NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第13-14課・言葉
Total questions: 65
Worksheet time: 22mins
Name
Class
Date
1.
あそびます
a)
Chơi
b)
Tiền thừa
c)
Thêm một chút nữa
d)
Sau
2.
およぎます
a)
Bơi
b)
Chơi
c)
Tiền thừa
d)
Thêm một chút nữa
3.
むかえます
a)
Đón
b)
Bơi
c)
Chơi
d)
Tiền thừa
4.
つかれます
a)
Mệt
b)
Đón
c)
Bơi
d)
Chơi
5.
けっこんします
a)
Kết hôn
b)
Mệt
c)
Đón
d)
Bơi
6.
かいものします
a)
Mua sắm
b)
Kết hôn
c)
Mệt
d)
Đón
7.
しょくじします
a)
Dùng bữa
b)
Mua sắm
c)
Kết hôn
d)
Mệt
8.
さんぽします
a)
Đi dạo
b)
Dùng bữa
c)
Mua sắm
d)
Kết hôn
9.
たいへん
a)
Vất vả
b)
Đi dạo
c)
Dùng bữa
d)
Mua sắm
10.
ほしい
a)
Muốn có
b)
Vất vả
c)
Đi dạo
d)
Dùng bữa
11.
ひろい
a)
Rộng
b)
Muốn có
c)
Vất vả
d)
Đi dạo
12.
せまい
a)
Chật
b)
Rộng
c)
Muốn có
d)
Vất vả
13.
プール
a)
Bể bơi
b)
Chật
c)
Rộng
d)
Muốn có
14.
かわ
a)
Sông
b)
Bể bơi
c)
Chật
d)
Rộng
15.
びじゅつ
a)
Mỹ thuật
b)
Sông
c)
Bể bơi
d)
Chật
16.
つり
a)
Câu cá
b)
Mỹ thuật
c)
Sông
d)
Bể bơi
17.
スキー
a)
Trượt tuyết
b)
Câu cá
c)
Mỹ thuật
d)
Sông
18.
しゅうまつ
a)
Cuối tuần
b)
Trượt tuyết
c)
Câu cá
d)
Mỹ thuật
19.
おしょうがつ
a)
Tết
b)
Cuối tuần
c)
Trượt tuyết
d)
Câu cá
20.
なにか
a)
Cái gì đó
b)
Tết
c)
Cuối tuần
d)
Trượt tuyết
21.
どこか
a)
Chỗ nào đó
b)
Cái gì đó
c)
Tết
d)
Cuối tuần
22.
のどがかわきました
a)
Khát
b)
Chỗ nào đó
c)
Cái gì đó
d)
Tết
23.
おなかがすきました
a)
Đói
b)
Khát
c)
Chỗ nào đó
d)
Cái gì đó
24.
そうしましょう
a)
Nhất trí
b)
Đói
c)
Khát
d)
Chỗ nào đó
25.
ていしょく
a)
Cơm phần
b)
Nhất trí
c)
Đói
d)
Khát
26.
べつべつに
a)
Riêng, riêng ra
b)
Cơm phần
c)
Nhất trí
d)
Đói
27.
つけます
a)
Bật
b)
Riêng, riêng ra
c)
Cơm phần
d)
Nhất trí
28.
けします
a)
Tắt
b)
Bật
c)
Riêng, riêng ra
d)
Cơm phần
29.
あけます
a)
Mở
b)
Tắt
c)
Bật
d)
Riêng, riêng ra
30.
しめます
a)
Đóng
b)
Mở
c)
Tắt
d)
Bật
31.
いそぎます
a)
Vội, gấp
b)
Đóng
c)
Mở
d)
Tắt
32.
まちます
a)
Đợi, chờ
b)
Vội, gấp
c)
Đóng
d)
Mở
33.
もちます
a)
Mang, cầm
b)
Đợi, chờ
c)
Vội, gấp
d)
Đóng
34.
とります
a)
Lấy, chuyển
b)
Mang, cầm
c)
Đợi, chờ
d)
Vội, gấp
35.
てつだいます
a)
Giúp
b)
Lấy, chuyển
c)
Mang, cầm
d)
Đợi, chờ
36.
よびます
a)
Gọi
b)
Giúp
c)
Lấy, chuyển
d)
Mang, cầm
37.
はなします
a)
Nói chuyện
b)
Gọi
c)
Giúp
d)
Lấy, chuyển
38.
つかいます
a)
Dùng, sử dụng
b)
Nói chuyện
c)
Gọi
d)
Giúp
39.
とめます
a)
Dừng, đỗ
b)
Dùng, sử dụng
c)
Nói chuyện
d)
Gọi
40.
みせます
a)
Cho xem, trình
b)
Dừng, đỗ
c)
Dùng, sử dụng
d)
Nói chuyện
41.
おしえます
a)
Nói cho biết
b)
Cho xem, trình
c)
Dừng, đỗ
d)
Dùng, sử dụng
42.
すわります
a)
Ngồi
b)
Nói cho biết
c)
Cho xem, trình
d)
Dừng, đỗ
43.
たちます
a)
Đứng
b)
Ngồi
c)
Nói cho biết
d)
Cho xem, trình
44.
はいります
a)
Vào
b)
Đứng
c)
Ngồi
d)
Nói cho biết
45.
でます
a)
Ra
b)
Vào
c)
Đứng
d)
Ngồi
46.
あめがふります
a)
Mưa rơi
b)
Ra
c)
Vào
d)
Đứng
47.
コピーします
a)
Phô tô
b)
Mưa rơi
c)
Ra
d)
Vào
48.
でんき
a)
Điện
b)
Phô tô
c)
Mưa rơi
d)
Ra
49.
エアコン
a)
Điều hòa
b)
Điện
c)
Phô tô
d)
Mưa rơi
50.
パスポート
a)
Hộ chiếu
b)
Điều hòa
c)
Điện
d)
Phô tô
51.
なまえ
a)
Tên
b)
Hộ chiếu
c)
Điều hòa
d)
Điện
52.
じゅうしょ
a)
Địa chỉ
b)
Tên
c)
Hộ chiếu
d)
Điều hòa
53.
ちず
a)
Bản đồ
b)
Địa chỉ
c)
Tên
d)
Hộ chiếu
54.
しお
a)
Muối
b)
Bản đồ
c)
Địa chỉ
d)
Tên
55.
さとう
a)
Đường
b)
Muối
c)
Bản đồ
d)
Địa chỉ
56.
もんだい
a)
Câu hỏi, vấn đề
b)
Đường
c)
Muối
d)
Bản đồ
57.
こたえ
a)
Câu trả lời
b)
Câu hỏi, vấn đề
c)
Đường
d)
Muối
58.
よみかた
a)
Cách đọc
b)
Câu trả lời
c)
Câu hỏi, vấn đề
d)
Đường
59.
まっすぐ
a)
Thẳng
b)
Cách đọc
c)
Câu trả lời
d)
Câu hỏi, vấn đề
60.
ゆっくり
a)
Chậm, thong thả
b)
Thẳng
c)
Cách đọc
d)
Câu trả lời
61.
すぐ
a)
Ngay lập tức
b)
Chậm, thong thả
c)
Thẳng
d)
Cách đọc
62.
また
a)
Lại
b)
Ngay lập tức
c)
Chậm, thong thả
d)
Thẳng
63.
あとで
a)
Sau
b)
Lại
c)
Ngay lập tức
d)
Chậm, thong thả
64.
もうすこし
a)
Thêm một chút nữa
b)
Sau
c)
Lại
d)
Ngay lập tức
65.
おつり
a)
Tiền thừa
b)
Thêm một chút nữa
c)
Sau
d)
Lại
Reset
