Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra từ vựng tiếng Anh

Total questions: 40

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

base (a)   : dựa vào

2.

Agree (a)   : đồng ý

3.

believe (a)   : tin tưởng

4.

Arrive (a)   + nơi chốn: đến ( nơi nhỏ, không tên)

5.

Arrive (a)   + nơi chốn: đến ( nơi lớn có tên riêng)

6.

Ask (a)   : xin, yêu cầu

7.

Break (a)   : hư, hỏng (máy); phá vỡ (cửa…)

8.

Run out (a)   : hết, cạn kiệt

9.

Put up (a)   ; chịu đựng

10.

Put (a)   :hoãn lại

11.

Complain (a)   : than phiền về

12.

Divide (a)   : phân chia thành

13.

Devote (a)   : cống hiến cho

14.

Die (a)   : mất hẳn, tuyệt chủng

15.

Die (a)   : chết vì (bệnh)

16.

succeed (a)   : thành công

17.

Drop (a)   : ghé thăm, ghé qua (thời gian ngắn)

18.

Fill (a)   : điền thông tin vào

19.

turn (a)   : đến; xuất hiện

20.

wait (a)   : đợi chờ

21.

Go (a)   : gia tăng, đi lên

22.

Hand (a)   : nộp; đệ trình

23.

worry (a)   ; lo lắng về

24.

Insist (a)   : nhấn mạnh

25.

Interact (a)   ; ảnh hưởng; tác dụng

26.

Listen (a)   : lắng nghe

27.

Live (a)   : sống nhờ vào

28.

Look (a)   : chăm sóc

29.

pay attention (a)   : chú ý tới

30.

Look (a)   : nhìn ngắm

31.

Look (a)   : tìm kiếm

32.

Look (a)   : tra từ điển

33.

Look (a)   : coi chừng!

34.

Prepare (a)   : chuẩn bị cho

35.

Belong (a)   : thuộc về

36.

relate (a)   : liên hệ đến

37.

Hand (a)   nộp

38.

Henry's birthday is (a)   November.

39.

On Tuesday morning, there is a meeting (a)   8.00

40.

I like to watch the parade (a)   Independence Day.