found: tìm
..... - met - met: gặp
meal
meet
met
mat
Dạng quá khứ đơn của send là:
sent
sended
sand
Dạng quá khứ đơn của sit là:
sat
sated
sited
sits
Dạng quá khứ đơn của leave là:
leaved
left
leaves
lefted
Dạng quá khứ đơn của read là:
read
rode
readed
roded
Dạng quá khứ đơn của see là:
seed
saw
sawed
Dạng quá khứ đơn của send là:
sent
sended
sand
make - made - .....: tạo, làm
made
mado
madi
mat
..... - lost - lost: mất
lot
loe
lose
lost
leave - ..... - .....: rời đi
(a)
..... - led - led:.....
lead - dẫn đến
led - dẫn đến
lie - dẫn đến
lion - đi đến
know - ..... - .....: biết
get - got
own - owed
knew - known
known - knew
keep - kept - .....: giữ
keet
kept
kid
keep
... - held - held: giữ, cầm, nắm
hold
had
how
home
... - had - had:.....
had: không có
have - không có
have - có
had - có
grown - .... - grown: trồng
grow
grew
grown
grewn
go - ..... - gone:.....
went - đi
went - ở lại
went - chào
gone - đi
give - ..... - given: đưa, tặng
gaven
gave
given
give
get - ..... - .....: có
got
get
getten
goe
forget - forgot - .....: quên
forgot
forgotten
forgoten
forgetten
fly - flew -.....: bay
flown
flow
flewn
flyn
(a) - found - found: tìm
feel - ...... - .....: cảm thấy
felt
fell
feel
fear
..... - met - met: gặp
meal
meet
met
mat
Động từ bảng 2 của từ: "be" (am/ is/ are)
was
be
been
were
Động từ bảng 3 của từ: "be" (am/ is/ are)
was
be
been
were
Động từ bảng 2 của từ: "become"
became
become
Động từ bảng 3 của từ: "become"
became
become
Động từ bảng 3 của từ: "begin"
began
begun
Động từ bảng 2 của từ: "begin"
began
begun
Động từ bảng 2 của từ: "bite" - cắn
bit
bitten
Động từ bảng 3 của từ: "bite" - cắn
bit
bitten
Động từ bảng 3 của từ: "blow" - thổi
blown
blew
Động từ bảng 2 của từ: "blow" - thổi
blown
blew
Động từ bảng 2 của từ: "break" - làm vỡ
broke
broken
Động từ bảng 3 của từ: "break" - làm vỡ
broke
broken
Động từ bảng 3 của từ: "bring" - mang đến
brought
brang
breng
brung
build - ? - ?
bulit - built
builded - builded
Động từ bảng 2 và 3 của từ: "burn" - đốt cháy
burnt
burned
burnd
burns
Động từ bảng 2 và 3 của từ: "buy" - mua
buyed
bought
buoght
brought
Động từ bảng 3 của từ: "beat" - đánh bại
beat
bitten
bit
beaten
Động từ bảng 2 của từ: "beat" - đánh bại
beat
bitten
bit
beaten
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
see
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
break
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
go
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
spend
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
teach
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
lose
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
keep
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
know
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
hear
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
give
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
feel
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
come
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
read
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
buy
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
cut
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
eat
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
pay
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
run
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
sit
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
wear
(a)
Tìm dạng V2 - V3 của động từ sau:
swim
(a)
Cột 2 của be?
been
was/were
is/am/are
Cột 3 của go?
went
goed
gone
Cột 2 và 3 của make?
make - made
make - make
made - made
made - make
Cột 3 của eat?
ate
eat
eaten
eated
Cột 2 của write?
written
wrote
writed
Cột 3 của do?
did
does
done
doed
Cột 2 và 3 của see?
see-saw
saw-saw
see-seen
saw-seen
Cột 3 của meet?
met
meeted
meet
meted
Cột 2 của have?
has
had
have
haved
Cột 2 của buy?
(a)
Cột 3 của think?
(a)
Cột 2 của swim?
(a)
Cột 3 của know?
(a)
Cột 2 của know?
(a)
Cột 2 và 3 của sit?
(a)
động từ cột 2 của Lend
(a)
động từ cột 2 của Leave
(a)
động từ cột 2 của Lead
(a)
động từ cột 2 của Know
(a)
động từ cột 2 của Keep
(a)
động từ cột 2 của Hurt
(a)
động từ cột 2 của Hold
(a)
động từ cột 2 của Hit
(a)
động từ cột 2 của Hear
(a)
động từ cột 2 của Have
(a)
động từ cột 2 của Grow
(a)
động từ cột 2 của go
(a)
động từ cột 2 của Give
(a)
động từ cột 2 của Get
(a)
động từ cột 2 của Fly
(a)
Động từ cột 2 của Forget
(a)
Động từ cột 2 của Find
(a)
Động từ cột 2 của Feel
(a)
Động từ cột 2 của Fall
(a)
Động từ cột 2 của Eat
(a)
Động từ cột 2 của Drink
(a)
điền động từ cột 2 của Do
(a)
Điền động từ cột 2 của Cut vào bên dưới:
(a)
Điền động từ cột 2 của Come vào bên dưới:
(a)
Điền động từ cột 2 của CHOOSE vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của CATCH vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của Buy vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BLOW vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BUILD vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BRING vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BREAK vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BEGIN vào bên dưới
(a)
Điền động từ cột 2 của BECOME vào bên dưới
(a)
Động từ cột 2 của Choose
Choosee
Chose
Chuse
Chase
Động từ cột 2 của Catch
coight
cought
caught
Cotch
Động từ cột 2 của Buy
By
Bay
Bought
Baught
Động từ cột 2 của Blow
Bluw
Blew
Blaw
Bloow
Động từ cột 2 của Build
Built
Baild
Boild
Bailt
Động từ cột 2 của Bring
brought
brang
brung
brong
Động từ cột 2 của break
braek
breek
braak
broke
Động từ cột 2 của begin
began
begun
begon
benag
Động từ cột 2 của become
become
began
became
becume
get-...- got
got
gotten
get
give- ... - ...
give- give
gave- given
give- given
given- given
go-...-...
went-gone
did- done
did-gone
went-went
grow-...-...
grew-grow
grew-grew
grew-grown
grow-grow
have-...-...
has-had
had-had
have-have
had-has
hear-...-...
hear-heard
heard-hear
hear-hear
heard-heard
hide-...-...
hide-hidden
hide-hid
hid-hidden
hid-hid
hit-...-...
hit-hitten
hitten-hitten
hited-hited
hit-hit
hurt-...-...
hurt-hurten
hurted-hurted
hurten-hurten
hurt-hurt
keep-...-...
kept-kept
kelp-kept
kelp-kelp
kept-keep
quá khứ của "be" là?
was
were
was/were
quá khứ của "become" là?
become
became
becomed
quá khứ của "begin" là?
begin
begined
began
quá khứ của "break" là?
broke
broken
breaked
quá khứ của "bring" là?
bringed
brought
bring
quá khứ của "come" là?
came
come
comed
quá khứ của "cut" là?
cut
cutted
cutten
quá khứ của "do" là?
do
doed
did
quá khứ của "drink" là?
drank
drinked
drink
quá khứ của "drive" là?
drived
drive
drove
quá khứ của "eat" là?
ate
eaten
eat
quá khứ của "fall" là?
fallen
fell
falled
quá khứ của "feed" là?
fed
feeded
feed
quá khứ của "feel" là?
feel
felt
feeled
quá khứ của "fight" là?
fought
fighted
fight
quá khứ của "find" là?
fined
find
found
quá khứ của "fly" là?
fly
flew
flied
quá khứ của "get" là?
got
getted
get
quá khứ của "give" là?
given
gave
give
quá khứ của "go" là?
gone
went
go
quá khứ của "grow" là?
grow
grew
growed
quá khứ của "have" là?
haven
has
had
quá khứ của "hear" là?
heared
hear
heard
quá khứ của "hide" là?
hid
hide
hided
quá khứ của "hold" là?
holed
held
hold
quá khứ của "keep" là?
kept
keep
keeped
quá khứ của "know" là?
known
knew
knowed
quá khứ của "let" là?
let
letted
letten
quá khứ của "make" là?
made
maked
make
quá khứ của "meet" là?
met
meet
meeted
quá khứ của "pay" là?
paied
paid
pay
quá khứ của "read" là?
readed
read
ride
V2 của BECOME (TRỞ NÊN) là gì?
become
became
V2 của "BRING (MANG) là gì?
bright
brought
V2 của "BUILD (XÂY DỰNG) là gì?
builded
built
V2 của "CATCH (BẮT KỊP) là gì?
caught
caucht
V2 của "EAT (ĂN)" là gì?
ATE
EATEN
V2 của "CHOOSE (CHỌN)" là gì?
CHOOSE
CHOSE
V2 của "DRAW (VẼ)" là gì?
DRAUGHT
DREW
V2 của "BUY (MUA)" là gì?
BOUGHT
BUYED
V2 của "FIND (TÌM KIẾM)" là gì?
FOUGHT
FOUND
V2 của "FLY (BAY)" là gì?
FLIGHT
FLEW
V2 của "FORGET (QUÊN)" là gì?
FORGOT
FORGET
V2 của "GIVE (ĐƯA)" là gì?
GAVE
GIVEN
V2 của "HEAR (NGHE)" là gì?
HEART
HEARD
V2 của "LEAVE (RÒI KHỎI)" là gì?
LEFT
LIFT
V2 của "KEEP (GIỮ)" là gì?
kept
keeped
V2 của "KNOW (BIẾT)" là gì?
KNOWN
KNEW
V2 của "LEND (CHO MƯỢN)" là gì?
LENT
LENDED
V2 của "FALL (RƠI NGÃ)" là gì?
FELL
FELT
V2 của "HIT (ĐÁNH)" là gì?
HIT
HITTEN
V2 của "BEGIN (BẮT ĐẦU)" là gì?
BEGAN
BEGUN
Dạng quá khứ đơn của speak là:
speaked
spoke
spoked
Dạng quá khứ đơn của spend là:
spended
spent
spented
Dạng quá khứ đơn của swim là:
swam
swimmed
Dạng quá khứ đơn của take là:
took
tooked
take
Dạng quá khứ đơn của teach là:
teached
taught
taughted
Dạng quá khứ đơn của win là:
won
winned
Dạng quá khứ đơn của write là:
wrote
wroted
writed
Dạng quá khứ đơn của learn là:
learned
learnt
learns
learnted
Dạng quá khứ đơn của leave là:
leaved
left
leaves
lefted
Dạng quá khứ đơn của make là:
maked
made
maded
makeded
Dạng quá khứ đơn của meet là:
met
meted
meeted
Dạng quá khứ đơn của read là:
read
rode
readed
roded
Dạng quá khứ đơn của see là:
seed
saw
sawed
Dạng quá khứ đơn của send là:
sent
sended
sand
Dạng quá khứ đơn của sit là:
sat
sated
sited
sits
Go
goed - goed
went - gone
gone - went
buy
baught - baught
bough - bough
bought - bought
buyed - buyed
teach
taught- taught
tought - tought
teached - teached
leave
leaved - leaved
left - left
let- let
come
come - come
comed -comed
came - come
came - came
eat
eated - eated
ate - ate
ate -eaten
ate - eatten
write
writed - writed
wrote- wrote
wrote - written
make
maked -maked
made - make
made -maked
made - made
cut
cutted - cutted
cut - cut
cuted - cuted
put
putted - putted
puted -puted
put - put
read
readed - readed
read - read
readded - readded
begin - ... - ...
begin - began
began - begun
began - began
blow - ... - ...
blown - blew
Blew - blew
blew - blown
blow - blew
break - ... - ...
broke - broken
Break - broke
Broke - broke
build - ... - ...
built - built
built - build
Build - built
buy - ... - ...
bought - bought
buy - bought
Bought - buy
catch - ... - ...
caught - caught
catched - catched
Catches - catched
choose - ... - ...
chose - chosen
Choose - close
Choosed - choosed
come - ... - ...
came - came
came - come
comed - comed
Cost - ... - ...
Cost - costed
Costed - costed
Cost - cost
Cut - ... - ...
Cuted - Cuted
Cut - Cut
Cuted - cut
Do - ... - ...
Did - did
Did - done
Do - dose
Go - ... - ...
Went - go
Went - did
Went - gone
