wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第15-16課・言葉

Total questions: 58

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.
おきます
a)
Đặt, để
b)
Xác nhận
c)
Nút
d)
Làm thế nào
2.
つくります
a)
Làm, chế tạo, sản xuất
b)
Đặt, để
c)
Xác nhận
d)
Nút
3.
うります
a)
Bán
b)
Làm, chế tạo, sản xuất
c)
Đặt, để
d)
Xác nhận
4.
しります
a)
Biết
b)
Bán
c)
Làm, chế tạo, sản xuất
d)
Đặt, để
5.
すみます
a)
Sống, ở
b)
Biết
c)
Bán
d)
Làm, chế tạo, sản xuất
6.
けんきゅうします
a)
Nghiên cứu
b)
Sống, ở
c)
Biết
d)
Bán
7.
しりょう
a)
Tài liệu, tư liệu
b)
Nghiên cứu
c)
Sống, ở
d)
Biết
8.
カタログ
a)
Ca-ta-lô
b)
Tài liệu, tư liệu
c)
Nghiên cứu
d)
Sống, ở
9.
じこくひょう
a)
Bảng giờ tàu chạy
b)
Ca-ta-lô
c)
Tài liệu, tư liệu
d)
Nghiên cứu
10.
ふく
a)
Quần áo
b)
Bảng giờ tàu chạy
c)
Ca-ta-lô
d)
Tài liệu, tư liệu
11.
せいひん
a)
Sản phẩm
b)
Quần áo
c)
Bảng giờ tàu chạy
d)
Ca-ta-lô
12.
ソフト
a)
Phần mềm
b)
Sản phẩm
c)
Quần áo
d)
Bảng giờ tàu chạy
13.
でんしじしょ
a)
Kim từ điển
b)
Phần mềm
c)
Sản phẩm
d)
Quần áo
14.
けいざい
a)
Kinh tế
b)
Kim từ điển
c)
Phần mềm
d)
Sản phẩm
15.
しやくしょ
a)
UBND Thành phố
b)
Kinh tế
c)
Kim từ điển
d)
Phần mềm
16.
こうこう
a)
Trường cấp 3
b)
UBND Thành phố
c)
Kinh tế
d)
Kim từ điển
17.
はいしゃ
a)
Nha sĩ
b)
Trường cấp 3
c)
UBND Thành phố
d)
Kinh tế
18.
どくしん
a)
Độc thân
b)
Nha sĩ
c)
Trường cấp 3
d)
UBND Thành phố
19.
おもいだします
a)
Nhớ lại, hồi tưởng lại
b)
Độc thân
c)
Nha sĩ
d)
Trường cấp 3
20.
のります
a)
Đi, lên
b)
Nhớ lại, hồi tưởng lại
c)
Độc thân
d)
Nha sĩ
21.
おります
a)
Xuống
b)
Đi, lên
c)
Nhớ lại, hồi tưởng lại
d)
Độc thân
22.
のりかえます
a)
Chuyển, đổi
b)
Xuống
c)
Đi, lên
d)
Nhớ lại, hồi tưởng lại
23.
あびます
a)
Tắm
b)
Chuyển, đổi
c)
Xuống
d)
Đi, lên
24.
いれます
a)
Cho vào
b)
Tắm
c)
Chuyển, đổi
d)
Xuống
25.
だします
a)
Lấy ra
b)
Cho vào
c)
Tắm
d)
Chuyển, đổi
26.
おろします
a)
Rút
b)
Lấy ra
c)
Cho vào
d)
Tắm
27.
はいります
a)
Vào
b)
Rút
c)
Lấy ra
d)
Cho vào
28.
でます
a)
Ra, tốt nghiệp
b)
Vào
c)
Rút
d)
Lấy ra
29.
おします
a)
Bấm, ấn
b)
Ra, tốt nghiệp
c)
Vào
d)
Rút
30.
はじめます
a)
Bắt đầu
b)
Bấm, ấn
c)
Ra, tốt nghiệp
d)
Vào
31.
けんがくします
a)
Tham quan kiến tập
b)
Bắt đầu
c)
Bấm, ấn
d)
Ra, tốt nghiệp
32.
でんわします
a)
Gọi điện thoại
b)
Tham quan kiến tập
c)
Bắt đầu
d)
Bấm, ấn
33.
わかい
a)
Trẻ
b)
Gọi điện thoại
c)
Tham quan kiến tập
d)
Bắt đầu
34.
ながい
a)
Dài
b)
Trẻ
c)
Gọi điện thoại
d)
Tham quan kiến tập
35.
みじかい
a)
Ngắn
b)
Dài
c)
Trẻ
d)
Gọi điện thoại
36.
あかるい
a)
Sáng
b)
Ngắn
c)
Dài
d)
Trẻ
37.
くらい
a)
Tối
b)
Sáng
c)
Ngắn
d)
Dài
38.
からだ
a)
Cơ thể
b)
Tối
c)
Sáng
d)
Ngắn
39.
あたま
a)
Đầu
b)
Cơ thể
c)
Tối
d)
Sáng
40.
かみ
a)
Tóc
b)
Đầu
c)
Cơ thể
d)
Tối
41.
かお
a)
Mặt
b)
Tóc
c)
Đầu
d)
Cơ thể
42.
a)
Mắt
b)
Mặt
c)
Tóc
d)
Đầu
43.
みみ
a)
Tai
b)
Mắt
c)
Mặt
d)
Tóc
44.
はな
a)
Mũi
b)
Tai
c)
Mắt
d)
Mặt
45.
くち
a)
Miệng
b)
Mũi
c)
Tai
d)
Mắt
46.
a)
Răng
b)
Miệng
c)
Mũi
d)
Tai
47.
おなか
a)
Bụng
b)
Răng
c)
Miệng
d)
Mũi
48.
あし
a)
Chân
b)
Bụng
c)
Răng
d)
Miệng
49.
a)
Chiều cao
b)
Chân
c)
Bụng
d)
Răng
50.
サビース
a)
Dịch vụ
b)
Chiều cao
c)
Chân
d)
Bụng
51.
ジョギング
a)
Chạy bộ
b)
Dịch vụ
c)
Chiều cao
d)
Chân
52.
シャワー
a)
Vòi hoa sen
b)
Chạy bộ
c)
Dịch vụ
d)
Chiều cao
53.
みどり
a)
Màu xanh lá cây, cây xanh
b)
Vòi hoa sen
c)
Chạy bộ
d)
Dịch vụ
54.
おてら
a)
Chùa
b)
Màu xanh lá cây, cây xanh
c)
Vòi hoa sen
d)
Chạy bộ
55.
じんじゃ
a)
Đền thờ Đạo thần
b)
Chùa
c)
Màu xanh lá cây, cây xanh
d)
Vòi hoa sen
56.
どうやって
a)
Làm thế nào
b)
Đền thờ Đạo thần
c)
Chùa
d)
Màu xanh lá cây, cây xanh
57.
ボタン
a)
Nút
b)
Làm thế nào
c)
Đền thờ Đạo thần
d)
Chùa
58.
かくにん
a)
Xác nhận
b)
Nút
c)
Làm thế nào
d)
Đền thờ Đạo thần