WorksheetsBài kiểm tra từ vựng tiếng Anh
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
base (a) : dựa vào
Agree (a) : đồng ý
believe (a) : tin tưởng
Arrive (a) + nơi chốn: đến ( nơi nhỏ, không tên)
Arrive (a) + nơi chốn: đến ( nơi lớn có tên riêng)
Ask (a) : xin, yêu cầu
Break (a) : hư, hỏng (máy); phá vỡ (cửa…)
Run out (a) : hết, cạn kiệt
Put up (a) ; chịu đựng
Put (a) :hoãn lại
Complain (a) : than phiền về
Divide (a) : phân chia thành
Devote (a) : cống hiến cho
Die (a) : mất hẳn, tuyệt chủng
Die (a) : chết vì (bệnh)
succeed (a) : thành công
Drop (a) : ghé thăm, ghé qua (thời gian ngắn)
Fill (a) : điền thông tin vào
turn (a) : đến; xuất hiện
wait (a) : đợi chờ
Go (a) : gia tăng, đi lên
Hand (a) : nộp; đệ trình
worry (a) ; lo lắng về
Insist (a) : nhấn mạnh
Interact (a) ; ảnh hưởng; tác dụng
Listen (a) : lắng nghe
Live (a) : sống nhờ vào
Look (a) : chăm sóc
pay attention (a) : chú ý tới
Look (a) : nhìn ngắm
Look (a) : tìm kiếm
Look (a) : tra từ điển
Look (a) : coi chừng!
Prepare (a) : chuẩn bị cho
Belong (a) : thuộc về
relate (a) : liên hệ đến
Hand (a) nộp
Henry's birthday is (a) November.
On Tuesday morning, there is a meeting (a) 8.00
I like to watch the parade (a) Independence Day.
